Đặt chân đến vùng đất mới và thưởng thức ẩm thực đường phố bản địa là niềm vui lớn của nhiều du khách. Tuy nhiên, niềm vui này dễ dàng bị gián đoạn bởi những cơn đau bụng, đi ngoài liên tục hay còn gọi là chứng tiêu chảy du lịch [1]. Nhiều người thắc mắc làm sao để vừa trải nghiệm ẩm thực trọn vẹn, vừa bảo vệ hệ tiêu hóa trước những mầm bệnh lạ nơi xứ người [2].

Câu trả lời nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa lựa chọn thực phẩm, nguồn nước an toàn và chủ động củng cố hàng rào vi sinh đường ruột [1]. Các bằng chứng khoa học cho thấy, bên cạnh nguyên tắc ăn chín uống sôi, bổ sung men vi sinh chứa chủng nấm men Saccharomyces boulardii hoặc hỗn hợp lợi khuẩn đặc hiệu giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc tiêu chảy du lịch mà không cần lạm dụng kháng sinh dự phòng [3].

Thách thức từ mầm bệnh lạ nơi vùng đất mới

Tiêu chảy là vấn đề sức khỏe phổ biến nhất ở người du lịch đến các vùng nhiệt đới hoặc khu vực có tiêu chuẩn vệ sinh thấp [2]. Tỷ lệ mắc bệnh dao động rất rộng, từ 5% đến hơn 50% tổng số du khách tùy thuộc vào điểm đến, vùng miền và mùa du lịch trong năm [3]. Tình trạng này gây gián đoạn công việc lẫn kỳ nghỉ, ảnh hưởng nhiều đến phụ nữ đi từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển [1].

Nguyên nhân chính gây bệnh là do cơ thể tiếp xúc với các tác nhân vi sinh vật lạ vốn không lưu hành rộng rãi tại nơi sinh sống của du khách [2]. Trong 3 tuần đầu tiên của chuyến đi, mầm bệnh vi khuẩn xâm nhập qua đường miệng là thủ phạm thường gặp nhất, đặc biệt là chủng vi khuẩn Escherichia coli sinh độc tố ruột [4]. Đối với những du khách đã trở về sau chuyến đi mà vẫn bị tiêu chảy kéo dài hoặc rối loạn nhu động ruột, nguyên nhân thường do nhiễm ký sinh trùng đơn bào như Giardia, Entamoeba histolytica hoặc hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng [4].

Các nghiên cứu dịch tễ học về các ca bệnh lẻ tẻ và các đợt bùng phát đều chỉ ra thực phẩm và nước uống bị ô nhiễm là phương tiện truyền bệnh quan trọng nhất [2]. Mục tiêu cốt lõi để phòng bệnh là giảm thiểu tối đa sự tiếp xúc với các tác nhân truyền nhiễm này thông qua kiểm soát đồ ăn thức uống đưa vào cơ thể [2].

Cơ chế bảo vệ đường ruột của lợi khuẩn và nấm men

Khi hệ vi sinh vật đường ruột bị mất cân bằng, nguy cơ tiêu chảy sẽ gia tăng [5]. Men vi sinh (probiotics) là các vi sinh vật sống không gây bệnh, khi đưa vào cơ thể sẽ giúp cải thiện sự cân bằng vi sinh, đặc biệt tại đường tiêu hóa [6]. Nhóm này bao gồm nấm men Saccharomyces boulardii hoặc các vi khuẩn sinh axit lactic như chủng Lactobacillus và Bifidobacterium, thường được quản lý dưới dạng thực phẩm bổ sung hoặc thực phẩm chức năng [6].

Khi đi vào ruột, các vi sinh vật có lợi này phát huy tác dụng bảo vệ thông qua nhiều cơ chế sinh học phối hợp [6]. Chúng làm giảm độ pH trong lòng ruột, tạo môi trường bất lợi nhằm giảm sự cư trú và xâm nhập của các vi sinh vật gây bệnh [6]. Đồng thời, men vi sinh giúp điều chỉnh phản ứng miễn dịch của cơ thể vật chủ để chống lại mầm bệnh hiệu quả hơn [6].

Xét ở cấp độ tế bào, ba nhóm được nghiên cứu sâu rộng nhất đối với bệnh tiêu chảy là Lactobacillus, Bifidobacterium và Saccharomyces [5]. Cơ chế hoạt động tiềm năng của chúng dựa trên việc bảo vệ tế bào biểu mô ruột và duy trì chức năng hàng rào bảo vệ tự nhiên của niêm mạc ruột [5]. Đặc biệt, chúng ngăn chặn độc tố ruột của vi khuẩn gắn kết vào các tế bào biểu mô ruột, từ đó chặn đứng quá trình gây tiết dịch làm tiêu chảy và điều hòa môi trường vi sinh đường ruột ổn định [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả dự phòng?

Vai trò của men vi sinh và các biện pháp can thiệp môi trường trong dự phòng tiêu chảy du lịch đã được xem xét qua nhiều công trình nghiên cứu qua các thập kỷ.

Một tổng quan công bố năm 1986 tập trung vào các biện pháp can thiệp môi trường đã phân tích mối liên hệ giữa thói quen ăn uống và nguy cơ nhiễm bệnh [2]. Nghiên cứu xác nhận tiêu thụ một số loại thực phẩm và đồ uống nhất định làm tăng rõ rệt nguy cơ mắc tiêu chảy du lịch [2]. Tuy nhiên, trong một số nghiên cứu hồi cứu được trích dẫn trong tài liệu này, việc tuân thủ các quy tắc ăn kiêng nghiêm ngặt nhìn chung lại không làm giảm tỷ lệ mắc bệnh, dù kết quả này có thể bị suy yếu do các hạn chế trong thiết kế nghiên cứu hồi cứu [2].

Đến năm 2001, một tổng quan y khoa về tiêu chảy du lịch ghi nhận việc sử dụng các chế phẩm sinh học như Saccharomyces boulardii và Streptococcus faecium vẫn cho kết quả mâu thuẫn nhau trong cả việc phòng ngừa lẫn điều trị [4]. Cũng trong năm 2001, một bài đánh giá định hướng tương lai về men vi sinh cho biết các nghiên cứu lâm sàng đã bước đầu chỉ ra một số chủng men vi sinh hữu ích trong xử trí rối loạn tiêu chảy gồm tiêu chảy do rotavirus, tiêu chảy do kháng sinh, tiêu chảy do Clostridium difficile và tiêu chảy du lịch, nhưng nhấn mạnh thực hành này cần được định hướng bởi các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng chặt chẽ trên tạp chí bình duyệt [7].

Bước ngoặt về bằng chứng định lượng rõ ràng nhất đến từ một phân tích gộp công bố năm 2007 nhằm so sánh hiệu quả của men vi sinh trong phòng ngừa tiêu chảy du lịch [3]. Nhóm nghiên cứu đã rà soát các cơ sở dữ liệu y khoa từ năm 1977 đến năm 2005 không giới hạn ngôn ngữ, chỉ chọn các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng, làm mù, đánh giá hiệu quả trên người [3]. Các nghiên cứu tiền lâm sàng, thử nghiệm pha 1, nghiên cứu không nêu rõ chủng men hoặc dùng chất xơ hòa tan (prebiotics) đều bị loại trừ [3]. Từ 940 nghiên cứu được sàng lọc, có 12 thử nghiệm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe này [3]. Kết quả gộp chỉ ra men vi sinh giúp ngăn ngừa đáng kể tiêu chảy du lịch với tỷ số nguy cơ gộp (RR) là 0,85 (khoảng tin cậy 95% từ 0,79 đến 0,91, p < 0,001), tức giảm khoảng 15% nguy cơ mắc bệnh [3]. Trong đó, chủng nấm men Saccharomyces boulardii và hỗn hợp hai chủng vi khuẩn Lactobacillus acidophilus cùng Bifidobacterium bifidum mang lại hiệu quả rõ rệt nhất [3]. Đáng chú ý, không có bất kỳ phản ứng bất lợi nghiêm trọng nào được báo cáo trong suốt 12 thử nghiệm lâm sàng này [3].

Các tổng quan năm 2006 và 2008 tiếp tục củng cố xu hướng này khi ghi nhận men vi sinh, chứ không phải thuốc kháng sinh, hiện nằm trong nhóm các khuyến nghị để dự phòng tiêu chảy du lịch [1]. Dù vậy, một tổng quan dược lý năm 2010 và một tổng quan năm 2015 trên nhóm bệnh truyền nhiễm trẻ em vẫn lưu ý rằng bằng chứng mạnh nhất của men vi sinh nằm ở điều trị tiêu chảy cấp (như do rotavirus) và viêm túi ruột, trong khi vai trò dự phòng tiêu chảy du lịch ở cả người lớn và trẻ em vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu để làm rõ chủng tối ưu, liều lượng, sinh khả dụng của dạng giọt hay viên nén cũng như thời gian sử dụng [6].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Ưu điểm lớn nhất của việc dùng men vi sinh dự phòng là tính an toàn cao [3]. So với kháng sinh, men vi sinh dung nạp tốt, không gây nguy cơ chọn lọc các chủng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm trong cộng đồng [4]. Các tác dụng phụ nếu có thường rất nhẹ, phổ biến nhất chỉ là cảm giác đầy hơi và chướng bụng [6].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của bằng chứng khoa học. Không phải mọi loại men vi sinh trên thị trường đều giống nhau [6]. Lợi ích lâm sàng gắn liền với một loài hoặc một chủng vi sinh vật cụ thể không đồng nghĩa với việc các loài hay chủng khác cũng có tác dụng tương tự [6]. Việc chọn đúng sự kết hợp chủng vi sinh và đúng nồng độ áp dụng cho đúng rối loạn tiêu hóa mới đem lại hiệu quả [5]. Ngoài ra, hiện vẫn chưa có sự đồng thuận tuyệt đối về số lượng vi sinh vật tối thiểu phải uống để đạt hiệu quả bảo vệ, dù khuyến cáo chung là sản phẩm nên chứa vài tỷ vi sinh vật sống [6].

Những hiểu lầm thường gặp khi phòng và trị bệnh

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là uống thuốc kháng sinh trước chuyến đi để ngừa đau bụng. Thực tế, một số kháng sinh có thể ngăn ngừa tiêu chảy trong thời gian ngắn, nhưng nguy cơ gây tác dụng phụ và tạo ra vi khuẩn kháng thuốc khiến giới y khoa kêu gọi hạn chế tối đa [4]. Kháng sinh dự phòng chỉ nên giới hạn cho những chuyến đi ngắn ngày ở những đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương [4].

Hiểu lầm thứ hai là hễ bị tiêu chảy khi đi du lịch là phải lập tức uống kháng sinh và thuốc cầm tiêu chảy. Đối với các ca tiêu chảy du lịch mức độ nhẹ, việc điều trị đơn giản chỉ là duy trì bù đủ nước và điện giải qua đường uống [1]. Bù dịch đường uống giúp cơ thể vượt qua giai đoạn bệnh một cách an toàn cho đến khi tự khỏi, dù biện pháp này không làm rút ngắn thời gian kéo dài của bệnh [4]. Thuốc kháng sinh (như nhóm fluoroquinolones cho người lớn, hoặc azithromycin và cotrimoxazole thay thế cho trẻ em) kết hợp thuốc giảm nhu động ruột (như loperamide) chỉ dùng cho ca bệnh trung bình làm gián đoạn lịch trình hoặc ca lỵ cấp tính có sốt, tiêu chảy dữ dội cần giảm triệu chứng nhanh [1].

Hiểu lầm thứ ba là chỉ cần nhịn ăn đường phố tuyệt đối là không bao giờ mắc bệnh. Nguyên tắc kinh điển "nấu chín, đun sôi, gọt vỏ hoặc tránh xa" nghe có vẻ đơn giản về mặt lý thuyết nhưng thực tế lại rất khó đạt được tuyệt đối trong suốt hành trình [4]. Do đó, không nên chủ quan mà cần kết hợp đồng bộ nhiều lớp bảo vệ từ vệ sinh ăn uống đến chuẩn bị sẵn sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng men vi sinh và thuốc?

Mặc dù men vi sinh nhìn chung được đánh giá là an toàn và dung nạp tốt, một số nhóm đối tượng đặc biệt cần hết sức thận trọng [6]. Không tự ý dùng men vi sinh cho bệnh nhân đang trong tình trạng bệnh nặng nguy kịch, người bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng hoặc người đang đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm (catheter tĩnh mạch trung tâm) vì nguy cơ nhiễm trùng toàn thân hiếm gặp vẫn có thể xảy ra [6].

Đối với trẻ nhỏ khi không may mắc tiêu chảy du lịch, tuyệt đối chống chỉ định dùng thuốc cầm tiêu chảy loperamide [4]. Ở trẻ em, hiệu quả dự phòng tiêu chảy du lịch của men vi sinh vẫn chưa thật sự rõ ràng nên phụ huynh cần tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa trước khi dùng [8].

Ngoài ra, nếu du khách bị tiêu chảy kèm theo sốt sau khi đi qua vùng dịch tễ, cần phải nghĩ ngay đến khả năng mắc bệnh sốt rét và đến cơ sở y tế kiểm tra thay vì tự điều trị tại khách sạn [4]. Người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị dài ngày cũng nên hỏi ý kiến bác sĩ trước chuyến đi để có phác đồ dự phòng phù hợp.

Cách áp dụng thực tế cho chuyến đi trọn vẹn

Trước và trong chuyến đi đến các vùng đất mới có điều kiện vệ sinh chưa đảm bảo, du khách có thể chủ động bảo vệ đường ruột bằng cách chọn sản phẩm men vi sinh chứa chủng nấm men Saccharomyces boulardii hoặc hỗn hợp lợi khuẩn Lactobacillus acidophilus và Bifidobacterium bifidum [3]. Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để chọn loại cung cấp vài tỷ vi sinh vật sống mỗi liều dùng nhằm tăng cơ hội định cư thành công trong đường ruột [6].

Nếu bạn đang phải uống thuốc kháng sinh để điều trị một bệnh lý nào đó và dùng kèm men vi sinh có nguồn gốc từ vi khuẩn (như Lactobacillus, Bifidobacterium), hãy uống men vi sinh cách thời điểm uống kháng sinh ít nhất 2 giờ để tránh việc kháng sinh tiêu diệt luôn lợi khuẩn [6]. Chủng nấm men Saccharomyces boulardii có bản chất là nấm men nên là một lựa chọn thay thế đáng cân nhắc [6].

Trong suốt hành trình, hãy chú ý kỹ đến khâu chuẩn bị và lựa chọn thực phẩm cũng như đồ uống để phòng ngừa cả bệnh tiêu chảy lẫn các bệnh lý khác [2]. Tìm hiểu trước những loại thực phẩm và nguồn nước nào cần tránh tại điểm đến, đồng thời áp dụng các phương pháp khử trùng nguồn nước nghi ngờ ô nhiễm một cách đơn giản, thực tế như đun sôi hoàn toàn [2]. Cố gắng thực hiện tối đa nguyên tắc ăn đồ nấu chín kỹ, uống nước đun sôi hoặc nước đóng chai nguyên niêm phong và tự tay gọt vỏ trái cây trước khi ăn [4]. Chuẩn bị sẵn vài gói muối bù nước và điện giải đường uống trong hành lý để sử dụng ngay khi có dấu hiệu rối loạn tiêu hóa nhẹ [4].

Tiêu chảy du lịch là rào cản phổ biến nhưng hoàn toàn có thể giảm thiểu rủi ro nếu du khách hiểu rõ nguyên tắc an toàn vệ sinh thực phẩm và chủ động gia cố hệ vi sinh đường ruột [1]. Lựa chọn đúng chủng men vi sinh đã được kiểm chứng như Saccharomyces boulardii kết hợp cùng thói quen ăn chín uống sôi sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe tiêu hóa một cách an toàn [3]. Khi có bệnh nền hoặc triệu chứng diễn tiến nặng kèm sốt, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được xử trí y tế kịp thời [4].