Sau khi hoàn thành các đợt hóa trị, không ít người bệnh rơi vào trạng thái cạn kiệt năng lượng kéo dài, dù đã ngủ đủ giấc và cố gắng bồi dưỡng. Trước tình trạng mệt mỏi mạn tính này, nhiều gia đình tìm đến các loại thảo dược bổ dưỡng truyền thống, trong đó nhân sâm châu Á (Panax ginseng) luôn là lựa chọn hàng đầu. Câu hỏi đặt ra là liệu việc dùng nhân sâm có thực sự an toàn và đem lại hiệu quả phục hồi thể lực rõ rệt cho bệnh nhân ung thư hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là nhân sâm có tiềm năng hỗ trợ cải thiện tình trạng mệt mỏi liên quan đến ung thư, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào loại ung thư, thể trạng người bệnh và liều lượng sử dụng. Một số thử nghiệm ghi nhận nhân sâm giúp tăng chất lượng sống và giảm suy nhược, song cũng có nghiên cứu lâm sàng cho thấy dược liệu này không mang lại sự khác biệt trên nhóm bệnh nhân ung thư thể nặng. Do đó, người bệnh cần nhìn nhận nhân sâm như một liệu pháp hỗ trợ cần tham vấn y khoa kỹ lưỡng, tuyệt đối không tự ý dùng bừa bãi.

Nỗi ám ảnh mệt mỏi mạn tính sau điều trị ung thư

Mệt mỏi liên quan đến ung thư (cancer-related fatigue - CRF) được định nghĩa là cảm giác kiệt sức dai dẳng về thể chất, cảm xúc hoặc nhận thức do bệnh ung thư hoặc quá trình điều trị gây ra, không tương xứng với mức độ hoạt động và làm gián đoạn các sinh hoạt thường ngày [1], [2]. Điểm đặc trưng và gây nản lòng nhất của chứng mệt mỏi này là việc nghỉ ngơi hay ngủ đủ giấc hoàn toàn không thể giúp thuyên giảm như mệt mỏi thông thường [1].

Thống kê cho thấy có khoảng 82% đến 96% bệnh nhân trải qua hóa trị phải đối mặt với tình trạng suy kiệt này trong suốt liệu trình điều trị [3]. Thậm chí, mệt mỏi liên quan đến ung thư có thể ảnh hưởng đến phần lớn người bệnh (lên tới 99%) và kéo dài dai dẳng đến tận 10 năm sau khi đã kết thúc can thiệp y khoa [2]. Tình trạng kiệt sức kéo dài này ảnh hưởng sâu sắc đến mọi mặt đời sống, từ năng suất lao động, giấc ngủ, các mối quan hệ xã hội cho tới khả năng tuân thủ phác đồ điều trị [2]. Hiện nay, các cơ quan quản lý y tế như FDA vẫn chưa phê duyệt bất kỳ can thiệp dùng thuốc đặc hiệu nào cho hội chứng mệt mỏi này [4].

Cơ chế tác động: Nhân sâm can thiệp vào thể lực ra sao?

Nhân sâm châu Á (Panax ginseng) thuộc họ Araliaceae, phân bố tự nhiên chủ yếu tại Hàn Quốc, vùng Đông Bắc Trung Quốc và Siberia [5]. Trong y học cổ truyền phương Đông, củ nhân sâm được tin là có khả năng bồi bổ sinh lực, kích thích vị giác, củng cố hệ miễn dịch, giảm đau đầu và hỗ trợ điều trị suy nhược [5]. Các hoạt chất sinh học then chốt mang lại dược tính của nhân sâm là nhóm ginsenoside [3], [6]. Các ginsenoside này được phân loại thành dạng protopanaxadiol và protopanaxatriol, khi vào cơ thể bằng đường uống sẽ được chuyển hóa thành 20(S)-protopanaxadiol (PPD) và 20(S)-protopanaxatriol (PPT) [4].

Về mặt sinh học, ginsenoside sở hữu nhiều đặc tính quý giá như chống tăng sinh tế bào, ức chế hình thành mạch máu mới, chống viêm và chống oxy hóa mạnh [6]. Hoạt chất này làm tăng tích tụ các protein kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis) của tế bào trong ty thể, đồng thời giảm biểu hiện của các protein chống tự chết [6]. Không chỉ hỗ trợ giảm các tác dụng phụ của hóa chất như rụng tóc hay buồn nôn, nhân sâm còn can thiệp sâu vào các phản ứng viêm toàn thân [6].

Nghiên cứu trên mô hình động vật chỉ ra rằng chiết xuất khô tinh chế từ Panax ginseng (ký hiệu là BST204) giúp chuột cải thiện rõ rệt sức bền trong các bài kiểm tra chạy bánh xe và bơi gắng sức [4]. Chiết xuất này làm tăng lượng dự trữ glycogen trong cơ bắp, đồng thời ức chế sự phóng thích các cytokine tiền viêm ngoại vi như TNF-alpha và IL-6 vốn bị kích hoạt bởi khối u và hóa trị [4]. Ngoài ra, việc dùng liều cao BST204 còn giúp giảm hoạt độ men gan ALT, AST và giảm nồng độ creatinine huyết thanh (chỉ số đánh giá tổn thương thận) [4]. Đáng chú ý, nhân sâm còn kích thích quá trình tạo máu, làm tăng số lượng bạch cầu, bạch cầu trung tính, hồng cầu và nồng độ hemoglobin, từ đó cải thiện tình trạng thiếu máu - một căn nguyên trực tiếp gây suy nhược ở người bệnh ung thư [4].

Bằng chứng lâm sàng từ các thử nghiệm trên người

Để làm rõ công dụng thực tế của nhân sâm châu Á trên bệnh nhân ung thư, các nhà khoa học đã tiến hành các thử nghiệm can thiệp có đối chứng. Một thử nghiệm lâm sàng tiến cứu năm 2018 được tiến hành trên 113 bệnh nhân ung thư đại tràng chưa di căn (độ tuổi từ 20 đến 70) đang tiếp nhận hóa trị tại Bệnh viện Shafa ở Ahvaz, Iran [5]. Sau các đợt hóa trị, người bệnh được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm: nhóm can thiệp dùng 100 mg Panax ginseng mỗi ngày trong 30 ngày và nhóm đối chứng dùng giả dược [5]. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng nhân sâm có sự cải thiện rõ rệt và vượt trội về chất lượng cuộc sống cùng tâm trạng (P < 0.0001), trong khi nhóm dùng giả dược không ghi nhận sự thay đổi có ý nghĩa thống kê (P = 0.887) [5].

Bên cạnh đó, một tổng quan hệ thống xuất bản năm 2018 khảo sát dữ liệu y khoa nhằm đánh giá hiệu quả và tính an toàn của hai loại nhân sâm (sâm châu Á Panax ginseng và sâm Mỹ Panax quinquefolius) trên bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính có triệu chứng mệt mỏi [7]. Qua sàng lọc nghiêm ngặt từ 150 công trình, nhóm nghiên cứu đã tổng hợp 10 nghiên cứu đáp ứng tiêu chuẩn và kết luận rằng việc dùng sâm có nguy cơ tác dụng phụ thấp, đồng thời cung cấp bằng chứng mức độ vừa phải về hiệu quả giảm suy nhược [7]. Báo cáo khẳng định nhân sâm là một giải pháp giàu tiềm năng cho người bệnh mệt mỏi mạn tính [7].

Dù vậy, hiệu quả của nhân sâm châu Á không phải lúc nào cũng đồng nhất trên mọi đối tượng. Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng pha II công bố năm 2024 tại Nhật Bản đã đánh giá tác động của bột hồng sâm (Koujin, TJ-3020) trên 40 bệnh nhân ung thư tuyến tụy không thể phẫu thuật hoặc tái phát đang điều trị hóa chất kết hợp gemcitabine và nab-paclitaxel [8]. Bệnh nhân ở nhóm can thiệp uống 0,67 g bột hồng sâm 3 lần mỗi ngày (tương đương 2,0 g/ngày) trước bữa ăn trong suốt 56 ngày [8]. Thang đo mệt mỏi ung thư (Cancer Fatigue Scale) ghi nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng sâm và nhóm không dùng sâm ở các khía cạnh mệt mỏi thể chất, nhận thức hay mệt mỏi toàn diện [8]. Điểm mệt mỏi tinh thần thậm chí cao hơn đáng kể ở nhóm bệnh nhân từ 70 tuổi trở lên với tỷ suất chênh OR là 4,57 [8]. Thử nghiệm kết luận bột hồng sâm 2,0 g mỗi ngày không giúp giảm triệu chứng suy nhược ở bệnh nhân ung thư tụy dùng phác đồ hóa trị này [8].

Tham chiếu thêm từ các nghiên cứu về sâm Mỹ

Khi phân tích dữ liệu về dược liệu họ sâm trong giảm mệt mỏi do ung thư, các nhà khoa học cũng thường tham chiếu đến sâm Mỹ (Panax quinquefolius) [7]. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đa trung tâm tại Mỹ tiến hành trên 364 bệnh nhân ung thư trong hoặc sau điều trị cho thấy việc dùng 2 g sâm Mỹ mỗi ngày trong 8 tuần giúp giảm mệt mỏi rõ rệt [3]. Các ginsenoside như Rb1 và Rd trong sâm Mỹ đã thể hiện khả năng chống oxy hóa, kích thích thần kinh trung ương và bảo vệ não bộ trước các tổn hại nhận thức [3].

Trước đó, một thử nghiệm thăm dò mù đôi (NCCTG trial N03CA) trên 290 bệnh nhân ung thư dùng các mức liều sâm Mỹ 750, 1.000 hoặc 2.000 mg/ngày trong 8 tuần cũng cho thấy xu hướng cải thiện rõ rệt hơn ở hai mức liều cao là 1.000 và 2.000 mg/ngày [1]. Cụ thể, điểm số sức sống trên thang đo SF-36 tăng từ 10,5 đến 14,6 điểm ở nhóm dùng liều 1.000 - 2.000 mg/ngày, cao hơn hẳn mức tăng 7,3 - 7,8 điểm ở nhóm dùng giả dược và nhóm liều thấp [1]. Hơn gấp đôi số bệnh nhân dùng sâm nhận thấy lợi ích và hài lòng với liệu trình so với nhóm giả dược mà không ghi nhận sự gia tăng độc tính [1]. Tổng quan năm 2021 cũng chỉ ra liều 2.000 mg sâm Mỹ một lần mỗi ngày giúp cải thiện triệu chứng mệt mỏi do ung thư với rất ít tác dụng phụ hoặc tương tác thuốc [2]. Những dữ liệu này củng cố thêm triển vọng chống suy nhược của nhóm thực vật chi Panax nói chung.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sâm sau hóa trị

Một trong những băn khoăn lớn nhất của bệnh nhân ung thư là lo sợ các chất bổ dưỡng trong nhân sâm sẽ "nuôi khối u" hoặc kích thích tế bào ác tính phát triển nhanh hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trên chuột mang tế bào ung thư đại tràng C26 cho thấy việc uống nhân sâm hoặc ginsenoside Rb1 hàng ngày giúp giảm rõ rệt các cytokine gây viêm như TNF-alpha và IL-6 trong huyết thanh mà không làm thay đổi sự phát triển của khối u [3]. Hơn nữa, tổng quan về dược lý còn chỉ ra ginsenoside có đặc tính chống phân bào và kích hoạt sự tự hủy của tế bào ung thư ở nhiều cơ quan khác nhau như vú, phổi, gan, đại tràng và da [6].

Một hiểu lầm phổ biến khác là quan niệm "sâm càng đắt, liều càng cao thì phục hồi càng thần tốc". Trên thực tế, các thử nghiệm lâm sàng thành công thường sử dụng liều lượng vừa phải đã qua chuẩn hóa, chẳng hạn chỉ 100 mg Panax ginseng mỗi ngày trong nghiên cứu trên bệnh nhân đại tràng [5]. Ngược lại, việc tự ý dùng liều quá cao dạng thô chưa qua tinh chế có thể gây quá tải cho hệ tiêu hóa, ảnh hưởng tới chức năng chuyển hóa của gan và thận đang tổn thương sau đợt truyền hóa chất.

Ngoài ra, nhiều người bệnh lầm tưởng nhân sâm có thể thay thế cho chế độ phục hồi y khoa thông thường. Mặc dù sâm có thể hỗ trợ nâng cao thể trạng, việc cải thiện hội chứng suy nhược mạn tính do ung thư vẫn cần một chiến lược phối hợp đa diện. Người bệnh không thể chỉ trông cậy vào việc uống sâm mà bỏ qua các can thiệp về dinh dưỡng cân bằng và vận động thể chất phù hợp.

Bệnh nhân nào nên thận trọng và cách áp dụng an toàn

Dù nhân sâm nhìn chung có mức độ an toàn cao và nguy cơ tác dụng phụ thấp [7], người bệnh sau hóa trị vẫn là nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm. Những bệnh nhân ung thư đường tiêu hóa giai đoạn muộn, bệnh nhân cao tuổi (trên 70 tuổi) hoặc người mang thể trạng suy kiệt nặng cần hết sức thận trọng, bởi thử nghiệm trên bệnh nhân ung thư tụy cao tuổi cho thấy sâm không giúp cải thiện thể lực mà còn ghi nhận sự gia tăng mệt mỏi tinh thần [8]. Ngoài ra, những người đang gặp rối loạn đông máu, chuẩn bị bước vào phẫu thuật tiếp theo hoặc đang dùng thuốc có tương tác chuyển hóa qua men gan cần thảo luận kỹ với bác sĩ điều trị.

Khi muốn bổ sung nhân sâm vào quá trình phục hồi sau hóa trị, người bệnh nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Thời điểm dùng: Chỉ bắt đầu cân nhắc sử dụng sau khi đã hoàn thành đợt truyền hóa chất và được bác sĩ chuyên khoa ung bướu đồng ý. Không nên dùng dồn dập ngay trong những ngày cơ thể đang gặp phản ứng nôn ói cấp tính sau truyền thuốc.
  • Lượng dùng tham khảo: Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng, mức liều có hiệu quả của nhân sâm châu Á có thể khởi đầu từ liều thấp như 100 mg mỗi ngày [5], tránh dùng các chế phẩm cô đặc liều quá cao vượt ngoài chỉ dẫn.
  • Cách dùng: Uống vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều để hạn chế tình trạng tỉnh táo gây khó ngủ vào ban đêm. Không uống cùng lúc với các loại thuốc điều trị đặc hiệu khác mà nên cách nhau ít nhất 1 đến 2 giờ.
  • Kết hợp toàn diện: Việc dùng sâm phải đi kèm với chế độ ăn giàu dinh dưỡng, uống đủ nước và duy trì vận động nhẹ nhàng (đi bộ, tập thở), bởi hoạt động thể chất và tập thể dục hiện vẫn là chiến lược quản lý nòng cốt được khuyến cáo hàng đầu cho hội chứng mệt mỏi do ung thư [2].

Tóm lại, nhân sâm châu Á là dược liệu tự nhiên tiềm năng giúp người bệnh cải thiện tâm trạng, nâng cao chất lượng sống và hỗ trợ giảm mệt mỏi sau hóa trị [5], [7]. Tuy nhiên, tác dụng này không mang tính tuyệt đối và không thể áp dụng đồng loạt cho mọi loại ung thư [8]. Bệnh nhân hãy luôn coi nhân sâm là phương pháp hỗ trợ bổ trợ, tuyệt đối không tự ý dùng liều lượng lớn và luôn trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe.