Nỗi ám ảnh viêm ruột và sự xuất hiện của giải pháp cấy ghép phân
Các bệnh lý viêm ruột mạn tính (IBD) như viêm loét đại tràng (UC) hay bệnh Crohn đang trở thành gánh nặng sức khỏe dai dẳng đối với nhiều người [1]. Bệnh viêm ruột ước tính ảnh hưởng đến khoảng 15% dân số toàn cầu [2]. Người mắc thường xuyên phải đối mặt với các triệu chứng nghiêm trọng như đau bụng dữ dội, tiêu chảy kéo dài, mót rặn, buồn nôn, thiếu máu, sụt cân, mệt mỏi mạn tính và xuất huyết tiêu hóa dẫn đến thiếu hụt vitamin [2].
Trước thực trạng nhiều phác đồ điều trị nội khoa thông thường suy giảm hiệu quả hoặc gây phụ thuộc thuốc, cấy ghép vi sinh vật trong phân (FMT) đã xuất hiện như một hướng tiếp cận mới [2, 4]. Phương pháp này đưa hệ vi sinh vật từ phân của người hiến tặng khỏe mạnh vào đường ruột của người bệnh để thiết lập lại cân bằng sinh thái vi khuẩn và giảm viêm [2, 4]. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của liệu pháp này đối với viêm ruột đến đâu vẫn là câu hỏi lớn của giới y khoa.
Cấy ghép phân có thực sự hiệu quả ở bệnh nhân viêm ruột?
Câu trả lời ngắn gọn là phương pháp cấy ghép phân đã cho thấy hiệu quả vượt trội hơn giả dược trong việc tạo ra đáp ứng và thuyên giảm triệu chứng lâm sàng ở người bệnh viêm ruột [1, 2]. Tuy nhiên, kết quả đạt được trên thực tế còn dao động, chưa đồng nhất và chưa thể xem là giải pháp điều trị dứt điểm [1, 3].
Phân tích tổng hợp cho thấy tỷ lệ thuyên giảm lâm sàng chung ở các nghiên cứu can thiệp đạt khoảng 37%, trong khi tỷ lệ có đáp ứng lâm sàng đạt khoảng 54% [2]. Mặc dù vậy, FMT vẫn đang là liệu pháp được FDA chấp thuận chính thức cho nhiễm khuẩn Clostridioides difficile tái phát chứ chưa phải điều trị tiêu chuẩn đầu tay cho toàn bộ bệnh nhân IBD [3].
Cơ chế tác động: Khôi phục hàng rào ruột và vi sinh vật
Ở người bình thường, hàng nghìn tỷ vi sinh vật cư trú trong đường ruột tạo nên một hệ sinh thái cân bằng giúp duy trì chức năng tiêu hóa và miễn dịch [3, 4]. Ở bệnh nhân viêm ruột, tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh (dysbiosis) diễn ra rõ rệt, đặc trưng bởi sự suy giảm vi khuẩn có lợi và sự gia tăng các mầm bệnh gây viêm [3]. Sự mất cân bằng này phá hủy niêm mạc ruột và kích hoạt các phản ứng rối loạn điều hòa miễn dịch [3].
Liệu pháp cấy ghép phân hoạt động nhằm mục đích đảo ngược quá trình bệnh lý này [4]. Khi đưa vi sinh vật từ người khỏe mạnh vào, FMT giúp điều biến các phản ứng miễn dịch, khôi phục tính toàn vẹn của hàng rào niêm mạc ruột và thay đổi các chất chuyển hóa của vi sinh vật [4]. Nhờ đó, phương pháp này có khả năng làm dịu tình trạng viêm niêm mạc, thay đổi tiến trình bệnh và hỗ trợ ngăn ngừa các đợt bùng phát [4].
Các bằng chứng khoa học nói gì về cấy ghép phân?
Bằng chứng y khoa về FMT trong điều trị bệnh viêm ruột đã được tổng hợp qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trong những năm gần đây [1, 2].
Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2020 đã tổng hợp dữ liệu từ 60 nghiên cứu, trong đó có 36 nghiên cứu đủ điều kiện đưa vào phân tích định lượng [2]. Khi tiến hành phân tích cặp trên 6 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên, FMT cho thấy sự vượt trội đáng kể so với nhóm dùng giả dược về khả năng đạt thuyên giảm lâm sàng (RR 1,70; khoảng tin cậy 95% CI: 1,12 - 2,56) cũng như đáp ứng lâm sàng (RR 1,68; 95% CI: 1,04 - 2,72) [2]. Tỷ lệ gặp biến cố bất lợi chung ghi nhận trong các can thiệp là 29% [2]. Phân tích dưới nhóm của công trình này chỉ ra phân đông lạnh từ người hiến tặng phổ thông đem lại hiệu quả tốt hơn, và người mắc bệnh Crohn dường như hưởng lợi nhiều hơn [2].
Tiếp đó, một phân tích gộp thực hiện năm 2022 trên 14 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã củng cố thêm bằng chứng [1]. Kết quả cho thấy nhóm nhận FMT đạt tỷ lệ thuyên giảm lâm sàng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với giả dược (RR = 1,44; 95% CI: 1,03 - 2,02; I2 = 38%; P = 0,03) [1]. Đối với tiêu chí đáp ứng lâm sàng, FMT cũng cho kết quả khả quan so với giả dược (RR = 1,34; 95% CI: 0,92 - 1,94; I2 = 51%; P = 0,12) [1]. Phân tích dưới nhóm ở nghiên cứu này lại ghi nhận phân tươi cho tỷ lệ thuyên giảm lâm sàng (40,9%) cao hơn so với phân đông lạnh (32,2%) [1]. Về mặt vi sinh, hệ vi khuẩn đường ruột của người nhận sau thủ thuật đã thay đổi theo hướng tương đồng với người hiến, thể hiện qua việc tăng tính đa dạng sinh học và độ phong phú của các loài vi khuẩn [1].
Ở cấp độ phân tử và theo dõi thời gian ngắn, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu can thiệp năm 2020 trên 15 bệnh nhân viêm ruột (gồm 11 ca bệnh Crohn mức độ trung bình đến nặng và 4 ca viêm loét đại tràng) đã tiến hành giải trình tự metagenomic sau khi truyền phân đơn liều qua đường tiêu hóa giữa [5]. Chỉ sau 3 ngày làm thủ thuật, 11 trong số 15 bệnh nhân đã đạt được tình trạng thuyên giảm triệu chứng, bao gồm 3/4 ca viêm loét đại tràng và 8/11 ca bệnh Crohn [5]. Nghiên cứu phát hiện khả năng định cư của vi khuẩn ở bệnh nhân Crohn thấp hơn bệnh nhân viêm loét đại tràng ở cả cấp độ loài và chủng [5]. Hơn 80% loài vi khuẩn sau cấy ghép có thể dự đoán được dựa trên thành phần vi sinh và các chỉ số lâm sàng trước điều trị [5].
Bên cạnh đó, các báo cáo ca bệnh trước đây cũng ghi nhận trường hợp bệnh nhân viêm đại tràng Crohn từng thất bại với thuốc ức chế miễn dịch đã đạt thuyên giảm hoàn toàn về lâm sàng, nội soi và mô bệnh học chỉ sau một lần truyền phân [6]. Lịch sử y văn cũng ghi nhận trường hợp ứng dụng cấy ghép phân từ năm 1917 [3]. Hiện nay các nghiên cứu đang tiếp tục tìm kiếm những chủng vi khuẩn cụ thể để chuẩn hóa liệu pháp điều trị [7].
Điểm sáng và những giới hạn hiện tại của nghiên cứu
Mặc dù các dữ liệu cho thấy tiềm năng điều trị rõ rệt, cấy ghép phân trong bệnh viêm ruột vẫn tồn tại nhiều rào cản khoa học chưa được giải quyết dứt điểm [1, 2, 4].
Đầu tiên là sự thiếu nhất quán giữa các nghiên cứu về loại vật liệu tối ưu [1, 2]. Trong khi nghiên cứu năm 2020 nhận thấy mẫu phân đông lạnh cho hiệu quả tốt hơn [2], phân tích gộp năm 2022 lại chỉ ra mẫu phân tươi mang lại tỷ lệ thuyên giảm cao hơn [1]. Thứ hai, các yếu tố then chốt quyết định thành công như quy trình tiền xử lý đường tiêu hóa, mức độ nghiêm trọng của bệnh nhân, đường đưa vào cơ thể và tiêu chuẩn lựa chọn người hiến tặng vẫn chưa rõ ràng và cần được nghiên cứu mở rộng [2, 4]. Hiệu quả can thiệp cũng thay đổi nhiều tùy thuộc vào đường dùng, cách xử lý phân và tiêu chí tuyển chọn [3].
Cuối cùng, phần lớn các dữ liệu hiện nay mới chỉ đánh giá hiệu quả ngắn hạn, trong khi các bằng chứng theo dõi dài hạn về tính bền vững và mức độ an toàn lâu dài sau cấy ghép phân vẫn còn thiếu hụt [2, 4].
Hiểu lầm thường gặp về cấy ghép phân
Nhiều người lầm tưởng rằng cấy ghép phân là phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh viêm ruột và có thể thay thế toàn bộ thuốc điều trị [3, 4]. Trên thực tế, IBD là bệnh lý viêm mạn tính phức tạp, FMT mới chỉ đóng vai trò hỗ trợ tái lập vi sinh vật để đạt thuyên giảm và thay đổi tiến trình bệnh [2, 4].
Một hiểu lầm nguy hiểm khác là quan niệm cho rằng đây là thủ thuật dân gian đơn giản, có thể tự thực hiện tại nhà bằng phân của người thân quen [3, 4]. Cấy ghép phân y khoa đòi hỏi quy trình tuyển chọn người hiến tặng cực kỳ khắt khe để sàng lọc mầm bệnh nguy hiểm và quá trình bào chế vi sinh vô trùng trong phòng thí nghiệm chuyên dụng [3, 4].
Ai nên thận trọng với liệu pháp này?
Độ an toàn của FMT được các nghiên cứu đánh giá là tương đối tốt, hầu hết các tác dụng phụ chỉ ở mức độ nhẹ và tự hết [1]. Tuy nhiên, tỷ lệ gặp biến cố bất lợi chung vẫn ở mức 29% [2].
Bệnh nhân viêm ruột cần đặc biệt lưu ý nguy cơ bùng phát đợt cấp của bệnh IBD sau khi thực hiện cấy ghép phân [3]. Những bệnh nhân có thể trạng quá yếu hoặc có tổn thương niêm mạc tiến triển nặng cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng về rủi ro này [3]. Đối với các nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, cho con bú hay trẻ em, các dữ liệu nghiên cứu kể trên chưa cung cấp kết luận an toàn riêng biệt, vì vậy không được tùy tiện áp dụng [1, 2].
Ứng dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Hiện nay, FMT đã được công nhận và phê duyệt chính thức cho tình trạng nhiễm khuẩn Clostridioides difficile tái phát, kể cả trên nền bệnh nhân có mắc IBD với tỷ lệ chữa khỏi cao và khả năng cải thiện tình trạng viêm ruột đi kèm [3].
Đối với bệnh nhân viêm ruột đơn thuần, thủ thuật này chủ yếu vẫn nằm trong khuôn khổ các thử nghiệm lâm sàng hoặc các chỉ định chuyên sâu có kiểm soát tại bệnh viện lớn [2, 3]. Người bệnh tuyệt đối không tự ý áp dụng bất kỳ hình thức đưa chất thải sinh học nào vào cơ thể bên ngoài môi trường y tế.
Tóm lại, cấy ghép phân mở ra một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn giúp tái lập cân bằng hệ vi sinh đường ruột và cải thiện triệu chứng cho người bệnh viêm ruột mạn tính [1, 4]. Dù vậy, phương pháp này chưa phải là phép màu chữa khỏi bệnh hoàn toàn và vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng dài hạn để chuẩn hóa quy trình điều trị [2, 4]. Bệnh nhân IBD cần thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa trước khi cân nhắc tham gia bất kỳ can thiệp vi sinh chuyên sâu nào.






