Nhiều người tiêu dùng khi tìm kiếm các loại thảo mộc tự nhiên thường nhầm lẫn giữa cúc mắt bò và cúc La Mã do hình thái bên ngoài của chúng có nhiều nét tương đồng, cùng mang cánh trắng và nhụy vàng đặc trưng. Thói quen sử dụng tùy tiện các loài cúc dại phơi khô để hãm trà hoặc hỗ trợ điều trị bệnh tại nhà có thể dẫn đến việc dùng sai mục đích mà không đem lại kết quả mong muốn.
Thực tế, cúc La Mã là một dược liệu kinh điển đã được khoa học nghiên cứu sâu rộng và xác nhận nhiều đặc tính trị liệu rõ rệt, trong khi cúc mắt bò hoàn toàn không sở hữu các bằng chứng lâm sàng tương đương và không thể dùng thay thế cho cúc La Mã trong điều trị y học.
Bối cảnh và sự nhầm lẫn phổ biến giữa hai loài cúc
Trong đời sống thường nhật, các loài hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae) rất phong phú và dễ bị đánh đồng do hình thức hoa đầu với những cánh hoa màu trắng bao quanh đĩa nhụy màu vàng. Cúc mắt bò (tên khoa học là Leucanthemum vulgare) và cúc La Mã (Matricaria chamomilla hay Matricaria recutita) là hai loài tiêu biểu thường xuyên bị người mua và người hái lượm nhầm lẫn.
Nhiều người cho rằng mọi loài cúc dại có hoa trắng nhụy vàng đều có thể dùng để thanh nhiệt, pha trà uống ngủ ngon hoặc chữa trị các chứng đau bụng và viêm nhiễm. Tuy nhiên, sự tương đồng về ngoại hình này che giấu những khác biệt to lớn về cấu trúc hóa sinh bên trong. Việc đánh tráo tên gọi hoặc ngộ nhận công dụng giữa hai loài thảo mộc này không chỉ khiến người dùng tốn kém chi phí mà còn tiềm ẩn nguy cơ không đạt được hiệu quả điều trị như kỳ vọng của y học chứng cứ.
Khác biệt cốt lõi: Thảo dược trị liệu chuẩn hóa đối đầu thực vật thiếu dữ liệu
Cúc La Mã (Matricaria chamomilla) là một trong những loài thảo dược cổ xưa và nổi tiếng nhất thế giới, được sử dụng rộng rãi suốt nhiều thế kỷ trong y học dân gian và hiện đại [1]. Ngày nay, loại thảo mộc này được tiêu thụ trên quy mô toàn cầu dưới dạng trà thảo mộc, với ước tính vượt hơn 1 triệu tách trà được uống mỗi ngày [1]. Cúc La Mã được phân bố rộng rãi từ vùng khí hậu ôn đới đến cận nhiệt đới [1].
Ngược lại hoàn toàn với vị thế dược liệu vững chắc của cúc La Mã, cúc mắt bò (Leucanthemum vulgare) trong y học thực nghiệm hiện đại không hề có hệ thống dữ liệu chứng minh công dụng chữa bệnh. Trong các tài liệu nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cúc mắt bò thường chỉ xuất hiện với tư cách là một loài thực vật hoang dại hoặc cỏ dại [2].
Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2024 khi đánh giá tiềm năng hoạt tính của tinh dầu bạc hà (Mentha arvensis) đã xếp cúc mắt bò (Leucanthemum vulgare) cùng với cúc La Mã (Matricaria chamomilla) vào nhóm các loài thực vật và cỏ dại được dùng để thử nghiệm khả năng ức chế nảy mầm và phát triển cây con [2]. Ở nồng độ cao 20 và 30 microg/mL, tinh dầu bạc hà thể hiện tác dụng ức chế vừa phải đối với sự nảy mầm của cả cúc mắt bò lẫn cúc La Mã [2]. Ngoài các nghiên cứu nông học hoặc thử nghiệm độc tính sinh thái như vậy, cúc mắt bò không có bất kỳ chứng chỉ y khoa hay khuyến cáo dược lý nào cho mục đích chữa bệnh ở người.
Hồ sơ hoạt chất sinh học vượt trội của cúc La Mã
Sức mạnh trị liệu của cúc La Mã bắt nguồn từ kho tàng hóa thực vật phong phú đã được định danh chi tiết. Các tổng quan khoa học cho thấy cây cúc La Mã chứa hơn 120 thành phần hoạt tính sinh học khác nhau [3]. Tinh dầu của cúc La Mã chủ yếu gồm các hợp chất terpenoid quan trọng như alpha-bisabolol cùng các oxit A và B của nó, bisabolone oxit A, chamazulene và beta-farnesene [3]. Trong khi đó, phần dịch chiết của cây lại chứa hàm lượng dồi dào các hợp chất phenolic quý giá, bao gồm các axit phenolic, flavonoid và coumarin [3].
Hàm lượng hóa chất sinh học trong cúc La Mã cũng có sự biến thiên thú vị tùy theo yếu tố địa lý và môi trường sinh trưởng [1]. Một nghiên cứu năm 2019 tiến hành phân tích 12 quần thể Matricaria chamomilla tại Iran bằng phương pháp sắc ký GC/MS và GC/FID đã nhận diện 17 hợp chất dễ bay hơi, chiếm từ 92,73% đến 97,71% tổng lượng tinh dầu [1]. Trong đa số mẫu, alpha-bisabolone oxit A là thành phần chiếm ưu thế lớn nhất với tỷ lệ dao động từ 45,64% đến 65,41% [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện quần thể "Sarableh" thuộc một dạng hóa học mới, nơi (E)- và (Z)-gamma-bisabolene chiếm ưu thế với tỷ lệ lần lượt là 42,76% và 40,08% [1].
Nghiên cứu này cũng chỉ ra các sesquiterpene bị oxy hóa chiếm từ 53,31% đến 74,52% ở hầu hết các mẫu, ngoại trừ quần thể "Sarableh" chứa tới 91,3% hydrocarbon sesquiterpene [1]. Đáng chú ý, quần thể "Sarableh" thể hiện khả năng chống gốc tự do mạnh mẽ nhất với giá trị EC50 đạt 7,76 +- 0,3 microg/mL và 6,51 +- 0,63 mmol Trolox tương đương trên mỗi gam [1]. Ngoài ra, các quần thể mang tên "Lali" và "Bagh Malek" chứa hàm lượng chất chống oxy hóa apigenin và luteolin cao nhất, lần lượt đạt 1,19 +- 0,01 mg/g và 2,20 +- 0,0 mg/g nguyên liệu thực vật khô [1]. Sự giàu có về các hợp chất polyphenol và terpenoid này hoàn toàn vắng bóng trong các báo cáo về cúc mắt bò.
Cơ chế trị liệu tiêu hóa và kháng khuẩn được chứng minh
Trong y học cổ truyền, cúc La Mã được sử dụng bên trong cơ thể để hỗ trợ chức năng tiêu hóa và chống co thắt, còn dùng ngoài để làm lành các vết thương nhỏ và xoa dịu cơn đau [1]. Thảo mộc này còn được ghi nhận với các tác dụng an thần, chống co thắt cơ trơn, sát trùng và chống nôn ói [3]. Các thử nghiệm dược lý hiện đại đã làm sáng tỏ cơ chế sinh học đằng sau những kinh nghiệm dân gian này.
Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2015 đã khảo sát chiết xuất thô dạng cồn - nước của cúc La Mã để xác định cơ sở điều trị bệnh tiêu chảy và co thắt ruột [4]. Khi cho chuột uống chiết xuất cúc La Mã ở liều 150 và 300 mg/kg, các nhà khoa học ghi nhận tác dụng chống tiêu chảy và chống tiết dịch ruột rất rõ rệt trên mô hình tiêu chảy do dầu thầu dầu, tương đương với các thuốc đối chứng cromakalim và loperamide [4].
Nghiên cứu trên chỉ rõ cơ chế giảm co bóp này chủ yếu được điều hòa thông qua việc kích hoạt các kênh kali (K+) [4]. Tác dụng bảo vệ của dịch chiết cúc La Mã bị suy giảm đáng kể trên động vật khi được xử lý trước bằng các chất ức chế kênh kali như glibenclamide hoặc 4-aminopyridine [4]. Thử nghiệm trên mô hồi tràng cô lập của thỏ cho thấy chiết xuất cúc La Mã gây giãn cơ phụ thuộc vào liều lượng từ 0,3 đến 3 mg/ml đối với các cơn co thắt tự phát hoặc co thắt do nồng độ kali thấp 25 mM gây ra [4].
Về đặc tính kháng khuẩn, một công trình công bố năm 2014 đánh giá tiềm năng chống oxy hóa và kháng khuẩn của dịch chiết cúc La Mã thu hái từ miền bắc Pakistan [5]. Bằng phương pháp chiết xuất hỗ trợ vi sóng sử dụng dung môi methanol và ethanol, nghiên cứu phát hiện dịch chiết cúc La Mã có hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với tụ cầu vàng Staphylococcus aureus vượt trội hơn so với vi khuẩn Escherichia coli (p <= 0,05) [5]. Tuy nhiên, dịch chiết của cây không có hoạt tính kháng khuẩn đối với chủng Salmonella typhi [5]. Ngoài ra, thử nghiệm quét gốc tự do DPPH xác nhận dịch chiết cúc La Mã có hoạt tính chống oxy hóa ở mọi mức nồng độ khảo sát, trong đó dịch chiết methanol thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh hơn dịch chiết ethanol [5].
Hiệu quả trên niêm mạc miệng và các chứng viêm: Bằng chứng lâm sàng
Khác biệt lớn nhất đưa cúc La Mã trở thành thảo dược chuẩn mực là các bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên cơ thể người, điều mà cúc mắt bò hoàn toàn không có. Một phân tích tổng quan hệ thống năm 2020 đánh giá các cây thuốc châu Âu dùng điều trị viêm loét niêm mạc miệng đã tổng hợp 11 nghiên cứu liên quan đến Matricaria recutita [6]. Trong đó, có 8 nghiên cứu ghi nhận cúc La Mã vượt trội hơn hẳn so với giả dược hoặc nhóm đối chứng, chỉ có 3 nghiên cứu không thấy sự khác biệt [6]. Điểm số hiệu quả tổng thể của cúc La Mã trong phân tích này đạt mức 1,2 [6].
Đặc biệt, khi phân tích riêng phân nhóm gồm 7 nghiên cứu chỉ sử dụng đơn độc cúc La Mã mà không kết hợp với thảo dược khác, điểm số p-value tổng thể đạt 1,1, chứng minh hiệu quả thực chất của loài thảo dược này [6]. Toàn bộ các nghiên cứu trong phân nhóm đều đạt mức độ bằng chứng IB và thể hiện tác động tích cực nhất quán, đem lại khuyến cáo Mức độ A (Grade A recommendation) theo Tiêu chuẩn Oxford của Trung tâm Y học Chứng cứ Oxford cho việc sử dụng cúc La Mã trị viêm loét niêm mạc miệng [6].
Một tổng quan hệ thống khác vào năm 2016 đã sàng lọc 87 tài liệu và đưa vào phân tích 69 nghiên cứu giai đoạn 1990 đến 2016 về các tác dụng trị liệu của cúc La Mã [7]. Báo cáo khẳng định loài cây này sở hữu hàng loạt hoạt tính sinh học gồm chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống trầm cảm, chống viêm, chống tiêu chảy, điều hòa tạo mạch, chống ung thư, bảo vệ gan và hạ đường huyết [7]. Đáng chú ý, các dữ liệu tổng hợp cho thấy cúc La Mã mang lại lợi ích rõ nét trong việc cải thiện tình trạng thoái hóa khớp gối, viêm loét đại tràng, hội chứng tiền kinh nguyệt và các rối loạn đường tiêu hóa [7].
Những hiểu lầm tai hại khi đánh đồng cúc mắt bò với cúc La Mã
Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng cứ mang tên "hoa cúc" và có cánh hoa trắng xòe quanh nhụy vàng thì công dụng sẽ giống nhau. Người tiêu dùng thường tự ý hái cúc mắt bò dại ven đường hoặc mua từ những nguồn cung cấp không rõ nguồn gốc để phơi khô làm trà trị mất ngủ, giảm đau bụng hoặc chữa viêm họng.
Thực tế sinh học cho thấy hai loài này thuộc hai chi khác nhau hoàn toàn: cúc La Mã thuộc chi Matricaria, còn cúc mắt bò thuộc chi Leucanthemum. Thành phần tinh dầu của cúc La Mã đặc trưng bởi chamazulene màu xanh lam đậm và nồng độ alpha-bisabolol cao, trong khi cúc mắt bò không có cấu hình hoạt chất này [2, 5]. Do đó, việc dùng cúc mắt bò để mong đợi chữa co thắt ruột, làm dịu viêm đại tràng hay chống viêm loét niêm mạc miệng là một sai lầm thiếu căn cứ khoa học, có thể làm chậm trễ quá trình tiếp cận các biện pháp điều trị y tế chính quy.
Bên cạnh đó, việc thu hái cúc mắt bò mọc hoang dại ngoài môi trường tự nhiên còn đối mặt với nguy cơ nhiễm thuốc trừ sâu, kim loại nặng hoặc lẫn tạp chất vi sinh vật có hại. Thậm chí như đã nêu, trong các nghiên cứu nông nghiệp, cúc mắt bò chỉ được dùng làm đối tượng đánh giá tác động diệt cỏ của các loại tinh dầu thực vật khác [2].
Cảnh báo nguy cơ dị ứng chéo và đối tượng cần thận trọng
Dù cúc La Mã là một thảo dược có độ an toàn cao và được sử dụng rộng rãi, người dùng không được chủ quan trước nguy cơ phản ứng quá mẫn, đặc biệt là hiện tượng dị ứng chéo giữa các loài trong họ Cúc (Compositae/Asteraceae).
Một nghiên cứu lâm sàng thực hiện năm 2001 tại Tây Ban Nha đã làm sáng tỏ hiện tượng dị ứng chéo giữa cây ngải cứu (Artemisia vulgaris) và cúc La Mã (Matricaria chamomilla) trên 24 bệnh nhân bị hen phế quản hoặc viêm mũi dị ứng vốn mẫn cảm chủ yếu với phấn hoa ngải cứu [8]. Kết quả thử nghiệm lẩy da với cúc La Mã cho phản ứng dương tính ở 21 trên tổng số 24 bệnh nhân [8]. Thử nghiệm kích thích kết mạc cho thấy có 13 bệnh nhân phản ứng dương tính với chiết xuất phấn hoa cúc La Mã, trong khi thử nghiệm kích thích phế quản ghi nhận 16 bệnh nhân xuất hiện phản ứng khó thở đối với phấn hoa cúc La Mã [8].
Nguy hiểm hơn, thử nghiệm kích thích đường miệng bằng việc cho uống nước trà cúc La Mã thương mại đã gây ra phản ứng dị ứng dương tính ở 13 bệnh nhân [8]. Nghiên cứu xác nhận tình trạng mẫn cảm với phấn hoa ngải cứu chính là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các triệu chứng dị ứng khi uống trà hoa cúc [8].
Do đó, những người có tiền sử dị ứng với phấn hoa, viêm mũi dị ứng do thời tiết, hoặc mẫn cảm với các loài thảo mộc họ Cúc như ngải cứu, bồ công anh cần hết sức thận trọng trước khi dùng các sản phẩm từ cúc La Mã. Những người chuẩn bị phẫu thuật, phụ nữ mang thai hoặc người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh tương tác bất lợi.
Hướng dẫn sử dụng an toàn và tối ưu lợi ích thực tế
Để khai thác đúng giá trị trị liệu của thảo mộc, người dùng trước hết phải lựa chọn đúng sản phẩm có nguồn gốc từ cúc La Mã (Matricaria chamomilla hoặc Matricaria recutita), tuyệt đối không dùng cúc mắt bò (Leucanthemum vulgare) cho mục đích chữa bệnh. Nhãn mác sản phẩm cần ghi rõ ràng tên khoa học, xuất xứ và quy trình chuẩn hóa thảo dược.
Đối với việc dùng cúc La Mã hỗ trợ tiêu hóa hoặc làm dịu căng thẳng thần kinh, cách thông dụng và lành tính nhất là pha trà từ hoa cúc La Mã khô nguyên bông hoặc túi lọc tiêu chuẩn. Nên ủ từ 1 đến 2 thìa cà phê hoa cúc khô trong khoảng 200-250 ml nước nóng đun sôi, đậy kín nắp trong 10 đến 15 phút nhằm hạn chế sự bay hơi của các tinh dầu quý như chamazulene và alpha-bisabolol [3]. Thời điểm thưởng thức tốt nhất là sau bữa ăn để kích hoạt cơ chế giãn cơ trơn đường ruột thông qua kênh kali [4], hoặc uống trước khi đi ngủ khoảng 30 đến 60 phút để tận dụng hiệu ứng an thần nhẹ.
Trong trường hợp muốn cải thiện tình trạng viêm loét niêm mạc miệng, người bệnh có thể sử dụng nước hãm hoa cúc La Mã đậm đặc để súc miệng nhiều lần trong ngày, dựa trên bằng chứng khuyến cáo mức độ A của y học [6]. Cần lưu ý rằng các biện pháp thảo dược này chỉ đóng vai trò hỗ trợ; không tự ý ngừng các thuốc điều trị đặc hiệu và phải ngưng sử dụng ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng ngứa ngáy, phát ban, sưng môi hoặc khó thở sau khi tiếp xúc với hoa cúc [8].
Tóm lại, cúc La Mã là một thảo dược quý giá được chứng minh khoa học vững chắc về khả năng chống viêm, kháng khuẩn, bảo vệ niêm mạc và hỗ trợ tiêu hóa. Trong khi đó, cúc mắt bò chỉ là một loài thực vật họ hàng mang giá trị cảnh quan hoặc cỏ dại, hoàn toàn không có công năng trị liệu tương đương. Người tiêu dùng cần tỉnh táo nhận biết đúng tên khoa học, kiểm tra kỹ lưỡng nguồn gốc xuất xứ và thận trọng với nguy cơ dị ứng để chăm sóc sức khỏe một cách thông thái và an toàn nhất.
