Nhiều người khi bắt đầu giảm cân thường chọn cách cắt bỏ hoàn toàn dầu mỡ khỏi bữa ăn hàng ngày. Thói quen luộc hấp mọi thực phẩm và sợ hãi từng giọt chất béo đang trở thành trào lưu phổ biến trong các thực đơn giữ dáng. Liệu việc loại bỏ triệt để nhóm dưỡng chất này có thực sự là giải pháp an toàn và khoa học cho sức khỏe lâu dài?
Câu trả lời chắc chắn là không. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng việc kiêng khem chất béo quá mức không mang lại lợi ích vượt trội, thậm chí còn gây ra nhiều hệ lụy cho chuyển hóa tim mạch và chức năng nội tiết [1]. Cơ thể con người luôn cần một lượng chất béo vừa phải để duy trì các hoạt động sống cơ bản.
Cơ chế tác động của việc thiếu hụt lipid lên cơ thể
Chất béo (lipid) không chỉ đơn thuần là nguồn cung cấp calo dự trữ mà còn tham gia trực tiếp vào cấu trúc màng tế bào. Khi chế độ ăn bị rút cạn chất béo, quá trình vận chuyển và chuyển hóa các hạt lipoprotein trong máu sẽ lập tức bị xáo trộn [1]. Các hạt mỡ trong máu đóng vai trò đưa dưỡng chất đi khắp cơ thể và đưa cholesterol dư thừa về gan.
Bên cạnh vai trò cấu trúc, lipid là dung môi hòa tan duy nhất cho các vitamin thiết yếu như A, D, E và K. Thiếu hụt chất béo khiến cơ thể không thể hấp thu các vitamin này, gián tiếp ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp các hormone steroid và hormone sinh dục. Do đó, việc duy trì lượng mỡ hợp lý trong chế độ ăn là tiền đề bắt buộc để bảo vệ sự cân bằng nội tiết tự nhiên.
Nghiên cứu lâm sàng về chế độ ăn ít chất béo ở phụ nữ béo phì
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2003 đã tiến hành so sánh tác động của chế độ ăn ít chất béo và chế độ ăn rất ít carbohydrate [2]. Thử nghiệm được thực hiện trên 53 phụ nữ béo phì khỏe mạnh với chỉ số khối cơ thể (BMI) trung bình là 33,6 kg/m(2) trong thời gian 6 tháng [2]. Trong đó, nhóm ăn ít chất béo áp dụng thực đơn giới hạn calo với tỷ lệ chất béo chiếm 30% tổng năng lượng [2].
Kết quả sau 6 tháng cho thấy, có 42 người hoàn thành nghiên cứu với mức giảm calo tương đương nhau ở cả hai nhóm [2]. Tuy nhiên, nhóm ăn rất ít carbohydrate giảm được 8,5 kg cân nặng và 4,8 kg mỡ thừa, vượt trội hơn so với mức giảm 3,9 kg cân nặng và 2,0 kg mỡ thừa của nhóm ăn ít chất béo [2]. Dù vậy, các chỉ số huyết áp, mỡ máu, đường huyết lúc đói và insulin ở nhóm ăn ít chất béo vẫn nằm trong giới hạn bình thường và cải thiện theo thời gian [2].
Tác động của việc giảm lipid đối với chỉ số mỡ máu HDL-C
Việc cắt giảm lipid quá mức thường gây tác dụng phụ ngoài ý muốn là làm sụt giảm nồng độ cholesterol tốt (HDL-C) [3]. Một thử nghiệm có đối chứng trên 184 bệnh nhân tăng huyết áp đã kiểm tra tác động của chế độ ăn kết hợp giảm muối, ít béo và giàu chất xơ [3]. Kết quả cho thấy chế độ ăn ít chất béo đơn thuần hay kết hợp đều gây ra sự sụt giảm đáng kể nồng độ HDL-C trong huyết thanh [3].
Sự sụt giảm HDL-C này khiến tỷ lệ HDL bị giảm rõ rệt ở nhóm ăn ít béo, làm hạn chế lợi ích phòng ngừa bệnh tim thiếu máu cục bộ [3]. Tương tự, nghiên cứu chéo năm 2003 trên 10 phụ nữ có cân nặng và mỡ máu bình thường dùng chế độ ăn ít béo (dưới 30% chất béo) trong 4 tuần cũng ghi nhận nồng độ HDL-C thấp hơn tới 33% so với khi áp dụng thực đơn rất ít carbohydrate [4].
Ảnh hưởng của việc cắt giảm mỡ lên độ nhạy insulin và nội tiết chuyển hóa
Tác động của chế độ ăn nghèo lipid đối với hormone chuyển hóa đã được làm rõ qua nghiên cứu năm 2004 trên 13 phụ nữ thừa cân có tỷ lệ mỡ cơ thể trên 30% [5]. Những người tham gia được chỉ định hai chế độ ăn giảm 500 kcal mỗi ngày: một chế độ rất ít carbohydrate và một chế độ ít béo (dưới 30% năng lượng từ chất béo), mỗi đợt kéo dài 4 tuần [5].
Kết quả kiểm tra cho thấy, sau khi theo chế độ ăn ít béo, nồng độ đường huyết lúc đói, insulin huyết thanh và chỉ số kháng insulin (HOMA-IR) đều cao hơn đáng kể so với chế độ ăn còn lại [5]. Điều này chứng minh rằng việc cắt giảm lipid một cách cực đoan không giúp cải thiện độ nhạy của hormone insulin mà ngược lại có thể làm suy giảm khả năng điều hòa đường huyết của cơ thể [5].
Tác động khác nhau giữa nam giới và phụ nữ
Phản ứng của cơ thể với chế độ ăn giảm mỡ cũng có sự khác biệt giữa hai giới. Một nghiên cứu chéo năm 2004 trên 15 nam giới thừa cân (tỷ lệ mỡ trên 25%, BMI 34 kg/m(2)) đã thử nghiệm chế độ ăn ít béo (dưới 30% năng lượng từ chất béo) trong 6 tuần [6]. Ở nam giới, chế độ ăn ít béo giúp giảm 18% nồng độ LDL-C nhưng không làm giảm đáng kể nồng độ chất béo trung tính (triglyceride) hoặc cải thiện kích thước hạt LDL [6].
Trong khi đó, ở các nghiên cứu trên phụ nữ thừa cân, chế độ ăn ít béo làm giảm cả LDL-C lẫn HDL-C nhưng lại làm tăng kháng insulin [5]. Dữ liệu từ thực nghiệm động vật năm 2022 trên chuột cống đực cũng cho thấy sự mất cân đối lipid nghiêm trọng ảnh hưởng đến hormone leptin trong huyết tương, một hormone quan trọng kiểm soát cảm giác thèm ăn và tích tụ mỡ nội tạng [7].
Lợi ích và giới hạn từ các bằng chứng khoa học hiện có
Tổng hợp y văn năm 2002 chỉ ra rằng việc áp dụng các chế độ ăn ở hai thái cực quá thấp hoặc quá cao chất béo đều cần phải tránh [1]. Chế độ ăn chứa lượng chất béo vừa phải, chiếm 25-35% tổng năng lượng, được xem là mức chuẩn mực tối ưu cho phần lớn dân số [1]. Mức tiêu thụ này hỗ trợ kiểm soát đường huyết tốt hơn ở người tiểu đường và mang lại hồ sơ lipoprotein thuận lợi hơn [1].
Tuy nhiên, các bằng chứng hiện hành cũng có những giới hạn nhất định. Đa số các thử nghiệm can thiệp đối đầu giữa chế độ ăn ít béo và các chế độ ăn khác chỉ kéo dài từ 4 tuần, 6 tuần đến 6 tháng [2], [4], [6], [5]. Kích thước mẫu ở nhiều nghiên cứu chuyên sâu còn nhỏ, dao động từ 10 đến 15 người [4], [6], [5]. Do đó, tác động lâu dài hàng chục năm của việc kiêng khem lipid lên hệ thống nội tiết cần tiếp tục được theo dõi thêm.
Những hiểu lầm phổ biến khi kiêng chất béo
Sai lầm lớn nhất của người giảm cân là đánh đồng tất cả các loại chất béo đều gây tăng cân và tắc nghẽn mạch máu. Bản thân chất béo là chất dinh dưỡng đậm đặc năng lượng, nhưng việc bổ sung chất béo không bão hòa mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe [1]. Không phải chất béo nào cũng giống nhau; chẳng hạn axit béo omega-3 từ dầu cá đã được chứng minh giúp cải thiện rối loạn lipid máu và giảm tích tụ mỡ gan trong thử nghiệm kéo dài 11 tuần trên chuột [7].
Một quan niệm sai lầm khác là kiêng chất béo sẽ giúp tim mạch hoàn toàn khỏe mạnh. Trên thực tế, ăn quá ít chất béo có thể làm giảm mạnh nồng độ HDL-C, vô tình làm mất đi yếu tố bảo vệ lòng mạch [3], [4]. Thậm chí, việc thay thế chất béo bằng cách ăn quá nhiều tinh bột còn làm gia tăng nồng độ mỡ máu triglyceride và làm tăng tình trạng kháng insulin [5].
Đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi hạn chế lipid
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, người có tiền sử rối loạn kinh nguyệt hoặc suy giảm chức năng tuyến giáp tuyệt đối không nên cắt bỏ chất béo khỏi khẩu phần. Sự thiếu hụt cơ chất lipid kéo dài sẽ làm gián đoạn quá trình tổng hợp các hormone sinh dục nữ, dẫn tới nguy cơ mất kinh hoặc rối loạn chu kỳ.
Những người đang mắc bệnh lý đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa cũng cần hết sức lưu ý. Việc giảm chất béo nhưng tăng tỷ trọng carbohydrate dễ dẫn đến biến động đường huyết và làm tăng kháng insulin [1], [5]. Đối với bệnh nhân đang điều trị tăng huyết áp hoặc có bệnh lý tim mạch, bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào trong cơ cấu bữa ăn cũng cần được tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa [3].
Áp dụng chế độ chất béo lành mạnh vào thực tế đời sống
Để duy trì hệ nội tiết ổn định và vóc dáng khỏe mạnh, giải pháp hợp lý nhất là duy trì lượng chất béo ở mức vừa phải từ 25% đến 35% tổng năng lượng mỗi ngày [1]. Tỷ lệ này tương đương với khoảng 50-70 gram chất béo mỗi ngày đối với một người trưởng thành có nhu cầu năng lượng 1800-2000 calo. Người ăn cần cá nhân hóa lượng chất béo tùy theo thể trạng và mức độ vận động [1].
Nguồn cung cấp chất béo nên ưu tiên chất béo không bão hòa từ dầu thực vật, các loại hạt và mỡ cá giàu omega-3 [1], [7]. Khi chế biến, nên sử dụng phương pháp áp chảo nhẹ, trộn salad thay vì chiên rán ngập dầu ở nhiệt độ cao. Đồng thời, việc bổ sung đủ lượng chất xơ trên 25 gram mỗi ngày sẽ giúp ngăn ngừa và giảm thiểu những tác động bất lợi tiềm ẩn lên mỡ máu [1].
Tóm lại, cắt bỏ hoàn toàn chất béo là một sai lầm ăn kiêng có thể làm tổn hại hệ nội tiết và chuyển hóa tim mạch. Một chế độ ăn uống khoa học cần sự cân bằng, giữ tỷ lệ lipid ở mức vừa phải và lựa chọn nguồn chất béo có lợi. Hãy xây dựng bữa ăn đa dạng để bảo vệ sức khỏe bền vững thay vì chạy theo những trào lưu kiêng khem cực đoan.




