Nhiều người có thói quen rắc một thìa bột quế vào tách cà phê buổi sáng, bát yến mạch hoặc món hầm với hy vọng ổn định đường huyết tự nhiên. Lời truyền tai về công dụng "thần kỳ" của loại gia vị thơm nồng này đối với bệnh đái tháo đường xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội. Tuy nhiên, liệu việc thêm quế vào bữa ăn thực sự có tác dụng hạ đường huyết như kỳ vọng hay chỉ là lời đồn thổi chưa có căn cứ khoa học?
Câu trả lời ngắn gọn: Quế có hỗ trợ làm giảm chỉ số đường huyết đói, chỉ số HbA1c và cải thiện tình trạng kháng insulin, nhưng mức độ chỉ ở ngưỡng bổ trợ chứ không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa. Đồng thời, việc sử dụng quế không đúng loại hoặc quá liều có thể tiềm ẩn rủi ro đối với chức năng gan.
Cơ chế tác động của quế đối với đường huyết
Khi thức ăn đi vào cơ thể, carbohydrate được chuyển hóa thành glucose và giải phóng vào máu. Ở người mắc đái tháo đường típ 2 hoặc có rối loạn chuyển hóa, các thụ thể insulin tại tế bào giảm độ nhạy bén, dẫn đến tình trạng kháng insulin khiến đường huyết tăng cao.
Các hoạt chất sinh học trong quế được ghi nhận có khả năng tác động tích cực đến con đường truyền tín hiệu insulin. Chúng hỗ trợ kích thích tế bào hấp thu glucose hiệu quả hơn, từ đó làm giảm lượng đường tự do tồn đọng trong huyết tương khi đói. Nhờ khả năng cải thiện độ nhạy insulin, quế giúp cơ thể sử dụng hormone này tối ưu hơn mà không nhất thiết phải kích thích tuyến tụy tăng tiết thêm insulin.
Bằng chứng từ các phân tích gộp về hiệu quả hạ đường huyết
Nhiều phân tích gộp từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đã đánh giá tác động thực tế của bột quế trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2:
Một phân tích gộp gồm 24 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cập nhật dữ liệu đến tháng 12/2022 cho thấy việc bổ sung quế mang lại sự suy giảm có ý nghĩa thống kê đối với đường huyết lúc đói (SMD: -1,32; KTC 95%: -1,77 đến -0,87, p < 0,001) [1]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận quế giúp giảm chỉ số kháng insulin HOMA-IR (SMD: -1,32; KTC 95%: -1,77 đến -0,87, p < 0,001) và chỉ số hemoglobin A1C (HbA1c) (SMD: -0,67; KTC 95%: -1,18 đến -0,15, p = 0,011), trong khi nồng độ insulin huyết thanh không thay đổi đáng kể (SMD: -0,17; KTC 95%: -0,34 đến 0,01, p = 0,058) [1].
Một nghiên cứu tổng quan dạng umbrella meta-analysis công bố năm 2023, tổng hợp từ 11 phân tích gộp các thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 hoặc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), cho thấy quế làm giảm đường huyết đói FPG (WMD: -10,93 mg/dL; KTC 95%: -16,22 đến -5,65), giảm insulin (WMD: -2,01 IU/mL; KTC 95%: -3,96 đến -0,07), giảm chỉ số HOMA-IR (WMD: -0,61; KTC 95%: -0,91 đến -0,31) và giảm HbA1c (WMD: -0,10%; KTC 95%: -0,17 đến -0,03) [2].
Một phân tích gộp công bố năm 2024 bao gồm 28 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 3.054 bệnh nhân đái tháo đường típ 2, thời gian can thiệp kéo dài từ 30 đến 120 ngày, cũng xác nhận người dùng quế giảm đường huyết lúc đói (WMD: -15,26 mg/dL; KTC 95%: -22,23 đến -8,30) [3]. Nghiên cứu này đồng thời ghi nhận mức giảm glucose sau ăn (WMD: -39,22 mg/dL; KTC 95%: -63,90 đến -14,55) và HbA1c (WMD: -0,56 mg/dL; KTC 95%: -0,99 đến -0,13) [3].
Trước đó, một phân tích gộp năm 2019 tổng hợp 18 nghiên cứu ghi nhận bổ sung quế làm giảm chỉ số đường huyết lúc đói -19,26 mg/dL (KTC 95%: -28,08 đến -10,45; p = 0,0001) [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu này nhận thấy mức thay đổi của HbA1c (-0,24%; KTC 95%: -0,48 đến -0,01; p = 0,0001) không mang tính ý nghĩa lâm sàng đồng nhất và quế không làm thay đổi nồng độ insulin cũng như tình trạng kháng insulin [4].
Bên cạnh chỉ số đường huyết, nghiên cứu năm 2020 trên 16 thử nghiệm lâm sàng với 1.025 người tham gia cho thấy quế còn giúp giảm nồng độ triglyceride (WMD: -26,27 mg/dL, p < 0,001), cholesterol toàn phần (WMD: -13,93 mg/dL, p = 0,020) và LDL-C (WMD: -6,13 mg/dL, p = 0,009), dù không làm thay đổi HDL-C [5]. Ngoài ra, một phân tích gộp năm 2020 gồm 9 nghiên cứu chỉ ra rằng quế hỗ trợ giảm huyết áp tâm thu (SMD: -0,532, p = 0,037) và huyết áp tâm trương (SMD: -0,681, p = 0,030) ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 [6].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học
Dù nhiều phân tích đưa ra kết quả khả quan, bức tranh nghiên cứu về quế vẫn tồn tại những khoảng trống đáng kể. Một bài tổng quan năm 2017 lưu ý rằng các kết luận lâm sàng từ những phân tích gộp trước đó rất khó diễn giải thống nhất: 3 trong số 5 phân tích gộp ghi nhận quế làm giảm đường huyết đói FPG nhưng chỉ có 1 trong số 4 phân tích gộp ghi nhận sự sụt giảm HbA1c [7]. Các nghiên cứu gốc có sự không đồng nhất rất lớn về đối tượng tham gia, loại chế phẩm, liều dùng và thiết kế thử nghiệm [7].
Tính không đồng nhất cao giữa các thử nghiệm lâm sàng cũng được nhấn mạnh trong nghiên cứu năm 2019 với chỉ số I2 lên tới 96,5% ở chỉ số đường huyết đói, đòi hỏi phải cẩn trọng khi áp dụng kết quả vào thực tế [4]. Nghiên cứu năm 2024 cũng ghi nhận độ không đồng nhất cao đối với đường huyết sau ăn (I2 = 100%) và HbA1c (I2 = 94%) [3].
Đặc biệt, việc bổ sung quế không mang lại hiệu quả giảm cân. Phân tích gộp năm 2020 khẳng định quế không có tác động đáng kể lên cân nặng (SMD: -0,309, p = 0,211), chỉ số khối cơ thể BMI (SMD: -0,550, p = 0,120) và vòng eo (SMD: -0,235, p = 0,103) [6]. Nghiên cứu năm 2019 cũng đưa ra kết luận tương tự khi cân nặng, BMI và số đo vòng eo không có sự biến chuyển rõ rệt [4].
Rủi ro độc tính gan và nồng độ men gan
Mối lo ngại lớn nhất khi sử dụng quế thường xuyên ở liều cao liên quan đến coumarin, một hợp chất tự nhiên có khả năng gây độc cho gan. Trên thị trường phổ biến hai loại quế: quế Cassia (quế đơn, quế thông thường) chứa hàm lượng coumarin tương đối cao, và quế Ceylon (quế Tích Lan) chứa hàm lượng coumarin thấp hơn rất nhiều.
Để làm rõ ảnh hưởng của loại gia vị này đối với gan, một phân tích gộp năm 2021 đã đánh giá 7 thử nghiệm lâm sàng (9 nhánh can thiệp) trên 256 người trưởng thành [8]. Kết quả chung cho thấy bổ sung quế đường uống không gây ảnh hưởng bất lợi hay làm thay đổi có ý nghĩa thống kê nồng độ các men gan gồm ALT, AST và ALP [8].
Đáng chú ý, ở phân nhóm bệnh nhân đái tháo đường típ 2, việc dùng quế lại làm giảm nồng độ men gan ALT (MD: -4,01 U/L; KTC 95%: -6,86 đến -1,15) [8]. Tác dụng giảm ALT này thể hiện rõ trong các thử nghiệm sử dụng liều thấp dưới 1.500 mg/ngày, thời gian theo dõi trên 12 tuần và ở bệnh nhân trên 50 tuổi [8]. Men gan AST cũng giảm ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 trong các thử nghiệm kéo dài trên 12 tuần [8]. Dù vậy, dữ liệu an toàn này chủ yếu ghi nhận từ các thử nghiệm có kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt; việc tự ý tiêu thụ bột quế không rõ nguồn gốc với lượng lớn vẫn tiềm ẩn nguy cơ tích lũy coumarin gây hại cho tế bào gan.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng quế
Nhiều người lầm tưởng rằng quế có thể thay thế hoàn toàn cho thuốc hạ đường huyết hoặc insulin. Đây là quan niệm sai lầm nguy hiểm. Các phân tích gộp đều nhấn mạnh quế chỉ có tiềm năng lâm sàng như một liệu pháp hỗ trợ (adjunct therapy) đi kèm chế độ điều trị chuẩn chứ không phải thuốc chữa bệnh [1], [2].
Một hiểu lầm khác là dùng quế càng nhiều thì đường huyết hạ càng nhanh và giúp giảm béo. Bằng chứng khoa học chứng minh quế không giúp cải thiện cân nặng, BMI hay vòng eo [6], [4]. Tiêu thụ quá mức bột quế Cassia còn đẩy cơ thể vào nguy cơ nhiễm độc coumarin. Thêm vào đó, việc dùng các loại bánh ngọt, cà phê sữa nhiều đường có rắc chút bột quế sẽ hoàn toàn triệt tiêu mọi lợi ích kiểm soát đường huyết do lượng đường nạp vào quá lớn.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người mắc bệnh gan mạn tính, men gan tăng cao hoặc suy giảm chức năng gan cần hết sức thận trọng khi dùng các sản phẩm bổ sung quế do nguy cơ tích tụ coumarin.
Bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết theo toa (như metformin, sulfonylurea) hoặc tiêm insulin phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi muốn bổ sung quế đều đặn. Sự kết hợp không kiểm soát giữa quế và thuốc điều trị có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Phụ nữ mang thai, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc người có cơ địa dị ứng cũng không nên tự ý dùng quế dạng chiết xuất cô đặc liều cao.
Gợi ý cách áp dụng an toàn vào bữa ăn
Để khai thác hương vị và hỗ trợ chuyển hóa một cách an toàn, người tiêu dùng nên ưu tiên chọn quế Ceylon (quế Tích Lan) thay vì quế Cassia nhằm hạn chế tối đa nồng độ coumarin.
Liều lượng an toàn được các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận hiệu quả và kiểm soát tốt men gan là dưới 1.500 mg bột quế mỗi ngày (tương đương khoảng nửa thìa cà phê nhỏ) [8]. Bạn có thể chia nhỏ lượng bột quế này để rắc lên cháo yến mạch nguyên cám, sữa chua không đường, trà ấm hoặc dùng làm gia vị ướp các món thịt, món hầm trong bữa ăn chính. Tuyệt đối không uống trực tiếp thìa bột quế khô để tránh nguy cơ sặc vào đường hô hấp và tổn thương niêm mạc phổi.
Bổ sung quế vào chế độ ăn uống có thể mang lại những tác động tích cực nhất định trong việc hỗ trợ hạ đường huyết đói, giảm mỡ máu và huyết áp ở người đái tháo đường típ 2. Tuy nhiên, quế chỉ là một loại gia vị hỗ trợ, không thể thay thế cho chế độ ăn cân bằng, lối sống vận động và đơn thuốc điều trị từ bác sĩ chuyên khoa.







