Cây cúc tần từ lâu đã là loại rau ăn dân dã, đồng thời là vị thuốc quen thuộc trong vườn nhà của người Việt. Gần đây, trước làn sóng tìm kiếm các liệu pháp thảo dược tự nhiên, nhiều thông tin truyền tai cho rằng cúc tần có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư, thậm chí trị khỏi khối u ác tính.
Thực tế, các công trình khoa học hiện đại bước đầu ghi nhận chiết xuất cúc tần có hoạt tính gây độc và ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư nhất định. Tuy nhiên, toàn bộ các phát hiện này mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên tế bào nuôi cấy nhân tạo hoặc mô hình vật liệu sinh học, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người và không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.
Hoạt chất sinh học trong cúc tần hoạt động như thế nào?
Cúc tần, tên khoa học là Pluchea indica (L.) Less., thuộc họ Cúc (Asteraceae), là loại cây bụi lâu năm phân bố phổ biến ở khu vực châu Á [1], [2]. Trong y học dân gian, loài thực vật này thường được dùng để hỗ trợ làm lành vết thương, giảm sốt, giảm ho và các vấn đề về tiêu hóa [3], [2].
Khi phân tích sâu về thành phần hóa thực vật, các nhà nghiên cứu phát hiện lá cúc tần chứa nhiều nhóm chất chống oxy hóa tự nhiên quan trọng như axit phenolic, flavonoid, anthocyanin và carotenoid [3]. Khi sử dụng phương pháp chiết xuất hỗ trợ bằng sóng siêu âm, hàm lượng phenolic tổng số đạt 3,26 mg GAE/g trọng lượng khô và hàm lượng flavonoid tổng số đạt 67,58 mg QE/g trọng lượng khô [4]. Các flavonoid đặc trưng bao gồm các dẫn xuất của kaempferol, myricetin và quercetin [4].
Bên cạnh đó, tinh dầu chiết từ lá tươi và vỏ thân cúc tần rất giàu các hydrocacbon sesquiterpene, chiếm từ 76,8% đến 82,2%, cùng các dẫn xuất chứa oxy từ 8,4% đến 19,0% [2]. Trong đó, hai hợp chất chiếm ưu thế vượt trội là beta-selinene (42,0% - 43,5%) và silphinene (21,1% - 22,9%) [2]. Các hợp chất này đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra hoạt tính sinh học và khả năng tương tác với các phân tử của tế bào u [2].
Ở cấp độ phân tử, các chất chiết từ cúc tần tác động đến tế bào ung thư thông qua nhiều con đường khác nhau. Chúng có thể can thiệp vào chu kỳ phân chia tế bào, kích hoạt con đường tự chết theo chương trình (apoptosis), thúc đẩy quá trình tự thực (autophagy) và ngăn chặn khả năng di chuyển xâm lấn của tế bào ác tính [5], [1].
Nghiên cứu ức chế tế bào ung thư khoang miệng
Năm 2017, một nghiên cứu đã tiến hành đánh giá tác động của dịch chiết cồn từ lá cúc tần và dạng bào chế hạt nano của dịch chiết này đối với dòng tế bào ung thư biểu mô vảy khoang miệng ở người [3]. Mục tiêu là khảo sát mức độ gây độc tế bào, khả năng sống sót và tốc độ di chuyển của tế bào khối u [3].
Thử nghiệm MTT đo lường tỷ lệ tế bào sống được thực hiện ở các nồng độ dịch chiết từ 1 đến 500 microgam/mL [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết thô từ lá cúc tần có giá trị IC50 (nồng độ ức chế một nửa số tế bào) lần lượt là 443,2 microgam/mL sau 24 giờ; 350,9 microgam/mL sau 48 giờ và 580,5 microgam/mL sau 72 giờ can thiệp [3].
Khi được chuyển giao thành dạng hạt nano có kích thước nanomet mang điện tích âm, hiệu lực ức chế khối u gia tăng rõ rệt [3]. Cụ thể, giá trị IC50 của hạt nano cúc tần giảm xuống còn 177,4 microgam/mL ở mốc 24 giờ; 149,2 microgam/mL ở mốc 48 giờ và 185,1 microgam/mL ở mốc 72 giờ [3]. Điều này chứng minh công nghệ nano giúp tăng cường độc tính tiêu diệt tế bào ung thư và nâng cao độ ổn định cho dạng xịt khoang miệng [3].
Dẫu vậy, nghiên cứu này cũng ghi nhận ở nồng độ thấp (62,5 và 125 microgam/mL đối với dịch chiết thô; 62,5 microgam/mL đối với hạt nano), tỷ lệ di chuyển tương đối của tế bào ung thư lại gia tăng [3]. Hiện tượng này cho thấy phản ứng của tế bào u phụ thuộc rất lớn vào liều lượng và đòi hỏi phải kiểm soát nồng độ vô cùng khắt khe trong nghiên cứu dược phẩm.
Tác động trên tế bào ung thư đại trực tràng và cổ tử cung
Ung thư đại trực tràng là bệnh lý ác tính phổ biến và là nguyên nhân tử vong hàng đầu liên quan đến lối sống ít vận động hoặc chế độ ăn uống thiếu lành mạnh [4]. Năm 2023, một nghiên cứu tối ưu hóa quy trình chiết xuất lá cúc tần bằng sóng siêu âm ở biên độ 40% trong thời gian 6 phút đã thu được dịch chiết giàu hợp chất phenolic và flavonoid [4].
Dịch chiết tối ưu này được đem thử nghiệm độc tính sinh học trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng người HT-29 [4]. Kết quả ghi nhận dịch chiết cúc tần có độc tính tế bào rất mạnh với giá trị IC50 chỉ ở mức 12 microgam/mL [4]. Các nhà khoa học xác định sự hiện diện của các hợp chất flavonoid đặc hiệu như kaempferol 3-[2''',3''',5'''-triacetyl]-alpha-L-arabinofuranosyl-(1->6)-glucoside, myricetin 3-glucoside-7-galactoside, quercetin 3-(3''-sulfatoglucoside) và kaempferol 7,4'-dimethyl ether 3-O-sulfate chính là nguồn chất tiềm năng đóng góp vào hiệu ứng chống khối u [4].
Song song đó, một công trình công bố năm 2012 đã tìm hiểu về tác dụng của dịch chiết nước thô từ lá và rễ cúc tần đối với tế bào ung thư cổ tử cung HeLa [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng sau 48 giờ nuôi cấy, dịch chiết nước từ lá và rễ cúc tần ức chế lần lượt 70% khả năng tăng sinh và tỷ lệ sống sót của dòng tế bào HeLa [1].
Cơ chế phân tử của dịch chiết rễ cúc tần trên tế bào HeLa bao gồm việc ngăn chặn khả năng tạo cụm tế bào và thúc đẩy hiện tượng chết rụng apoptosis [1]. Thông qua kỹ thuật Western blotting, các chuyên gia nhận thấy dịch chiết kích hoạt gia tăng hàm lượng protein ức chế khối u p53 và p21 được phosphoryl hóa, đồng thời làm giảm biểu hiện của protein AKT phosphoryl hóa - vốn là con đường truyền tín hiệu sinh tồn quan trọng của khối u [1].
Hiệu quả đối với tế bào u não và các dòng ung thư khác
Không chỉ dừng lại ở ung thư đường tiêu hóa và cổ tử cung, các nhà khoa học còn thử nghiệm cúc tần trên tế bào u nguyên bào đệm não (glioblastoma) - một trong những loại u ác tính khó điều trị nhất ở người [5], [1].
Nghiên cứu năm 2012 cho thấy dịch chiết nước thô từ lá và rễ cúc tần sau 48 giờ đã ức chế tới 75% khả năng tăng sinh và sống sót của dòng tế bào u thần kinh đệm GBM8401 [1]. Dịch chiết rễ kích thích sự biểu hiện của các protein điều hòa phospho-p53 và p21, từ đó kìm hãm tế bào khối u phát triển [1].
Tiếp nối hướng đi này, một nghiên cứu vào năm 2017 đã phân lập phân đoạn hexane từ chiết xuất rễ cúc tần (H-PIRE) để kiểm tra trên tế bào u nguyên bào đệm não người [5]. Kết quả qua phân tích dòng chảy tế bào cho thấy H-PIRE ức chế sự sinh trưởng của tế bào u não theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [5]. Phân đoạn này làm suy giảm đáng kể tỷ lệ tế bào bước vào pha S và pha G2/M của chu kỳ tế bào, đồng nghĩa với việc chặn đứng quá trình nhân đôi ADN [5].
Đáng chú ý, H-PIRE còn kích hoạt sự hình thành các bào quan có tính axit (AVO) và làm gia tăng nồng độ protein chỉ dấu LC3-II, cùng với sự kích hoạt của JNK và p38 phosphoryl hóa, xác nhận quá trình tự thực (autophagy) đã diễn ra để dọn dẹp và tiêu hủy tế bào bất thường [5]. Khi kết hợp H-PIRE với chất ức chế PI3K mang tên LY294002, tỷ lệ tế bào u não sống sót còn giảm mạnh hơn nữa, tạo ra hiệu ứng cộng hưởng chống ung thư [5].
Năm 2024, một nghiên cứu khác tập trung vào tinh dầu chiết từ vỏ thân cây cúc tần [2]. Thử nghiệm ghi nhận tinh dầu vỏ thân có khả năng kiểm soát mạnh mẽ sự tăng trưởng của 4 dòng tế bào ung thư gồm K562 (ung thư bạch cầu), HeLa (ung thư cổ tử cung), HepG2 (ung thư gan) và MCF-7 (ung thư vú) với chỉ số IC50 rất thấp, chỉ từ 2,89 đến 7,34 microgam/mL [2].
Cả tinh dầu lá và vỏ thân cúc tần còn thể hiện tác dụng kháng viêm mạnh khi ức chế sản sinh oxit nitric (NO) với IC50 dao động từ 21,81 đến 23,18 microgam/mL [2]. Nghiên cứu mô phỏng docking phân tử cho thấy hợp chất chính beta-selinene có ái lực liên kết mạnh nhất với cả 4 thụ thể protein liên quan đến ung thư là EGFR, HER2, ABL1 và PI3K-alpha [2].
Gần đây nhất, vào năm 2025, các nhà khoa học đã thành công trong việc sử dụng dịch chiết lá cúc tần để sinh tổng hợp vật liệu nano MgO-ZnO dạng hạt có kích thước từ 5 đến 35 nm [6]. Phức hợp nano xanh này thể hiện khả năng chống oxy hóa với giá trị IC50 đạt 175 microgam/mL trong thử nghiệm DPPH [6].
Quan trọng hơn, phức hợp nano từ cúc tần đạt chỉ số an toàn sinh học tốt trên dòng tế bào thường Wi-38 (IC50 là 179,13 microgam/mL), nhưng lại thể hiện hoạt tính chống ung thư mạnh đối với dòng tế bào Hep-G2 với IC50 là 73,61 microgam/mL và dòng tế bào MCF-7 với IC50 là 31,25 microgam/mL [6].
Bằng chứng khoa học và những giới hạn hiện tại
Dù các số liệu thống kê trong phòng thí nghiệm vô cùng hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận các bằng chứng này một cách khoa học và tỉnh táo. Toàn bộ các thử nghiệm trên đều được thực hiện in vitro (trong ống nghiệm) hoặc thông qua mô hình phân tử máy tính [3], [4], [5], [1], [2], [6].
Môi trường nuôi cấy tế bào ung thư nhân tạo trong đĩa nhựa khác biệt hoàn toàn với hệ thống sinh học phức tạp của cơ thể người. Khi uống hoặc ăn cúc tần, các hoạt chất quý như flavonoid hay tinh dầu phải trải qua quá trình tiêu hóa ở dạ dày, hấp thu qua niêm mạc ruột và chuyển hóa tại gan. Hiện tượng biến đổi cấu trúc và tỷ lệ sinh khả dụng thực tế khi vào máu người vẫn là câu hỏi lớn chưa có lời giải đáp từ các thử nghiệm lâm sàng.
Bên cạnh đó, các dịch chiết được sử dụng trong nghiên cứu là dịch chiết chuẩn hóa nồng độ cao, được chiết tách bằng dung môi công nghiệp như hexane, cồn tinh khiết hoặc sóng siêu âm chuyên dụng [3], [4], [5]. Các phương pháp dân gian thông thường như sắc nước uống hay giã nát lấy nước cốt không thể tạo ra hàm lượng hoạt chất cô đặc tương đương, do đó không thể mang lại tác động ức chế tế bào khối u giống như trong phòng thí nghiệm.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cúc tần trị bệnh
Hiểu lầm nguy hiểm nhất hiện nay là việc coi cúc tần như một "bài thuốc thần kỳ" có thể tiêu diệt hoàn toàn khối u ác tính. Việc tin theo lời đồn truyền miệng mà từ chối các phương pháp y khoa đã được chứng minh hiệu quả như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích sẽ khiến người bệnh bỏ lỡ giai đoạn vàng để chữa trị, dẫn đến tình trạng khối u di căn không thể kiểm soát.
Một hiểu lầm khác là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại". Mọi dược liệu chứa chất có hoạt tính sinh học cao đều có thể gây áp lực lên cơ chế thanh thải của gan và thận nếu sử dụng quá mức. Hơn nữa, nghiên cứu năm 2017 cũng đã chỉ ra rằng ở nồng độ dịch chiết thấp không đủ kiểm soát, tế bào ung thư thậm chí có xu hướng di chuyển nhanh hơn [3]. Do đó, việc tự ý dùng thảo dược không rõ liều lượng có thể mang lại những nguy cơ khó lường.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Cúc tần là loại rau ăn quen thuộc nhưng khi sử dụng với mục đích hỗ trợ sức khỏe ở dạng cô đặc, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải thận trọng:
- Người bệnh ung thư đang trong giai đoạn điều trị y khoa: Các chất chống oxy hóa tự nhiên và hoạt chất trong cúc tần có thể tương tác với các loại thuốc hóa trị hoặc xạ trị, làm giảm hiệu quả tiêu diệt tế bào u của phác đồ chuẩn hoặc làm tăng độc tính của thuốc trên gan, thận.
- Người có cơ địa dị ứng với thực vật họ Cúc (Asteraceae): Cúc tần cùng họ với hoa cúc, cỏ phấn hương, có thể gây ra phản ứng quá mẫn, mẩn ngứa hoặc khó thở đối với những người có cơ địa nhạy cảm.
- Phụ nữ mang thai và người suy giảm chức năng gan, thận: Hoạt tính co bóp, chuyển hóa các hợp chất sesquiterpene và flavonoid đậm đặc có thể ảnh hưởng đến thai kỳ hoặc gây quá tải cho các cơ quan giải độc vốn đã bị suy yếu.
Người bệnh đang có bệnh lý nền hoặc đang uống thuốc điều trị bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm thảo dược bổ trợ nào.
Gợi ý cách dùng cúc tần an toàn trong đời sống
Trong đời sống thường nhật, việc đưa cúc tần vào thực đơn gia đình như một loại rau gia vị là thói quen lành mạnh, giúp tận dụng các dưỡng chất tự nhiên mà không gây nguy hiểm cho sức khỏe:
- Chế biến món ăn: Người dân có thể dùng lá cúc tần non nấu canh cá, xào thịt nạc hoặc ăn kèm như rau sống tươi sạch. Đây là phương thức an toàn giúp cơ thể hấp thu các chất chống oxy hóa tự nhiên và chất xơ.
- Sử dụng dạng trà thanh nhiệt nhẹ: Lá cúc tần rửa sạch, phơi khô trong bóng râm có thể hãm nước uống loãng từng đợt ngắn ngày để hỗ trợ tiêu hóa. Tránh đun nước quá đặc hoặc uống thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày.
- Tuyệt đối không tự điều chế dịch chiết đậm đặc: Không nên dùng các phương pháp thủ công ngâm rượu nồng độ cao hay chiết tinh dầu để uống với mục đích trị khối u.
Cúc tần là thảo dược giàu tiềm năng với nhiều hoạt chất chống oxy hóa và khả năng ức chế tế bào khối u đã được ghi nhận trong ống nghiệm. Dù vậy, thảo dược này chỉ dừng lại ở vai trò thực phẩm bổ sung hỗ trợ sức khỏe nói chung, hoàn toàn không phải là thuốc chữa bệnh ung thư. Người dân cần tiếp cận thông tin khoa học với thái độ tỉnh táo, xây dựng lối sống điều độ và tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn y tế chính thống khi có bất kỳ vấn đề bệnh lý nào.




