Nhiều người tiêu dùng hiện nay có xu hướng tìm kiếm các nguồn chất béo thực vật lành mạnh để thay thế cho mỡ động vật hoặc các loại dầu viên uống bổ sung. Trong gian bếp của gia đình Việt, dầu mè luôn được ưa chuộng nhờ mùi vị thơm đặc trưng cùng hàm lượng dinh dưỡng phong phú. Không ít người cho rằng chỉ cần bổ sung dầu mè mỗi ngày là đã cung cấp đủ lượng Omega-3 cần thiết để nuôi dưỡng trái tim mà không cần dùng đến dầu cá.

Tuy nhiên, câu trả lời trực tiếp từ góc độ hóa sinh và y học dinh dưỡng là: Dầu mè hoàn toàn không thể thay thế dầu cá về nguồn axit béo Omega-3. Bản chất của dầu mè chứa phần lớn là các nhóm chất béo khác, trong khi chuỗi Omega-3 mang lại giá trị bảo vệ tim mạch thực sự lại chỉ có dồi dào trong các nguồn gốc từ sinh vật biển.

Bản chất khác nhau giữa chất béo trong dầu mè và dầu cá

Axit béo không bão hòa đa (PUFA) là nhóm chất béo thiết yếu mà cơ thể động vật không thể tự tổng hợp được nhưng lại đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển tối ưu và sức khỏe [1]. Trong nhóm dưỡng chất này, Omega-3, Omega-6 và Omega-9 đại diện cho các chuỗi axit béo có cấu trúc sinh học và công dụng hoàn toàn khác nhau [1].

Dầu mè thực chất không phải là nguồn cung cấp Omega-3. Thành phần của dầu mè chứa axit béo thuộc nhóm Omega-9, tương tự như mỡ lợn hay dầu cọ [1]. Trong một nghiên cứu về tỷ lệ axit béo thức ăn, dầu mè được xác định có tỷ lệ Omega-6 trên Omega-3 lên tới 21,75, trong khi tỷ lệ này ở dầu cá chỉ là 0,39 [2]. Tỷ lệ này cho thấy dầu mè thiên lệch rất lớn về Omega-6, trái ngược hoàn toàn với cấu trúc giàu Omega-3 của dầu cá [2].

Trong khi đó, dầu cá là nguồn cung cấp tự nhiên vượt trội của hai axit béo Omega-3 chuỗi dài quan trọng nhất: axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) [1], [3]. Các loại cá béo biển sâu tích tụ hàm lượng hoạt chất này rất lớn tính trên 100g, chẳng hạn cá hồi chứa 13,20g EPA và 18,23g DHA, cá mòi chứa 10,14g EPA và 10,66g DHA, hay gan cá tuyết chứa 9,90g EPA và 10,97g DHA [1]. Dầu thực vật thông thường không thể cung cấp được hai hoạt chất cấu trúc này [1].

Rào cản chuyển hóa từ ALA thực vật sang EPA và DHA

Các axit béo Omega-3 thiết yếu về mặt dinh dưỡng gồm có axit alpha-linolenic (ALA), EPA và DHA [1]. Trong thế giới thực vật, một số loại dầu như dầu hạt tía tô, hạt lanh, đậu nành và hạt cải chứa hàm lượng Omega-3 dưới dạng chuỗi ngắn ALA [1]. Tuy nhiên, động vật và con người có khả năng tự tổng hợp EPA và DHA chuỗi dài từ tiền chất ALA rất hạn chế [1].

Hệ thống enzyme trong cơ thể chỉ có thể kéo dài và khử bão hòa một tỷ lệ cực kỳ nhỏ lượng ALA nạp vào thành EPA, và mức chuyển hóa sang DHA thậm chí còn thấp hơn nữa [1]. Do đó, việc phụ thuộc vào chuỗi ALA thực vật để tạo ra nồng độ EPA và DHA bảo vệ tim mạch trong huyết tương là vô cùng kém hiệu quả. Hơn nữa, dầu mè thậm chí còn không nằm trong danh sách các loại dầu giàu ALA như hạt lanh hay tía tô [1].

Một yếu tố khác cản trở quá trình tổng hợp này là sự cạnh tranh của Omega-6. Nhóm dầu thực vật như dầu hạt nho, dầu đậu nành, dầu ngô, hướng dương hay hạt bông chứa hàm lượng rất cao Omega-6, bao gồm axit linoleic và axit arachidonic (AA) [1]. Khi tỷ lệ Omega-6 quá vượt trội so với Omega-3 như trong dầu mè (tỷ lệ 21,75), Omega-6 sẽ kích thích quá trình tiền viêm và hình thành huyết khối, đối kháng trực tiếp với tác dụng chống viêm và ngừa đông máu của Omega-3 [1], [2].

Bằng chứng khoa học về tác động của EPA và DHA lên tim mạch

Khoa học dinh dưỡng đã xác lập rõ ràng các lợi ích của DHA và EPA đối với tim, não và thị lực [1], [3]. EPA hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và giúp giảm lượng cholesterol xấu (lipoprotein tỷ trọng thấp - LDL) trong huyết tương [1]. Ngược lại với xu hướng thúc đẩy viêm của Omega-6, các axit béo Omega-3 có đặc tính chống huyết khối, chống rối loạn nhịp tim và kháng viêm mạnh mẽ [1].

Để đánh giá sự hấp thu của Omega-3 dạng chuỗi dài, một thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên có đối chứng năm 2015 đã khảo sát 66 người trưởng thành khỏe mạnh (chia đều 22 người mỗi nhánh) [3]. Nhóm đối tượng được bổ sung 1,3g mỗi ngày gồm EPA và DHA (khoảng 816 mg EPA và 522 mg DHA) liên tục trong 28 ngày dưới các dạng bào chế khác nhau: dầu cá este etyl, dầu cá triglycerid và dầu nhuyễn thể [3]. Kết quả sau 4 tuần (672 giờ) cho thấy nồng độ EPA và DHA trong huyết tương đều tăng mạnh ở cả 3 nhóm, lần lượt đạt trung bình 90,9 mcg/mL (dầu cá este etyl), 108 mcg/mL (dầu cá triglycerid) và 118,5 mcg/mL (dầu nhuyễn thể) [3]. Nồng độ trong màng tế bào hồng cầu cũng tăng lên tương đương nhau giữa các công thức, khẳng định chuỗi dài được hấp thu trực tiếp và phân bổ vào tế bào máu [3].

Đặc biệt, khả năng can thiệp trực tiếp của EPA và DHA vào tổn thương xơ vữa đã được ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng năm 1991 trên người bệnh [4]. Nghiên cứu tiến hành trên 11 bệnh nhân được cho dùng dầu cá giàu Omega-3 từ 6 đến 120 ngày trước cuộc phẫu thuật bóc tách mảng xơ vữa động mạch, sau đó so sánh với 18 bệnh nhân nhóm đối chứng không dùng dầu cá [4]. Phân tích cho thấy Omega-3 gia tăng vượt bậc trong huyết tương: từ 0,9% lên 14,8% ở cholesteryl ester, từ 3,8% lên 22,1% ở phospholipid và từ 1,3% lên 21,9% ở triglycerid [4].

Đáng chú ý, hàm lượng Omega-3 thâm nhập thẳng vào mảng xơ vữa tắc nghẽn ở nhóm dùng dầu cá cao gấp nhiều lần nhóm chứng: đạt 4,9% so với 1,4% ở cholesteryl ester, 8,8% so với 1,8% ở phospholipid và 4,7% so với 0,7% ở triglycerid (p < 0,001) [4]. Lượng DHA tích tụ vào mảng xơ vữa thậm chí còn nhiều hơn EPA, và hàm lượng này tích lũy tuyến tính theo thời gian sử dụng dầu cá [4]. Sự tích tụ này làm tăng chỉ số bất bão hòa của mảng xơ vữa, mang lại tiềm năng ổn định tổn thương mạch máu [4].

Nghiên cứu trên động vật năm 2021 cũng chứng minh tác động chuyển hóa tích cực của dạng chất béo này [5]. Bốn mươi chuột cống đực Sprague-Dawley khỏe mạnh được bổ sung các loại dầu khác nhau trong 10 tuần [5]. Kết quả cho thấy nhóm dùng dầu cá giàu DHA (chiếm 80% tổng axit béo) giúp giảm mỡ huyết tương, hạ nồng độ cholesterol toàn phần trong máu và giảm tích tụ mỡ ở cơ bắp so với nhóm dùng dầu dừa và dầu đậu nành [5]. Dầu cá còn thúc đẩy DHA và EPA tích hợp trực tiếp vào màng tế bào và các mô, đồng thời làm giảm nồng độ axit arachidonic gây viêm của nhóm Omega-6 [5].

Giới hạn và các mặt cơ chế cần lưu ý

Mặc dù dầu cá mang lại nhiều lợi ích rõ rệt, bằng chứng khoa học cũng chỉ ra những giới hạn mà người dùng cần hiểu đúng. Trong nghiên cứu trên chuột năm 2021, việc bổ sung dầu cá giàu 80% DHA dù giảm mỡ máu nhưng cũng thúc đẩy hiện tượng peroxy hóa lipid và tạo ra hiện tượng cacbonyl hóa protein trong huyết tương và gan do liên kết đôi dễ bị oxy hóa [5]. Điều này đòi hỏi phản ứng chống oxy hóa của cơ thể phải hoạt động để cân bằng bảo vệ [5].

Bên cạnh đó, việc cơ thể hấp thu dầu cá phụ thuộc rất nhiều vào dạng bào chế và cấu trúc hóa học. Dầu cá thương mại thông thường sau khi làm giàu nhẹ đạt nồng độ khoảng 300 mg/g EPA và DHA, và có thể lên tới 400 hoặc 500 mg/g [6]. Khi giải phóng khỏi glycerid, các chế phẩm cô đặc dạng este etyl hoặc axit béo tự do có thể đạt 65% đến 70% tổng Omega-3 (tối thiểu 50% EPA + DHA) [6]. Ở người, có ít nhất ba con đường hấp thu chất béo: qua đường tiền tá tràng, qua hệ bạch huyết qua hạt chylomicron, hoặc qua tĩnh mạch cửa về gan [6]. Tính chất phức tạp này khiến các dạng este etyl hoặc axit tự do đôi khi có tốc độ sinh khả dụng khác nhau tùy thể trạng cá nhân [6].

Ngoài ra, hai thành phần EPA và DHA có cơ chế điều hòa miễn dịch không giống nhau. Một nghiên cứu in vitro năm 2013 trên bạch cầu trung tính của chuột cho thấy EPA làm tăng giải phóng superoxide mạnh hơn DHA khi bị kích thích, và làm tăng chemokine CINC-2 [7]. Ngược lại, chỉ có DHA mới làm tăng khả năng thực bào và diệt nấm của bạch cầu, đồng thời kích thích giải phóng interleukin-1 beta (IL-1beta) khi có mặt độc tố vi khuẩn LPS [7]. Cả hai đều tăng giải phóng yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) ở tế bào nghỉ nhưng không làm thay đổi oxit nitric [7]. Điều này phản ánh tác động miễn dịch rất chuyên biệt của từng loại axit béo mà các loại dầu thực vật như dầu mè không thể có được [7].

Những hiểu lầm thường gặp về dầu mè và dầu cá

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại dầu thực vật đều chứa Omega-3 tốt cho tim. Người dùng thường nhầm lẫn giữa lợi ích giảm cholesterol của chất béo không bão hòa nói chung với vai trò đặc hiệu chống huyết khối, chống loạn nhịp của EPA và DHA biển sâu [1], [5]. Dầu mè là chất béo không bão hòa tốt để thay thế mỡ động vật giàu chất béo bão hòa (SFA), nhưng nó chứa chủ yếu là Omega-9 và Omega-6 chứ không có Omega-3 [1], [2].

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng cơ thể có thể tự sản xuất đủ EPA và DHA nếu ăn đủ các loại hạt. Thực tế, ngay cả khi dùng các loại dầu thực vật giàu ALA như hạt lanh hay cải, tỷ lệ chuyển hóa thành chuỗi dài ở người vẫn rất hạn chế [1]. Việc cắt bỏ hoàn toàn nguồn cá hoặc viên dầu cá và hy vọng dầu mè bù đắp được lượng Omega-3 cho màng tế bào, não bộ và mảng xơ vữa là thiếu cơ sở khoa học [1], [4].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn bổ sung?

Người đang có các bệnh lý tim mạch tiến triển, từng đặt stent hoặc có tiền sử nhồi máu cơ tim, xơ vữa động mạch cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tự ý dùng các liều dầu cá tăng cường nồng độ cao [4]. Dù Omega-3 giúp thay đổi cấu trúc mảng xơ vữa và hỗ trợ mỡ máu, việc kiểm soát liều lượng là bắt buộc để tránh tương tác với thuốc chống đông máu do đặc tính chống huyết khối của EPA [1], [4].

Người có vấn đề về chuyển hóa lipid, bệnh gan hoặc cơ địa nhạy cảm với stress oxy hóa cũng cần thận trọng với các chế phẩm dầu cá tinh khiết nồng độ DHA cực cao, do nguy cơ peroxy hóa lipid nội sinh [5]. Đối với người ăn chay thuần, nếu không sử dụng dầu cá, việc tìm đến dầu tảo (algae oil) chứa DHA trực tiếp sẽ là giải pháp thay thế hợp lý hơn là trông cậy vào dầu mè [2]. Những người đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần hỏi ý kiến bác sĩ dinh dưỡng thay vì tự ý thay đổi phác đồ bổ sung.

Cách áp dụng thực tế trong chế độ ăn hàng ngày

Để tận dụng ưu thế của cả hai loại thực phẩm mà không nhầm lẫn công năng, người tiêu dùng nên phân định rõ vai trò của từng loại trong thực đơn:

Dầu cá hoặc cá béo biển sâu nên được duy trì đều đặn. Nếu sử dụng thực phẩm tự nhiên, hãy ưu tiên các loại cá giàu EPA và DHA như cá hồi, cá mòi, cá trích hoặc gan cá tuyết trong các bữa ăn tuần [1]. Nếu lựa chọn viên nang dầu cá bổ sung, hãy đọc kỹ nhãn thành phần để biết tỷ lệ hoạt chất thực tế [8]. Trên thị trường, các sản phẩm nhóm 1 thường được làm giàu để đạt từ 500 mg EPA + DHA trở lên mỗi viên (chiếm 41%-78% hàm lượng dầu); các sản phẩm tiêu chuẩn nhóm 2 thường chứa 180 mg EPA và 120 mg DHA cho viên 1000 mg (chiếm khoảng 30%); trong khi nhóm 3 chỉ chứa từ 52 đến 160 mg EPA + DHA (khoảng 16%-25%) [8]. Khi dùng thực phẩm bổ sung, mức nạp tương đương khoảng 1,3g EPA + DHA mỗi ngày đã được chứng minh giúp tối ưu hóa nồng độ trong huyết tương và hồng cầu sau 4 tuần [3]. Nên uống viên dầu cá trong hoặc ngay sau bữa ăn có chất béo để hấp thu tốt qua đường tiêu hóa [6].

Dầu mè nên được sử dụng đúng với thế mạnh vốn có là nguồn cung cấp chất béo không bão hòa dạng Omega-9 cho ẩm thực [1]. Dầu mè thích hợp để trộn salad, làm nước sốt hoặc nêm vào món ăn sau khi nấu chín để giữ trọn vẹn hương vị và vi chất. Không nên dùng dầu mè với mục đích duy nhất là tìm kiếm Omega-3, và cần cân đối khẩu phần để tránh đẩy tỷ lệ Omega-6/Omega-3 lên quá cao trong chế độ dinh dưỡng tổng thể [2].

Dầu mè và dầu cá đều là những nguồn chất béo có giá trị trong dinh dưỡng nhưng mang cấu trúc hóa học và tác động sinh học riêng biệt. Dầu mè cung cấp chất béo không bão hòa tốt cho việc nấu nướng nhưng không thể cung cấp EPA và DHA chuỗi dài để bảo vệ hệ tim mạch như dầu cá. Một chế độ ăn thông minh và cân bằng cần kết hợp đa dạng nguồn thực phẩm, dùng đúng loại dầu cho đúng mục đích sức khỏe và luôn lắng nghe tư vấn y khoa khi có bệnh lý nền.