Khi bước vào thai kỳ, nhiều phụ nữ băn khoăn về việc lựa chọn các thực phẩm giàu dưỡng chất để hỗ trợ con phát triển khỏe mạnh ngay từ những ngày đầu. Trong số các loại rau xanh được truyền tai nhau, măng tây thường nổi lên như một nguồn cung cấp vi chất folate tự nhiên quý giá.
Măng tây là một nguồn thực phẩm chứa folate tự nhiên rất tốt cho chế độ ăn của bà bầu [1]. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học cho thấy lượng folate chỉ từ thực phẩm hàng ngày thường không đủ đáp ứng nhu cầu gia tăng mạnh mẽ khi mang thai, và việc kết hợp cùng viên uống bổ sung cần được tính toán để không vượt ngưỡng an toàn [1, 4, 7].
Vai trò của folate và vị trí của măng tây trong khẩu phần
Folate, hay vitamin B9, tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp DNA, RNA và nhân đôi tế bào trong cơ thể người mẹ cũng như thai nhi [1, 4, 7]. Dưới dạng coenzyme tetrahydrofolate (THF), dưỡng chất này xúc tác chuyển giao các đơn vị carbon đơn trong quá trình chuyển hóa acid amin và các base purine, pyrimidine cấu tạo nên vật chất di truyền [2]. Khi thiếu folate, các tế bào phân chia nhanh sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực trước tiên, dễ dẫn đến những dị tật phát triển nghiêm trọng [4, 7].
Trong danh mục các loại thực vật giàu dưỡng chất, măng tây được ghi nhận là một nguồn folate tự nhiên đáng kể, bên cạnh các cây họ đậu, bông cải xanh, đậu nành edamame và quả bơ [1]. Mặc dù măng tây đem lại lượng vi chất dồi dào cho bữa ăn gia đình, cơ thể người lại hấp thu dưỡng chất từ thực phẩm tự nhiên theo cách khác biệt so với dạng tổng hợp [2]. Khoảng 50% lượng folate tự nhiên trong thức ăn được hấp thu vào cơ thể, trong khi acid folic từ viên uống vi chất có khả năng sinh khả dụng lên tới gần 100% [2]. Do đó, các nhà khoa học quy đổi hàm lượng này sang đơn vị đương lượng folate (DFE) để tính toán chính xác khẩu phần [2].
Khuyến nghị folate cho thai kỳ: Ăn bao nhiêu măng tây là đủ?
Theo các hướng dẫn dinh dưỡng quốc tế, nhu cầu folate hàng ngày của phụ nữ mang thai được khuyến nghị ở mức 400 microgam tại Mỹ và 600 microgam tại Liên minh Châu Âu (EU) [1]. Đối với phụ nữ chuẩn bị thụ thai, nhu cầu này cũng được khuyến cáo nâng lên mốc 600 microgam mỗi ngày trong giai đoạn quanh thời điểm thụ thai nhằm đảm bảo dự trữ dinh dưỡng tối ưu [3]. Tại một số quốc gia không có chính sách bắt buộc tăng cường vi chất vào thực phẩm, mức khuyến cáo bổ sung có thể cần đạt 800 microgam mỗi ngày để nồng độ folate trong hồng cầu đạt ngưỡng bảo vệ thai nhi tốt nhất trước nguy cơ dị tật bẩm sinh [1].
Thực tế nghiên cứu cho thấy việc chỉ dựa vào măng tây hay rau củ trong bữa ăn rất khó đạt được lượng vi chất cần thiết [4]. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2014 tại Thụy Điển trên phụ nữ mang thai giai đoạn sớm ghi nhận lượng folate nạp vào trung bình từ chế độ ăn chỉ đạt dưới 300 microgam/ngày, xấp xỉ mức trung bình 247 microgam/ngày ở phụ nữ độ tuổi 31-44 [4]. Nghiên cứu này cùng Báo cáo Dinh dưỡng và Sức khỏe Châu Âu năm 2009 đều kết luận rằng nguồn folate tự nhiên từ thực phẩm không đủ đáp ứng nhu cầu thai kỳ, khiến việc sử dụng sản phẩm bổ sung trở nên thiết yếu [4].
Vì vậy, măng tây nên được sử dụng với lượng vừa phải như một phần của chế độ ăn đa dạng chứ không thể dùng làm nguồn cung cấp duy nhất để thay thế hoàn toàn cho viên uống vi chất trước và trong thai kỳ [1, 4, 7].
Bằng chứng nghiên cứu về tình trạng thiếu hụt folate
Sự thiếu hụt folate tự nhiên trong bữa ăn hàng ngày của phụ nữ mang thai đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu đoàn hệ tại nhiều quốc gia [2, 3, 4].
Nghiên cứu đoàn hệ "Mamma & Bambino" công bố năm 2020 tại Catania, miền Nam nước Ý, thực hiện khảo sát trên 397 thai phụ từ 15 đến 50 tuổi (độ tuổi trung bình là 37) bằng bảng hỏi tần suất thực phẩm [3]. Kết quả cho thấy có tới gần 65% thai phụ (257 người) không đạt mức tiêu thụ folate khuyến nghị 600 microgam/ngày từ bữa ăn [3]. Đồng thời, 74,8% phụ nữ dùng viên vi chất không đúng liều lượng khuyến cáo và chỉ 22,4% tuân thủ đúng chỉ dẫn [3]. Nguy cơ thiếu hụt folate ăn uống tăng cao rõ rệt ở người hút thuốc (tỷ số chênh OR = 1,457), người ăn kiêng hạn chế (OR = 2,180) và người ít tuân thủ chế độ ăn Địa Trung Hải (OR = 3,194) [3]. Phân tích trên 282 phụ nữ hoàn thành thai kỳ phát hiện tỷ lệ trẻ sinh ra nhỏ hơn so với tuổi thai (SGA) cao hơn có ý nghĩa thống kê ở nhóm mẹ nạp không đủ folate [3].
Trước đó, một khảo sát khẩu phần năm 1979 trên 110 bé gái 13-15 tuổi và 87 phụ nữ mang thai cho thấy lượng folate hấp thu từ thức ăn trung bình đạt chưa đến một phần ba mức khuyến nghị dinh dưỡng RDA [5]. Khảo sát ghi nhận việc tăng nhẹ năng lượng nạp vào trong thai kỳ chủ yếu đến từ các thực phẩm có giá trị dinh dưỡng thấp, không bù đắp được lượng folate cơ thể cần [5]. Dữ liệu từ nghiên cứu này khuyến cáo việc dự phòng bằng viên bổ sung nên bắt đầu càng sớm càng tốt vì lượng folate dự trữ từ thời thiếu nữ thường không đủ cao [5].
Nguy cơ dị tật và lợi ích của việc can thiệp đúng thời điểm
Tình trạng thiếu hụt folate nghiêm trọng ở giai đoạn đầu thai kỳ liên quan mật thiết đến nguy cơ xuất hiện các dị tật bẩm sinh, đặc biệt là khuyết tật ống thần kinh ở thai nhi [1, 4, 7].
Khi bổ sung acid folic đúng cách (dùng đơn lẻ hoặc kết hợp cùng các vitamin và khoáng chất khác), tổng nguy cơ dị tật ống thần kinh có thể giảm tới 72% [2]. Tại gần 80 quốc gia đã ban hành chính sách bắt buộc bổ sung acid folic vào lương thực cơ bản (như Hoa Kỳ), tỷ lệ mắc dị tật ống thần kinh trong cộng đồng đã giảm đi rõ rệt [1]. Để phòng ngừa nguyên phát dị tật này, các hướng dẫn y khoa khuyến cáo phụ nữ có kế hoạch mang thai nên dùng 400-800 microgam acid folic tổng hợp mỗi ngày, kết hợp cùng chế độ ăn giàu folate, và duy trì liên tục ít nhất cho đến hết tam cá nguyệt thứ nhất [2]. Đối với những người cần dự phòng thứ phát dị tật ống thần kinh, mức khuyến cáo y khoa chuyên biệt được đặt ra là 4 miligam/ngày [2].
Giới hạn an toàn và hệ lụy khi tiêu thụ vi chất quá mức
Mặc dù folate là dưỡng chất bảo vệ thai kỳ, việc nạp quá nhiều dạng tổng hợp từ viên uống có thể dẫn đến nguy cơ vượt ngưỡng [1, 5, 6, 8]. Giới hạn tiêu thụ tối đa có thể dung nạp (UL) đối với acid folic được thiết lập ở mức 1000 microgam/ngày (tương đương 1 miligam/ngày) [1, 5, 8].
Các nghiên cứu thực địa chỉ ra hiện tượng quá liều xảy ra phổ biến ở các nước phát triển [5, 6, 8]. Một nghiên cứu năm 2019 theo dõi phụ nữ từ trước thụ thai đến tam cá nguyệt thứ hai ghi nhận 89% thai phụ dùng vi chất ở tuần 12 của thai kỳ [6]. Lượng acid folic bổ sung tăng gấp đôi ở tuần 12 (trung bình 680 microgam) so với giai đoạn trước thụ thai, và có đến 27% phụ nữ (29 người) tiêu thụ folate vượt quá giới hạn an toàn 1000 microgam/ngày, với mức cao nhất ghi nhận lên tới 1,7 miligam/ngày [6]. Một nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc dùng acid folic liều cao khi mang thai (trên 5 miligam/ngày) với sự suy giảm phát triển tâm thần vận động ở trẻ nhỏ lúc 12-23 tháng tuổi [6].
Nghiên cứu trên 232 thai phụ tuần 12-17 tại Nam Ontario (Canada) công bố năm 2020 cho thấy lượng folate trung vị nạp vào đạt tới 1963 microgam DFE/ngày, dẫn đến 77% phụ nữ vượt mức giới hạn UL [7]. Tương tự, dữ liệu từ nghiên cứu đoàn hệ CHILD trên 2996 phụ nữ ở tuần thứ 18 của thai kỳ tại Canada cho thấy 71,6% thai phụ dùng viên đa vi chất hàng ngày; trong số 28% người dùng thêm viên bổ sung acid folic đơn lẻ, có 45,3% trường hợp vượt quá ngưỡng giới hạn 1000 microgam/ngày [8]. Trong khi đó, khẩu phần folate từ thức ăn tự nhiên chỉ đạt trung bình 575 microgam DFE/ngày [8].
Giới hạn an toàn 1 miligam chủ yếu được thiết lập dựa trên hiện tượng che giấu các bất thường huyết học của tình trạng thiếu vitamin B12 [1]. Cả folate và vitamin B12 đều là các yếu tố cần thiết cho chu trình methyl hóa và sao chép tế bào [1]. Dấu hiệu phổ biến của thiếu B12 là thiếu máu hồng cầu to, nhưng việc nạp lượng lớn folate có thể sửa chữa biểu hiện thiếu máu này mà không giải quyết được căn nguyên, khiến tình trạng thiếu hụt vitamin B12 bị bỏ sót trên xét nghiệm máu thông thường [1]. Tình trạng folate trong cơ thể quá cao đi kèm mức vitamin B12 thấp trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ tiểu đường ở người mẹ, đồng thời khiến trẻ sinh ra nhẹ cân, dễ kháng insulin và tích tụ mỡ sau này [1].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng măng tây và vi chất
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần tích cực ăn thật nhiều măng tây là có thể đảm bảo đủ vi chất cho con mà không cần quan tâm đến các nguồn dinh dưỡng khác [1, 4]. Trên thực tế, tỷ lệ hấp thu folate tự nhiên từ măng tây và thức ăn chỉ đạt khoảng 50%, thấp hơn rất nhiều so với vi chất tổng hợp [2]. Báo cáo khoa học cho thấy chế độ ăn tự nhiên của người mẹ thường không bù đắp nổi nhu cầu tăng vọt của cơ thể [4].
Ngược lại, một số thai phụ lại cho rằng nếu măng tây đã chứa folate thì ăn càng nhiều cùng lúc với việc uống nhiều viên bổ sung liều cao sẽ càng tốt. Quan niệm này tiềm ẩn nguy cơ nạp thừa acid folic trên ngưỡng 1000 microgam/ngày, dẫn đến các tương tác sinh học bất lợi và che lấp tình trạng thiếu vitamin B12 [1, 5, 8]. Mặt khác, các nghiên cứu cũng lưu ý rằng khi thai phụ tập trung dùng quá nhiều acid folic, họ thường bỏ quên các chất thiết yếu khác như choline, dẫn tới việc chỉ có 18% đến 24,8% thai phụ đạt mức khuyến nghị choline hàng ngày [6, 8].
Ai nên thận trọng khi tiêu thụ folate và măng tây?
Phụ nữ có thói quen hút thuốc lá, người đang theo đuổi các chế độ ăn kiêng hạn chế hoặc những người có chế độ ăn kém cân bằng cần đặc biệt thận trọng vì họ có tỷ lệ thiếu hụt folate cao hơn đáng kể so với người bình thường [3]. Những thai phụ mang đột biến gen methylenetetrahydrofolate reductase (MTHFR) cũng gặp trở ngại trong việc chuyển hóa folate, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt cao hơn ngay cả khi có khẩu phần tương tự người khác [4].
Bên cạnh đó, những thai phụ có nguy cơ thiếu vitamin B12 hoặc không được xét nghiệm nồng độ B12 định kỳ cần thận trọng khi bổ sung các chế phẩm chứa acid folic hàm lượng cao nhằm tránh hiện tượng che giấu triệu chứng thiếu máu hồng cầu to [1]. Đối với phụ nữ có tiền sử sinh con bị dị tật ống thần kinh cần dùng liều thứ phát 4 miligam/ngày theo chỉ định lâm sàng, việc theo dõi phải được bác sĩ giám sát nghiêm ngặt [2].
Gợi ý áp dụng thực tế trong bữa ăn thai kỳ
Để tận dụng lợi ích của măng tây một cách cân bằng, thai phụ nên bổ sung loại rau này với lượng vừa phải trong thực đơn tuần, xen kẽ cùng các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu dinh dưỡng khác như đậu quả, đậu lăng, bông cải xanh, đậu nành edamame và quả bơ [1].
Việc bổ sung acid folic tổng hợp bằng viên uống nên được thực hiện với liều lượng 400-800 microgam mỗi ngày từ trước khi thụ thai ít nhất 4 tuần và duy trì đến hết tam cá nguyệt thứ nhất [5, 7]. Thai phụ cần kiểm tra nhãn thành phần của viên vitamin tổng hợp đang uống để kiểm soát tổng lượng vi chất không vượt quá ngưỡng trần 1000 microgam (1 mg) mỗi ngày [1, 5]. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được chỉ định xét nghiệm kiểm tra vi chất (đặc biệt là vitamin B12) và điều chỉnh liều dùng phù hợp với thể trạng cá nhân [1].
Măng tây là món ăn giàu dinh dưỡng và an toàn, cung cấp nguồn folate tự nhiên tuyệt vời cho thai kỳ khỏe mạnh [1]. Tuy nhiên, thực phẩm này chỉ đóng vai trò hỗ trợ chế độ ăn uống và không thể thay thế hoàn toàn cho viên vi chất được bác sĩ chỉ định [4, 7]. Một chế độ dinh dưỡng cân bằng, kết hợp giữa thực phẩm tươi sạch và bổ sung vi chất đúng ngưỡng an toàn sẽ mang lại sự phát triển toàn diện nhất cho thai nhi [1, 7].










