Nhiều bậc phụ huynh hiện nay có xu hướng tìm kiếm các chế độ ăn thuần tự nhiên với mong muốn giúp con thanh lọc cơ thể và phòng ngừa bệnh tật từ sớm. Trong số đó, chế độ ăn Macrobiotic (thường gọi là thực dưỡng) dựa trên nguyên lý cân bằng âm dương đang được không ít gia đình áp dụng cho cả trẻ nhỏ. Tuy nhiên, việc áp dụng lối ăn uống này cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ liệu có thực sự an toàn dưới góc nhìn của y khoa hiện đại?

Câu trả lời từ các nghiên cứu khoa học là chế độ ăn thực dưỡng cổ điển tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe của trẻ. Việc cắt giảm hoàn toàn hoặc phần lớn thực phẩm từ động vật, sữa và chất béo khiến trẻ không đạt được nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (RDA), dẫn đến suy dinh dưỡng, còi xương và chậm phát triển thể chất.

Bản chất triết lý thực dưỡng và nhu cầu cơ thể trẻ nhỏ

Chế độ ăn Macrobiotic truyền thống chủ yếu xoay quanh ngũ cốc nguyên hạt (đặc biệt là gạo lứt), các loại đậu đỗ và rau củ tự nhiên [1]. Triết lý này hướng đến việc phân loại thực phẩm theo tính chất âm dương để đạt được sự hòa hợp cho cơ thể. Mặc dù lối ăn nhiều chất xơ và ngũ cốc thô có thể mang lại một số lợi ích nhất định cho người trưởng thành, cấu trúc sinh học của trẻ nhỏ lại hoàn toàn khác biệt.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có tốc độ tăng trưởng rất nhanh nhưng thể tích dạ dày lại vô cùng nhỏ bé. Cơ thể các bé đòi hỏi nguồn dinh dưỡng có đậm độ năng lượng cao, giàu chất béo lành mạnh, đạm giá trị sinh học cao cùng nhiều khoáng chất thiết yếu. Thực phẩm thực dưỡng chứa lượng chất xơ dồi dào khiến dạ dày trẻ nhanh no trước khi hấp thu đủ calo cần thiết. Việc thiếu vắng hoàn toàn các sản phẩm từ sữa và chất béo động vật tạo ra một khoảng cách lớn so với nhu cầu phát triển tự nhiên của hệ xương và cơ bắp.

Khoa học chứng minh: Trẻ ăn thực dưỡng đối mặt với rủi ro gì?

Các nghiên cứu thực nghiệm dài hạn đã ghi nhận bức tranh rõ ràng về tình trạng sức khỏe của trẻ ăn thực dưỡng từ những năm đầu đời. Một nghiên cứu thuần tập hỗn hợp tại Hà Lan công bố năm 1994 trên trẻ từ 0 đến 10 tuổi cho thấy sự chậm phát triển thể chất xuất hiện rõ rệt nhất trong giai đoạn từ 6 đến 18 tháng tuổi [1]. Khi so sánh các trẻ từ 4 đến 18 tháng tuổi ăn thực dưỡng với nhóm trẻ ăn thông thường, các nhà khoa học phát hiện sự thiếu hụt diện rộng về năng lượng, protein, vitamin B12, vitamin D, canxi và riboflavin (vitamin B2) [1]. Hậu quả trực tiếp là trẻ bị chậm lớn, teo mỡ, teo cơ và chậm phát triển tâm thần vận động [1]. Đáng chú ý, sữa mẹ của những bà mẹ ăn thực dưỡng cũng có nồng độ vitamin B12, canxi và magiê thấp hơn bình thường [1].

Dữ liệu nhân trắc học từ một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 1988 trên 300 trẻ em từ 0 đến 8 tuổi ăn thực dưỡng tại Hà Lan cho thấy biểu đồ tăng trưởng của cả bé trai lẫn bé gái bắt đầu lệch khỏi chuẩn tăng trưởng của quốc gia sau khoảng 5 tháng tuổi [2]. Các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng nhóm trẻ này không thể đạt được sự tăng trưởng bù sau đó [2]. Dù vậy, trong một phân nhóm gồm 43 trẻ từ 4 đến 6 tuổi được kiểm tra bằng bài trắc nghiệm trí tuệ phi ngôn ngữ Snijders-Oomen, kết quả chưa cho thấy sự phát triển trí tuệ bất thường ở độ tuổi này [2].

Vấn đề chậm phát triển chiều cao được làm sáng tỏ thêm qua một công trình công bố năm 1994 theo dõi trẻ từ 0 đến 10 tuổi [3]. Khảo sát trên 243 trẻ từ 0 đến 8 tuổi xác nhận sự lệch chuẩn tăng trưởng diễn ra mạnh nhất trong thời kỳ cai sữa; giai đoạn từ 2 đến 4 tuổi có sự bù đắp một phần về cân nặng và vòng cánh tay nhưng chiều cao thì không hồi phục [3]. Trong nghiên cứu theo dõi 53 trẻ thực dưỡng và 57 trẻ đối chứng từ 4 đến 18 tháng tuổi, sự tăng trưởng chiều cao tuyến tính có mối liên hệ mật thiết với lượng protein trong khẩu phần ăn chứ không phụ thuộc vào tổng mức năng lượng [3]. Khi loại trừ mọi yếu tố gây nhiễu về điều kiện xã hội hay bệnh truyền nhiễm, nhóm tác giả khẳng định việc chậm phát triển chiều cao hoàn toàn do tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng gây ra [3].

Bên cạnh vấn đề cân nặng và chiều cao, xương khớp của trẻ là bộ phận chịu tổn thương nặng nề. Một tổng quan y học công bố năm 2016 chỉ ra rằng chế độ ăn thực dưỡng cung cấp lượng vitamin D, canxi và phốt pho rất thấp, đồng thời việc bổ sung vitamin D hầu như không được thực hiện [4]. Việc kiêng khem sữa kết hợp với chế độ ăn quá nhiều chất xơ đã làm giảm khả năng hấp thu canxi, trở thành yếu tố độc lập dẫn đến tỷ lệ còi xương rất cao ở trẻ 10 đến 20 tháng tuổi, với các biểu hiện thực thể và hình ảnh X-quang rõ rệt [4]. Đến năm 2023, một đánh giá tổng quan về dinh dưỡng trẻ em nhấn mạnh rằng chế độ ăn thuần chay và thực dưỡng là những chế độ ăn kiêng khem khắt khe nhất, làm tăng nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng vitamin B12, sắt, kẽm, i-ốt và vitamin D, do đó cần phải tránh áp dụng trong thai kỳ và thời thơ ấu [5].

Cố gắng điều chỉnh trong khuôn khổ triết lý: Liệu có hiệu quả?

Nhiều người tin rằng chỉ cần nắm vững kiến thức thực dưỡng và chọn lọc rau củ, ngũ cốc tốt hơn thì có thể bù đắp dinh dưỡng cho con mà không cần dùng đến thực phẩm động vật. Tuy nhiên, một nghiên cứu can thiệp công bố năm 1990 trên 27 trẻ từ 1 đến 2 tuổi có tình trạng thiếu dinh dưỡng rõ rệt đã kiểm chứng giả thuyết này [6]. Trẻ và gia đình được tham gia chương trình giáo dục về hàm lượng dinh dưỡng của thực phẩm thực dưỡng, nhận bản tin định kỳ, tư vấn cá nhân và thậm chí kết nối với các chuyên gia thực dưỡng để xin lời khuyên điều chỉnh khẩu phần [6].

Kết quả cho thấy việc điều chỉnh chế độ ăn thuần túy trong phạm vi các nguyên tắc thực dưỡng hoàn toàn không mang lại sự cải thiện nào về lượng dưỡng chất nạp vào, tốc độ tăng trưởng cũng như các chỉ số xét nghiệm máu của trẻ [6]. Sự thất bại này đã buộc cộng đồng thực dưỡng tại Hà Lan và quốc tế phải nhìn nhận lại các lỗ hổng của chế độ ăn thô ráp này [6].

Chỉ khi đưa các thực phẩm truyền thống bị loại bỏ trở lại chế độ ăn, kết quả sức khỏe mới có sự xoay chuyển. Khảo sát theo dõi 194 trẻ sau 2 năm can thiệp cho thấy những gia đình chủ động bổ sung cá béo, các sản phẩm từ sữa hoặc cả hai đã giúp trẻ phát triển chiều cao nhanh hơn rõ rệt so với những trẻ tiếp tục kiêng khem (p < 0.05) [3].

Hiểu lầm thường gặp về ăn thực dưỡng cho trẻ

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "sữa hạt và đậu đỗ hoàn toàn có thể thay thế sữa mẹ hoặc sữa động vật". Các loại hạt và đậu chứa hàm lượng axit phytic cao, gây cản trở hấp thu sắt, kẽm và canxi. Hơn nữa, vitamin B12 tự nhiên hầu như chỉ tồn tại trong các thực phẩm nguồn gốc động vật [5]. Trẻ sơ sinh bú mẹ từ người mẹ ăn thực dưỡng nghiêm ngặt đối mặt với nguy cơ thiếu vitamin B12 từ rất sớm do lượng vitamin này trong sữa mẹ bị sụt giảm [1], [5].

Một sai lầm khác là cho rằng trẻ em ăn ngũ cốc thô sẽ khỏe mạnh và ít bệnh vặt. Hệ tiêu hóa non nớt của trẻ dưới 2 tuổi không thể xử lý khối lượng lớn chất xơ từ gạo lứt nguyên cám mà không gặp trở ngại về dung nạp. Việc thiếu hụt protein chất lượng cao và chất béo khiến hệ miễn dịch của trẻ suy yếu, cơ bắp teo nhão và làm chậm các mốc phát triển vận động quan trọng [1].

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Dựa trên các bằng chứng khoa học, các chuyên gia y tế khuyến cáo phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 5 tuổi là những đối tượng tuyệt đối không nên áp dụng chế độ ăn thực dưỡng nghiêm ngặt [5]. Việc thiếu vi chất trong giai đoạn cửa sổ vàng này có thể để lại những tổn thương vĩnh viễn về tầm vóc và hệ thần kinh.

Ngoài ra, trẻ đang trong giai đoạn hồi phục sau bệnh tật, trẻ có bệnh lý nền về đường tiêu hóa hoặc hấp thu kém cần được xây dựng thực đơn dựa trên hướng dẫn lâm sàng của bác sĩ chuyên khoa nhi, thay vì áp dụng các phương pháp ăn kiêng chưa được kiểm chứng khoa học.

Lời khuyên áp dụng và điều chỉnh dinh dưỡng thực tế

Nếu các gia đình vẫn muốn hướng cho trẻ lối sống gần gũi với tự nhiên và sử dụng thực phẩm toàn phần, chế độ ăn bắt buộc phải được điều chỉnh linh hoạt theo các mốc khuyến cáo y khoa thay vì tuân thủ cứng nhắc:

  • Bổ sung chất béo thiết yếu: Cần bảo đảm lượng chất béo trong khẩu phần ăn tối thiểu từ 20 đến 25 g/ngày [1], [6]. Dầu thực vật nguyên chất, mỡ lành mạnh giúp cung cấp đậm độ calo cần thiết để trẻ không bị sụt cân.
  • Bổ sung cá béo: Trẻ cần được ăn cá béo với mức tối thiểu từ 100 đến 150 g/tuần [1], [6]. Đây là nguồn cung cấp dồi dào protein chất lượng cao, vitamin D và các axit béo quan trọng cho sự phát triển của não bộ và chiều cao [3].
  • Sử dụng sữa và sản phẩm từ sữa: Đưa vào khẩu phần tối thiểu 150 đến 250 g/ngày sữa hoặc chế phẩm từ sữa [1], [6]. Điều này bảo đảm cung cấp đủ canxi, riboflavin và phòng ngừa hiệu quả bệnh còi xương [1], [4].
  • Theo dõi và kiểm tra định kỳ: Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám dinh dưỡng định kỳ để xét nghiệm máu, đánh giá tình trạng vitamin B12, vitamin D, sắt, kẽm và i-ốt, từ đó có chỉ định bổ sung vi chất kịp thời từ bác sĩ nếu cần [5].

Áp dụng lối sống thuận tự nhiên là nguyện vọng chính đáng của nhiều bậc phụ huynh, nhưng sức khỏe và sự phát triển của trẻ nhỏ phải luôn dựa trên nền tảng dinh dưỡng khoa học vững chắc. Mọi chế độ ăn kiêng hà khắc cắt bỏ hoàn toàn nguồn thức ăn động vật đều không phù hợp cho sự lớn lên toàn diện của con trẻ. Cha mẹ hãy là người tiêu dùng thông thái, tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ nhi khoa để con có một khởi đầu khỏe mạnh và vững vàng nhất.