Thói quen phổ biến tiềm ẩn hiểm họa cho đôi mắt
Trong nhịp sống hiện đại, nhiều người trẻ và nhân viên văn phòng có thói quen đeo kính áp tròng suốt 8 đến 12 tiếng mỗi ngày để làm việc trước màn hình máy tính. Sự kết hợp giữa thói quen chăm chú nhìn màn hình dẫn đến giảm tần suất chớp mắt cùng với việc duy trì lớp kính áp tròng ôm sát giác mạc khiến không ít người cảm thấy cộm, xót và khô rát mắt vào cuối ngày. Nhiều người thường tặc lưỡi bỏ qua vì nghĩ đây chỉ là hiện tượng mỏi mắt thông thường, nhưng thực tế nguy cơ tổn thương bề mặt nhãn cầu đang âm thầm gia tăng.
Nguy cơ loét giác mạc ở người đeo kính áp tròng nhìn màn hình cả ngày là hoàn toàn có thật và có thể dẫn tới những biến chứng đe dọa trực tiếp đến thị lực [1]. Tình trạng này bắt nguồn từ sự cộng hưởng nguy hại: giác mạc bị thiếu oxy khi bị che phủ liên tục bởi kính áp tròng, kết hợp với hiện tượng suy giảm lớp màng nước mắt và môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi [2], [3]. Nếu không phát hiện và can thiệp kịp thời, ổ loét giác mạc do vi sinh vật có thể hủy hoại mô mắt chỉ trong vài ngày ngắn ngủi [4].
Cơ chế: Thiếu oxy và môi trường bẫy vi khuẩn
Giác mạc là một trong những cơ quan đặc biệt nhất trên cơ thể người vì hoàn toàn không có mạch máu nuôi dưỡng trực tiếp; nó phải hấp thụ oxy trực tiếp từ không khí hòa tan vào màng nước mắt. Khi chúng ta đeo kính áp tròng, thấu kính hoạt động như một rào cản vật lý ngăn cản lượng oxy tự nhiên tiếp cận bề mặt nhãn cầu [2]. Tình trạng thiếu oxy giác mạc do kính áp tròng gây ra sẽ làm suy giảm tính toàn vẹn của lớp tế bào biểu mô, cản trở quá trình tự lành vết thương và làm tăng độ nhạy cảm khiến các tế bào biểu mô giác mạc dễ bị vi khuẩn bám dính hơn [3].
Bên cạnh đó, việc chăm chú nhìn màn hình thiết bị điện tử làm giảm phản xạ chớp mắt tự nhiên, khiến tình trạng khô bề mặt nhãn cầu trở nên trầm trọng hơn. Mặc dù ở người bình thường không đeo kính, tình trạng khô mắt đơn thuần chưa có đủ bằng chứng để khẳng định sẽ làm tăng nguy cơ viêm giác mạc vi sinh vật [2], nhưng trên người dùng kính áp tròng thì câu chuyện hoàn toàn khác. Việc đeo kính áp tròng mềm làm cản trở quá trình trao đổi nước mắt tự nhiên bên dưới kính, tạo điều kiện cho vi khuẩn dễ dàng kết bám vào vật liệu của kính [2].
Hơn nữa, khi mắt bị thiếu oxy kéo dài kết hợp với việc giảm bong tróc các tế bào biểu mô già cỗi, một môi trường kín và ẩm ướt được hình thành, biến bề mặt tiếp xúc giữa thấu kính và giác mạc thành một cái bẫy vi sinh vật hoàn hảo [2]. Vi khuẩn có thể xâm nhập thông qua các vết xước vi thể trên bề mặt biểu mô trong quá trình tháo lắp kính hoặc do chà xát khi mắt quá khô, từ đó tấn công thẳng vào các lớp sâu của giác mạc [5].
Dữ liệu khoa học: Tỷ lệ nhiễm trùng và các ca bệnh thực tế
Để đánh giá mức độ nguy hiểm thực tế của thói quen đeo kính áp tròng, y học đã tiến hành nhiều nghiên cứu dịch tễ và báo cáo lâm sàng chuyên sâu. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2014 đã chỉ ra rằng nguy cơ nhiễm trùng vi sinh vật ở người dùng kính áp tròng mềm là một thực tế đã được y văn ghi nhận rộng rãi [2]. Đáng chú ý, tỷ lệ mắc viêm giác mạc do vi sinh vật dao động từ 5,2 trên 10.000 người ở những đối tượng sử dụng kính áp tròng mềm đeo ban ngày, và con số này tăng vọt lên 18,2 trên 10.000 người ở những người đeo kính mềm tái sử dụng loại dùng kéo dài [2].
Nghiên cứu này cũng đem lại một phát hiện bất ngờ: các loại kính áp tròng chất liệu silicone hydrogel có khả năng truyền dẫn oxy cao vượt trội lại không hề giúp giảm tỷ lệ viêm giác mạc so với kính hydrogel truyền thống [2]. Cả hai loại vật liệu đều mang nguy cơ nhiễm khuẩn tương đương nhau, chứng minh rằng sự thiếu hụt oxy dù quan trọng nhưng không phải là yếu tố duy nhất kích hoạt viêm loét giác mạc; các yếu tố như sự suy giảm trao đổi nước mắt và khả năng bám dính của vi khuẩn lên thấu kính đóng vai trò quyết định không kém [2].
Mức độ phổ biến của các tổn thương nhãn cầu do kính áp tròng mềm được minh chứng rõ qua một nghiên cứu tiến cứu quy mô lớn kéo dài từ năm 1995 đến 2004 trên 510 bệnh nhân có tật khúc xạ chưa từng đeo kính trước đó và không mắc bệnh lý nền [6]. Trong nghiên cứu này, các bệnh nhân dùng kính truyền thống được theo dõi suốt 7 năm và nhóm dùng kính thay thế được theo dõi trong 3 năm bằng các thiết bị chuyên dụng như soi hiển vi sinh học và đo màng nước mắt [6]. Kết quả ghi nhận hàng loạt biến chứng đáng báo động: 73 trường hợp mắc hội chứng khô mắt, 93 người bị tổn thương biểu mô giác mạc dạng chấm, 20 bệnh nhân có thâm nhiễm giác mạc, 91 trường hợp xuất hiện tân mạch giác mạc, 95 người có cặn lắng trên kính, và có 1 trường hợp tiến triển thành viêm giác mạc thực sự [6]. Các tác giả cảnh báo rằng biến chứng viêm giác mạc có thể hủy hoại thị lực vĩnh viễn và đôi khi phải can thiệp bằng phẫu thuật [6].
Mức độ nguy hiểm của viêm giác mạc liên quan đến kính áp tròng còn được ghi nhận qua các ca lâm sàng cụ thể. Năm 2013, các bác sĩ đã báo cáo trường hợp viêm giác mạc đầu tiên do vi khuẩn Elizabethkingia meningoseptica ở một bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh, không có bệnh lý nền trước đó [3]. Xét nghiệm vi sinh đã tìm thấy cùng một loại vi khuẩn này trên que cạo giác mạc, trên thấu kính, trong khay đựng kính và cả trong dung dịch vệ sinh kính, khẳng định kính áp tròng chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới ổ loét giác mạc [3].
Tương tự, một báo cáo năm 2003 mô tả một phụ nữ 23 tuổi khỏe mạnh đeo kính áp tròng mềm silicone hydrogel liên tục suốt 26 ngày [1]. Cô gái này bị loét giác mạc mắt trái do trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa sau khi tham gia các hoạt động thể thao dưới nước [1]. Dù ổ loét vi khuẩn đã được điều trị khỏi bằng kháng sinh mạnh gồm cefazolin, gentamicin nhỏ mắt trong 1 tuần và ciprofloxacin trong 2 tuần tiếp theo, bệnh nhân vẫn phải chịu di chứng giảm thị lực vĩnh viễn do vết sẹo đục trên nhu mô giác mạc [1].
Ngoài ra, một báo cáo gồm 6 ca bệnh dùng kính áp tròng dùng một lần loại đeo kéo dài đã ghi nhận 2 trường hợp loét giác mạc, 1 ca thâm nhiễm nông, 2 ca viêm giác mạc chấm kèm thâm nhiễm dưới biểu mô và 1 ca viêm giác mạc chấm nông, trong đó 4 ca xác định rõ căn nguyên do vi khuẩn [5]. Các tổn thương này được thúc đẩy bởi việc sử dụng kính sai cách, vệ sinh tay kém, trầy xước biểu mô khi tháo lắp, dùng thuốc nhỏ mắt bôi trơn nhiễm khuẩn hoặc do thiếu oxy tương đối khi đeo kính qua đêm [5]. Tình trạng thiếu oxy giác mạc còn xuất hiện ở các thiết bị kính chuyên dụng khác, chẳng hạn như nghiên cứu năm 2018 ghi nhận hiện tượng phù giác mạc chỉ điểm sự thiếu oxy ở cả hai mắt bệnh nhân chỉ sau 6 giờ thử nghiệm đeo kính củng mạc sau ghép giác mạc [7].
Lợi ích và giới hạn từ các bằng chứng y khoa hiện tại
Mặc dù việc sử dụng kính áp tròng tiềm ẩn nhiều mối nguy cơ, chúng ta không thể phủ nhận hoàn toàn vai trò y khoa của chúng khi được áp dụng đúng chỉ định. Kính áp tròng không chỉ đơn thuần là dụng cụ thẩm mỹ thay thế kính gọng trong chỉnh tật khúc xạ [6], [4]. Một nghiên cứu tiến cứu năm 2006 trên 29 bệnh nhi từ 2 tháng đến 17 tuổi (tuổi trung bình là 9) đã chứng minh kính áp tròng silicone hydrogel đeo liên tục đạt tỷ lệ thành công tới 93% (27 trên 29 mắt) khi dùng làm băng che bảo vệ điều trị các bệnh lý bán phần trước như bỏng, trợt biểu mô hay loét giác mạc, với thời gian đeo trung bình 17,8 ngày [8]. Hiện nay, giới khoa học cũng đang nỗ lực tích hợp các hạt nano để chế tạo kính áp tròng có khả năng phóng thích thuốc diệt khuẩn nhằm ngăn ngừa viêm loét giác mạc [4].
Tuy vậy, các bằng chứng hiện có cũng bộc lộ những giới hạn nhất định. Nhiều nghiên cứu dịch tễ chỉ ra tỷ lệ biến chứng nhưng chưa phân tách riêng rẽ ranh giới giữa người làm việc văn phòng nhìn màn hình đơn thuần và người làm việc ở các môi trường khác [2], [6]. Các báo cáo ca bệnh ghi nhận những trường hợp nhiễm khuẩn vi nấm, ký sinh trùng hoặc vi khuẩn kháng thuốc nặng nề nhưng đây thường là những ca cá biệt có kèm theo yếu tố thúc đẩy như đeo kính đi bơi hoặc đeo qua đêm nhiều tuần [3], [1], [4]. Trong khi đó, ở các thử nghiệm trên mô hình động vật bị khô mắt, việc nhỏ vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa vào mắt chuột chưa biểu hiện rõ bệnh lý mô học, cho thấy phản ứng nhiễm trùng trên thực tế còn phụ thuộc rất nhiều vào các tác nhân cơ học và độ bền vững của hàng rào biểu mô nhãn cầu [2].
Những hiểu lầm tai hại khi sử dụng kính áp tròng
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người dùng kính áp tròng văn phòng là tin rằng chỉ cần chọn loại kính silicone hydrogel đắt tiền có độ thấm oxy cao thì có thể an tâm đeo làm việc bao lâu tùy thích mà không sợ biến chứng. Dữ liệu y khoa đã chứng minh rất rõ ràng: kính silicone hydrogel dù giúp bề mặt mắt giảm bớt căng thẳng thiếu oxy khi đeo qua đêm [4], nhưng tỷ lệ gặp viêm giác mạc vi sinh vật ở người dùng loại kính này vẫn tương đương với kính hydrogel truyền thống [2]. Khả năng thấm oxy vượt trội không thể loại bỏ nguy cơ viêm loét nếu bề mặt kính bị vi khuẩn bám dính hoặc trao đổi nước mắt bị đình trệ [2], [1].
Hiểu lầm tai hại thứ hai là quan niệm cho rằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch ngâm kính có thể tái sử dụng nhiều lần để tiết kiệm. Báo cáo y khoa xác nhận việc dùng lại dung dịch ngâm kính cũ, bảo quản hộp đựng kém vệ sinh hoặc để kính tiếp xúc với nước sinh hoạt nhiễm bẩn là con đường trực tiếp dẫn truyền các vi khuẩn nguy hiểm như Elizabethkingia meningoseptica vào mắt [3]. Một số người cũng chủ quan cho rằng khi bị khô mắt thì chỉ cần nhỏ bất kỳ loại nước mắt nhân tạo nào cũng được, mà không biết rằng việc sử dụng các lọ thuốc nhỏ bôi trơn đã bị nhiễm khuẩn chính là một yếu tố nguy cơ dẫn đến loét giác mạc [5].
Cuối cùng, nhiều người nghĩ rằng bản thân có sức đề kháng tốt thì sẽ không thể bị loét giác mạc. Các nghiên cứu đã bác bỏ điều này khi chỉ ra rằng phần lớn bệnh nhân gặp biến chứng viêm giác mạc nghiêm trọng do kính áp tròng đều là những người trẻ tuổi, hoàn toàn khỏe mạnh và không hề có bất kỳ bệnh lý nền toàn thân nào trước đó [3], [1], [6].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Những người làm việc văn phòng, lập trình viên, thiết kế đồ họa hoặc game thủ phải nhìn màn hình máy tính liên tục trên 8 tiếng mỗi ngày là nhóm có nguy cơ cao nhất bị tổn thương bề mặt mắt. Khi tần suất chớp mắt giảm sút, bề mặt kính áp tròng bị khô nhanh chóng, cọ xát trực tiếp lên lớp biểu mô giác mạc vốn đã thiếu oxy, dễ tạo ra các vết xước nhỏ tạo ngõ vào cho vi sinh vật [2], [3], [5].
Những người mắc các bệnh lý tự miễn toàn thân hoặc những bệnh nhân đang phải điều trị bằng liệu pháp thuốc corticosteroid cũng cần hết sức cẩn trọng. Bằng chứng y khoa cho thấy trong một số trường hợp cụ thể này, bệnh nhân bị khô mắt có thể bị gia tăng nhẹ nguy cơ nhiễm trùng vi khuẩn so với người bình thường [2].
Ngoài ra, những người thường xuyên chơi các môn thể thao dưới nước, người đi bơi, lặn hoặc tắm nước nóng trong khi vẫn đeo kính áp tròng mềm đối mặt với nguy cơ viêm giác mạc đe dọa mù lòa rất lớn do vi khuẩn nguy hiểm từ nguồn nước bám thẳng vào thấu kính [3], [1]. Những người có thói quen ngủ quên không tháo kính hoặc đeo kính xuyên đêm cũng là đối tượng có tỷ lệ viêm giác mạc vi khuẩn tăng vọt so với người chỉ đeo ban ngày [2], [5], [4].
Hướng dẫn sử dụng kính áp tròng an toàn mỗi ngày
Để hạn chế tối đa nguy cơ loét giác mạc khi phải làm việc nhiều trước màn hình máy tính, người dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vệ sinh và thói quen sinh hoạt khoa học.
Trước hết, về mặt thao tác vệ sinh, người dùng bắt buộc phải rửa sạch tay bằng xà phòng và lau khô hoàn toàn trước khi chạm vào kính áp tròng [3]. Tuyệt đối không để kính tiếp xúc trực tiếp với nước máy hay nguồn nước chưa qua khử trùng [3]. Phải luôn giữ khay đựng kính sạch sẽ, thay mới khay đựng định kỳ và thay mới kính áp tròng mềm ít nhất mỗi 3 tháng một lần để ngăn chặn vi khuẩn tích tụ [3].
Thứ hai, tuyệt đối không bao giờ được tái sử dụng nước ngâm kính cũ hoặc châm thêm nước mới vào nước cũ trong khay [3]. Các loại dung dịch nhỏ mắt bôi trơn hay nước ngâm rửa phải được bảo quản cẩn thận để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn chéo [3], [5]. Nếu phải ngồi phòng máy lạnh nhìn màn hình liên tục, hãy chủ động chớp mắt thường xuyên và cho mắt nghỉ ngơi ngắt quãng để màng nước mắt được tái lập liên tục [2].
Thứ ba, không nên đeo kính áp tròng vượt quá thời gian khuyến cáo trong ngày và tuyệt đối tránh thói quen đeo kính đi ngủ qua đêm trừ khi có chỉ định y khoa đặc biệt [2], [5], [4]. Hãy luôn chuẩn bị sẵn một cặp kính gọng truyền thống tại bàn làm việc để thay thế ngay khi cảm thấy mắt có dấu hiệu khô rát, cộm xốn hoặc đỏ mắt [6].
Cuối cùng, nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào như mắt đỏ dữ dội, cộm rát kéo dài, sợ ánh sáng, đau nhức mắt hoặc nhìn mờ, người bệnh cần lập tức tháo bỏ kính áp tròng và đến khám bác sĩ chuyên khoa mắt ngay trong ngày [1]. Viêm giác mạc do vi khuẩn tiến triển rất nhanh chóng, việc tự ý mua thuốc nhỏ mắt mà không qua thăm khám có thể dẫn đến hậu quả mất thị lực không thể hồi phục [1], [4].
Lời khuyên giúp bảo vệ thị lực lâu dài
Kính áp tròng mang lại sự tiện lợi và tính thẩm mỹ cao, nhưng đôi mắt của bạn cần được cung cấp đủ oxy và một màng nước mắt ổn định để duy trì sự khỏe mạnh [2], [3]. Việc lạm dụng kính áp tròng suốt nhiều giờ liền trước màn hình máy tính là thói quen nguy hiểm có thể biến các tổn thương xước giác mạc vi thể thành ổ loét vi khuẩn đe dọa mù lòa [1], [4]. Hãy trở thành người tiêu dùng thông thái bằng cách cân bằng thời gian đeo kính áp tròng với kính gọng, giữ gìn vệ sinh khắt khe và luôn chủ động đi khám chuyên khoa mắt ngay khi có dấu hiệu bất thường [3], [1].



