Thói quen giã nát lá cây quanh vườn đắp trực tiếp lên nốt mụn nhọt, vết trầy xước hoặc vùng da sưng viêm vẫn rất phổ biến trong nhiều gia đình Việt. Trong số đó, cây cúc chỉ thiên thường được truyền tai nhau như một phương thuốc dân gian giúp hút mủ, tiêu sưng và làm lành da nhanh chóng. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn liệu việc đắp lá tươi sống lên vết thương hở có thực sự diệt được vi khuẩn hay lại vô tình rước thêm họa nhiễm trùng.

Về mặt khoa học, cúc chỉ thiên (tên khoa học là Elephantopus scaber) đúng là có chứa các hoạt chất mang đặc tính kháng khuẩn, chống viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ làm lành vết thương [1], [2]. Tuy nhiên, các lợi ích này trong nghiên cứu chỉ đạt được khi sử dụng dịch chiết đã qua tinh chế và phân đoạn phức tạp trong phòng thí nghiệm [1]. Việc tự ý giã lá tươi đắp trực tiếp lên mụn nhọt hoặc vết thương hở không những không đảm bảo khả năng diệt khuẩn tụ cầu như kỳ vọng mà còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng nặng và kích ứng da từ bụi bẩn, vi sinh vật bám trên lá sống.

Thành phần hoạt chất của cúc chỉ thiên hoạt động thế nào?

Cúc chỉ thiên (Elephantopus scaber Linn.) là một loài thảo mộc nhỏ thuộc họ Cúc (Asteraceae), phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, châu Âu, châu Á, châu Phi và châu Úc [2]. Trong y học cổ truyền tại nhiều quốc gia, các bộ phận của cây này từ lâu đã được sử dụng để xử lý nhiều chứng bệnh khác nhau, đặc biệt là làm thảo dược hỗ trợ lành thương [1], [2].

Qua các phân tích dược lý hiện đại, giới khoa học đã xác định được nhóm hợp chất nổi bật trong cúc chỉ thiên là các sesquiterpene lactone, bao gồm deoxyelephantopin, isodeoxyelephantopin, scabertopin và isoscabertopin [2]. Bên cạnh khả năng được sàng lọc kỹ lưỡng về hoạt tính kháng ung thư, các báo cáo khoa học còn ghi nhận loài cây này sở hữu hàng loạt hoạt tính sinh học khác như kháng khuẩn, chống viêm, giảm đau, chống oxy hóa, bảo vệ gan, chống đái tháo đường, chống hen suyễn, kháng kết tập tiểu cầu và hỗ trợ làm lành vết thương [2].

Cơ chế thúc đẩy quá trình lành da của cúc chỉ thiên được giải thích chủ yếu thông qua tác dụng hiệp đồng giữa các hợp chất gốc flavonoid và nhóm sesquiterpene lactone cùng các hoạt chất sinh học khác [1]. Cụ thể, hàm lượng flavonoid giúp gia tăng mạnh mẽ hoạt tính chống oxy hóa tại mô tổn thương, từ đó thúc đẩy tốc độ co rút miệng vết thương diễn ra nhanh hơn [1]. Hoạt động chống oxy hóa và kháng viêm này giúp dọn dẹp các gốc tự do sinh ra tại ổ viêm, tạo điều kiện thuận lợi cho mô da tái tạo [1], [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về khả năng làm lành vết thương?

Để đánh giá khách quan tác dụng của cúc chỉ thiên, cần nhìn vào cách các nhà khoa học chiết xuất và thử nghiệm dược liệu này. Một bài tổng quan dược lý và độc chất học công bố năm 2014 đã hệ thống hóa hồ sơ khoa học của cúc chỉ thiên (Elephantopus scaber Linn.) [2]. Báo cáo này xác nhận cây có hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm và làm lành vết thương dựa trên nhiều bài báo nghiên cứu trước đó, song các tác dụng này gắn liền với các thành phần hóa học được định danh rõ ràng như nhóm sesquiterpene lactone chứ không phải dạng bã lá thô chưa qua xử lý vệ sinh [2].

Đáng chú ý hơn là một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2016 đánh giá hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm (in vitro) và làm lành vết thương trên cơ thể sống (in vivo) của cúc chỉ thiên kết hợp với cây mảnh cộng (Clinacanthus nutans) [1]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học không dùng lá tươi giã nát mà điều chế dịch chiết thô và tách thành các phân đoạn khác nhau (như phân đoạn ethyl acetate, phân đoạn nước) từ công thức đa thảo dược để so sánh với từng thảo dược riêng lẻ [1]. Hoạt tính chống oxy hóa được đo bằng phương pháp quét gốc tự do DPPH, sau đó thử nghiệm làm lành vết thương trên ba mô hình vết thương cắt bỏ, vết thương rạch và vết thương bỏng, kèm theo thử nghiệm độc tính qua da [1].

Kết quả cho thấy dịch chiết thô của riêng cúc chỉ thiên đạt tốc độ tác dụng khá nhanh với chỉ số nồng độ hiệu dụng ở mức 50% (EC50) là 15,67 microgam/mL, nhưng tỷ lệ ức chế gốc tự do đạt 87,66%, thấp hơn so với công thức kết hợp đa thảo dược ở nồng độ 30 microgam/mL (đạt tỷ lệ ức chế cao nhất là 89,49% ở cùng liều lượng) [1]. Khi xét trên tất cả các dạng dịch chiết thô và phân đoạn của công thức kết hợp, phân đoạn ethyl acetate cho tốc độ tác dụng nhanh nhất với chỉ số EC50 đạt 14,83 microgam/mL và tỷ lệ ức chế đạt 89,28% [1].

Trên các mô hình vết thương thực nghiệm, tốc độ co rút miệng vết thương ở mô hình cắt bỏ và vết rạch đạt hiệu quả cao nhất khi dùng phân đoạn ethyl acetate với mức ý nghĩa thống kê lần lượt là P < 0,001 và P < 0,0001 [1]. Đối với mô hình vết thương bỏng, phân đoạn nước lại thể hiện hoạt tính cao nhất (P < 0,001), theo sau là phân đoạn ethyl acetate (P < 0,0001) [1]. Phân tích bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS) đã chứng minh sự hiện diện của các hợp chất gốc flavonoid phối hợp hiệp đồng cùng sesquiterpene lactone giúp tăng tốc độ thu hẹp vết thương [1].

Giới hạn của bằng chứng đối với mụn nhọt và khuẩn tụ cầu

Từ các dữ liệu trên, có thể thấy khoảng cách rất lớn giữa phòng thí nghiệm và thói quen đắp lá dân gian. Thứ nhất, dù tài liệu tổng quan năm 2014 có ghi nhận cúc chỉ thiên mang hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm chung, các trích đoạn nghiên cứu về loài cây này không hề cung cấp số liệu cụ thể nào chứng minh lá cúc chỉ thiên tươi có khả năng tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) — tác nhân hàng đầu gây mụn nhọt, áp xe da ở người [2].

Thứ hai, hiệu quả làm lành vết thương vượt trội trong nghiên cứu năm 2016 được tạo ra từ công thức phối hợp cúc chỉ thiên với cây mảnh cộng, trải qua quá trình chiết xuất dung môi chuyên biệt (như ethyl acetate hoặc phân đoạn nước) và kiểm soát liều lượng chính xác đến từng microgam trên mỗi mililít [1]. Ngay cả độ an toàn trên da trong nghiên cứu cũng được kiểm tra thông qua thử nghiệm độc tính da đối với các phân đoạn đã chiết xuất [1]. Việc người dân hái lá tươi ngoài vườn, chỉ rửa qua nước lã rồi giã nát đắp lên da hoàn toàn không thể tạo ra nồng độ hoạt chất tinh khiết hay sự phối hợp phân đoạn chuẩn xác như trong thí nghiệm [1].

Những hiểu lầm tai hại khi đắp lá tươi lên mụn nhọt

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng khái niệm "thảo dược có chất kháng khuẩn" với việc "đắp lá tươi sẽ diệt sạch vi khuẩn trên mụn". Thực tế, bề mặt lá cây ngoài tự nhiên luôn chứa đất cát, bụi bẩn, bào tử nấm và vô số vi khuẩn ngoại lai. Khi đắp bã lá tươi lên nốt mụn nhọt đã vỡ hoặc vùng da viêm trầy xước, hàng rào bảo vệ da vốn đã bị phá hủy sẽ trở thành cửa ngõ để vi khuẩn từ lá xâm nhập sâu vào mô dưới da, làm tăng nguy cơ bội nhiễm.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng lá cây tự nhiên thì hoàn toàn lành tính và không gây độc cho da. Trong nghiên cứu năm 2016, các nhà khoa học đã phải thực hiện bài kiểm tra độc tính qua da riêng biệt cho các phân đoạn thảo dược trước khi đánh giá hiệu quả điều trị [1]. Khi giã nát lá tươi, nhựa cây đậm đặc cùng lông tơ thực vật và các tạp chất chưa qua tách chiết tiếp xúc trực tiếp với vùng da đang sưng tấy rất dễ gây viêm da tiếp xúc kích ứng, làm vùng tổn thương sưng đỏ, ngứa rát và chảy dịch nhiều hơn. Ngoài ra, bã lá bít kín miệng ổ mủ còn ngăn cản dịch viêm thoát ra ngoài, khiến ổ áp xe lan rộng.

Ai nên thận trọng khi sử dụng thảo dược ngoài da?

Một số nhóm đối tượng cần đặc biệt tránh việc tự ý đắp lá cúc chỉ thiên tươi hay bất kỳ loại lá cây tự nhiên nào lên vùng da tổn thương:

  • Người đang có mụn nhọt sưng to, nóng đỏ, đau nhức dữ dội, mụn đinh râu hoặc vết thương hở đang chảy máu, chảy dịch mủ.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do cấu trúc da còn mỏng, chức năng hàng rào bảo vệ da chưa hoàn thiện nên rất dễ bị kích ứng nặng và nhiễm trùng huyết từ ổ nhiễm khuẩn ngoài da.
  • Người có bệnh nền làm suy giảm miễn dịch hoặc cản trở quá trình lành thương tự nhiên, đặc biệt là người bệnh đái tháo đường, suy thận mạn hoặc suy giãn tĩnh mạch chi dưới.
  • Người có cơ địa dị ứng, chàm (eczema), viêm da cơ địa hoặc từng có tiền sử dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae) [2].

Nếu nốt mụn nhọt đi kèm triệu chứng sốt, ớn lạnh, sưng hạch vùng lân cận hoặc vết đỏ lan rộng nhanh, người bệnh tuyệt đối không đắp lá mà phải đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám và chỉ định thuốc kháng sinh, kháng viêm phù hợp.

Cách chăm sóc da bị mụn nhọt và ứng dụng thảo dược an toàn

Thay vì mạo hiểm đắp bã lá sống lên vết thương, nguyên tắc quan trọng nhất khi xử lý mụn nhọt và viêm da tại nhà là giữ vệ sinh sạch sẽ và bảo vệ hàng rào da. Khi mụn mới sưng đỏ và chưa hóa mủ, có thể vệ sinh nhẹ nhàng vùng da đó bằng nước muối sinh lý 0,9% hoặc dung dịch sát khuẩn y tế dịu nhẹ, giữ da khô thoáng và tuyệt đối không dùng tay bẩn cậy nặn.

Nếu muốn tận dụng lợi ích kháng viêm, chống oxy hóa và làm lành da của các hoạt chất từ cúc chỉ thiên như flavonoid và sesquiterpene lactone [1], [2], người dùng nên lựa chọn các sản phẩm kem bôi, gel hoặc dung dịch chăm sóc da đã được bào chế công nghiệp từ dịch chiết chuẩn hóa và được kiểm định độ an toàn trên da [1]. Trong trường hợp dân gian dùng lá nấu nước tắm hoặc rửa ngoài cho các vùng da lành bị rôm sảy nhẹ, cần chọn lá sạch, rửa kỹ nhiều lần dưới vòi nước chảy, đun sôi kỹ để tiêu diệt vi sinh vật và lọc bỏ hoàn toàn phần bã trước khi dùng, đồng thời ngừng ngay nếu thấy da có dấu hiệu mẩn đỏ.

Cúc chỉ thiên là một dược liệu quý có cơ sở khoa học rõ ràng về khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và thúc đẩy thu hẹp vết thương nhờ sự phối hợp giữa flavonoid và sesquiterpene lactone [1], [2]. Tuy nhiên, hiệu quả này chỉ phát huy tối đa và an toàn khi dược liệu đã được chiết xuất, tinh chế đúng phương pháp khoa học [1]. Để tránh biến một nốt mụn nhọt thông thường thành ổ nhiễm trùng phức tạp, người dân nên từ bỏ thói quen đắp lá tươi sống lên vết thương hở và tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu khi tình trạng viêm da kéo dài.