Thói quen dùng thảo mộc kéo dài và mối lo ngại tổn thương tạng

Nhiều người có quan niệm rằng các loại thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính nên có thể sắc uống dài ngày để thanh nhiệt hoặc trị bệnh mạn tính. Tuy nhiên, bất kỳ hoạt chất sinh học nào khi đưa vào cơ thể với liều cao hoặc trong thời gian dài đều đòi hỏi gan và thận phải tăng cường chuyển hóa, thải trừ. Tần bì (Fraxini cortex) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, nhưng việc dùng sao cho đúng liều và tránh độc tính nội tạng là vấn đề cần được hiểu rõ dưới góc nhìn khoa học.

Thực tế nghiên cứu cho thấy, tần bì khi dùng trong các bài thuốc phối ngũ ngắn ngày ở người không ghi nhận tổn thương gan thận [1]. Ngược lại, các nghiên cứu độc tính bán trường diễn trên động vật đối với các chiết xuất vỏ dược liệu cảnh báo nguy cơ tăng men gan, biến đổi chỉ số thận và phì đại gan khi dùng liều cao liên tục nhiều tuần [2], [3]. Do đó, người bệnh tuyệt đối không được tùy tiện tăng liều hoặc lạm dụng kéo dài mà không có chỉ định chuyên môn.

Cơ chế tác động lên gan và thận qua các nghiên cứu thực nghiệm

Để hiểu rõ độc tính và tính an toàn của dược liệu, các nhà khoa học đã phân tích tác động ở cấp độ tế bào và phân tử. Tại gan, các tế bào chịu trách nhiệm tiếp nhận và chuyển hóa các hợp chất thực vật trước khi phân phối hoặc đào thải ra ngoài. Khi nồng độ chiết xuất vượt quá ngưỡng chịu đựng, phản ứng độc tế bào sẽ xuất hiện, làm giảm khả năng sống của tế bào gan HepG2 theo mức độ phụ thuộc vào liều lượng [2].

Các phân tích chuyên sâu cho thấy một số hoạt chất chiết xuất từ vỏ dược liệu như dictamnine, obakunone hay fraxinellone làm suy giảm số lượng tế bào gan [2]. Đồng thời, các chất này làm thay đổi độ thẩm thấu của màng tế bào và gây co rút nhân tế bào gan trong các thử nghiệm ống nghiệm [2]. Khi màng tế bào gan bị tổn hại, các enzym nội bào sẽ thoát ra ngoài dòng máu, dẫn tới sự thay đổi rõ rệt của nồng độ men gan huyết thanh [2].

Ở chiều hướng ngược lại, tần bì chuẩn (Fraxinus chinensis Roxb.) chứa các coumarin tự nhiên chủ đạo như esculin và esculetin lại thể hiện các cơ chế sinh học bảo vệ [4]. Esculetin và dẫn xuất esculin có khả năng kích hoạt con đường tín hiệu Nrf2, thúc đẩy cơ thể biểu hiện các protein chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase, glutathione peroxidase và glutathione reductase [4]. Bên cạnh đó, chúng ức chế các con đường viêm NF-kappa-B và MAPK, giúp giảm nồng độ các yếu tố tiền viêm như TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 trong các mô hình tổn thương thận và phổi cấp tính [4].

Bằng chứng thực nghiệm: Độc tính bán trường diễn trên mô hình động vật

Nghiên cứu độc tính bán trường diễn đóng vai trò then chốt trong việc xác định giới hạn an toàn trước khi áp dụng trên lâm sàng. Trong một nghiên cứu công bố năm 2018 trên chuột nhắt trắng, các nhà khoa học đã cho động vật uống dịch chiết nước (CDAE) hoặc dịch chiết cồn (CDEE) với các mức liều 2,3 g/kg/ngày, 4,6 g/kg/ngày và 9,2 g/kg/ngày liên tục trong 28 ngày [2]. Kết quả cho thấy nhóm chuột dùng liều cao nhất (9,2 g/kg/ngày) bị tăng đáng kể nồng độ hai loại men gan là aspartate aminotransferase (AST) và alanine aminotransferase (ALT) [2].

Cùng với sự gia tăng men gan, trọng lượng gan tuyệt đối, trọng lượng gan tương đối và tỷ lệ gan trên não của nhóm chuột dùng liều cao cũng tăng lên rõ rệt [2]. Khi quan sát mô bệnh học của mô gan, các chuyên gia phát hiện hiện tượng tế bào gan phì đại hoặc nhân tế bào bị teo nhỏ [2]. Dù vậy, các dấu hiệu lâm sàng chung của chuột ở các nhóm liều vẫn không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng [2].

Một nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn khác công bố năm 2014 đã khảo sát toàn diện hơn trên cả chuột nhắt và chuột cống [3]. Trong thử nghiệm độc tính cấp tính, chuột nhắt được cho uống một liều duy nhất từ 0 đến 64,6 g/kg dịch chiết nước, qua đó ghi nhận tỷ lệ tử vong tăng theo liều với liều gây chết một nửa cá thể (LD50) được xác định ở mức 48,2 g/kg thể trọng [3]. Ở thử nghiệm bán trường diễn trên chuột cống, dịch chiết nước được đưa vào dạ dày với các liều 0, 3,0, 6,0 hoặc 12,0 g/kg/ngày liên tục trong 4 tuần, kèm theo 2 tuần theo dõi phục hồi [3].

Kết quả sau 4 tuần dùng thuốc và cả sau 2 tuần phục hồi cho thấy trọng lượng gan tuyệt đối và tương đối của chuột cống ở các nhóm dùng liều cao đều gia tăng đáng kể [3]. Đáng chú ý, các thông số huyết học và sinh hóa ghi nhận rối loạn chức năng gan thận: tỷ lệ bạch cầu trung tính, albumin, cholesterol toàn phần, đường huyết và nồng độ ure máu (BUN) tăng cao, trong khi lượng tế bào lympho, men ALT và phosphatase kiềm lại giảm xuống [3]. Sự gia tăng nồng độ ure máu (BUN) là chỉ dấu sinh hóa quan trọng phản ánh tình trạng quá tải và suy giảm chức năng bài tiết của thận [3].

Góc nhìn lâm sàng: Dữ liệu an toàn của tần bì trong điều trị bệnh gout

Trái ngược với những tổn thương quan sát được ở liều thực nghiệm quá cao trên động vật, việc sử dụng tần bì đúng quy cách trong bài thuốc phối hợp lại cho thấy hồ sơ an toàn tốt. Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm công bố năm 2022, các bác sĩ đã đánh giá hiệu quả và độ an toàn của bài thuốc Tần bì thống phong (QPTFF) trên bệnh nhân viêm khớp gout cấp tính [1]. Công thức này được phát triển từ phương thuốc cổ Tần bì tán, trong đó thành phần chính là tần bì (Cortex Fraxini) kết hợp cùng hoàng liên, xa tiền tử, bích giải, thổ phục linh, uy linh tiên, hy thiêm thảo và phòng phong [1].

Kết quả thử nghiệm lâm sàng cho thấy tỷ lệ gặp biến cố bất lợi liên quan đến điều trị ở nhóm dùng bài thuốc chứa tần bì thấp hơn rõ rệt so với nhóm dùng thuốc đối chứng diclofenac [1]. Đặc biệt, những bệnh nhân thuộc nhóm can thiệp bằng thảo dược không xuất hiện tổn thương chức năng gan hay thận mà chỉ thỉnh thoảng có cảm giác khó chịu tại dạ dày [1]. Ngược lại, nhóm chứng dùng thuốc kháng viêm không steroid (diclofenac) ghi nhận tỷ lệ bất thường chức năng gan thận cao hơn, đồng thời đối mặt với nguy cơ viêm loét đường tiêu hóa trên [1]. Tổng lượng coumarin có trong tần bì phát huy tác dụng hạ axit uric thông qua việc ức chế các enzym chuyển hóa mà không gây độc tế bào ở liều trị liệu [1].

Về mặt hóa học thực vật, vỏ cây tần bì (Fraxini cortex) có lịch sử ứng dụng y học hơn 2000 năm, thu hái từ 4 loài thuộc chi Fraxinus như Fraxinus chinensis subsp. rhynchophylla, Fraxinus chinensis Roxb., Fraxinus chinensis subsp. chinensis và Fraxinus stylosa [5]. Đến nay, các nhà khoa học đã phân lập được 132 hợp chất từ tần bì, bao gồm coumarin, lignan, secoiridoid, phenylethanoid glycoside, flavonoid và triterpenoid [5]. Các thành phần coumarin chính thể hiện nhiều hoạt tính dược lý phong phú như chống viêm, chống oxy hóa, ngừa xơ hóa mô và bảo vệ tim mạch [5]. Nghiên cứu giải trình tự hệ phiên mã cũng đã xác định được 69.145 bản phiên mã ở cây Fraxinus chinensis, làm sáng tỏ các con đường sinh tổng hợp phenylpropanoid và coumarin mang hoạt tính sinh học [6].

Nguy cơ nhầm lẫn dược liệu và tạp nhiễm trên thị trường

Một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ngộ độc gan thận khi dùng thảo dược chính là sự nhầm lẫn giữa các loài thực vật hoặc sử dụng dược liệu giả mạo. Theo Dược điển Trung Quốc, tần bì chuẩn chỉ được thu hoạch từ hai loài chính thức là Fraxinus chinensis Roxb. và Fraxinus rhynchophylla Hance [7]. Tuy nhiên, do đặc điểm hình thái và thành phần hóa học thông thường có nhiều điểm tương đồng, dược liệu này rất dễ bị trộn lẫn với các loài giả mạo như Fraxinus mandschurica Rupr., Fraxinus pennsylvanica Marsh., hoặc Juglans mandshurica Maxim. [7].

Các nhà nghiên cứu đã phải ứng dụng kỹ thuật sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) kết hợp với sắc ký lỏng siêu hiệu năng (UHPLC) và hóa trắc học để phân biệt tần bì chuẩn với các loài cây bị pha tạp [7]. Nguy hiểm hơn, trong thực tế lâm sàng cổ truyền, tên gọi "bì" (vỏ cây) đôi khi dẫn tới nhầm lẫn giữa tần bì (Fraxini cortex - vỏ thân cây tần) và bạch tiên bì (Cortex Dictamni - vỏ rễ cây bạch tiên) [2], [5]. Trong khi tần bì chứa coumarin chống oxy hóa thì bạch tiên bì lại chứa các limonoid và alkaloid như dictamnine, obakunone vốn đã được chứng minh có độc tính trực tiếp lên tế bào gan ở nồng độ cao [2]. Việc dùng nhầm cây thuốc hoặc dùng dược liệu không rõ nguồn gốc kiểm định làm tăng nguy cơ tổn thương cơ quan nội tạng.

Ai nên thận trọng khi sử dụng tần bì?

Dựa trên dữ liệu biến đổi sinh hóa và chức năng nội tạng từ các nghiên cứu, việc dùng thảo dược này đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt ở một số đối tượng:

Người có tiền sử viêm gan, suy giảm chức năng gan: Các nghiên cứu thực nghiệm độc tính bán trường diễn đã chứng minh nồng độ chiết xuất vỏ dược liệu liều cao làm suy giảm sức sống tế bào gan, tăng men gan AST, ALT và làm biến đổi cấu trúc nhân tế bào [2]. Những người tế bào gan vốn đã bị tổn thương sẽ rất nhạy cảm với các chất chuyển hóa qua gan.

Bệnh nhân suy thận hoặc suy giảm chức năng bài tiết: Dữ liệu động vật cho thấy liều dùng bán trường diễn kéo dài có thể làm gia tăng chỉ số ure máu (BUN), phản ánh tình trạng quá tải chức năng lọc của cầu thận [3]. Người có bệnh thận mạn không nên tự ý dùng dịch chiết thảo dược khi chưa có ý kiến chuyên môn.

Người cao tuổi và người mắc nhiều bệnh nền: Nhóm đối tượng này thường có tốc độ chuyển hóa thuốc chậm hơn bình thường. Ngoài ra, việc dùng phối hợp nhiều loại thuốc tây y điều trị bệnh nền cùng thảo dược làm gia tăng áp lực chuyển hóa lên gan và thận [1].

Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có đầy đủ nghiên cứu kiểm chứng độ an toàn trên các đối tượng này trong các dữ liệu trích dẫn; các nghiên cứu độc tính hiện có mới chỉ dừng lại trên chuột đực và chuột cái trưởng thành [2], [3]. Do đó, nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên sử dụng.

Hướng dẫn áp dụng thực tế để bảo vệ gan thận

Để khai thác các đặc tính thanh nhiệt, chống viêm của tần bì mà không làm tổn hại gan thận, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:

Tuân thủ đúng liều lượng chỉ định: Không bao giờ tự ý tăng gấp đôi hoặc dùng lượng lớn thảo dược với suy nghĩ "càng nhiều càng nhanh khỏi". Các biến đổi bệnh học trên gan và thận trong nghiên cứu động vật chỉ xảy ra khi dùng ở các mức liều cao vượt ngưỡng chuyển hóa thông thường [2], [3]. Khi thiếu dữ liệu về hàm lượng chiết xuất chính xác, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo đúng đơn thuốc của thầy thuốc y học cổ truyền.

Không dùng kéo dài liên tục: Nghiên cứu cho thấy độc tính bán trường diễn xuất hiện rõ rệt sau 4 tuần (28 ngày) dùng thuốc liên tục liều cao [2], [3]. Đối với các bệnh lý cấp tính như viêm khớp gout cấp, bài thuốc phối hợp tần bì chỉ nên dùng trong các đợt điều trị ngắn hạn có kiểm soát [1]. Tuyệt đối không dùng thảo dược sắc uống thay nước lọc trong nhiều tháng liền.

Chọn dược liệu chuẩn hóa: Chỉ mua tần bì tại các cơ sở dược liệu uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để tránh mua phải dược liệu giả mạo từ các loài cây cùng chi hoặc lẫn tạp chất độc hại [7].

Chủ động xét nghiệm định kỳ: Nếu bắt buộc phải dùng các bài thuốc cổ truyền trong thời gian tương đối dài, người bệnh nên chủ động xét nghiệm máu kiểm tra các chỉ số men gan (AST, ALT) và chức năng thận (ure máu, creatinin) trước và sau các đợt dùng thuốc để phát hiện sớm bất thường [2], [3], [1].

Dù tần bì chứa nhiều hoạt chất coumarin có lợi cho việc kháng viêm và chống oxy hóa, việc dùng sai liều lượng hoặc lạm dụng kéo dài vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây áp lực bệnh lý lên gan và thận. Thảo dược tự nhiên chỉ phát huy giá trị trị liệu tốt nhất khi được dùng đúng người, đúng bệnh, đúng thời gian và có sự giám sát chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.