Sống tại các đô thị lớn, chúng ta khó tránh khỏi những ngày bầu trời mờ mịt vì khói xe và bụi mịn. Nhiều người lo lắng cho sức khỏe đường hô hấp nên đã tìm đến các viên uống bổ sung vitamin C và E với hy vọng thanh lọc và bảo vệ phổi. Liệu giải pháp này có thực sự hiệu quả dưới góc nhìn y học thực chứng?
Câu trả lời ngắn gọn là sự kết hợp giữa vitamin C và vitamin E có mang lại tiềm năng bảo vệ hệ hô hấp trước tác hại của ô nhiễm không khí [1]. Tuy nhiên, đây không phải là tấm khiên vạn năng và mức độ đáp ứng còn tùy thuộc vào từng nhóm đối tượng cũng như tình trạng dinh dưỡng của mỗi cá nhân [2].
Bụi mịn và ô nhiễm tàn phá lá phổi như thế nào?
Khói bụi đô thị và khí thải công nghiệp chứa nhiều chất dạng hạt (PM) và khí ozone, tác nhân chính gây ra hiện tượng stress oxy hóa và viêm nhiễm [3]. Khi hít phải lượng lớn bụi mịn, cơ thể phản ứng bằng cách giải phóng ồ ạt các gốc oxy hóa tự do (ROS) [4].
Tình trạng này khiến các chỉ dấu tổn thương protein và lipid trong cơ thể tăng vọt [5]. Đồng thời, lượng chất chống oxy hóa tự nhiên nội sinh suy giảm nghiêm trọng, làm suy yếu hoạt động của các enzyme bảo vệ như catalase, glutathione peroxidase và glutathione reductase [5]. Hậu quả kéo theo là suy giảm chức năng thông khí của phổi và kích phát các đợt viêm đường dẫn khí [1].
Vì sao vitamin C và E trở thành cặp bài trùng bảo vệ tế bào?
Vitamin C là chất chống oxy hóa hòa tan trong nước, trong khi vitamin E là chất chống oxy hóa tan trong chất béo quan trọng bậc nhất ở cơ thể người [5]. Hai dưỡng chất này tạo nên một chu trình tương hỗ hoàn hảo trước các tác nhân ô nhiễm [6].
Vitamin E thực hiện vai trò dọn dẹp các gốc oxy hóa tự do thông qua hệ thống bảo vệ phụ thuộc enzyme, đồng thời kích thích các yếu tố bảo vệ tế bào như Nrf2 và Glutathione S-transferase [4]. Khi vitamin E bị oxy hóa trong quá trình trung hòa độc tố, chính vitamin C sẽ tái tạo lại dạng hoạt động của vitamin E [6]. Tác dụng chống oxy hóa của vitamin C còn được ghi nhận thông qua việc làm giảm F2-isoprostanes trong huyết tương [4]. Nhờ đó, bộ đôi này trực tiếp và gián tiếp giảm tải gánh nặng oxy hóa, bảo vệ màng tế bào trước khói bụi [5].
Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh được những gì?
Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên người đã ghi nhận tác động tích cực của bộ đôi vi chất này đối với hệ hô hấp. Đơn cử, một tổng quan hệ thống năm 2024 khảo sát 18 thử nghiệm lâm sàng chỉ ra rằng việc kết hợp vitamin C và E mang lại hiệu quả bảo vệ rõ rệt đối với tình trạng rối loạn chức năng phổi do ô nhiễm không khí [1].
Ở nhóm công nhân chịu ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp từ khí thải đốt than của nhà máy nhiệt điện, thử nghiệm can thiệp kéo dài 6 tháng với 500 mg vitamin C kết hợp 800 mg vitamin E mỗi ngày đã mang lại kết quả đáng chú ý [5]. Nhóm sử dụng vitamin đã giảm hẳn các chỉ dấu tổn thương lipid và protein, đồng thời phục hồi khả năng phòng thủ của hệ enzyme chống oxy hóa nội sinh so với nhóm đối chứng [5].
Hiệu quả bảo vệ chức năng phổi cũng được khẳng định trong nghiên cứu tại Hà Lan trên 26 vận động viên đạp xe trẻ tuổi [7]. Nhóm vận động viên uống bổ sung 650 mg vitamin C, 75 mg vitamin E cùng 15 mg beta carotene đã không bị suy giảm các chỉ số hô hấp như FEV1, FVC hay PEF khi tiếp xúc với ozone, trong khi nhóm dùng giả dược chịu tác động tiêu cực [7]. Tương tự, một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi trên 158 trẻ em mắc hen suyễn tại Thành phố Mexico cho thấy, việc bổ sung 250 mg vitamin C và 50 mg vitamin E mỗi ngày giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát triệu chứng hen do phơi nhiễm ozone và NO2 [7].
Góc nhìn đa chiều: Không phải lúc nào vitamin cũng phát huy tác dụng
Dù có nhiều phát hiện tích cực, kết quả nghiên cứu khoa học vẫn ghi nhận những giới hạn rõ rệt. Trong một thử nghiệm mù đôi có đối chứng bắt chéo trên 14 người nhạy cảm với ozone, việc dùng 500 mg vitamin C và 100 mg vitamin E mỗi ngày trong 7 ngày không giúp cải thiện tình trạng suy giảm thể tích thở FEV1 (-8,5% so với -7,3% ở nhóm giả dược) khi hít ozone ở nồng độ 0,2 ppm trong 2 giờ [2]. Phản ứng viêm tăng bạch cầu trung tính giữa hai nhóm cũng tương đương nhau [2]. Đáng chú ý, sự thiếu hụt tác dụng bảo vệ này diễn ra dù nồng độ vitamin C và E trong huyết tương của người tham gia đã tăng lần lượt 60,1% và 51,4% [2].
Bên cạnh đó, các can thiệp chống oxy hóa đường uống không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích toàn diện cho hệ mạch máu. Các hợp chất chống oxy hóa cho thấy kết quả không nhất quán đối với biến thiên nhịp tim và rối loạn chức năng mạch máu do bụi mịn PM2.5 gây ra [8]. Thậm chí có nghiên cứu cho thấy tác dụng co mạch do khí thải động cơ diesel còn tăng lên ở người tình nguyện dùng vitamin C [8]. Điều này phản ánh thực tế rằng các chất bổ sung hiện tại có thể gặp khó khăn trong việc thâm nhập và dập tắt stress oxy hóa tại các vị trí sinh học then chốt [8].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng chất chống oxy hóa
Hiểu lầm phổ biến nhất là tin rằng chỉ cần uống viên vitamin là có thể vô tư ra đường giữa trời mù mịt mà không cần che chắn. Bổ sung dưỡng chất chỉ mang lại sự bảo vệ một phần ở cấp độ tế bào, không thể thay thế cho các biện pháp kiểm soát và hạn chế phơi nhiễm môi trường [3], [1].
Một sai lầm khác là tư tưởng dung nạp càng nhiều vi chất liều cao thì cơ thể càng khỏe mạnh. Bằng chứng nghiên cứu cho thấy việc bổ sung vi chất phát huy tác dụng rõ rệt nhất ở những người có chế độ ăn uống thiếu hụt từ trước [4], [2]. Đối với những người vốn đã có chế độ dinh dưỡng đầy đủ, việc bổ sung liều cao cấp tính chưa chắc đã ngăn được các tổn thương hô hấp do ozone gây ra [2].
Những đối tượng nào nên thận trọng?
Bổ sung vitamin tuy phổ biến nhưng không nên thực hiện bừa bãi. Những người có bệnh lý nền mạn tính, tiền sử sỏi thận hoặc bệnh tim mạch cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng các liệu trình chống oxy hóa liều cao kéo dài [8].
Những người đang sử dụng thuốc điều trị tim mạch hay các bệnh mạn tính khác cũng cần cẩn trọng, bởi phản ứng co mạch do ô nhiễm có thể diễn biến phức tạp hơn khi dùng một số chất chống oxy hóa [8]. Nhóm đối tượng nhạy cảm như trẻ em, người cao tuổi mắc bệnh hô hấp hoặc hen suyễn tuy có thể hưởng lợi từ việc giảm triệu chứng nhưng cần được chỉ định đúng liều lượng an toàn [3], [7].
Áp dụng khoa học vào chế độ ăn uống hằng ngày
Để tăng cường khả năng tự bảo vệ của phổi, việc ưu tiên nguồn thực phẩm tự nhiên luôn là giải pháp an toàn hàng đầu [6]. Bữa ăn thường nhật nên giàu rau xanh, trái cây tươi kết hợp giảm thiểu chất béo bão hòa và đồ uống có đường [6].
Bên cạnh vitamin C và E, việc kết hợp các hợp chất tự nhiên khác cũng mang lại lợi ích lớn. Hợp chất sulforaphane có nhiều trong các loại rau họ cải như bông cải xanh và mầm bông cải xanh là chất kích hoạt mạnh mẽ yếu tố phiên mã Nrf2, từ đó kích thích hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh và hỗ trợ đào thải các chất ô nhiễm trong không khí [5], [6]. Nếu có ý định sử dụng viên uống bổ sung vi chất, bạn nên lắng nghe tư vấn chuyên môn từ bác sĩ để chọn lựa đúng loại và đúng thời điểm.
Tóm lại, vitamin C và vitamin E có thể hỗ trợ bảo vệ phổi và giảm stress oxy hóa do bụi mịn và khí thải độc hại [3], [1]. Dù vậy, dưỡng chất bổ sung không thể thay thế các biện pháp phòng ngừa thiết yếu như đeo khẩu trang chuyên dụng hay dùng máy lọc không khí. Hãy xây dựng một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng để cơ thể có đủ nguồn lực tự nhiên đối phó với ô nhiễm môi trường.
