Nhiều người quan tâm thảo dược tự nhiên dọn gốc tự do bảo vệ tế bào. Các thực vật giàu flavonoid, polyphenol thường được tìm kiếm để giảm căng thẳng oxy hóa [1, 8]. Tuy nhiên, các tài liệu khoa học được cung cấp hiện không chứa dữ liệu thực nghiệm về cây "Cúc mắt bò".
Dữ liệu hiện có tập trung kiểm chứng hoạt tính dọn gốc tự do, định lượng flavonoid trên các dược liệu khác: thì là (Foeniculum vulgare), ngò tây (Trachyspermum ammi), húng quế gai (Marrubium vulgare), húng quế (Ocimum basilicum), kinh giới gai (Origanum vulgare), râm bụt/cà dại (Solanum xanthocarpum) và một số loài thảo mộc khác [1, 2, 3, 4, 7].
Cơ chế chống oxy hóa của nhóm flavonoid tự nhiên
Gốc tự do tấn công đại phân tử sinh học gây tổn thương protein, lipid và DNA tế bào [1, 7]. Nhóm hợp chất flavonoid trung hòa gốc tự do trực tiếp bằng cách cung cấp nguyên tử hydro, tạo gốc phenoxy ổn định hơn để khử gốc hydroxyl, peroxyl và superoxide [1].
Ngoài cơ chế cho hydro, nhóm diol trong flavonoid ức chế tạo gốc tự do qua việc tạo phức chelate với ion kim loại chuyển tiếp như sắt, đồng [1]. Thêm vào đó, polyphenol kích hoạt enzym chống oxy hóa nội sinh (superoxide dismutase, catalase, glutathione peroxidase), đồng thời ức chế các chất trung gian gây viêm như IL-6, TNF-alpha [1].
Định lượng flavonoid và khả năng dọn gốc tự do trong nghiên cứu
Các thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) dùng phương pháp DPPH, FRAP và ABTS để đo khả năng dọn gốc tự do:
- Chiết xuất hạt thì là (F. vulgare) bằng methanol chứa hàm lượng flavonoid cao nhất, đạt khả năng dọn gốc tự do DPPH tới 96,2% ở nồng độ 1 mg/mL [2]. Chiết xuất hạt T. ammi bằng axeton ghi nhận chỉ số khử sắt FRAP đạt 2270,27 +- 0.005 micromol/L, đồng thời bảo vệ DNA tuyến ức bê khỏi tổn thương oxy hóa do phản ứng Fenton [2].
- Thử nghiệm trên lá và thân rễ F. vulgare ghi nhận chiết xuất nước từ lá có IC50 dọn DPPH là 12,16 +- 0.02 microgam/mL, ức chế 90,94 +- 0.09% gốc DPPH ở nồng độ 40 microgam/mL [3]. Chiết xuất thân rễ có IC50 là 34,36 +- 0.09 microgam/mL, ức chế 53,60 +- 1,44% ở cùng nồng độ [3].
- Phân tích cắn chiết methanol của Marrubium vulgare phát hiện hàm lượng flavonoid đạt 12,05 mg đương lượng quercetin/g chiết xuất và marrubiin đạt 156 mg/g [4]. Cắn chiết này dọn gốc tự do DPPH với RC50 đạt 8,24 microgam/mL [4].
- Nghiên cứu trên 6 loài thực vật ghi nhận chiết xuất methanol loài Echium vulgare chứa tỷ lệ flavonoid cao nhất (105 mg RU/g), thể hiện khả năng quét gốc hydroxyl và tạo phức chelate với ion sắt vượt trội [5].
- Đánh giá trên rễ Solanum xanthocarpum cho thấy hàm lượng flavonoid cao nhất nằm ở phân đoạn ethyl acetate [6]. Chiết xuất nước và ethanol của rễ cây này ức chế peroxy hóa lipid khoảng 40-50% trên dịch nghiền gan chuột [6].
Mối liên hệ giữa dung môi chiết xuất và hoạt tính
Hoạt tính chống oxy hóa phụ thuộc vào dung môi chiết tách các nhóm chất phân cực:
Phân đoạn ethyl acetate, n-butanol và nước của Ocimum basilicum cùng Origanum vulgare thể hiện khả năng khử gốc DPPH, NO, O2-, OH mạnh và ức chế peroxy hóa lipid màng liposome [7]. Ngược lại, phân đoạn ete và chloroform dọn gốc yếu hơn, thậm chí biểu hiện tính tiền oxy hóa yếu khi thử nghiệm sản sinh gốc OH [7].
Đối với loài Ligustrum vulgare, nước hãm thể hiện khả năng dọn gốc DPPH mạnh nhất so với các dung môi hữu cơ khác [8]. Tuy nhiên, hoạt tính chống oxy hóa tổng không phải lúc nào cũng tỷ lệ thuận tuyệt đối với hàm lượng flavonoid tổng, mà còn chịu tác động từ polyphenol, tannin và terpenoid hỗ trợ hiệp đồng [4, 7].
Giới hạn bằng chứng và hiểu lầm thường gặp
Các chỉ số dọn gốc tự do DPPH hay FRAP là thử nghiệm ống nghiệm hóa học, không phản ánh trực tiếp hiệu lực sinh học trên người [1, 3]. Hiệu lực thực tế phụ thuộc mức hấp thu, chuyển hóa qua gan và phân bố mô sau khi dung nạp.
Không thể suy diễn hoạt tính của một loài cây (như Cúc mắt bò) từ dữ liệu của các loài thảo mộc khác dù cùng chứa hợp chất chống oxy hóa. Hoạt tính chống oxy hóa trong thực vật không đồng nghĩa với khả năng "thay thế thuốc chữa bệnh" hoặc ngăn ngừa hoàn toàn các bệnh mạn tính [1, 8].
Đối tượng cần thận trọng
Dù các chất chiết tự nhiên có nguồn gốc thảo mộc, việc tự ý dùng dịch chiết đậm đặc cần cẩn trọng.
- Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang điều trị thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng chế phẩm thảo mộc cô đặc.
- Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và người có cơ địa dị ứng phấn hoa nhóm cúc cần thận trọng do nguy cơ phản ứng quá mẫn.
Gợi ý áp dụng an toàn trong thực tế
Sử dụng thảo mộc dưới dạng thực phẩm hoặc trà hãm tự nhiên qua đường tiêu hóa thay vì lạm dụng dịch chiết liều cao chưa chuẩn hóa.
Bảo quản thảo mộc nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp để hạn chế phân hủy các liên kết polyphenol và flavonoid nhạy cảm nhiệt độ. Không tự ý thu hái cây cỏ hoang dại không rõ nguồn gốc để sắc uống.
Tóm lại, flavonoid thực vật là nguồn dọn gốc tự do tiềm năng đã được chứng minh trên nhiều mô hình thực nghiệm [1, 8]. Để xác định chính xác hoạt tính của riêng Cúc mắt bò, cần có dữ liệu định lượng và kiểm nghiệm lâm sàng trực tiếp trên loài này thay vì giả định tương đồng.
