Nhầm lẫn tai hại từ tên gọi gần giống của hai vị thuốc nam
Thói quen mua lá khô sắc nước uống mát gan hay hỗ trợ trị bệnh rất phổ biến tại Việt Nam. Nhiều người ra tiệm thuốc nam hỏi mua "bạch hoa xà" về nấu trà giải nhiệt hàng ngày vì nghe truyền miệng. Thói quen rút gọn tên gọi này vô tình đẩy người dùng vào nguy cơ nhầm lẫn nghiêm trọng giữa hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt.
Thực tế, bạch hoa xà (tên khoa học Plumbago zeylanica L., thuộc họ Plumbaginaceae) và bạch hoa xà thiệt thảo (tên khoa học Hedyotis diffusa Willd., thuộc họ Rubiaceae) là hai loài cây khác hẳn nhau về phân loại thực vật lẫn thành phần hóa học [1] [2]. Bạch hoa xà thiệt thảo là nguyên liệu phổ biến trong các loại trà thảo mộc giải nhiệt và các bài thuốc hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn hoặc ung thư [1]. Ngược lại, bạch hoa xà chứa hàm lượng hoạt chất plumbagin tập trung cao ở phần rễ, không phải loại thảo mộc dùng nấu nước mát uống tùy tiện [2].
Khác biệt từ họ thực vật đến hoạt chất sinh học bên trong
Bạch hoa xà thuộc chi Plumbago (họ Plumbaginaceae), mang đặc điểm giải phẫu lá, thân và rễ đặc trưng riêng biệt khi quan sát dưới kính hiển vi quang học [2]. Thành phần hóa học chính đáng chú ý trong loài này là plumbagin, một hợp chất thuộc nhóm naphthoquinone tập trung chủ yếu ở rễ cây [2]. Ngược lại, thân và lá của loài cây này chỉ chứa một lượng rất nhỏ hoạt chất plumbagin [2].
Trong khi đó, bạch hoa xà thiệt thảo (Hedyotis diffusa Willd.) thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), có kích thước bộ gen lục lạp hoàn chỉnh nằm trong khoảng 152.327 bp đến 153.653 bp [1]. Phân tích hóa học từ dịch chiết ether dầu hỏa của bạch hoa xà thiệt thảo ghi nhận sự hiện diện của các axit béo không bão hòa, este, sterol và đặc biệt là hàm lượng cao nhóm chất anthraquinone [3]. Khi tác động lên tế bào bệnh lý trong phòng thí nghiệm, dịch chiết thảo dược này kích hoạt con đường tự hủy của tế bào (apoptosis) thông qua việc làm suy giảm điện thế màng ty thể, giải phóng Cytochrome C và hoạt hóa các enzyme caspase-3, caspase-9 [4] [5].
Nghiên cứu khoa học nói gì về việc nhận diện hai loài thảo dược?
Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành so sánh đặc điểm giải phẫu và hóa học của 3 loài thuộc chi Plumbago gồm P. auriculata Lam., P. indica L. và P. zeylanica L. (bạch hoa xà) bằng kính hiển vi quang học, sắc ký lỏng siêu hiệu năng (UPLC-UV) và sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) [2]. Kết quả phân tích định lượng UPLC-UV cho thấy rễ bạch hoa xà (P. zeylanica) chứa nồng độ plumbagin cao nhất đạt 1,62% trọng lượng (w/w), vượt qua rễ P. indica (0,97% w/w) và P. auriculata (0,33–0,53% w/w) [2]. Trái lại, ở thân và lá của P. zeylanica, nồng độ plumbagin được phát hiện ở mức rất thấp, dưới 0,02% w/w [2]. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở nhận diện chính xác qua giải phẫu và sắc ký, nhưng chỉ dừng ở việc phân tích mẫu thực vật trong phòng thí nghiệm mà không thử nghiệm độ an toàn trên cơ thể sống [2].
Đối với bạch hoa xà thiệt thảo (Hedyotis diffusa), do nhu cầu tiêu thụ cao trong ngành đồ uống giải nhiệt, dược liệu này rất dễ bị nhầm lẫn hoặc pha trộn với hai loài cùng chi là Hedyotis brachypoda và Hedyotis corymbosa [1]. Một nghiên cứu năm 2021 đã giải trình tự bộ gen lục lạp và phát triển hai chỉ thị mã vạch DNA từ vùng gen ndhD và rps16-trnQ để xác thực chính xác loài H. diffusa [1]. Trước đó, một nghiên cứu năm 2012 cũng thiết lập phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) đơn giản giúp phân biệt nhanh H. diffusa với H. corymbosa [6]. Cụ thể, trên bản sắc ký TLC, loài dễ gây nhầm lẫn H. corymbosa xuất hiện một vệt màu xanh lam tại hệ số di chuyển R(f) khoảng 0,36 (được xác định là hợp chất hedyotiscone A), trong khi bạch hoa xà thiệt thảo chuẩn không hề có vệt này [6].
Tác dụng sinh học của bạch hoa xà thiệt thảo trong phòng thí nghiệm
Bạch hoa xà thiệt thảo được nghiên cứu nhiều về khả năng tác động lên các dòng tế bào ung thư ở cấp độ phòng thí nghiệm (in vitro). Một nghiên cứu năm 2020 đã thử nghiệm dịch chiết Hedyotis diffusa (dạng tiêm) trên dòng tế bào ung thư dạ dày người MNK-45 [4]. Các tế bào được chia thành 4 nhóm (mỗi nhóm lặp lại 3 lần): nhóm đối chứng không dùng thuốc và 3 nhóm thử nghiệm với nồng độ cuối cùng lần lượt là 20, 30 và 40 µg/ml, ủ trong 48 giờ ở tủ ấm chứa 5% CO2 [4]. Kết quả đo đếm dòng chảy tế bào, qRT-PCR và Western blot cho thấy cả 3 nồng độ đều làm giảm đáng kể điện thế màng ty thể (P<0,01), đồng thời tăng biểu hiện gen và protein của Cytochrome C, caspase-3, caspase-9 (P<0,05 hoặc P<0,01), trong đó nồng độ 40 µg/ml đạt hiệu quả mạnh nhất [4].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2010 khảo sát tác dụng của dịch chiết ethanol từ Hedyotis diffusa Willd. (EEHDW) trên dòng tế bào ung thư biểu mô đại tràng người HT-29 [5]. Kết quả ghi nhận dịch chiết này ức chế sự phát triển và làm giảm khả năng sống sót của tế bào HT-29 phụ thuộc vào liều lượng và thời gian tiếp xúc [5]. Quá trình này diễn ra thông qua hiện tượng phân mảnh DNA, mất tính bất đối xứng của màng sinh chất, sụp đổ điện thế màng ty thể, kích hoạt caspase-9, caspase-3 và làm tăng tỷ lệ protein thúc đẩy tự hủy Bax so với protein chống tự hủy Bcl-2 [5].
Năm 2016, một nghiên cứu tiếp tục phân tích dịch chiết ether dầu hỏa của bạch hoa xà thiệt thảo (Hedyotis diffusa), bán chi liên (Scutellaria barbata) và cặp kết hợp hai dược liệu này trên hai dòng tế bào ung thư nội mạc tử cung là HEC-1A và Ishikawa bằng phương pháp MTT [3]. Kết quả cho thấy giá trị nồng độ ức chế 50% tế bào (IC50) đối với dòng tế bào HEC-1A của bán chi liên, bạch hoa xà thiệt thảo và cặp dược liệu lần lượt là 275,204 µg/ml; 105,826 µg/ml và 148,645 µg/ml [3]. Trên dòng tế bào Ishikawa, giá trị IC50 tương ứng của ba nhóm là 189,114 µg/ml; 77,974 µg/ml và 137,999 µg/ml [3]. Như vậy, dịch chiết bạch hoa xà thiệt thảo đơn lẻ thể hiện hoạt tính ức chế mạnh nhất trên cả hai dòng tế bào này, được suy đoán có liên quan đến hàm lượng anthraquinone cao hơn [3].
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng khoa học
Sai lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là gọi tắt tên "bạch hoa xà thiệt thảo" thành "bạch hoa xà", dẫn đến việc mua nhầm rễ cây Plumbago zeylanica chứa tới 1,62% plumbagin thay vì thảo mộc nấu nước mát Hedyotis diffusa [1] [2]. Ngay cả khi hỏi mua đúng tên bạch hoa xà thiệt thảo, người mua vẫn rất dễ gặp phải dược liệu bị trộn lẫn các loài có hình thái tương đồng như Hedyotis corymbosa hoặc Hedyotis brachypoda đang trôi nổi trên thị trường [1] [6].
Hiểu lầm lớn thứ hai là tin rằng uống nước sắc bạch hoa xà thiệt thảo có thể tự chữa khỏi bệnh ung thư. Cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại: các kết quả ức chế tế bào ung thư dạ dày MNK-45, đại tràng HT-29 hay nội mạc tử cung HEC-1A, Ishikawa đều là thử nghiệm trực tiếp trên dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm bằng dịch chiết tinh chế (dạng tiêm, dịch chiết ethanol hoặc ether dầu hỏa) [4] [5] [3]. Các nghiên cứu này không phải là thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người bệnh uống nước sắc thảo dược thô.
Ai nên thận trọng khi sử dụng các thảo dược này?
Người đang mắc các bệnh lý mạn tính, bệnh nhân ung thư đang trong phác đồ điều trị y khoa tuyệt đối không tự ý dùng các loại thảo dược này để thay thế thuốc điều trị chính thống. Dược liệu sử dụng sai loài không chỉ làm mất tác dụng mong muốn mà còn đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của người tiêu dùng [1].
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người có cơ địa dị ứng hoặc suy giảm chức năng gan thận cần hết sức thận trọng. Trước khi quyết định sử dụng bất kỳ sản phẩm trà thảo mộc giải nhiệt hay bài thuốc nam nào chứa bạch hoa xà thiệt thảo, người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc kê đơn cần tham khảo trực tiếp ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.
Áp dụng thực tế để sử dụng thảo dược an toàn
Khi có nhu cầu sử dụng thảo mộc làm thức uống giải nhiệt (lương trà), người dùng cần đọc và gọi đầy đủ tên "bạch hoa xà thiệt thảo" (Hedyotis diffusa), tuyệt đối không nói rút gọn thành "bạch hoa xà" [1]. Không tự ý hái các loại cây cỏ dại ngoài tự nhiên có hoa trắng nhỏ về nấu nước uống vì mắt thường rất khó phân biệt bạch hoa xà thiệt thảo với các loài tạp chất cùng họ như Hedyotis corymbosa hay Hedyotis brachypoda [1] [6].
Chỉ nên chọn mua dược liệu hoặc trà thảo mộc đóng gói từ các nhà sản xuất uy tín, có quy trình kiểm soát chất lượng và xác thực nguyên liệu rõ ràng bằng các phương pháp chuẩn như sắc ký hoặc mã vạch DNA [1] [6]. Đối với cây bạch hoa xà (Plumbago zeylanica), do phần rễ chứa hàm lượng hoạt chất plumbagin cao (1,62% w/w), người dân không tự ý đào rễ về ngâm hay sắc uống tại nhà khi không có sự giám sát của thầy thuốc [2].
Việc phân biệt rạch ròi tên gọi và bản chất của bạch hoa xà với bạch hoa xà thiệt thảo là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe gia đình. Thảo dược tự nhiên chỉ phát huy giá trị hỗ trợ khi được xác thực đúng loài, kiểm soát chất lượng chặt chẽ và sử dụng đúng mục đích dưới sự tư vấn của nhân viên y tế.




