Mỡ máu cao, hay rối loạn lipid máu, là một trong những mối lo ngại hàng đầu đối với sức khỏe tim mạch của người hiện đại. Chế độ ăn uống nhiều dầu mỡ, ít vận động cùng lối sống căng thẳng khiến nồng độ cholesterol xấu và triglyceride trong máu dễ dàng vượt ngưỡng an toàn. Để cải thiện tình trạng này, bên cạnh việc điều chỉnh lối sống, nhiều người có xu hướng tìm đến các loại thảo mộc tự nhiên lưu truyền trong dân gian, trong đó hoa và rễ cây dâm bụt là ví dụ điển hình.

Dù các kinh nghiệm dân gian truyền tai nhau rất nhiều, việc dâm bụt có thực sự hạ được mỡ máu hay không cần được soi chiếu dưới góc nhìn khoa học thực nghiệm. Các nghiên cứu hiện đại bước đầu cho thấy chiết xuất từ hoa, lá và rễ của cây dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) sở hữu những hoạt tính sinh học đáng chú ý trong việc hỗ trợ điều hòa lipid máu, chủ yếu thông qua tác động của nhóm hợp chất polyphenol và flavonoid. Tuy nhiên, phần lớn các dữ liệu giá trị này mới dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm.

Cơ chế tác động: Hợp chất polyphenol và enzyme chuyển hóa chất béo

Cây dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) chứa một lượng phong phú các hoạt chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học cao [1]. Các phân tích hóa thực vật ghi nhận trong thành phần của loài thực vật này có chứa phenol tổng số chiếm khoảng 2,61%, tannin ngưng tụ từ 0,3% đến 1,9%, alkaloid khoảng 0,87% và saponin khoảng 0,09% [1]. Bên cạnh đó, dâm bụt còn rất dồi dào các flavonoid ở dạng catechin với đặc tính chống oxy hóa mạnh, các triterpene có khả năng chống oxy hóa cao và chất nhầy mucilage thuộc nhóm chất xơ hòa tan trong nước có khả năng tạo gel [1].

Cơ chế điều hòa mỡ máu của các thảo mộc giàu polyphenol bắt nguồn từ việc tác động lên quá trình tiêu hóa và hấp thu chất béo tại đường ruột [2]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng phong phú các axit phenolic và flavonoid trong thảo mộc có khả năng kích thích quá trình sinh nhiệt và giảm tích tụ mỡ thừa, điều này liên quan mật thiết đến hoạt tính ức chế men lipase của tuyến tụy [2]. Men lipase tụy giữ vai trò cắt nhỏ chất béo từ thức ăn để ruột hấp thu; khi men này bị ức chế, lượng mỡ nạp vào cơ thể sẽ giảm xuống [2].

Đồng thời, các flavonoid còn có khả năng ức chế trực tiếp sự hấp thu cholesterol từ khẩu phần ăn hằng ngày, từ đó làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần trong huyết thanh [2]. Về mặt sinh học, nồng độ lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và cholesterol toàn phần tăng cao sẽ làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh mạch vành [2]. Ngược lại, việc gia tăng nồng độ lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) đóng vai trò then chốt trong việc vận chuyển lượng cholesterol dư thừa từ các mô ngoại vi quay trở lại gan để đào thải ra ngoài qua dịch mật [2]. Hiện tượng tăng LDL trong chế độ ăn giàu chất béo thường xuất phát từ việc suy giảm biểu hiện hoặc giảm hoạt tính của các thụ thể tiếp nhận LDL (LDL-receptor) [2].

Bằng chứng hạ lipid từ rễ cây dâm bụt trên mô hình thực nghiệm

Không chỉ có phần hoa thường được nhắc tới, phần rễ của cây dâm bụt cũng cho thấy tiềm năng điều hòa mỡ máu rất rõ nét trong các nghiên cứu dược lý thực nghiệm [3]. Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã tiến hành đánh giá hoạt tính hạ lipid máu của chiết xuất rễ dâm bụt (Hibiscus rosa sinensis) trên hai mô hình chuột bị rối loạn mỡ máu: mô hình gây tăng lipid cấp tính bằng Triton WR-1339 và mô hình gây tăng lipid mạn tính bằng chế độ ăn giàu cholesterol kết hợp chất béo cao (HFD) [3].

Ở mô hình chuột tăng mỡ máu do hóa chất triton WR-1339, khi được cho uống chiết xuất rễ dâm bụt với liều lượng 500 mg/kg thể trọng mỗi ngày, nồng độ các thành phần mỡ máu đã có sự đảo chiều rõ rệt [3]. Cụ thể, chiết xuất rễ đã giúp làm giảm đáng kể nồng độ cholesterol toàn phần (TC), phospholipid (PL) và triglyceride (TG) trong huyết tương [3]. Song song với đó, nghiên cứu ghi nhận sự tái kích hoạt của hoạt tính phân giải lipid sau heparin (PHLA) trong huyết tương của động vật thí nghiệm [3].

Ở mô hình thứ hai, chuột được cho ăn chế độ ăn giàu cholesterol kết hợp chất béo cao và đồng thời sử dụng chiết xuất rễ dâm bụt với liều 500 mg/kg thể trọng mỗi ngày liên tục trong vòng 30 ngày [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất này không chỉ hạ nồng độ lipid trong huyết tương mà còn làm giảm nồng độ lipid trong dịch đồng thể mô gan [3]. Hoạt tính PHLA trong huyết tương và hoạt tính enzyme lipoprotein lipase tổng số tại gan cũng được phục hồi [3]. Đáng chú ý, hiệu quả của chiết xuất rễ dâm bụt trong nghiên cứu này được đối chứng với guggulipid (dùng liều 200 mg/kg thể trọng mỗi ngày) – một hoạt chất hạ lipid máu tiêu chuẩn [3]. Kết quả phân tích mô bệnh học gan chuột đã xác nhận chiết xuất rễ dâm bụt phát huy vai trò bảo vệ, giúp ngăn ngừa tình trạng thoái hóa mỡ gan (gan nhiễm mỡ) do chế độ ăn nhiều chất béo và cholesterol gây ra [3].

Tác động của chiết xuất hoa dâm bụt lên chỉ số cholesterol và triglyceride

Hoa dâm bụt là bộ phận được dùng phổ biến nhất trong đời sống và y học dân gian, đồng thời cũng là đối tượng của nhiều thử nghiệm đánh giá rối loạn chuyển hóa [4]. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành khảo sát tác dụng hạ đường huyết, hạ lipid máu và chống oxy hóa của chiết xuất cồn - nước từ hoa dâm bụt (Hibiscus rosa sinensis) trên chuột cống trắng Wistar bị gây đái tháo đường bằng alloxan (liều 150 mg/kg thể trọng) [4].

Thử nghiệm kéo dài trong 4 tuần với 6 nhóm chuột (mỗi nhóm 6 con), trong đó các nhóm điều trị được uống chiết xuất hoa dâm bụt hòa tan trong nước cất ở các mức liều lần lượt là 50, 100 và 200 mg/kg thể trọng mỗi ngày, so sánh với nhóm chứng dùng thuốc chuẩn glibenclamide (5 mg/kg thể trọng) [4]. Kết quả kiểm tra sau 28 ngày cho thấy chiết xuất hoa dâm bụt thể hiện tác dụng hạ lipid máu và hoạt tính chống oxy hóa vượt trội hơn so với hoạt chất đối chứng glibenclamide [4]. Đáng chú ý, chiết xuất này còn thúc đẩy sự phục hồi kích thước đảo tụy, cải thiện đáng kể tình trạng hoại tử và teo nhỏ của các tiểu đảo Langerhans, đồng thời hỗ trợ tái tạo các tế bào beta tuyến tụy [4].

Hiệu quả này tiếp tục được củng cố bởi một nghiên cứu công bố vào năm 2003 trên mô hình chuột cống bị đái tháo đường do streptozotocin [5]. Khi cho chuột sử dụng chiết xuất ethanol từ hoa dâm bụt đường uống, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt của các chỉ số mỡ máu sau 21 ngày theo dõi [5]. Chiết xuất hoa dâm bụt đã làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần tới 22% và giảm triglyceride huyết thanh tới 30% [5].

Đặc biệt, nồng độ cholesterol tốt (HDL-cholesterol) đã tăng thêm 12% dưới tác động của chiết xuất hoa dâm bụt [5]. Mức tăng HDL này vượt trội hơn hẳn so với mức tăng chỉ 1% ở nhóm dùng thuốc chuẩn glibenclamide [5]. Bên cạnh hiệu quả điều hòa lipid, nghiên cứu cũng ghi nhận sau 21 ngày dùng chiết xuất hoa dâm bụt, nồng độ đường huyết của chuột giảm từ 41% đến 46% và lượng insulin giảm 14%, cho thấy tác dụng hạ đường huyết của dược liệu không phụ thuộc vào việc kích thích giải phóng insulin [5].

Trong một báo cáo tổng quan khác vào năm 2022, dữ liệu từ các thử nghiệm của Gomathi và cộng sự cũng như Sikarwar và Patil đã chứng minh hoa dâm bụt có khả năng làm giảm đáng kể nồng độ LDL và VLDL (lipoprotein tỷ trọng rất thấp), đồng thời làm tăng nồng độ HDL-cholesterol [2]. Điển hình trên nhóm chuột bị béo phì do hấp thụ bột ngọt (monosodium glutamate), chiết xuất dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) đã làm giảm nồng độ cholesterol xấu LDL từ mức 46,75 mg/dl xuống chỉ còn 22,92 mg/dl [2].

Tác động của lá dâm bụt lên quá trình chuyển hóa ruột và lipid

Không dừng lại ở rễ và hoa, phần lá của cây dâm bụt cũng tham gia tích cực vào các cơ chế chuyển hóa dinh dưỡng [6]. Nghiên cứu năm 2020 trên chuột đái tháo đường type 2 do streptozotocin cho thấy việc điều trị liên tục trong 28 ngày bằng chiết xuất ethanol từ lá dâm bụt ở các liều 250 mg/kg và 500 mg/kg thể trọng đã làm giảm đáng kể nồng độ đường huyết và cholesterol trong huyết thanh [6].

Nghiên cứu này cũng làm sáng tỏ cơ chế tác động tại đường ruột của lá dâm bụt [6]. Chiết xuất ethanol từ lá có khả năng ức chế hoạt tính của enzyme disaccharidase ở ruột non và làm tăng nhu động đường tiêu hóa ở chuột bình thường [6]. Khi truyền dịch ruột tại chỗ (in situ), chiết xuất dâm bụt ức chế quá trình hấp thu glucose qua niêm mạc ruột, ngăn chặn tình trạng tăng đường huyết sau ăn và làm gia tăng một cách có hồi phục lượng đường sucrose không hấp thu đi qua ống tiêu hóa [6]. Các tác động làm chậm tiêu hóa và giảm hấp thu này đóng góp một phần gián tiếp vào việc cải thiện cân bằng năng lượng và kiểm soát nồng độ các chất béo lưu thông trong hệ tuần hoàn [6].

Bằng chứng khoa học hiện tại có giới hạn gì?

Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm đem lại nhiều triển vọng, độc giả cần nhìn nhận một cách khách quan về giới hạn của các nghiên cứu hiện nay [1, 2, 3, 4]. Điểm giới hạn lớn nhất là hầu hết các thử nghiệm đánh giá tác dụng hạ cholesterol và triglyceride của cây dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) đều được thực hiện trên động vật thí nghiệm, chủ yếu là chuột cống [1, 3, 4]. Các mô hình gây bệnh mỡ máu hay đái tháo đường ở động vật bằng hóa chất (như triton WR-1339, alloxan, streptozotocin) hoặc chế độ ăn nhân tạo không thể phản ánh hoàn toàn cơ chế bệnh sinh phức tạp ở cơ thể người [1, 3, 4].

Thêm vào đó, các nghiên cứu sử dụng các dạng dịch chiết cô đặc (chiết xuất ethanol, chiết xuất cồn - nước hoặc chiết xuất rễ nồng độ cao) với liều tính theo trọng lượng cơ thể động vật (từ 50 mg/kg đến 500 mg/kg thể trọng) [1, 3, 6]. Việc quy đổi các mức liều này sang dạng trà uống hãm nước sôi thông thường ở người là chưa có căn cứ chuẩn hóa [7]. Đến nay, vẫn còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng trên quy mô lớn ở người để khẳng định chắc chắn liều lượng an toàn và hiệu quả thực tế của dâm bụt đối với bệnh rối loạn lipid máu.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng dâm bụt trị mỡ máu

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) với hoa atiso đỏ (Hibiscus sabdariffa). Mặc dù cùng thuộc chi Dâm bụt (Hibiscus), đây là hai loài thực vật khác nhau với hàm lượng và tỷ lệ các hoạt chất sinh học không hoàn toàn đồng nhất. Người dùng thường nhầm lẫn giữa trà atiso đỏ (vị chua gắt, màu đỏ đậm) với hoa dâm bụt ta trồng làm cảnh, dẫn đến việc áp dụng sai các bài thuốc hoặc kỳ vọng không đúng về công dụng.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị mỡ máu theo đơn của bác sĩ. Mặc dù chiết xuất dâm bụt cho thấy mức độ giảm lipid tương đương hoặc nhỉnh hơn một số hoạt chất đối chứng trong phòng thí nghiệm, người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc tây (như nhóm statin hay dẫn xuất hạ mỡ máu khác) để chuyển sang dùng nước đun dâm bụt [1, 3]. Rối loạn lipid máu nếu không được kiểm soát chặt chẽ bằng phác đồ chuẩn y khoa có thể dẫn tới xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Cảnh báo an toàn: Ai tuyệt đối nên thận trọng?

Dù là thảo mộc quen thuộc, dâm bụt không hoàn toàn vô hại cho mọi đối tượng, đặc biệt là phụ nữ đang trong độ tuổi sinh nở hoặc mang thai [7]. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã kiểm tra tác động của chiết xuất nước hoa dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) trên chuột mang thai và đưa ra những cảnh báo y khoa rất quan trọng [7].

Nghiên cứu ghi nhận trên nhóm chuột mang thai bình thường (không mắc đái tháo đường), việc cho uống chiết xuất hoa dâm bụt đã dẫn đến những tác động tiêu cực rõ rệt [7]. Cụ thể, nhóm này bị sụt giảm chỉ số mỡ máu tốt HDL-cholesterol, gia tăng chỉ số sinh xơ vữa (AI) và chỉ số nguy cơ bệnh mạch vành (CRI) [7]. Nguy hiểm hơn, chiết xuất dâm bụt làm tăng tỷ lệ mất phôi trước khi làm tổ, thể hiện độc tính tiêu cực đối với chức năng tim mạch và chức năng sinh sản của chuột mẹ bình thường [7]. Ngược lại, chiết xuất chỉ cho thấy tác dụng cải thiện chỉ số xơ vữa và hỗ trợ trọng lượng phôi thai ở nhóm chuột bị đái tháo đường thai kỳ [7].

Từ kết quả này, các chuyên gia nghiên cứu đã kết luận rằng việc tùy tiện tiêu thụ dâm bụt có thể gây hại cho các cá nhân khỏe mạnh và thảo dược này cần phải tránh hoàn toàn trong thời kỳ mang thai [7]. Ngoài ra, những người đang chuẩn bị mang thai hoặc người có thể trạng suy nhược cũng cần hết sức thận trọng và tham khảo kỹ ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ dâm bụt.

Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng cách

Để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu một cách an toàn và khoa học, người tiêu dùng không nên kỳ vọng dâm bụt như một loại "thần dược" chữa khỏi bệnh mỡ máu. Nếu có nhu cầu sử dụng các bộ phận của cây dâm bụt như một dạng trà thảo mộc bổ trợ, cần lưu ý một số nguyên tắc sau:

  • Nguồn gốc thảo mộc: Cây dâm bụt thường được trồng nhiều ở bờ rào, công viên làm cảnh và rất dễ bị phun thuốc bảo vệ thực vật hoặc tích tụ bụi bẩn từ môi trường. Tuyệt đối không tự ý hái hoa, lá dâm bụt không rõ nguồn gốc để sắc uống nhằm tránh nguy cơ ngộ độc thuốc trừ sâu.
  • Liều lượng và cách dùng: Chỉ nên dùng ở dạng trà pha loãng, thỉnh thoảng uống như một thức uống giải khát thanh nhiệt. Tránh việc tự ý nấu nước rễ hoặc hoa quá đặc, không uống liên tục với lượng lớn trong thời gian dài vì chưa có ngưỡng an toàn xác định trên người [7].
  • Tham vấn y khoa: Những người đang sử dụng thuốc hạ mỡ máu, thuốc điều trị đái tháo đường hoặc có các bệnh lý nền mạn tính cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi dùng thêm dâm bụt, nhằm tránh các tương tác thuốc không mong muốn hoặc tình trạng tụt đường huyết quá mức [3, 4].

Nhìn chung, các hoạt chất polyphenol và flavonoid từ hoa, lá và rễ cây dâm bụt đã thể hiện những tiềm năng sinh học rất tích cực trong việc hỗ trợ hạ cholesterol toàn phần, giảm triglyceride và tăng HDL trong các mô hình thực nghiệm [1, 2, 4]. Dẫu vậy, thảo dược này chỉ nên được xem là yếu tố hỗ trợ tiềm năng trong tương lai chứ không thể thay thế cho nền tảng điều trị cốt lõi là lối sống lành mạnh, chế độ ăn giảm chất béo bão hòa, vận động thể chất đều đặn và dùng thuốc đúng chỉ định y khoa.