Đứng trước quầy hải sản siêu thị, nhiều bà nội trợ phân vân giữa cá hồi nuôi béo ngậy giá mềm và cá hồi tự nhiên săn chắc nhưng đắt đỏ. Nỗi lo lớn nhất thường xoay quanh việc loại nào nhiều axit béo omega-3 hơn và loại nào tiềm ẩn nguy cơ tồn dư chất độc hại, kim loại nặng.

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học là cả cá hồi nuôi lẫn cá hồi tự nhiên đều cung cấp nguồn axit béo omega-3 (EPA và DHA) dồi dào, vượt mức khuyến nghị hàng tuần chỉ với một khẩu phần ăn [1] [2]. Tuy nhiên, bức tranh về chất lượng dinh dưỡng và tồn dư chất ô nhiễm đã thay đổi đáng kể theo thời gian: các nghiên cứu đầu những năm 2000 ghi nhận cá hồi nuôi nhiễm nhiều chất ô nhiễm hữu cơ hơn do thức ăn công nghiệp [3] [4], nhưng các nghiên cứu cập nhật giai đoạn 2017-2020 lại cho thấy cá hồi nuôi hiện có mức chất ô nhiễm và kim loại nặng thấp hơn cả cá hồi tự nhiên, đồng thời cả hai đều nằm dưới ngưỡng an toàn của Liên minh Châu Âu (EU) [1] [2].

Sự khác biệt về chất béo và nguồn thức ăn

Sự khác biệt lớn nhất giữa cá hồi nuôi và cá hồi tự nhiên bắt nguồn từ chế độ ăn và môi trường sống. Cá hồi nuôi được cho ăn thức ăn công nghiệp chứa bột cá và dầu cá với hàm lượng chất béo tổng số rất cao, dao động từ 30-40% [3]. Chính nguồn thức ăn này từng được xác định là nguyên nhân chính đưa các hợp chất giống dioxin (DLC) và chất ô nhiễm hữu cơ vào mô thịt của cá hồi nuôi trong các thập kỷ trước [5] [4].

Do chế độ ăn giàu năng lượng và ít vận động hơn, cá hồi nuôi tích trữ lượng mỡ tổng số cao vượt trội so với cá tự nhiên. Dữ liệu năm 2005 cho thấy chất béo tổng số ở cá hồi nuôi trung bình là 16,6% so với 6,4% ở cá tự nhiên [3], trong khi dữ liệu năm 2020 tại Na Uy ghi nhận tỷ lệ mỡ ở cá nuôi là 18%, cao gấp 3 lần cá tự nhiên [2]. Lượng chất béo tăng thêm ở cá hồi nuôi chủ yếu đến từ chất béo bão hòa, chất béo không bão hòa đơn và axit béo omega-6 [1].

Về mặt chất đạm, hai loại cá không có sự chênh lệch quá lớn. Phân tích năm 2020 cho thấy hàm lượng protein ở cá hồi tự nhiên nhỉnh hơn một chút (16%) so với cá hồi nuôi (15%), và lượng axit amin thiết yếu ở cả hai loại là tương đương nhau [2]. Ngoài ra, cá hồi tự nhiên có hàm lượng các khoáng chất thiết yếu như selen, đồng, kẽm và sắt cao hơn so với cá hồi nuôi [1].

Tỷ lệ omega-3, omega-6 và cơ chế tích tụ chất ô nhiễm

Khi ăn cá hồi, mục tiêu chính của người tiêu dùng là nạp axit béo omega-3 chuỗi dài có nguồn gốc biển, bao gồm axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA), vốn rất quan trọng cho sức khỏe tim mạch ở những nhóm tuổi có nguy cơ đau tim [1] [5]. Tuy nhiên, bên cạnh tổng lượng omega-3, các nhà khoa học còn xét đến tỷ lệ cân bằng giữa omega-3 và omega-6.

Ở cá hồi tự nhiên, tỷ lệ chất béo omega-3 trên omega-6 rất cao, đạt khoảng 10 phần omega-3 trên 1 phần omega-6, trong khi ở cá hồi nuôi tỷ lệ này chỉ đạt mức 3-4 theo dữ liệu năm 2005 [3]. Nghiên cứu năm 2017 và 2020 tiếp tục khẳng định cá hồi nuôi có tỷ lệ omega-3 trên omega-6 thấp hơn đáng kể do chứa nhiều omega-6 hơn [1], hoặc xét ngược lại là tỷ lệ omega-6 trên omega-3 ở cá nuôi cao hơn cá tự nhiên (0,7 so với 0,05) [2]. Dù tỷ lệ phần trăm axit béo omega-3 chuỗi dài trong tổng lượng mỡ của cá nuôi thấp hơn cá tự nhiên (8,9% so với 24,1%) [2], nhưng vì tổng lượng mỡ của cá nuôi cao gấp 3 lần nên khi ăn cùng một trọng lượng thịt cá, người dùng vẫn nhận được lượng tuyệt đối EPA và DHA rất lớn từ cả hai loại [1] [2].

Về mặt độc chất học, các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP) như polychlorinated biphenyls (PCBs), dioxin và thuốc trừ sâu clo hữu cơ có đặc tính tan trong chất béo [3] [1]. Khi đi vào cơ thể người, các hợp chất giống dioxin (DLC) có thời gian bán thải rất dài, tức tồn lưu lâu trong cơ thể, gây lo ngại về nguy cơ ung thư, ảnh hưởng nhận thức, chỉ số IQ và tác động bất lợi lên thai nhi đang phát triển [5] [6]. Sự thay đổi thành phần thức ăn chăn nuôi theo hướng giảm nồng độ chất ô nhiễm hữu cơ được xem là chìa khóa giúp giảm tương ứng lượng chất độc tích tụ trong thịt cá hồi nuôi theo thời gian [5].

Các nghiên cứu giai đoạn 2002-2007 nói gì?

Giai đoạn đầu những năm 2000, nhiều nghiên cứu tại Bắc Mỹ và Châu Âu đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về chất ô nhiễm trong cá hồi nuôi. Một nghiên cứu thử nghiệm năm 2002 phân tích 5 loại thức ăn thương mại, 4 mẫu cá hồi nuôi và 4 mẫu cá hồi tự nhiên từ bờ biển Thái Bình Dương [4]. Kết quả cho thấy cá hồi nuôi có nồng độ PCBs tổng số cao hơn hẳn cá tự nhiên (trung bình 51.216 pg/g so với 5.302 pg/g), chất chống cháy PBDEs cao hơn (2.668 pg/g so với 178 pg/g) và thuốc trừ sâu clo hữu cơ (trừ toxaphene) cũng cao hơn (41.796 pg/g so với 12.164 pg/g) [4]. Nguyên nhân được chỉ ra là do thức ăn chăn nuôi bị nhiễm bẩn nặng (chứa trung bình 65.535 pg/g PCBs), dẫn đến lo ngại an toàn nếu ăn cá nuôi hàng tuần dựa trên ngưỡng dung nạp hàng ngày (TDI) là 1 pg TEQ/kg trọng lượng cơ thể/ngày của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế Canada năm 2000 [4].

Tuy nhiên, một khảo sát toàn cầu công bố năm 2004 về 9 kim loại trong mô của cá hồi Đại Tây Dương nuôi và hai loài cá hồi Thái Bình Dương tự nhiên (cá hồi chum và coho) lại cho góc nhìn khả quan hơn về kim loại nặng [7]. Dù asen hữu cơ ở cá nuôi cao hơn đáng kể, còn coban, đồng và cadimi ở cá tự nhiên cao hơn đáng kể, nhưng không có chất ô nhiễm nào vượt quá tiêu chuẩn hoặc mức hướng dẫn của liên bang [7].

Đến năm 2005, một nghiên cứu quy mô lớn đã phân tích 459 con cá hồi Đại Tây Dương nuôi, 135 con cá hồi Thái Bình Dương tự nhiên và 144 mẫu phi lê cá hồi nuôi mua tại siêu thị ở 16 thành phố thuộc Bắc Mỹ và Châu Âu [3]. Các nhà khoa học phát hiện nồng độ chất ô nhiễm đã hiệu chỉnh theo lipid ở cá hồi nuôi cao hơn có ý nghĩa thống kê so với cá hồi tự nhiên đối với toxaphene (P = 0,0089), dioxin (P = 0,0002), dieldrin và PCBs (P < 0,0001) [3]. Hai phân tích đánh giá lợi ích - nguy cơ cùng năm 2005 cảnh báo rằng sự hiện diện của các chất ô nhiễm này có thể làm giảm lợi ích sức khỏe ròng của cá hồi nuôi [3], và người dùng không thể đạt mức khuyến nghị EPA+DHA nếu chỉ ăn cá hồi nuôi hoặc tự nhiên mà vẫn giữ nguy cơ ung thư ở mức chấp nhận được theo mô hình tính toán lúc bấy giờ [5] [6].

Trái lại, một nghiên cứu năm 2007 tại Quebec (Canada) kiểm tra phi lê cá hồi và cá hồi vân (trout) mua ở chợ (phần lớn có nguồn gốc từ các trại nuôi ở Chile) so với cá tự nhiên do ngư dân đánh bắt [8]. Dù có sự khác biệt về thủy ngân và PCBs giữa cá nuôi và cá tự nhiên, nhưng nhìn chung nồng độ chất ô nhiễm đều ở mức thấp, việc tiêu thụ thường xuyên không làm vượt quá mức dung nạp hàng ngày có thể chấp nhận được và mang lại lợi ích dinh dưỡng tối ưu từ omega-3 [8].

Bước ngoặt từ các nghiên cứu cập nhật giai đoạn 2017-2020

ơn một thập kỷ sau các tranh cãi đầu những năm 2000, dữ liệu khoa học đã ghi nhận sự đảo chiều rõ rệt về mức độ ô nhiễm giữa hai loại cá. Một nghiên cứu công bố năm 2017 so sánh cá hồi Đại Tây Dương nuôi và tự nhiên cho thấy nồng độ dioxin, PCBs, thuốc trừ sâu clo hữu cơ (gồm DDT, dieldrin, lindane, chlordane, Mirex, toxaphene) và thủy ngân ở cá hồi tự nhiên lại cao hơn so với cá hồi nuôi [1]. Các chất khác như PBDE, endosulfan, pentachlorobenzene, hexachlorobenzene, cadimi và chì đều ở mức thấp và tương đương nhau ở cả hai loại cá [1]. Về dinh dưỡng, hàm lượng EPA không có sự khác biệt đáng kể giữa hai loại, trong khi DHA ở cá tự nhiên cao hơn [1].

Kết quả này tiếp tục được củng cố bởi nghiên cứu năm 2020 tại Na Uy trên phi lê của 20 con cá hồi nuôi, 17 con cá hồi nuôi sổng chuồng và 23 con cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên [2]. Phân tích chỉ ra rằng nồng độ dioxin (0,53 ± 0,12 pg TEQ/g), PCBs giống dioxin (0,95 ± 0,48 pg TEQ/g), thủy ngân (56,3 ± 12,9 microg/kg) và asen (2,56 ± 0,87 mg/kg) ở cá hồi tự nhiên cao gấp 3 lần so với cá hồi nuôi [2]. Nồng độ 6 loại PCBs chỉ thị (ICES PCBs) ở cá tự nhiên cũng cao hơn cá nuôi (5,09 ± 0,83 ng/g so với 3,34 ± 0,46 ng/g) [2].

Điểm quan trọng nhất mà cả hai nghiên cứu năm 2017 và 2020 cùng khẳng định là: bất chấp sự chênh lệch giữa cá nuôi và cá tự nhiên, tất cả nồng độ chất ô nhiễm và kim loại nặng trong cả hai loại cá đều nằm sâu dưới mức tối đa cho phép theo quy định an toàn thực phẩm của Liên minh Châu Âu (EU) [1] [2].

Hiểu lầm thường gặp về cá hồi nuôi và cá tự nhiên

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là tin rằng cá hồi nuôi luôn chứa nhiều độc tố và kim loại nặng hơn cá hồi tự nhiên. Quan niệm này dựa trên các dữ liệu cũ từ năm 2002-2005 khi thức ăn chăn nuôi chưa được kiểm soát chặt chẽ [3] [4], trong khi dữ liệu mới năm 2017 và 2020 chứng minh cá hồi nuôi hiện có mức dioxin, PCBs và thủy ngân thấp hơn cả cá tự nhiên [1] [2].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng cá hồi nuôi không có giá trị omega-3 bằng cá tự nhiên. Thực tế, dù tỷ lệ phần trăm omega-3 trong mỡ cá nuôi thấp hơn, nhưng nhờ tổng lượng mỡ cao nên một khẩu phần 150g hoặc 200g cá hồi nuôi mỗi tuần thực chất lại cung cấp tổng lượng gram EPA và DHA nhỉnh hơn một chút so với cùng một trọng lượng cá hồi tự nhiên [1] [2].

Ai nên thận trọng khi ăn cá hồi?

Mặc dù các nghiên cứu gần đây cho thấy mức độ ô nhiễm ở cả hai loại cá đều dưới ngưỡng an toàn của EU [1] [2], các phân tích lợi ích - nguy cơ vẫn lưu ý một số nhóm đối tượng nhạy cảm cần thận trọng với sự tích tụ hợp chất giống dioxin (DLC) và chất ô nhiễm hữu cơ [5] [6]. Cụ thể, trẻ nhỏ, các bé gái, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất [5] [6].

Nguyên nhân là nhóm này không nằm trong diện có nguy cơ cao bị đột tử do bệnh mạch vành (nên lợi ích tim mạch tức thời từ cá hồi không quá cấp thiết), nhưng lại rất nhạy cảm với các tác động bất lợi của chất ô nhiễm lên thai nhi đang phát triển, bao gồm nguy cơ suy giảm chỉ số IQ, ảnh hưởng nhận thức và hành vi ở trẻ [5] [6]. Những người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị dài ngày cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để cân đối chế độ ăn phù hợp với thể trạng cá nhân.

Cách áp dụng thực tế trong bữa ăn gia đình

Để tận dụng tối đa lợi ích của axit béo omega-3 cho sức khỏe tim mạch, các khuyến nghị y tế từng đề xuất ăn cá ít nhất 2 bữa mỗi tuần [5]. Tuy nhiên, với hàm lượng dưỡng chất cô đặc trong cá hồi Đại Tây Dương hiện nay, các nhà khoa học tính toán chỉ cần một khẩu phần 150g mỗi tuần là đã cung cấp 2,1g (với cá nuôi) hoặc 1,8g (với cá tự nhiên) EPA và DHA, vượt mức khuyến nghị hàng tuần cho người trưởng thành [2]. Nếu ăn khẩu phần 200g mỗi tuần, lượng EPA và DHA nhận được là 3,2g từ cá nuôi hoặc 2,8g từ cá tự nhiên, tức gấp gần hai lần mức 250mg/ngày (tương đương 1,75g/tuần) mà Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) coi là đầy đủ cho người lớn [1].

Khi đi chợ hoặc siêu thị, người tiêu dùng nên chú ý đọc nhãn sản phẩm để biết rõ cá hồi là loại nuôi hay đánh bắt tự nhiên, cũng như quốc gia xuất xứ nhằm đưa ra lựa chọn sáng suốt [5]. Đối với nhóm phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ muốn giảm thiểu tối đa phơi nhiễm chất ô nhiễm mà vẫn đủ chất béo lành mạnh, có thể chọn các nguồn cá ít ô nhiễm nhất hoặc kết hợp bổ sung omega-3 từ các thực phẩm khác như các loại hạt, dầu thực vật và rau củ [5] [6]. Khi chế biến cá hồi nuôi, vì hàm lượng chất béo tổng số khá cao (16,6-18%) và chứa nhiều chất béo bão hòa cùng omega-6 [3] [1] [2], bạn nên ưu tiên các phương pháp ít dùng thêm dầu mỡ như hấp, áp chảo không dầu hoặc nướng để bữa ăn cân bằng hơn.

Tóm lại, cả cá hồi nuôi và cá hồi tự nhiên đều là nguồn cung cấp chất đạm và axit béo omega-3 (EPA, DHA) tuyệt vời cho cơ thể [1] [2]. Người tiêu dùng hoàn toàn có thể yên tâm thưởng thức một khẩu phần 150-200g cá hồi mỗi tuần tùy theo điều kiện kinh tế, đồng thời kết hợp đa dạng các nguồn thực phẩm khác để tối ưu hóa dinh dưỡng và bảo vệ sức khỏe lâu dài [1] [2] [5].