Khi thời tiết chuyển lạnh, nhiều người chạy bộ thường đối mặt với các triệu chứng khó chịu như nghẹt mũi, rát họng hoặc ho dai dẳng sau những buổi chạy dài. Khối lượng vận động nặng kết hợp với thời tiết khô lạnh thường tạo cơ hội cho mầm bệnh tấn công đường hô hấp. Vì vậy, nhiều người tìm đến các sản phẩm men vi sinh nhằm tăng cường sức đề kháng trước mùa tập luyện cao điểm.
Bổ sung men vi sinh có thể hỗ trợ giảm triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp trên ở người chạy bộ, nhưng tác dụng này phụ thuộc vào chủng vi sinh và chưa hoàn toàn đồng nhất giữa các nghiên cứu. Men vi sinh không phải là giải pháp bảo vệ tuyệt đối, mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa phản ứng miễn dịch của cơ thể [2, 6].
Cửa sổ mở suy giảm miễn dịch ở người chạy bộ
Tập luyện sức bền cường độ cao làm gia tăng đáng kể nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp trên [1, 4]. Trạng thái căng thẳng thể chất do vận động nặng dẫn đến hiện tượng ức chế miễn dịch tạm thời, hay còn gọi là giai đoạn "cửa sổ mở" [2, 4]. Trong khoảng thời gian này, chức năng hoặc nồng độ của một số tế bào bảo vệ cơ thể bị suy giảm, tạo điều kiện thuận lợi cho virus và vi khuẩn xâm nhập [1].
Nguy cơ này thể hiện rất rõ ở các vận động viên tham gia thi đấu cự ly dài. Một khảo sát dịch tễ học thực hiện trên 150 người chạy giải siêu marathon Two Oceans năm 1982 cho thấy có tới 33,3% số người chạy xuất hiện triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp trên trong vòng hai tuần sau giải đấu, so với tỷ lệ 15,3% ở nhóm đối chứng không chạy [2]. Đáng chú ý, các triệu chứng xuất hiện phổ biến nhất ở nhóm vận động viên đạt thành tích tốc độ cao, trong khi nhóm chạy chậm có tỷ lệ nhiễm không cao hơn nhóm đối chứng [2].
Bên cạnh đường hô hấp trên, vận động nặng còn ảnh hưởng đến miễn dịch đường hô hấp dưới. Một nghiên cứu trên 47 người chạy hoàn thành cự ly 42,195 km tại giải marathon Barcelona 2016 ghi nhận 17% người tham gia có triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp dưới kéo dài ít nhất 3 ngày liên tục trong 2 tuần theo dõi sau cuộc đua [3]. Sự thay đổi các protein kháng khuẩn và chemokine trong nước bọt có liên quan trực tiếp đến sự xuất hiện của các đợt nhiễm trùng này [3].
Men vi sinh tác động thế nào đến hệ miễn dịch?
Hệ miễn dịch niêm mạc đóng vai trò tuyến phòng thủ đầu tiên ngăn chặn tác nhân gây bệnh xâm nhập qua đường thở và đường tiêu hóa [3, 7]. Vận động nặng làm xáo trộn cả hệ thống tiêu hóa lẫn phản ứng miễn dịch toàn thân [4]. Việc bổ sung vi khuẩn có lợi được kỳ vọng sẽ điều chỉnh các tín hiệu viêm và bảo vệ chức năng tế bào miễn dịch [2, 6].
Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung men vi sinh đa chủng trước khi chạy marathon giúp điều hòa các cytokine trong huyết tương và kiểm soát phản ứng viêm do bạch cầu đơn nhân (monocyte) sản sinh [4]. Cụ thể, việc can thiệp vi sinh vật có lợi giúp duy trì chức năng của tế bào bạch cầu đơn nhân và điều biến mức độ tiết các cytokine tiền viêm và kháng viêm sau khi cơ thể trải qua bài tập gắng sức [4].
Ngoài ra, men vi sinh đa chủng còn cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ giảm tình trạng viêm toàn thân ở người chạy đường dài [5]. Một số nghiên cứu cũng quan sát thấy men vi sinh giúp rút ngắn thời gian chịu đựng các rối loạn đường ruột, vốn là vấn đề thường xuyên đi kèm với các bài chạy gắng sức [1, 6].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả thực tế?
Các bằng chứng lâm sàng hiện nay cho thấy kết quả khác nhau tùy thuộc vào loại men vi sinh được sử dụng. Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2021 đã đánh giá tác động của men vi sinh đa chủng trên 14 vận động viên marathon nam khỏe mạnh [4]. Nhóm can thiệp được bổ sung 5 tỷ đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) men vi sinh đa chủng mỗi ngày trong 30 ngày trước cuộc đua, bao gồm 5 chủng: Lactobacillus acidophilus LB-G80, Lactobacillus paracasei LPc-G110, Lactococcus subsp. lactis LLL-G25, Bifidobacterium animalis subsp. lactis BL-G101 và Bifidobacterium bifidum BB-G90 (mỗi chủng 1 tỷ CFU) [4].
Kết quả đánh giá qua thang đo Wisconsin Upper Respiratory Symptom Survey (WURSS:21) cho thấy các triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp trên ở nhóm dùng men vi sinh thấp hơn đáng kể so với nhóm giả dược [4]. Mức cytokine IL-6 do bạch cầu đơn nhân sản sinh ngay sau cuộc đua ở nhóm dùng men thấp hơn, đồng thời mức cytokine kháng viêm IL-10 cao hơn vào thời điểm 1 giờ sau đua [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu này không phát hiện sự khác biệt về các thông số miễn dịch trong nước bọt, và cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ (chỉ 14 người) [4].
Ngược lại, một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi thực hiện năm 2007 trên 141 người chạy marathon trong đợt tập luyện mùa hè kéo dài 3 tháng lại đưa ra kết quả khác biệt khi sử dụng đơn chủng [6]. Các vận động viên được bổ sung chủng vi khuẩn Lactobacillus rhamnosus GG (LGG) hoặc giả dược [6]. Kết quả cho thấy số ngày khỏe mạnh trung bình ở nhóm dùng LGG là 79,0 ngày so với 73,4 ngày ở nhóm giả dược (p = 0,82), và không có sự khác biệt về số đợt nhiễm trùng đường hô hấp giữa hai nhóm [6].
Dù không làm giảm tần suất nhiễm trùng hô hấp, chủng LGG trong nghiên cứu trên đã giúp rút ngắn thời gian kéo dài của các triệu chứng tiêu hóa sau cuộc đua từ 2,3 ngày ở nhóm giả dược xuống còn 1,0 ngày ở nhóm dùng men (p = 0,046) [6]. Điều này cho thấy không phải mọi chủng vi sinh đều mang lại tác động đồng nhất lên đường hô hấp [1, 6].
Lợi ích khác và giới hạn của các biện pháp bổ sung
Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi khác trên 66 người chạy cự ly dài cho thấy việc bổ sung men vi sinh đa chủng có xu hướng làm giảm viêm và cải thiện một số chỉ số thể chất [5]. Nghiên cứu này ghi nhận nồng độ yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) giảm ở cả nam và nữ dùng men vi sinh [5]. Đồng thời, lượng tiêu thụ oxy tối đa (VO2max) tăng ở nhóm nam giới dùng men vi sinh (p = 0,017), cùng với sự gia tăng khối lượng cơ xương nạc [5].
Dù có những dấu hiệu tích cực, giới khoa học vẫn thận trọng về việc xem men vi sinh hay các chất bổ sung khác là giải pháp ngăn ngừa tuyệt đối [4, 6]. Việc rối loạn đường tiêu hóa và tái phát nhiễm trùng hô hấp vẫn là vấn đề phổ biến ở các vận động viên sức bền [7].
Nhiều giải pháp dinh dưỡng miễn dịch khác từng được kỳ vọng như glutamine, vitamin C, sữa non bò hay glucose cũng không cho thấy khả năng giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp một cách nhất quán trong các thử nghiệm lâm sàng [1]. Dù nồng độ glutamine huyết tương thường sụt giảm sau các bài tập kiệt sức và việc bổ sung glutamine từng ghi nhận giảm tỷ lệ nhiễm trùng báo cáo sau cuộc đua ở một số nghiên cứu ban đầu, bằng chứng tổng thể vẫn chưa đủ để đưa ra khuyến cáo sử dụng đồng loạt nhằm tăng miễn dịch cho vận động viên [4, 5].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng men vi sinh phòng bệnh
Nhiều người chạy bộ lầm tưởng rằng chỉ cần bắt đầu uống men vi sinh 1-2 ngày trước buổi chạy dài hoặc trước giải đấu là có thể bảo vệ hệ hô hấp. Thực tế, các nghiên cứu ghi nhận hiệu quả giảm triệu chứng hô hấp đòi hỏi thời gian can thiệp đều đặn kéo dài ít nhất 30 ngày trước ngày thi đấu [4].
Một hiểu lầm phổ biến khác là mọi sản phẩm men vi sinh bán trên thị trường đều có tác dụng giống nhau. Tác động của men vi sinh mang tính đặc hiệu theo từng chủng [7]. Ví dụ, công thức kết hợp 5 chủng vi khuẩn cụ thể cho thấy hiệu quả giảm triệu chứng hô hấp [4], trong khi việc sử dụng đơn lẻ chủng Lactobacillus rhamnosus GG lại không làm thay đổi tần suất mắc nhiễm trùng đường hô hấp ở người chạy [6].
Men vi sinh cũng không thể thay thế việc điều chỉnh khối lượng tập luyện hợp lý. Tình trạng nhiễm trùng liên quan chặt chẽ đến mức độ căng thẳng thể chất cấp tính từ các bài tập quá sức, do đó không chất bổ sung nào có thể bù đắp hoàn toàn cho việc thiếu nghỉ ngơi hoặc tập luyện quá tải [3, 4].
Ai nên thận trọng khi bổ sung men vi sinh?
Người có tiền sử mắc các bệnh lý suy giảm miễn dịch nặng, người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc đang điều trị các bệnh lý đường ruột phức tạp cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng men vi sinh liều cao.
Những người chạy bộ chưa từng sử dụng men vi sinh không nên bắt đầu dùng sản phẩm mới ngay sát ngày thi đấu quan trọng. Việc đưa các chủng vi sinh mới vào đường ruột có thể gây ra những phản ứng phụ tạm thời như đầy hơi, chướng bụng hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ trong những ngày đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận động.
Cách áp dụng thực tế cho người chạy bộ mùa lạnh
Nếu muốn thử nghiệm men vi sinh để hỗ trợ miễn dịch trước mùa tập luyện cao điểm, người chạy nên ưu tiên các sản phẩm chứa các chủng đã được thử nghiệm lâm sàng trên vận động viên, chẳng hạn các công thức đa chủng chứa nhóm Lactobacillus và Bifidobacterium [4].
Thời điểm bổ sung nên bắt đầu đều đặn trước giải đấu hoặc trước đợt tập luyện căng thẳng khoảng 4 tuần (30 ngày) [4]. Liều lượng từng được áp dụng có hiệu quả trong nghiên cứu là khoảng 5 tỷ CFU mỗi ngày [4]. Men vi sinh dạng viên nang hoặc gói bột thường được uống cùng nước nguội để bảo toàn tỷ lệ vi khuẩn sống sót.
Bên cạnh men vi sinh, người chạy cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, cung cấp đủ năng lượng, uống đủ nước và ngủ đủ giấc. Sau các buổi tập dài dưới trời lạnh, cần nhanh chóng thay quần áo khô, giữ ấm vùng cổ ngực để giảm bớt căng thẳng thể chất tác động lên hệ miễn dịch niêm mạc.
Men vi sinh đa chủng có thể là công cụ bổ trợ hữu ích giúp người chạy bộ giảm bớt sự khó chịu từ các triệu chứng nhiễm trùng hô hấp sau các buổi chạy gắng sức. Tuy nhiên, sản phẩm này không thể thay thế cho kế hoạch tập luyện khoa học và chế độ phục hồi hợp lý. Người chạy bộ nên lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ sản phẩm tăng cường miễn dịch nào.




