Nhiều người có thói quen hầm đậu bằng nồi áp suất nhằm tiết kiệm thời gian và hy vọng nhiệt độ cao sẽ vô hiệu hóa hoàn toàn các hợp chất cản trở tiêu hóa. Tuy nhiên, sau khi ăn các món đậu nấu nhừ, hiện tượng đầy bụng, khó tiêu hoặc ậm ạch đường ruột vẫn có thể xuất hiện khiến không ít người hoài nghi về hiệu quả của thiết bị này. Câu hỏi đặt ra là liệu nhiệt độ và áp suất cao trong nồi áp suất có thực sự loại bỏ triệt để chất ức chế amylase hay không?

Nghiên cứu khoa học cho thấy nồi áp suất giúp giảm đáng kể lượng chất ức chế amylase tự nhiên trong hạt đậu nhưng khó lòng triệt tiêu hoàn toàn 100%. Mức độ vô hiệu hóa thực tế phụ thuộc lớn vào từng loại đậu, thời gian nấu, áp suất vận hành cũng như quá trình sơ chế trước khi gia nhiệt. Đáng chú ý, một số sản phẩm phụ sinh ra sau quá trình nấu và tiêu hóa vẫn tiếp tục giữ hoạt tính kìm hãm enzym phân giải tinh bột này.

Chất ức chế amylase và lý do gây khó tiêu

Chất ức chế alpha-amylase (Alpha-Amylase Inhibitors - AIA) là một nhóm chất kháng dinh dưỡng (antinutrients) tự nhiên tồn tại trong nhiều loại hạt thực vật, đặc biệt là các loại đậu họ đậu. Trong tự nhiên, các hợp chất này đóng vai trò như lá chắn phòng vệ sinh học giúp hạt giống chống lại sâu bọ và các loài nấm gây hại. Khi con người tiêu thụ, chất này gắn vào enzym alpha-amylase trong nước bọt và dịch tụy, cản trở sự phân cắt tinh bột thành đường đơn.

Khi enzym amylase bị ức chế, chuỗi tinh bột phức tạp không được tiêu hóa triệt để tại ruột non sẽ di chuyển xuống ruột già. Tại đây, hệ vi khuẩn đường ruột tiến hành lên men lượng tinh bột dư thừa này, sinh ra nhiều khí gas như hydro, metan và carbon dioxide. Đây chính là thủ phạm trực tiếp gây ra cảm giác chướng bụng, ợ hơi, sôi bụng và rối loạn tiêu hóa thường gặp sau khi ăn các món chế biến từ đậu chưa được xử lý đúng cách.

Cơ chế phá hủy chất ức chế bằng nhiệt và áp suất

Bản chất hóa học của hầu hết các chất ức chế amylase nội sinh trong đậu là protein hoặc glycoprotein có cấu trúc bậc ba và bậc bốn phức tạp. Hoạt tính ức chế enzym của chúng phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí không gian của các trung tâm liên kết trên phân tử protein. Khi tiếp xúc với nhiệt ẩm ở nhiệt độ cao, các liên kết hydro và tương tác kỵ khí duy trì cấu trúc không gian của phân tử protein bị bẻ gãy. Hiện tượng này được gọi là sự biến tính protein.

Nồi áp suất hoạt động dựa trên nguyên lý giữ kín hơi nước, làm tăng áp suất bên trong lòng nồi lên cao hơn nhiều so với áp suất khí quyển. Khi áp suất tăng, điểm sôi của nước tăng từ 100 độ C lên khoảng 115 độ C đến 121 độ C. Năng lượng nhiệt ẩm ở mức nhiệt này truyền vào lõi hạt đậu nhanh và mạnh hơn nhiều so với phương pháp luộc thông thường. Quá trình này làm biến dạng cấu trúc không gian của chất ức chế amylase, khiến chúng mất khả năng gắn kết với enzym tiêu hóa của cơ thể.

Bằng chứng khoa học về hiệu quả của nồi áp suất

Nhiều công trình nghiên cứu đã trực tiếp kiểm nghiệm mức độ tác động của phương pháp nấu áp suất đối với các chất ức chế amylase trong nhiều nhóm đậu khác nhau.

Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát hiệu quả của các kỹ thuật chế biến đối với chất ức chế trypsin, chymotrypsin và alpha-amylase trên 7 loại đậu ít phổ biến [1]. Các nhà khoa học đã tiến hành xử lý các mẫu đậu bằng phương pháp hấp áp suất (autoclaving) ở điều kiện chuẩn 121 độ C trong vòng 15 phút [1]. Kết quả phân tích cho thấy việc hấp áp suất ở 121 độ C trong 15 phút đã làm suy giảm hoạt tính của chất ức chế alpha-amylase ở toàn bộ 7 loại đậu được thử nghiệm [1]. Đáng chú ý, chất ức chế alpha-amylase và chymotrypsin trong hạt đậu Bambara groundnut đã bị vô hiệu hóa thành công khi xử lý ở 121 độ C trong 15 phút [1].

Đối với các loại đậu phổ biến hơn, một nghiên cứu thực nghiệm năm 1994 đã phân tích hoạt tính ức chế alpha-amylase nước bọt trên 28 giống đậu gà khác nhau [2]. Nhóm tác giả phát hiện cả xử lý nhiệt lẫn nảy mầm đều làm giảm rõ rệt hoạt tính của chất ức chế men amylase [2]. Khi đưa bột đậu gà vào nấu dưới áp suất cao, hoạt tính ức chế alpha-amylase cũng ghi nhận sự sụt giảm mạnh mẽ [2].

Tại Ai Cập, một công trình nghiên cứu năm 1988 đã định lượng hàm lượng chất ức chế amylase trên 4 loại đậu tiêu thụ rộng rãi bao gồm đậu faba, đậu cowpea, đậu lăng và đậu gà [3]. Kết quả ghi nhận đậu faba chứa hoạt tính ức chế cao nhất, kế đến là đậu cowpea, đậu lăng và thấp nhất là đậu gà [3]. Nghiên cứu xác nhận các biện pháp gia nhiệt và nấu chín thông thường đều làm hạ thấp hoạt tính của chất ức chế [3]. Tuy nhiên, để xóa bỏ hoàn toàn hoạt tính của chất ức chế khỏi tất cả các mẫu đậu, quá trình ngâm nước liên tục 10 giờ hoặc cho nảy mầm mới mang lại hiệu quả triệt để [3].

Dù áp suất và nhiệt độ cao mang lại hiệu quả rõ ràng, một số nghiên cứu lại chỉ ra những giới hạn nhất định của công nghệ này so với các phương pháp khác. Một bài tổng quan khoa học năm 2022 cho thấy phương pháp gia nhiệt điện môi bằng vi sóng mang lại hiệu quả vô hiệu hóa các yếu tố kháng dinh dưỡng cao hơn so với việc kết hợp xử lý nhiệt độ cao và áp suất [4].

Hiện tượng peptide kháng amylase xuất hiện sau khi tiêu hóa

Một phát hiện bất ngờ từ khoa học hiện đại là ngay cả khi nhiệt độ đã làm biến tính protein ức chế ban đầu, dịch tiêu hóa sau đó vẫn có thể duy trì khả năng cản trở enzym amylase.

Một nghiên cứu chi tiết công bố năm 2023 đã tiến hành nấu đậu Hà Lan, đậu gà và đậu navy bằng ba phương pháp: nấu truyền thống, nấu áp suất và nấu vi sóng, sau đó mô phỏng quá trình tiêu hóa trong dạ dày - ruột (GID) [5]. Kết quả ghi nhận toàn bộ dịch chiết peptide sau khi nấu chín và trải qua tiêu hóa mô phỏng đều thể hiện hoạt tính ức chế alpha-amylase [5]. Trong đó, phân đoạn peptide có kích thước phân tử nhỏ dưới 3 kDa chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính này [5].

Phân tích peptidomics trên các phân đoạn dưới 3 kDa này đã nhận diện được tổng cộng 205 chuỗi peptide, trong đó có 43 chuỗi được xác định có hoạt tính sinh học tiềm năng theo phân tích tính toán in silico [5]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng đối với đậu Hà Lan và đậu navy, nấu bằng vi sóng tạo ra tác động mạnh nhất, trong khi đối với đậu gà thì không có phương pháp xử lý nhiệt nào thể hiện ưu thế vượt trội hơn hẳn [5]. Điều này chứng minh rằng việc hầm nhừ bằng nồi áp suất không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn mọi hoạt tính cản trở tiêu hóa tinh bột, bởi các peptide sinh ra trong ruột vẫn có thể tiếp tục kìm hãm men amylase [5].

Hai mặt của chất ức chế amylase: Đầy hơi hay kiểm soát đường huyết?

Chất ức chế amylase lâu nay thường bị gắn mác tiêu cực là chất kháng dinh dưỡng gây khó chịu cho hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, dưới góc độ nội tiết và chuyển hóa, sự tồn tại của hoạt tính này ở mức vừa phải lại mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể.

Khi enzym alpha-amylase bị ức chế một phần, tốc độ thủy phân tinh bột thành glucose chậm lại. Nhờ đó, đường hấp thu vào máu từ từ, tránh hiện tượng đường huyết tăng vọt đột ngột sau bữa ăn. Nghiên cứu năm 2023 đã nhấn mạnh các loại đậu là nguồn protein tuyệt vời có thể bị thủy phân để tạo ra các peptide có hoạt tính chống đái tháo đường thông qua cơ chế ức chế các enzym tiêu hóa carbohydrate [5]. Sự hiện diện của 43 peptide có hoạt tính sinh học tiềm năng sau khi tiêu hóa đậu chín cho thấy đây là cơ chế tự nhiên giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cải thiện độ nhạy insulin [5]. Vì vậy, việc nồi áp suất không triệt tiêu 100% hoạt tính ức chế amylase đôi khi lại là một điểm cộng cho những người có nguy cơ đái tháo đường hoặc đang kiểm soát cân nặng.

Bên cạnh đó, việc chỉ nấu sôi hạt đậu ở điều kiện thường mà không xử lý kỹ lưỡng có thể phá hủy một số độc tố nhưng chưa chắc cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng. Một nghiên cứu trên 13 loại đậu ăn được năm 1978 chỉ ra rằng luộc đậu trong 2 giờ ở áp suất khí quyển đã phá hủy các chất ức chế trypsin và hemagglutinin, nhưng không cải thiện độ tiêu hóa protein trong ống nghiệm (in vitro), có thể do phản ứng phức tạp giữa các thành phần khi chịu nhiệt kéo dài [6].

Những hiểu lầm thường gặp về việc chế biến đậu

Nhiều người nội trợ cho rằng chỉ cần cho đậu khô thẳng vào nồi áp suất và ninh thật nhừ là có thể an tâm tuyệt đối về độ an toàn. Đây là một quan niệm chưa chuẩn xác. Mặc dù áp suất cao giúp hạt đậu mềm nhanh, nhưng nếu không ngâm nước trước, nhiệt độ cao có thể làm hồ hóa nhanh lớp tinh bột bề mặt, tạo thành rào cản ngăn nhiệt độ xâm nhập đồng đều vào sâu bên trong lõi hạt, khiến một lượng chất kháng dinh dưỡng vẫn còn sót lại.

Một hiểu lầm khác là tách bỏ vỏ hạt đậu sẽ giúp tiêu hóa dễ dàng hơn và sạch chất ức chế men. Nghiên cứu thực nghiệm năm 1988 đã chứng minh rằng thao tác tách vỏ (dehulling) thực tế lại làm gia tăng hoạt tính của chất ức chế amylase trong toàn bộ các mẫu đậu faba, đậu cowpea, đậu lăng và đậu gà [3]. Nguyên nhân là do phần lớn các chất ức chế enzym tập trung chủ yếu trong phôi nhũ và lá mầm của hạt; khi loại bỏ lớp vỏ xơ bên ngoài, tỷ lệ nồng độ chất ức chế trong khối lượng hạt còn lại sẽ tăng lên một cách tương đối [3].

Nhiều người cũng nghĩ rằng phương pháp rang khô đậu hạt sẽ khử được chất kháng dinh dưỡng. Tuy nhiên, các nghiên cứu về xử lý nhiệt trên hạt đã ghi nhận việc áp dụng nhiệt khô không mang lại hiệu quả vô hiệu hóa hoạt tính ức chế amylase, trong khi ngâm hạt qua đêm rồi mới gia nhiệt ẩm lại đem đến kết quả triệt để hơn rất nhiều [7].

Những đối tượng cần thận trọng khi ăn đậu

Dù đậu là nguồn thực phẩm giàu đạm thực vật và khoáng chất, một số nhóm đối tượng sau cần lưu ý khi sử dụng, ngay cả khi đậu đã được nấu kỹ bằng nồi áp suất:

Người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) hoặc viêm đại tràng mãn tính: Hệ vi sinh vật đường ruột của nhóm người này rất nhạy cảm với lượng tinh bột không được phân giải trọn vẹn. Lượng tinh bột đi xuống đại tràng do tác động của các peptide ức chế amylase có thể thúc đẩy quá trình lên men mạnh mẽ, gây đau quặn bụng, trướng bụng dữ dội và tiêu chảy [5].

Người có hệ tiêu hóa yếu hoặc người cao tuổi: Lượng enzym tiêu hóa nội sinh ở những đối tượng này thường suy giảm theo tuổi tác. Sự cản trở của các chất ức chế enzym còn sót lại có thể khiến thức ăn lưu lại dạ dày lâu hơn, gây cảm giác nặng bụng kéo dài.

Bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế men tiêu hóa điều trị tiểu đường: Các loại đậu nấu chín vẫn sản sinh ra các phân đoạn peptide kìm hãm alpha-amylase tự nhiên [5]. Việc kết hợp lượng lớn thực phẩm này cùng thuốc ức chế enzym theo đơn y khoa cần có sự tư vấn của bác sĩ điều trị để tránh gây cản trở hấp thu quá mức carbohydrate hoặc gây rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng.

Hướng dẫn kết hợp các bước xử lý đậu tại nhà

Để giảm thiểu tối đa hoạt tính của chất ức chế amylase và hạn chế chứng khó tiêu, người tiêu dùng không nên phụ thuộc hoàn toàn vào chiếc nồi áp suất mà nên áp dụng quy trình kết hợp nhiều bước khoa học:

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là ngâm đậu trong nước sạch. Kết quả nghiên cứu năm 1988 khẳng định việc ngâm hạt trong 10 giờ giúp loại bỏ triệt để chất ức chế amylase khỏi các mẫu đậu [3]. Quá trình ngâm nước kích hoạt các enzym nội sinh của hạt tự phân giải một phần các chất kháng dinh dưỡng và hòa tan chúng vào nước ngâm [3]. Sau khi ngâm, bắt buộc phải đổ bỏ toàn bộ nước ngâm cũ, rửa lại đậu với nước sạch trước khi cho vào nồi nấu.

Nếu có thời gian, phương pháp nảy mầm là lựa chọn tối ưu. Nghiên cứu năm 1988 và 1994 đều xác nhận quá trình nảy mầm làm suy giảm liên tục hoạt tính của chất ức chế amylase, và hoạt tính này trở nên không đáng kể sau vài ngày nảy mầm [3], [2].

Khi sử dụng nồi áp suất, nên duy trì thời gian nấu đủ lâu để nhiệt độ ẩm đạt mức đồng nhất từ vỏ vào tâm hạt. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy xử lý nhiệt áp suất ở mức 121 độ C duy trì trong 15 phút mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc làm suy giảm các chất ức chế enzym [1]. Việc kết hợp ngâm nước từ 8 đến 10 giờ rồi mới nấu áp suất sẽ giúp tối ưu hóa khả năng tiêu hóa tinh bột của đậu.

Tóm lại, nồi áp suất là một công cụ gia nhiệt mạnh mẽ giúp làm giảm sâu hàm lượng chất ức chế amylase trong các loại đậu nhưng không thể triệt tiêu hoàn toàn bản chất ức chế này [5], [1], [2]. Bằng cách kết hợp ngâm hạt đủ thời gian, đổ bỏ nước ngâm và nấu áp suất đúng mức, người dùng hoàn toàn có thể thưởng thức trọn vẹn nguồn dưỡng chất từ đậu mà không phải bận tâm về chứng đầy hơi, khó tiêu.