Cơn sốt bổ sung vitamin D và kỳ vọng đối với trái tim

Trong những năm gần đây, vitamin D đã trở thành một trong những loại vi chất được quan tâm và sử dụng phổ biến hàng đầu trong cộng đồng. Rất nhiều người có thói quen tự mua các viên uống bổ sung vitamin D với hy vọng tăng cường miễn dịch, giúp xương chắc khỏe và đặc biệt là phòng ngừa các bệnh lý mạn tính nguy hiểm, trong đó có bệnh tim mạch. Sự xuất hiện của thụ thể vitamin D ở hầu khắp các mô trong cơ thể người cùng thực trạng thiếu hụt vi chất này diễn ra rộng khắp trên toàn cầu đã thổi bùng làn sóng kỳ vọng rằng việc uống bổ sung vitamin D có thể trở thành giải pháp ngăn ngừa biến cố tim mạch hiệu quả [1].

Chính vì vậy, câu hỏi được rất nhiều người trung niên, người cao tuổi và những người có nguy cơ tim mạch đặt ra là: Liệu việc bổ sung vitamin D hàng ngày có thực sự giúp giảm bớt nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ hay tử vong do bệnh tim mạch hay không?

Bổ sung vitamin D có thực sự bảo vệ tim mạch?

Câu trả lời ngắn gọn dựa trên các bằng chứng khoa học thực nghiệm hiện nay là: Bổ sung vitamin D thường quy không giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở người bình thường.

Mặc dù các nghiên cứu quan sát từ trước đến nay ghi nhận mối liên hệ rõ rệt giữa nồng độ vitamin D trong máu thấp với sự gia tăng các biến cố tim mạch, nhưng các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn – tiêu chuẩn vàng trong y học thực chứng – đã chứng minh rằng việc uống bổ sung vitamin D không mang lại hiệu quả bảo vệ tim mạch rõ rệt so với giả dược [2], [3]. Tác động của việc bổ sung vi chất này lên các kết cục tim mạch nói chung được đánh giá là ở mức trung tính, không đem lại lợi ích phòng ngừa như mong đợi [2].

Cơ chế sinh học: Lý thuyết đầy hứa hẹn trong phòng thí nghiệm

Để hiểu vì sao vitamin D từng được kỳ vọng nhiều đến vậy, cần nhìn lại những phát hiện trong phòng thí nghiệm về hoạt động của loại vitamin này đối với hệ tuần hoàn. Vitamin D tham gia vào nhiều con đường hóa sinh vượt ra ngoài phạm vi chuyển hóa xương và canxi thông thường, tác động trực tiếp đến cấu trúc và hoạt động của hệ thống tim mạch [4].

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng vitamin D dạng hoạt hóa có khả năng làm giảm hoạt hóa hệ thống thần kinh - nội tiết trong cơ thể [4]. Đồng thời, vi chất này còn thể hiện đặc tính ức chế các phản ứng viêm và ngăn chặn quá trình phì đại tâm thất của tim [4]. Trên phương diện sinh học, việc thụ thể vitamin D phân bố gần như ở khắp các mô trong cơ thể người là nền tảng giải thích cho thấy tim và mạch máu chịu sự điều hòa nhất định của loại vi chất này [1]. Những dữ liệu cơ chế này từng khiến giới y khoa tin rằng việc nâng cao nồng độ vitamin D sẽ trực tiếp bảo vệ thành mạch và cơ tim.

Các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn nói lên điều gì?

Dù các giả thuyết cơ chế rất thuyết phục, kết quả thu được từ các nghiên cứu can thiệp trên người lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác biệt. Trong nhiều thập kỷ qua, các nhà khoa học đã tiến hành hàng loạt nghiên cứu tổng quan và thử nghiệm đối chứng để kiểm chứng hiệu quả thực tế.

Năm 2010, một phân tích tổng quan hệ thống đã đánh giá các nghiên cứu công bố từ năm 1966 đến tháng 7 năm 2009 trên các cơ sở dữ liệu y khoa lớn nhằm tìm hiểu xem bổ sung vitamin D và canxi có giảm biến cố tim mạch hay không [5]. Kết quả phân tích thứ cấp trên 8 thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy việc bổ sung vitamin D đơn độc ở liều trung bình đến cao (khoảng 1.000 IU mỗi ngày) chỉ làm giảm nguy cơ bệnh tim mạch ở mức rất nhỏ và không có ý nghĩa thống kê, với tỷ số nguy cơ gộp là 0,90 (khoảng tin cậy 95%: 0,77 đến 1,05) so với giả dược [5]. Khi kết hợp bổ sung vitamin D cùng canxi, tỷ số nguy cơ là 1,04 (khoảng tin cậy 95%: 0,92 đến 1,18), còn bổ sung canxi đơn độc có tỷ số nguy cơ là 1,14 (khoảng tin cậy 95%: 0,92 đến 1,41) [5]. Nghiên cứu tổng quan này cũng chỉ ra hạn chế là số lượng thử nghiệm thời điểm đó còn ít, thiếu các nghiên cứu được thiết kế chuyên biệt để đánh giá biến cố tim mạch nguyên phát và mức độ không đồng nhất giữa các nghiên cứu còn cao [5].

Cũng trong năm 2010, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng các bằng chứng về lợi ích và tác hại của vitamin D đối với tim mạch vẫn còn rất hạn chế và chưa thuyết phục [6]. Điều này đã thúc đẩy việc triển khai thử nghiệm VITAL (Vitamin D and Omega-3 Trial), thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quy mô lớn đầu tiên nghiên cứu bổ sung vitamin D và omega-3 nhằm mục tiêu phòng ngừa tiên phát ung thư và bệnh tim mạch [6].

Đến năm 2011, một tổng quan hệ thống khác đã xem xét tác động của vitamin D đối với các kết cục chuyển hóa tim mạch ở người trưởng thành khỏe mạnh dựa trên 13 nghiên cứu quan sát và 18 thử nghiệm lâm sàng [7]. Về mặt quan sát, nồng độ 25-hydroxyvitamin D thấp có liên quan đến sự gia tăng nguy cơ tăng huyết áp với tỷ số nguy cơ là 1,8 (khoảng tin cậy 95%: 1,3 đến 2,4) qua phân tích gộp 3 đoàn hệ, đồng thời liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch trong 5 trên 7 phân tích đoàn hệ [7]. Tuy nhiên, khi đi vào can thiệp thực tế, phân tích gộp từ 10 thử nghiệm cho thấy bổ sung vitamin D chỉ làm giảm huyết áp tâm thu một lượng không có ý nghĩa thống kê là -1,9 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -4,2 đến 0,4 mmHg) và hoàn toàn không ảnh hưởng đến huyết áp tâm trương với mức thay đổi -0,1 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -0,7 đến 0,5 mmHg) [7]. Đồng thời, 7 thử nghiệm can thiệp không tìm thấy tác động nào của vitamin D lên đường huyết hoặc tỷ lệ mắc đái tháo đường mới, và 4 thử nghiệm can thiệp tim mạch đều không cho thấy lợi ích bảo vệ nào [7].

Bằng chứng mạnh mẽ và toàn diện nhất được công bố trong một phân tích gộp năm 2019, bao gồm 21 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với tổng cộng 83.291 người tham gia [3]. Trong số này, 41.669 người được dùng vitamin D và 41.622 người dùng giả dược, với độ tuổi trung bình là 65,8 tuổi và phụ nữ chiếm 74,4% [3]. Các thử nghiệm này theo dõi việc bổ sung vitamin D dài hạn từ 1 năm trở lên [3]. Kết quả cho thấy việc bổ sung vitamin D hoàn toàn không làm giảm biến cố tim mạch bất lợi chính so với giả dược, với tỷ số nguy cơ là 1,00 (khoảng tin cậy 95%: 0,95 đến 1,06; P = 0,85) [3]. Xét các tiêu chí phụ, vitamin D cũng không làm giảm nhồi máu cơ tim (tỷ số nguy cơ 1,00; khoảng tin cậy 95%: 0,93 đến 1,08; P = 0,92), không giảm đột quỵ (tỷ số nguy cơ 1,06; khoảng tin cậy 95%: 0,98 đến 1,15; P = 0,16), không giảm tử vong do tim mạch (tỷ số nguy cơ 0,98; khoảng tin cậy 95%: 0,90 đến 1,07; P = 0,68) và không giảm tử vong do mọi nguyên nhân (tỷ số nguy cơ 0,97; khoảng tin cậy 95%: 0,93 đến 1,02; P = 0,23) [3]. Kết quả này nhất quán trên cả hai giới và không phụ thuộc vào nồng độ 25-hydroxyvitamin D ban đầu [3].

Gần đây nhất, một tổng quan y khoa công bố năm 2025 tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên và phân tích gộp liên quan cũng tái khẳng định rằng không có tín hiệu nhất quán nào cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa việc bổ sung vitamin D và sự cải thiện kết cục tim mạch [2]. Tác động can thiệp của vitamin D đối với bệnh tim mạch chỉ dừng ở mức trung tính [2].

Khoảng cách lớn giữa nghiên cứu quan sát và thử nghiệm can thiệp

Sự bất nhất giữa niềm tin phổ biến và kết quả thử nghiệm lâm sàng bắt nguồn từ bản chất của các nghiên cứu dịch tễ học quan sát. Trước đây, nhiều nghiên cứu dịch tễ đã liên hệ tình trạng thiếu vitamin D với bệnh tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường và bệnh động mạch vành [4]. Tuy nhiên, các mối liên hệ được ghi nhận trong nghiên cứu quan sát thường tồn tại nhiều hạn chế lớn và rất dễ bị sai lệch bởi các yếu tố nhiễu hoặc mối quan hệ nhân quả ngược [1], [3].

Một người có nồng độ vitamin D trong máu thấp thường là người ít vận động ngoài trời, có thể trạng yếu, mang nhiều bệnh nền hoặc dinh dưỡng kém. Do đó, chính lối sống kém lành mạnh hoặc bệnh lý tiềm ẩn là nguyên nhân dẫn đến bệnh tim mạch, chứ không hẳn do sự thiếu hụt vitamin D gây ra. Khi đưa vào thử nghiệm ngẫu nhiên – nơi các yếu tố nhiễu được kiểm soát chặt chẽ bằng nhóm đối chứng dùng giả dược – tác dụng "thần kỳ" của viên uống vitamin D đối với tim mạch đã không còn xuất hiện [2], [3].

Dù vậy, bằng chứng di truyền học thông qua phương pháp ngẫu nhiên hóa Mendel năm 2023 gợi ý rằng việc bổ sung vitamin D để giảm nguy cơ tim mạch ở những người thực sự bị thiếu hụt vi chất này là điều hợp lý và được ủng hộ bởi các y văn hiện có [8]. Tuy nhiên, mức độ lợi ích phòng ngừa tim mạch trên toàn bộ quần thể thông qua việc uống vitamin D có thể đã bị ước tính quá cao [8]. Lý do là các ước tính di truyền phản ánh sự khác biệt về nồng độ 25(OH)D trong suốt cả cuộc đời, trong khi việc can thiệp thực tế ngoài đời sống khó có thể kéo dài liên tục suốt đời như vậy [8]. Thêm vào đó, việc thiết kế một thử nghiệm lâm sàng hoàn hảo cho nhóm người thiếu hụt vitamin D gặp nhiều trở ngại do nguy cơ người ở nhóm đối chứng tự ý sử dụng thêm vitamin D bên ngoài [8].

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng vitamin D cho tim mạch

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là quan niệm cho rằng uống vitamin D càng nhiều thì mạch máu càng sạch và tim càng khỏe mạnh. Thực tế, quan điểm cho rằng vitamin D giúp giảm nguy cơ tim mạch ở những người vốn đã có đủ nồng độ 25(OH)D trong máu là rất đáng nghi ngờ [8]. Các phân tích di truyền học chỉ ra rằng những liên kết ghi nhận được ở người có đủ vitamin D có thể chỉ là do các biến thể gen có mối liên hệ đa hiệu với nồng độ cholesterol LDL trong cơ thể [8].

Một hiểu lầm tai hại khác là việc tự ý uống phối hợp các chế phẩm canxi liều cao cùng vitamin D để bảo vệ sức khỏe tổng thể. Bằng chứng tổng hợp năm 2025 chỉ ra rằng có một số bằng chứng cho thấy việc bổ sung canxi đơn độc có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành [2]. Các phân tích tổng quan trước đó cũng cho thấy việc bổ sung kết hợp cả vitamin D và canxi không làm giảm được nguy cơ biến cố tim mạch so với giả dược [5]. Nhìn chung, y học hiện đại không tìm thấy bằng chứng nào để khuyến nghị việc sử dụng thường quy canxi hoặc vitamin D cho mục đích cải thiện sức khỏe tim mạch [2].

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi bổ sung?

Bổ sung vi chất không đúng cách có thể đem lại nhiều tác động bất lợi cho cơ thể. Những người đã có đủ nồng độ 25(OH)D trong máu cần hết sức thận trọng, bởi việc bổ sung vitamin D liều cao khi cơ thể không thiếu hụt tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại cho sức khỏe [8]. Việc tích tụ quá nhiều vitamin D có thể làm tăng canxi máu, dẫn tới vôi hóa mạch máu và tổn thương các cơ quan.

Những bệnh nhân đang mắc bệnh lý tim mạch, người có tiền sử tăng canxi huyết, người bị bệnh sỏi thận hoặc đang sử dụng các thuốc điều trị tim mạch khác không nên tự ý dùng các viên uống vitamin D liều cao. Mặc dù ở một số nhóm bệnh nhân đặc biệt, chẳng hạn như bệnh nhân chạy thận nhân tạo, các nghiên cứu quan sát từng ghi nhận sự sụt giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch khi được dùng vitamin D [5], việc chỉ định vi chất này trên nhóm đối tượng bệnh lý nặng luôn cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và theo dõi chặt chẽ. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý bổ sung để thay thế cho các liệu pháp điều trị tim mạch chuẩn mực.

Lời khuyên thực hành an toàn cho sức khỏe tim mạch

Để chăm sóc và bảo vệ trái tim một cách khoa học, người dân không nên đặt kỳ vọng vào việc uống vitamin D như một lá chắn ngăn ngừa bệnh tật. Thay vào đó, cần áp dụng các biện pháp đã được chứng minh hiệu quả rõ ràng:

  • Chỉ bổ sung khi có chỉ định: Trước khi quyết định dùng viên uống vitamin D, hãy đến cơ sở y tế để xét nghiệm nồng độ 25(OH)D trong máu. Việc bổ sung chỉ thực sự cần thiết và mang lại lợi ích sinh học khi bạn được chẩn đoán thiếu hụt vi chất này [8].
  • Tận dụng nguồn tự nhiên: Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hợp lý vào buổi sáng giúp cơ thể tự tổng hợp vitamin D một cách an toàn. Kết hợp chế độ ăn uống đa dạng với các thực phẩm tự nhiên giàu vitamin D như cá béo, lòng đỏ trứng và nấm.
  • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch cốt lõi: Thay vì trông chờ vào thực phẩm chức năng, việc duy trì huyết áp ổn định, kiểm soát mỡ máu, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thể lực đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày là biện pháp bảo vệ tim mạch vững chắc nhất.
  • Luôn tham vấn nhân viên y tế: Nếu đang mắc bệnh nền hoặc sử dụng các loại thuốc điều trị huyết áp, tim mạch, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào để tránh tương tác thuốc và các tác dụng không mong muốn.

Tóm lại, vitamin D là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể nhưng không phải là thần dược giúp phòng chống bệnh tim mạch [2], [3]. Việc bổ sung chỉ nên giới hạn ở những người có tình trạng thiếu hụt được xác định rõ ràng, thay vì lạm dụng tràn lan với hy vọng bảo vệ trái tim [8], [2]. Một lối sống lành mạnh, dinh dưỡng cân đối và tuân thủ hướng dẫn y khoa luôn là chìa khóa vàng cho một hệ tim mạch khỏe mạnh dài lâu.