Quả mắc nưa từ lâu đã quen thuộc trong đời sống dân gian với vai trò nhuộm vải truyền thống hoặc vị thuốc tẩy giun sán theo kinh nghiệm truyền miệng. Nhiều người thường băn khoăn liệu việc phơi khô, sấy nóng hay đun nấu chín quả mắc nưa có làm tiêu biến hoạt chất diospyrol và các độc tính tiềm ẩn so với việc vắt nước quả tươi uống trực tiếp hay không.

Câu trả lời thẳng thắn dựa trên các bằng chứng thực nghiệm hiện có: Hiện chưa có dữ liệu khoa học nào so sánh hàm lượng diospyrol hay mức độ biến đổi độc tính giữa quả mắc nưa tươi ép nước và quả qua chế biến nhiệt như phơi sấy hay nấu chín. Mọi khẳng định cho rằng đun nấu làm giảm độc tố hoặc biến quả tươi độc hại thành hoàn toàn vô hại đều chưa có căn cứ thực nghiệm xác thực.

Dấu hỏi về độc tính diospyrol và các dẫn xuất tự nhiên

Cây mắc nưa (tên khoa học là Diospyros mollis) chứa nhiều nhóm hợp chất thơm phức tạp phân bố ở các bộ phận khác nhau của cây. Khi nghiên cứu chiết xuất methanol từ lá và cành của loài cây này, các nhà khoa học đã phân lập được 7 hợp chất triterpene cùng 22 hợp chất thơm [1]. Trong số đó, có 5 hợp chất mới được xác định cấu trúc bao gồm dẫn xuất diospyrol glycoside (được đặt tên là makluoside A), dẫn xuất naphthoquinone glycoside mang tên makluoside B, cùng các dẫn xuất 3-methyl-1,8-naphthalenediol glycoside từ makluoside C đến makluoside E [1].

Cấu trúc phân tử của makluoside B rất đặc biệt khi tích hợp cả đơn vị 3-methyl-1,8-naphthalenediol và đơn vị 5-hydroxy-7-methyl-1,4-naphthoquinone [1]. Thử nghiệm sinh học cho thấy một trong các dẫn xuất triterpene chiết xuất từ lá và cành có hoạt tính ức chế enzyme hyaluronidase ở mức độ vừa phải [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu phân lập trên cành và lá này không đo lường sự phân hủy hay chuyển hóa của phân tử diospyrol khi chịu tác động của nhiệt độ phơi sấy hay đun nấu trên quả thực tế.

Nhiều người lầm tưởng rằng các hợp chất tự nhiên trong thực vật hễ gặp nhiệt độ cao khi nấu chín hoặc phơi khô dưới nắng sẽ bị phá hủy hoàn toàn. Trong hóa sinh học thực vật, các dẫn xuất glycoside hay nhân thơm binaphthalene có độ bền nhiệt và tính chất phân rã rất khác nhau tùy thuộc vào điều kiện dung môi, độ ẩm và thời gian xử lý. Việc thiếu vắng các thử nghiệm định lượng về nhiệt phân đối với quả mắc nưa khiến giới khoa học chưa thể kết luận nhiệt độ đun nấu tác động như thế nào đến hàm lượng hợp chất này.

Hoạt tính sinh học của chiết xuất mắc nưa qua các nghiên cứu

Dù thông tin về sự thay đổi độc tính khi chế biến còn hạn chế, các tác dụng sinh học của chiết xuất từ cây mắc nưa đã được ghi nhận ở nhiều mô hình thực nghiệm khác nhau. Điển hình là nghiên cứu thử nghiệm tác dụng trị giun sán của dịch chiết cồn từ cây mắc nưa trên loài sán dải lùn Hymenolepis nana ký sinh ở chuột [2].

Trong thử nghiệm này, chuột bị nhiễm sán được cho uống một liều duy nhất từ 10 đến 1000 mg/kg thể trọng dịch chiết mắc nưa hoặc thuốc flubendazole vào các mốc thời gian 1, 2, 3, 4 hoặc 12 ngày sau khi nhiễm, sau đó được giải phẫu kiểm tra vào ngày thứ 14 [2]. Kết quả cho thấy dịch chiết cồn có hiệu quả diệt sán trưởng thành với liều hiệu quả 50% (ED50) là 79 mg/kg thể trọng, nhưng không có tác dụng trên ấu trùng sán [2]. Các nhà nghiên cứu quan sát thấy dịch chiết gây tác động mạnh làm thay đổi khả năng vận động và cấu trúc của sán trưởng thành, số lượng sán trong ruột chuột giảm dần theo thời gian sau khi dùng thuốc ở mốc 12 ngày sau nhiễm [2].

Một lượng nhỏ sán trưởng thành còn sót lại trong ruột chuột sau 2 ngày dùng thuốc bị tổn thương nghiêm trọng ở các đốt già mang trứng [2]. Yếu tố này chịu trách nhiệm cho sự sụt giảm đáng kể lượng trứng sán bài xuất ra ngoài trong ngày thứ nhất và ngày thứ hai sau khi điều trị [2]. Ngoài ra, trứng sán tươi khi tiếp xúc với dịch chiết mắc nưa cả trong ống nghiệm lẫn trong cơ thể sống, hoặc chỉ riêng trong cơ thể sống, đều bị giảm khả năng gây nhiễm bệnh, trong khi tác dụng của flubendazole đối với sán trưởng thành và ấu trùng ở mô hình này lại rất hạn chế [2]. Dù vậy, đây là thử nghiệm dùng dịch chiết cồn trên chuột, không đại diện cho việc con người uống nước ép quả tươi hay ăn quả nấu chín.

Ở khía cạnh ứng dụng công nghiệp và bảo vệ y tế, dịch chiết mắc nưa còn được khảo sát khả năng nhuộm và kháng khuẩn trên vải bông cotton [3]. Nghiên cứu năm 2024 đã đánh giá các chỉ số của vải nhuộm bằng dịch chiết mắc nưa so với vải nhuộm bằng thuốc nhuộm hoạt tính thông thường, bao gồm độ bền màu, cấu trúc hình thái, phổ hồng ngoại, độ bền rửa, độ bền cọ xát, độ hấp thụ ẩm, khả năng cản tia UV và chỉ số nước thải [3]. Kết quả cho thấy chỉ số cường độ màu (K/S) của vải nhuộm bằng dịch chiết mắc nưa đạt 18,52, thấp hơn một chút so với mức 19,36 của vải nhuộm thuốc nhuộm hoạt tính [3].

Điểm nổi bật là vải nhuộm bằng thuốc nhuộm hoạt tính không hề có hoạt tính kháng khuẩn đối với hai chủng vi khuẩn Escherichia coli và Staphylococcus aureus, trong khi vải nhuộm bằng dịch chiết mắc nưa lại đạt hiệu quả kháng khuẩn lên tới 99,99% đối với cả hai chủng này [3]. Khả năng chống tia cực tím (UV) của vải nhuộm mắc nưa cũng vượt trội hơn hẳn [3]. Về phương diện môi trường, tỷ lệ BOD/COD của nước thải từ quá trình nhuộm bằng dịch chiết mắc nưa đạt 0,70, cao hơn mức 0,32 của thuốc nhuộm hoạt tính, mở ra tiềm năng dùng làm chất nhuộm tự nhiên cho vải y tế [3]. Những dữ liệu này chứng minh dịch chiết mắc nưa có hoạt tính sinh học rất mạnh, nhưng không cung cấp chỉ số an toàn khi ăn uống trực tiếp.

Khoảng trống nghiên cứu giữa chế biến nhiệt và ép nước tươi

Điểm mấu chốt đối với thắc mắc của độc giả là: việc phơi sấy hay nấu chín quả mắc nưa có làm giảm độc tính diospyrol so với dùng quả tươi hay không? Hiện tại hoàn toàn chưa có công trình khoa học nào công bố việc đo đạc nồng độ diospyrol trước và sau quá trình gia nhiệt của quả mắc nưa.

Các dữ liệu nghiên cứu về chiết xuất cồn trên chuột năm 1983 chỉ cho thấy hoạt tính trừ sán và tác động mô học trên ký sinh trùng [2]. Trong khi đó, nghiên cứu hóa thực vật năm 2018 tập trung phân lập các dẫn xuất glycoside trong dịch chiết methanol từ cành và lá chứ không thực hiện trên quả chịu nhiệt [1]. Nghiên cứu nhuộm vải năm 2024 chỉ ứng dụng dịch chiết cho vật liệu dệt y tế [3].

Do đó, người tiêu dùng không thể dựa vào các giả định cảm tính để cho rằng phơi khô quả dưới nắng hay đun sôi trên bếp sẽ khử sạch các độc chất nội sinh. Kinh nghiệm dân gian truyền miệng thường không kiểm soát được hàm lượng hoạt chất, nhiệt độ chính xác hay ngưỡng gây độc đối với các cơ quan nội tạng như gan, thận và thần kinh thị giác.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng quả mắc nưa

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo mộc tự nhiên thì không có độc, đun sôi lên là an toàn tuyệt đối". Thực tế, nhiều độc tố tự nhiên có cấu trúc bền nhiệt cao và không hề bị phá hủy ở nhiệt độ sôi của nước. Việc tự ý hái quả mắc nưa tươi đem vắt lấy nước uống để trị giun theo lời mách bảo tiềm ẩn rủi ro sức khỏe rất nghiêm trọng vì liều lượng hoạt chất trong quả tự nhiên không đồng đều.

Một hiểu lầm khác là cho rằng quả mắc nưa phơi sấy khô thành dược liệu thì độc tính đã bay hơi hết. Không có dữ liệu phân tích hóa học nào xác nhận quá trình phơi sấy làm bất hoạt phân tử diospyrol. Dù dịch chiết cồn từ cây cho thấy hiệu quả diệt sán lùn với liều ED50 đạt 79 mg/kg trên chuột thí nghiệm [2], điều đó không đồng nghĩa với việc con người có thể tùy tiện sắc nước quả uống thay cho các loại thuốc trị giun sán y khoa đã được kiểm định độ an toàn khắt khe.

Nhiều người cũng nhầm lẫn hoạt tính kháng khuẩn đạt 99,99% trên vải sợi cotton [3] là bằng chứng cho thấy dịch chiết này có thể tiêu diệt vi khuẩn đường ruột an toàn khi uống. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác biệt; tác dụng ức chế vi sinh vật trên bề mặt sợi dệt không thể quy đổi thành sự an toàn sinh học bên trong cơ thể con người.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Do chưa có nghiên cứu chuẩn hóa về liều lượng an toàn cũng như cơ chế phân giải độc tố khi chế biến, người dân không nên tự ý dùng quả mắc nưa dưới bất kỳ hình thức nào, dù là quả tươi ép nước hay quả đã phơi sấy, nấu chín.

Đặc biệt, phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ là những đối tượng cực kỳ nhạy cảm với các hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học lạ. Bất kỳ tác động nào làm tổn thương niêm mạc ruột hoặc ảnh hưởng chuyển hóa đều có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

Người mắc các bệnh lý nền về tiêu hóa, suy giảm chức năng gan, viêm thận hoặc người đang sử dụng các loại thuốc điều trị đặc hiệu khác càng cần tránh xa các bài thuốc truyền miệng từ mắc nưa. Hoạt tính chống giun mạnh mẽ trên cấu trúc cơ thể sinh vật thí nghiệm [2] cảnh báo rằng các hoạt chất trong cây có khả năng gây độc tế bào nếu vượt quá ngưỡng chịu đựng của cơ thể người.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn sức khỏe

Hiện nay, y học hiện đại đã phát triển rất nhiều phương pháp điều trị ký sinh trùng đường ruột an toàn, hiệu quả, có liều dùng chuẩn hóa và được cơ quan y tế cấp phép. Người dân khi nghi ngờ bị nhiễm giun sán nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để xét nghiệm và dùng thuốc theo đơn của bác sĩ, thay vì mạo hiểm sử dụng các loại quả dại chưa được kiểm chứng độ an toàn.

Nếu gia đình có trồng hoặc sở hữu quả mắc nưa, cách ứng dụng thực tế và an toàn nhất là khai thác giá trị chất tạo màu và cản tia UV trong đời sống hàng ngày [3]. Dịch chiết từ cây đã được chứng minh đem lại khả năng nhuộm màu tự nhiên, kháng khuẩn vượt trội cho sợi vải và thân thiện hơn với môi trường [3].

Việc chế biến quả mắc nưa qua nhiệt độ phơi sấy hay nấu chín hiện vẫn chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học nào xác nhận có thể làm giảm độc tính diospyrol so với dùng quả tươi ép nước. Người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, không tự ý dùng loại quả này qua đường ăn uống và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi cần điều trị bệnh.