Thời gian gần đây, trên nhiều hội nhóm mạng xã hội và các diễn đàn sức khỏe tự nhiên rộ lên phong trào dùng cây đông hầu trắng (tên khoa học là Turnera subulata) để chữa các bệnh đường tiêu hóa. Nhiều người truyền tai nhau rằng chỉ cần sắc lá cây uống mỗi ngày là có thể nhanh chóng làm lành vết loét, dứt điểm cơn đau dạ dày và tiêu diệt vi khuẩn gây hại. Sự xuất hiện của loại cây vốn thường được trồng làm cảnh này trong các bài thuốc dân gian đã khiến không ít bệnh nhân viêm loét dạ dày tìm mua và sử dụng với hy vọng thoát khỏi thuốc Tây.

Tuy nhiên, câu trả lời chính xác từ góc độ khoa học hiện nay là: chưa có bất kỳ bằng chứng lâm sàng hay nghiên cứu trực tiếp nào trên người khẳng định cây đông hầu trắng có thể chữa khỏi bệnh viêm loét dạ dày. Dù cây thuộc chi Turnera sở hữu một số hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa nhất định trong môi trường thí nghiệm, việc người dân tự ý uống nước sắc từ cây này để điều trị bệnh dạ dày là một hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Cơn sốt thảo dược và nguồn gốc lời đồn về đông hầu trắng

Cây đông hầu trắng (Turnera subulata) là loài thực vật có nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ, đặc biệt phổ biến ở vùng Đông Bắc Brazil, nơi thảo dược này từng được sử dụng trong y học bản địa cho một số vấn đề sức khỏe mạn tính [1]. Khi du nhập vào Việt Nam, nhờ đặc tính hoa trắng ngà đẹp mắt nở vào ban sáng, cây chủ yếu được nhân giống để làm cảnh ở sân vườn, công viên và các dải phân cách đô thị.

Lời đồn về khả năng trị bệnh tiêu hóa của đông hầu trắng bắt nguồn từ việc chắp vá thông tin giữa y học dân gian Nam Mỹ và các thông tin dược lý học hiện đại. Tại Nam Mỹ, dịch chiết lá đông hầu trắng từng được cư dân địa phương dùng như liệu pháp thảo dược hỗ trợ cải thiện các triệu chứng viêm nhiễm nói chung, đau mạn tính, đái tháo đường và huyết áp cao [1]. Khi câu chuyện này được truyền miệng về Việt Nam, khái niệm "kháng viêm nói chung" đã bị nhiều người suy diễn thành "kháng viêm dạ dày", từ đó thổi phồng công năng của cây thành thần dược chữa đau dạ dày.

Bên cạnh đó, tâm lý chuộng thảo dược thiên nhiên của người bệnh mắc bệnh tiêu hóa mạn tính cũng là mảnh đất màu mỡ cho tin đồn lan rộng. Viêm loét dạ dày là bệnh lý hay tái phát, việc dùng thuốc tân dược kéo dài khiến nhiều người lo ngại tác dụng phụ nên dễ dàng tin vào các mẹo dân gian chưa được kiểm chứng.

Dịch chiết đông hầu trắng có thực sự bảo vệ niêm mạc dạ dày?

Để đánh giá một dược liệu có khả năng bảo vệ dạ dày hay không, các nhà khoa học phải kiểm tra xem hoạt chất của cây có khả năng kích thích tiết chất nhầy mucin, trung hòa axit dịch vị, ức chế loét thực nghiệm hay phục hồi tổn thương biểu mô hay không. Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có công trình nghiên cứu nào được công bố thử nghiệm tác dụng chống loét dạ dày trực tiếp của chính loài Turnera subulata trên mô hình động vật hay trên người.

Sự nhầm lẫn chủ yếu đến từ một loài thực vật cùng chi Turnera là cây Turnera diffusa (thường gọi là Damiana). Nghiên cứu cho thấy Turnera diffusa có chứa hoạt chất chính là arbutin, đã được chứng minh có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày trên mô hình chuột bị gây loét bằng cồn và aspirin [2]. Trong nghiên cứu này, arbutin giúp làm giảm diện tích vết loét, bảo tồn hàm lượng chất nhầy, giảm phù nề và điều hòa các chất chỉ điểm viêm [2].

Tuy nhiên, Turnera subulata (đông hầu trắng) và Turnera diffusa là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau về thành phần sinh hóa học chi tiết. Người tiêu dùng không thể đánh đồng công dụng bảo vệ dạ dày của cây này cho loài cây kia chỉ vì chúng cùng thuộc một chi thực vật.

Cơ chế kháng viêm và chống oxy hóa qua lăng kính khoa học

Mặc dù chưa có thử nghiệm trực tiếp trên vết loét dạ dày, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích các đặc tính sinh học cơ bản của dịch chiết lá cây đông hầu trắng. Phân tích thành phần hóa thực vật cho thấy lá đông hầu trắng chứa một lượng phong phú các hợp chất polyphenol, đặc biệt là nhóm flavonol-3-O-glycosylate và flavone glycoside [3]. Ngoài ra, dịch chiết từ cây cũng được xác định có chứa các hợp chất tannin và flavonol [4].

Các hợp chất flavonoid và polyphenol tự nhiên vốn được biết đến rộng rãi trong giới nghiên cứu nhờ khả năng trung hòa các gốc tự do có hại. Khi cơ thể xảy ra phản ứng viêm, các gốc oxy hóa tự do gia tăng quá mức sẽ tấn công màng tế bào, gây hoại tử mô và kéo dài tổn thương. Sự hiện diện của các polyphenol trong đông hầu trắng mang lại khả năng dọn dẹp gốc tự do này ở mức độ tế bào [1].

Đáng chú ý, cơ chế điều hòa phản ứng viêm của dịch chiết lá đông hầu trắng cũng đã được ghi nhận trong ống nghiệm. Thảo dược này tác động trực tiếp lên hệ thống truyền tín hiệu nội bào, cụ thể là can thiệp vào con đường protein kinase hoạt hóa phân bào (MAPK) [1]. Việc điều hòa con đường tín hiệu này giúp hạn chế sự kích hoạt ồ ạt của các phản ứng viêm mô, từ đó mang lại tiềm năng hỗ trợ giảm nhẹ các tổn thương do quá trình viêm nhiễm gây ra [1].

Các nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận những gì?

Để hiểu đúng giá trị thực tế của cây đông hầu trắng, cần nhìn nhận chi tiết từng thử nghiệm khoa học đã được thực hiện trên đối tượng này.

Đầu tiên là nghiên cứu công bố năm 2016 đánh giá đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm của dịch chiết lá Turnera subulata [1]. Nghiên cứu này được tiến hành trên mô hình tế bào đại thực bào RAW 264.7 của chuột trong ống nghiệm, được kích thích tạo phản ứng viêm bằng hoạt chất lipopolysaccharide [1]. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc đồng xử lý bằng dịch chiết lá đông hầu trắng đã làm giảm tình trạng stress oxy hóa trong tế bào do phản ứng viêm gây ra [1]. Đồng thời, dịch chiết còn điều hòa phản ứng viêm bằng cách làm thay đổi hoạt động của các thành viên trong con đường tín hiệu MAPK [1]. Đây là bằng chứng đầu tiên chứng minh Turnera subulata có đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm, mở ra hướng nghiên cứu mới nhưng hoàn toàn chưa phải thử nghiệm trên mô dạ dày [1].

Tiếp đến là nghiên cứu công bố năm 2020 khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết metanol từ cây Turnera subulata bằng phương pháp vi pha loãng trong phòng thí nghiệm [4]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá tác dụng của dịch chiết khi sử dụng đơn độc hoặc khi phối hợp với các kháng sinh nhóm aminoglycoside trên các chủng vi khuẩn khác nhau, với tất cả các xét nghiệm được thực hiện lặp lại ba lần [4]. Kết quả cho thấy dịch chiết đông hầu trắng thể hiện cả hoạt tính kháng khuẩn lẫn khả năng điều hòa, tăng cường tác dụng của kháng sinh aminoglycoside trong ống nghiệm [4]. Tác dụng này phụ thuộc vào từng chủng vi khuẩn và được cho là liên quan đến sự hiện diện của tannin và flavonol trong dịch chiết cây [4].

Đáng chú ý, một nghiên cứu khác công bố năm 2019 đã tập trung đánh giá tác động của dịch chiết thô lá Turnera subulata và phân đoạn ethyl axetat lên hệ thống đông máu [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết lá cây thể hiện hoạt tính chống đông máu đáng kể thông qua cơ chế ức chế thrombin trực tiếp và gián tiếp qua chất đồng yếu tố heparin II [3]. Hoạt tính này kéo dài thời gian thromboplastin một phần và thời gian prothrombin, đồng thời ức chế các yếu tố đông máu Xa và IIa [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận các hoạt chất này không gây độc tính trong ống nghiệm và trên cơ thể sống của mô hình động vật thí nghiệm [3].

Khoảng cách lớn giữa phòng thí nghiệm và cơ thể người

Khi đọc các kết quả nghiên cứu kể trên, người bệnh rất dễ hiểu nhầm rằng cây đông hầu trắng đã được chứng minh có tác dụng điều trị. Thực tế, khoảng cách giữa một thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và hiệu quả điều trị thực tế trên cơ thể con người là vô cùng lớn.

Các tế bào đại thực bào hay đĩa thạch vi khuẩn trong phòng thí nghiệm được tiếp xúc trực tiếp với dịch chiết có nồng độ tinh khiết cao. Khi con người uống nước sắc từ cây đông hầu trắng qua đường miệng, các hợp chất phải trải qua môi trường axit khắc nghiệt của dịch vị dạ dày, sự phân hủy của enzyme tiêu hóa và quá trình chuyển hóa tại gan. Hiện tại, chưa có dữ liệu nào cho biết lượng polyphenol hay flavonoid hấp thu vào máu sau khi uống là bao nhiêu, hay liệu chúng có đến được vị trí tổn thương để phát huy tác dụng hay không.

Hơn nữa, bệnh viêm loét dạ dày tá tràng có nguyên nhân rất phức tạp, chủ yếu do vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) hoặc tác dụng phụ của thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs). Nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn của đông hầu trắng mới chỉ kiểm tra với kháng sinh nhóm aminoglycoside trên các chủng vi khuẩn thông thường trong phòng thí nghiệm [4], hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu nào chứng minh dịch chiết này có thể tiêu diệt được vi khuẩn HP trong dạ dày người.

Những hiểu lầm tai hại khi dùng đông hầu trắng chữa bệnh

Hiểu lầm phổ biến nhất là việc người dân tự ý hái lá đông hầu trắng tươi hoặc phơi khô để đun nước uống hàng ngày thay thuốc chữa bệnh dạ dày. Nước sắc thủ công chứa rất nhiều tạp chất, nồng độ hoạt chất không đồng đều và có thể nhiễm nấm mốc hoặc thuốc bảo vệ thực vật nếu lấy từ cây trồng làm cảnh bên lề đường.

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là cho rằng thảo dược thiên nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng nhiều càng tốt. Nhiều bệnh nhân khi thấy cơn đau dạ dày thuyên giảm tạm thời đã tự ý dừng các loại thuốc ức chế axit hoặc phác đồ kháng sinh do bác sĩ kê đơn. Hậu quả là ổ loét dạ dày tiếp tục ăn sâu vào thành cơ, dẫn đến biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày hoặc biến dạng môn vị.

Cũng cần lưu ý rằng, việc người bệnh cảm thấy "êm bụng" sau khi uống một số loại nước lá đôi khi chỉ là hiệu ứng giả dược, hoặc do việc bổ sung đủ nước ấm giúp làm loãng tạm thời nồng độ axit trong dạ dày, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc tổn thương niêm mạc đã được phục hồi.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với cây đông hầu trắng?

Từ những dữ liệu dược lý hiện có, việc sử dụng đông hầu trắng không thể tùy tiện, đặc biệt với những nhóm đối tượng sau:

Người có bệnh lý rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông: Nghiên cứu năm 2019 đã chứng minh dịch chiết lá đông hầu trắng có hoạt tính chống đông máu thông qua ức chế thrombin và các yếu tố đông máu Xa, IIa [3]. Nếu người đang dùng các thuốc kháng đông hoặc người chuẩn bị phẫu thuật tự ý uống lá cây này, nguy cơ xuất huyết không kiểm soát sẽ tăng lên rất nhiều.

Người đang bị xuất huyết tiêu hóa: Viêm loét dạ dày nặng có thể gây chảy máu đường tiêu hóa với biểu hiện nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. Tác dụng chống đông của dịch chiết đông hầu trắng [3] có thể làm cho tình trạng xuất huyết dạ dày trở nên trầm trọng và đe dọa tính mạng.

Người mắc các bệnh mạn tính đang dùng thuốc điều trị: Do dịch chiết cây có khả năng điều hòa một số con đường enzym và tín hiệu tế bào [1], việc dùng thảo dược không kiểm soát có thể gây tương tác thuốc, làm biến đổi sinh khả dụng của các thuốc tim mạch, đái tháo đường hay huyết áp.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học nào xác nhận mức độ an toàn của cây đông hầu trắng trên các đối tượng nhạy cảm này, do đó tuyệt đối không nên thử nghiệm.

Lời khuyên an toàn và cách tiếp cận đúng đắn

Để bảo vệ sức khỏe dạ dày một cách bền vững và khoa học, người dân không nên đặt cược sức khỏe vào những lời đồn truyền miệng chưa được kiểm chứng. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ bệnh tiêu hóa như đau vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua, buồn nôn hoặc chán ăn, người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được nội soi dạ dày và chẩn đoán chính xác nguyên nhân.

Trong sinh hoạt hàng ngày, việc điều chỉnh lối sống đóng vai trò cốt lõi trong việc phòng ngừa và hỗ trợ hồi phục niêm mạc dạ dày. Người bệnh nên duy trì thói quen ăn uống đúng giờ, hạn chế bỏ bữa, tránh thức ăn quá chua, cay nóng, dầu mỡ và giảm thiểu tiêu thụ rượu bia, cà phê hay thuốc lá. Đồng thời, việc giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng cũng giúp điều hòa bài tiết dịch vị một cách tự nhiên.

Nếu muốn tìm hiểu hoặc sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào để hỗ trợ sức khỏe, người bệnh cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dược liệu. Không nên tự ý thu hái cây đông hầu trắng trồng làm cảnh để sắc uống, vừa không mang lại hiệu quả chữa lành dạ dày đã được khoa học công nhận, vừa tiềm ẩn nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ bất lợi cho sức khỏe tổng thể.