Không ít người khi gặp phải những cơn đau bụng, đi ngoài phân lỏng đã vội vàng tìm đến các bài thuốc truyền miệng từ lá cây quanh vườn nhà. Trong số các loài cây cỏ được lưu truyền trong dân gian, cây hu đay thường được nhắc tới như một phương thuốc giúp cầm tiêu chảy và làm êm dịu đường ruột. Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian này đã được khoa học hiện đại kiểm chứng đầy đủ về tác dụng ức chế nhu động ruột và kháng khuẩn đường tiêu hóa hay chưa?
Câu trả lời từ các bằng chứng nghiên cứu hiện tại là: Cây hu đay thực sự chứa nhiều hoạt chất sinh học có khả năng kháng khuẩn và bảo vệ niêm mạc, nhưng bằng chứng về việc ức chế nhu động ruột để cầm tiêu chảy còn rất nhiều điểm mâu thuẫn. Thậm chí, một số nghiên cứu dược lý còn ghi nhận chiết xuất từ loài thực vật này có đặc tính nhuận tràng, hoàn toàn trái ngược với mong đợi của người đang bị tiêu chảy cấp.
Cây hu đay và hồ sơ hóa thực vật phong phú
Cây hu đay, có tên khoa học là Trema orientalis, là một loài cây bụi hoặc thân gỗ nhỏ phát triển nhanh, phân bố tương đối rộng rãi tại nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới [1], [2]. Trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia, các bộ phận khác nhau của loài cây này từ vỏ thân, lá cho đến rễ đã được sử dụng để hỗ trợ điều trị sốt, hen suyễn, vàng da, sốt rét, đau nhức, viêm loét dạ dày, tăng huyết áp, đái tháo đường và cả bệnh tiêu chảy [1]. Các tài liệu thực vật học ghi nhận loài cây này từng được phân loại thuộc họ Ulmaceae hoặc Cannabaceae, đồng thời mang nhiều tên đồng nghĩa khác nhau trong các nghiên cứu lịch sử [1], [2], [3].
Khi đi sâu vào phân tích hóa thực vật, các nhà khoa học phát hiện lá và rễ của hu đay chứa hàng loạt nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học cao [1]. Trong đó bao gồm saponin, alkaloid, glycoside tim, steroid, terpenoid, tannin, coumarin, flavonoid và các hợp chất phenolic [1]. Ngoài ra, trong vỏ thân và vỏ rễ của cây còn phân lập được các thành phần đáng chú ý như trematol, scopoletin, axit p-hydroxybenzoic, lupeol, beta-sitosterol và axit 3,4-dihydroxybenzoic [1].
Sự hiện diện phong phú của tannin và flavonoid trong lá và vỏ cây thường là cơ sở mà y học cổ truyền dựa vào để giải thích cho tác dụng cầm tiêu chảy [1], [2]. Về mặt lý thuyết dược lý tổng quát, tannin có đặc tính làm săn se niêm mạc, kết tủa protein bề mặt ruột để tạo lớp màng bảo vệ tạm thời, từ đó giúp giảm lượng dịch tiết tiết vào lòng ruột. Trong khi đó, nhóm flavonoid đóng vai trò quan trọng trong việc chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào mô ruột khỏi tổn thương do các gốc tự do [1], [2].
Tác dụng kháng khuẩn: Tiềm năng thực nghiệm rõ nét
Một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng tiêu chảy cấp tính là sự xâm nhập và phát triển quá mức của vi khuẩn gây bệnh trong đường ruột. Do đó, việc một thảo dược có khả năng ức chế vi khuẩn hay không là yếu tố then chốt quyết định giá trị hỗ trợ điều trị của nó. Các công bố khoa học gần đây đã chỉ ra rằng chiết xuất từ cây hu đay sở hữu hoạt tính kháng khuẩn rất đáng chú ý [1], [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã tập trung phân tích các phân đoạn chiết xuất từ cụm hoa của cây Trema orientalis nhằm đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh ở người [3]. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra sự có mặt của nhóm hoạt chất cannabinoid, trong đó cannabinol (CBN) xuất hiện đồng đều trong tất cả các mẫu thử nghiệm [3]. Đây là phát hiện quan trọng vì cannabinol trước đây chủ yếu được nghiên cứu trên các loài cây khác nhưng nay đã được tìm thấy với tỷ lệ nổi bật ở dịch chiết cụm hoa hu đay [3].
Nghiên cứu in vitro này cho thấy các phân đoạn chiết xuất từ cụm hoa hu đay có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều chủng vi khuẩn kháng đa thuốc (MDR), bao gồm tụ cầu vàng kháng methicillin (Staphylococcus aureus - MRSA), trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) và Acinetobacter baumannii [3]. Trong thử nghiệm khuếch tán đĩa thạch, phân đoạn chiết xuất ký hiệu S3 tạo ra đường kính vòng kháng khuẩn dao động từ 8 đến 14 mm [3]. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chiết xuất đạt được ở mức từ 31,25 đến 125 microgram/mL [3].
Mức nồng độ ức chế thấp này cho thấy tiềm năng kháng khuẩn mạnh mẽ, tương đương với một số kháng sinh chuyên biệt khi đối đầu với các chủng vi khuẩn đề kháng [3]. Dù các chủng vi khuẩn được thử nghiệm trong nghiên cứu này chủ yếu liên quan đến nhiễm trùng toàn thân và hô hấp, kết quả trên vẫn khẳng định cây hu đay chứa các hợp chất kháng sinh tự nhiên mạnh mẽ, củng cố giả thuyết rằng thảo dược này có thể hỗ trợ kiểm soát một phần tải lượng vi sinh vật gây hại trong cơ thể [1], [3].
Nghịch lý về nhu động ruột: Cầm tiêu chảy hay gây nhuận tràng?
Để một phương thuốc có thể làm giảm triệu chứng tiêu chảy hiệu quả, nó thường cần tác động qua hai con đường chính: giảm tiết dịch ở ruột và làm chậm nhu động co bóp của ống tiêu hóa, giúp phân di chuyển chậm lại để nước được tái hấp thu. Trong dân gian, người ta tin rằng uống nước sắc lá hoặc vỏ cây hu đay sẽ giúp "hãm" lại các đợt co thắt quặn bụng.
Tuy nhiên, các dữ liệu tổng hợp về dược lý học của cây hu đay lại mang đến một phát hiện bất ngờ và đầy tranh cãi. Trong các bài tổng quan khoa học phân tích toàn diện về các tác dụng dược lý đã được kiểm chứng của Trema orientalis, bên cạnh các hoạt tính như hạ đường huyết, giảm đau, chống viêm, hạ sốt, chống co giật thì loài cây này lại được ghi nhận có tác dụng nhuận tràng (laxative effect) [1], [2].
Nhuận tràng đồng nghĩa với việc thúc đẩy quá trình tống xuất phân và kích thích nhu động đại tràng hoặc tăng lượng nước trong lòng ruột, hoàn toàn trái ngược với việc làm săn se hay ức chế nhu động ruột để cầm tiêu chảy. Đến nay, các tài liệu khoa học chính thống chưa công bố thử nghiệm chuyên sâu nào chứng minh chiết xuất hu đay có khả năng làm giảm tốc độ tống đẩy phân hay làm chậm thời gian di chuyển của thức ăn qua đường tiêu hóa. Sự mâu thuẫn giữa kinh nghiệm dân gian dùng trị tiêu chảy và ghi nhận dược lý về tính nhuận tràng cho thấy tác động của loài cây này lên nhu động ruột rất phức tạp, có thể phụ thuộc chặt chẽ vào bộ phận dùng, dung môi chiết xuất, liều lượng sử dụng hoặc cơ địa của người bệnh [1], [2].
Khả năng bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa
Mặc dù bằng chứng trực tiếp về ức chế nhu động ruột còn chưa rõ ràng, cây hu đay lại thể hiện một vai trò tích cực khác đối với hệ tiêu hóa thông qua khả năng bảo vệ niêm mạc. Khi bị tiêu chảy, đặc biệt là tiêu chảy do nhiễm độc thức ăn hoặc vi khuẩn, lớp màng nhầy và các tế bào biểu mô lót lòng ruột thường bị bào mòn và viêm nhiễm nặng nề.
Một nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cống dòng Wistar sử dụng mô hình gây loét tiêu hóa bằng ethanol đã đánh giá tác dụng của dịch chiết cồn từ lá cây hu đay [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá hu đay mang lại hoạt tính bảo vệ dạ dày đáng kể, có hiệu quả tương đương với pantoprazole, một loại thuốc ức chế tiết axit bảo vệ niêm mạc tiêu hóa phổ biến [1]. Thử nghiệm do nhóm nghiên cứu của Uddin và các cộng sự tiến hành với các mức liều 100 mg/kg, 150 mg/kg và 200 mg/kg thể trọng đã chứng minh mức độ giảm chỉ số tổn thương niêm mạc phụ thuộc rõ rệt vào liều lượng [1].
Cơ chế bảo vệ này được giải thích là nhờ sự hiệp đồng của các phytosterol, tiêu biểu là beta-sitosterol phân lập từ vỏ và rễ, kết hợp cùng hàm lượng flavonoid dồi dào trong lá [1]. Flavonoid được chứng minh là các phân tử bảo vệ tế bào hữu hiệu, giúp tăng cường sức đề kháng của hàng rào biểu mô trước các tác nhân gây loét và hoại tử [1]. Do đó, nếu hu đay có mang lại sự dễ chịu cho người bệnh đường ruột trong dân gian, điều đó nhiều khả năng đến từ khả năng làm dịu kích ứng, kháng viêm và bảo vệ tế bào niêm mạc hơn là tác dụng cơ học làm ngưng co thắt ruột [1], [2].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị tiêu chảy
Hiện nay, nhiều người vẫn duy trì quan điểm rằng tiêu chảy uống thuốc nam hay lá cây là an toàn nhất vì không có hóa chất độc hại. Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm. Thứ nhất, việc nhầm lẫn giữa tác dụng làm săn se niêm mạc tạm thời với việc loại bỏ căn nguyên gây bệnh thường khiến người bệnh chủ quan, bỏ qua việc bù nước và điện giải vốn là yếu tố sống còn khi điều trị tiêu chảy.
Thứ hai, việc tự ý hái lá hoặc vỏ cây hu đay đun uống dựa trên truyền miệng tiềm ẩn rủi ro lớn về liều lượng. Trong các thử nghiệm khoa học, dịch chiết được chuẩn hóa và loại bỏ bớt tạp chất độc hại, trong khi lá cây tươi hoặc vỏ cây thô chứa rất nhiều hợp chất khác nhau bao gồm cả alkaloid và glycoside tim [1]. Uống không đúng cách hoặc quá liều có thể gây ngộ độc hoặc vô tình kích hoạt tác dụng nhuận tràng của cây, khiến tình trạng tiêu chảy trở nên trầm trọng hơn [1], [2].
Thứ ba, người dân thường cho rằng nếu cây có tính kháng khuẩn thì sẽ diệt được mọi mầm bệnh gây tiêu chảy. Thực tế, các nghiên cứu kháng khuẩn của hu đay mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên các chủng vi khuẩn cụ thể như tụ cầu vàng hay trực khuẩn mủ xanh [3]. Chưa có bằng chứng thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định nước sắc hu đay tiêu diệt được vi khuẩn gây tiêu chảy thường gặp như E. coli hay vi khuẩn tả trong lòng ruột người bệnh.
Ai nên thận trọng hoặc tuyệt đối tránh dùng?
Việc sử dụng cây hu đay cần phải được kiểm soát rất nghiêm ngặt vì những thành phần hóa học phức tạp đã được ghi nhận trong loài thực vật này [1], [2]. Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là hai nhóm đối tượng có hệ tiêu hóa nhạy cảm và nguy cơ mất nước rất nhanh khi bị tiêu chảy. Việc sử dụng thảo dược chưa rõ liều lượng chuẩn có thể làm chậm trễ can thiệp y tế chuẩn mực.
- Người đang bị tiêu chảy cấp mất nước nặng: Khi cơ thể đang mất nước và điện giải trầm trọng, việc đưa vào cơ thể các chiết xuất thảo dược có khả năng nhuận tràng hoặc chứa glycoside tim có thể gây rối loạn nhịp tim hoặc suy thận cấp [1], [2].
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hu đay chứa nhiều hợp chất alkaloid, coumarin và phytosterol chưa được kiểm nghiệm an toàn trên thai nhi và trẻ sơ sinh [1], do đó tuyệt đối không nên tự ý dùng.
- Người có bệnh nền tim mạch, huyết áp hoặc gan thận: Do rễ và lá hu đay chứa các glycoside tim, saponin và các hoạt chất ảnh hưởng huyết áp, thảo dược này có thể tương tác bất lợi với các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính [1].
Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn và hợp lý?
Mặc dù cây hu đay sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn như kháng khuẩn và bảo vệ niêm mạc dạ dày - ruột [1], [3], người dân không nên tự ý thu hái cây tươi để tự chữa tiêu chảy tại nhà. Khoa học hiện đại chưa đưa ra bất kỳ phác đồ lâm sàng hay liều lượng an toàn nào cho việc sử dụng hu đay như một thuốc cầm tiêu chảy chính thức ở người.
Nếu gặp phải tình trạng tiêu chảy, nguyên tắc quan trọng nhất hàng đầu không phải là tìm thảo dược để "cầm" lại ngay lập tức, mà là bù đủ nước và các chất điện giải cần thiết bằng dung dịch oresol pha đúng tỷ lệ. Việc giữ lại phân nhiễm khuẩn trong lòng ruột bằng các chất làm liệt nhu động ruột một cách mù quáng đôi khi còn nguy hiểm hơn, khiến độc tố vi khuẩn ngấm ngược vào máu.
Trong trường hợp muốn tìm hiểu hoặc sử dụng các chế phẩm hỗ trợ có chứa thành phần thảo dược, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc y học cổ truyền được cấp phép. Khi các triệu chứng tiêu chảy kéo dài trên 48 giờ, kèm theo sốt cao, đi ngoài ra máu, nôn liên tục hoặc có dấu hiệu mất nước nặng như môi khô, mắt trũng, tiểu ít, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Kết luận
Nhìn chung, các công trình nghiên cứu hiện đại đã xác nhận cây hu đay (Trema orientalis) là một nguồn dược liệu giàu tiềm năng với hoạt tính kháng khuẩn và bảo vệ niêm mạc [1], [3]. Tuy nhiên, tác dụng ức chế nhu động ruột của loài cây này vẫn chưa có bằng chứng thuyết phục, thậm chí dữ liệu dược lý còn ghi nhận nguy cơ gây nhuận tràng [1], [2]. Do đó, người dân cần nhìn nhận thảo dược này một cách khoa học, thận trọng, không tùy tiện dùng thay thế các phương pháp điều trị y khoa đã được chuẩn hóa.
