Nhiều người truyền tai nhau rằng ăn đường sẽ trực tiếp "nuôi" khối u phát triển nhanh hơn, dẫn đến tâm lý hoang mang và cực đoan kiêng khem toàn bộ chất ngọt. Thậm chí, không ít bệnh nhân ung thư loại bỏ hoàn toàn tinh bột và đường khỏi bữa ăn hàng ngày vì lo sợ khối u hấp thụ dưỡng chất này.
Tuy nhiên, theo các bằng chứng dịch tễ học và sinh học hiện nay, quan niệm đường trực tiếp kích hoạt hay nuôi tế bào ung thư độc lập là cách hiểu đơn giản hóa quá mức [1]. Mối liên hệ thực sự giữa đường và nguy cơ ung thư diễn ra chủ yếu qua con đường gián tiếp: chế độ ăn thừa đường dẫn đến kháng insulin, phản ứng viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa [1], [2].
Bản chất hiệu ứng Warburg và sự thật tế bào ung thư "ăn" đường
Khái niệm đường nuôi khối u bắt nguồn từ việc mô tả tế bào ung thư tiêu thụ glucose ở mức cao để lấy năng lượng, thường được gọi là hiệu ứng Warburg [1]. Trong điều kiện sinh học, glucose kích thích sự phát triển của tế bào ung thư thông qua quá trình đường phân hiếu khí này [1]. Bên cạnh đó, một loại đường đơn phổ biến khác là fructose có khả năng thúc đẩy quá trình tăng sinh mạch máu mới (angiogenesis) qua việc kích thích biểu hiện quá mức yếu tố VEGF [1].
Dù vậy, điều này không đồng nghĩa với việc mỗi thìa đường bạn ăn vào sẽ đi thẳng tới khối u. Mọi tế bào lành lặn trong cơ thể, từ não bộ đến hệ miễn dịch, đều bắt buộc phải dùng glucose để duy trì sự sống. Ngay cả khi một người nhịn ăn đường tuyệt đối, cơ thể vẫn tự phân giải protein và chất béo để tạo ra lượng glucose ổn định trong máu. Hiệu ứng Warburg phản ánh sự thay đổi chuyển hóa nội tại của tế bào ác tính chứ không phải bằng chứng cho thấy việc cắt giảm hoàn toàn đường sẽ tiêu diệt được ung thư [1].
Con đường gián tiếp: Kháng insulin và béo phì
Nguy cơ thực sự của việc tiêu thụ quá mức đường nằm ở chuỗi rối loạn chuyển hóa sau đó [1], [2]. Tiêu thụ đường vượt ngưỡng là yếu tố nguy cơ then chốt gây ra béo phì, bệnh đái tháo đường típ 2 và các bệnh tim mạch [3]. Cơ chế thích nghi tích trữ mỡ thúc đẩy bởi tình trạng kháng insulin, khi được duy trì lâu dài trong môi trường sinh béo phì, có thể dẫn đến stress oxy hóa, viêm nhiễm mạn tính và làm biến đổi các đáp ứng miễn dịch, từ đó gia tăng tiềm năng sinh ung thư [2].
Khi cơ thể dung nạp lượng đường lỏng lớn (chẳng hạn từ nước ngọt), đường huyết và insulin sẽ tăng đột biến [4]. Tình trạng này kéo dài dẫn tới kháng insulin và làm tăng nồng độ yếu tố tăng trưởng tự do IGF1 [4]. Trục tín hiệu insulin/IGF1 thúc đẩy quá trình sinh ung bằng cách kích hoạt các đường truyền tín hiệu nội bào liên quan đến biến đổi biểu hiện gen, kích thích tế bào tăng sinh, biệt hóa, tạo mạch máu mới và ức chế quá trình chết tự nhiên của tế bào (apoptosis) [4].
Đồng thời, hội chứng kháng insulin thường đi kèm 5 tiêu chí: tăng đường huyết, béo bụng (béo nội tạng), tăng triglycerid, giảm cholesterol HDL và tăng huyết áp; mỗi tiêu chí này độc lập hoặc kết hợp đều làm gia tăng nguy cơ ung thư [5]. Tình trạng tăng đường huyết mạn tính cung cấp nguồn nguyên liệu thuận lợi cho sự tổng hợp DNA của tế bào u, đồng thời giải phóng các gốc tự do làm tổn thương DNA và các enzyme sửa chữa [5].
Nghiên cứu quy mô lớn về lượng đường tiêu thụ và ung thư
Để làm rõ lượng đường ăn vào thực tế ảnh hưởng thế nào đến cơ thể người, nhiều công trình dịch tễ quy mô lớn đã được triển khai với các kết quả đáng chú ý:
Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu NutriNet-Sante tại Pháp theo dõi 101.279 người trưởng thành (độ tuổi trung bình 40,8 tuổi) từ năm 2009 đến năm 2019, với thời gian theo dõi trung vị 5,9 năm [3]. Khẩu phần ăn được đánh giá qua các bảng ghi nhớ bữa ăn 24 giờ lặp lại đối với hơn 3.500 món ăn và đồ uống [3]. Kết quả ghi nhận 2.503 ca ung thư tổng thể, trong đó nhóm tiêu thụ tổng lượng đường cao nhất (nhóm 1/4 cao nhất) có nguy cơ mắc ung thư tổng thể tăng 17% so với nhóm tiêu thụ thấp nhất (HR = 1,17; KTC 95%: 1,00 - 1,37) [3]. Nguy cơ ung thư vú tăng tới 51% (n = 783 ca; HR = 1,51; KTC 95%: 1,14 - 2,00) [3]. Đáng lưu ý, mối liên hệ này vẫn có ý nghĩa thống kê ngay cả khi đã hiệu chỉnh cho yếu tố tăng cân trong thời gian theo dõi, đồng thời mối liên quan cũng xuất hiện với đường bổ sung, đường tự do, sucrose và đồ uống có đường [3].
Tại Mỹ, nghiên cứu đoàn hệ Diet and Health Study của Viện Y tế Quốc gia (NIH-AARP) theo dõi 482.362 người từ năm 1995/1996 đến tháng 12 năm 2003 bằng bảng hỏi tần suất thực phẩm [6]. Sau khi loại trừ năm theo dõi đầu tiên, các nhà khoa học đã ghi nhận 1.151 ca ung thư tụy ngoại tiết [6]. Phân tích đa biến cho thấy không có mối liên quan giữa chỉ số đường huyết (GI), tải lượng đường huyết (GL) hay tổng lượng carbohydrate với ung thư tụy [6]. Tuy nhiên, những người có mức tiêu thụ fructose tự do và glucose tự do cao nhất lại đối mặt với nguy cơ ung thư tụy tăng lần lượt là 29% (RR = 1,29; KTC 95%: 1,04 - 1,59) và 35% (RR = 1,35; KTC 95%: 1,10 - 1,67) [6]. Tương tác này không bị thay đổi bởi chỉ số khối cơ thể (BMI), hoạt động thể chất hay tình trạng hút thuốc [6].
Sự mâu thuẫn giữa các bằng chứng khoa học
Dù một số nghiên cứu quan sát thấy mối liên hệ tiêu cực, bức tranh khoa học tổng thể về đường và ung thư vẫn chưa hoàn toàn thống nhất [1], [7]. Bằng chứng dịch tễ hiện nay còn nhiều điểm xung đột giữa các cơ quan và vị trí ung thư khác nhau [1].
Điển hình là ở đường tiêu hóa dưới, một nghiên cứu tầm soát tại Nhật Bản năm 2020 trên những người khám sàng lọc ung thư đại trực tràng không tìm thấy mối liên quan giữa lượng đường ăn vào và u tuyến đại trực tràng (CRA) [7]. Một phân tích tổng hợp các nghiên cứu đoàn hệ gần đây cũng cho thấy không có mối liên hệ có ý nghĩa giữa lượng tiêu thụ sucrose hoặc fructose với nguy cơ ung thư đại trực tràng [7].
Tương tự, với ung thư buồng trứng, các kết quả thu được cũng rất trái chiều [8]. Nghiên cứu bệnh - chứng tại Canada (NECSS) và nghiên cứu tại Mexico không phát hiện mối liên quan giữa món tráng miệng nướng hay nước ngọt với ung thư buồng trứng [8]. Trái lại, nghiên cứu sức khỏe phụ nữ Iowa ghi nhận đồ ngọt làm tăng nguy cơ u buồng trứng ở phụ nữ sau mãn kinh [8]. Đáng ngạc nhiên hơn, phân tích từ dữ liệu NIH-AARP của Tasevska và cộng sự lại chỉ ra rằng lượng đường tổng, fructose và sucrose có mối liên hệ nghịch với nguy cơ ung thư buồng trứng (nhóm tiêu thụ cao nhất giảm nguy cơ với HR = 0,70) [8].
Sự thiếu đồng nhất này xuất phát từ giới hạn phương pháp luận: các công trình đa phần là nghiên cứu quan sát, dựa vào bảng hỏi tự khai nên dễ sai lệch ghi nhớ, đồng thời khó bóc tách triệt để các yếu tố nhiễu về lối sống [1], [7]. Do đó, các nhà khoa học nhấn mạnh cần thêm các thử nghiệm dài hạn, quy mô lớn để xác định rõ cơ chế [1].
Những hiểu lầm tai hại về việc kiêng đường tuyệt đối
Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là cho rằng cắt bỏ hoàn toàn đường sẽ làm "bỏ đói" tế bào ung thư và tiêu diệt chúng. Thực tế, không có bằng chứng khoa học nào khẳng định việc nhịn ăn tinh bột hay kiêng đường có thể chữa khỏi ung thư [1]. Ngược lại, việc cắt giảm calo cực đoan dễ đẩy người bệnh vào tình trạng suy dinh dưỡng, suy kiệt khối cơ và suy giảm hệ miễn dịch trầm trọng trước khi tác động được tới khối u.
Một hiểu lầm khác là đánh đồng mọi loại đường như nhau. Đường tự nhiên nằm trong cấu trúc tế bào của các loại hoa quả tươi, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt đi kèm với chất xơ, vitamin và khoáng chất, làm chậm quá trình hấp thu. Mối nguy hại sinh học lớn nhất đã được ghi nhận chủ yếu đến từ đường bổ sung, đường tự do và các loại đồ uống ngọt nhân tạo [3], [4].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng với đường
Mặc dù đường không phải chất gây ung thư trực tiếp, một số đối tượng có nguy cơ chuyển hóa cao cần đặc biệt kiểm soát lượng đường nạp vào:
Người có hội chứng kháng insulin, tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường típ 2: Tình trạng tăng đường huyết mạn tính và tăng insulin máu bù trừ kích hoạt các con đường phân bào MAPK, làm gia tăng nguy cơ ung thư vú, đại tràng, gan, tụy, bàng quang và khoang miệng [2], [5]. Bệnh nhân ung thư có kèm đái tháo đường hoặc đường huyết cao cũng có tỷ lệ tái phát, di căn và tử vong cao hơn [5].
Người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH): Kháng insulin kích thích tích trữ mỡ tại gan, tạo môi trường viêm và stress oxy hóa kéo dài, làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) [2].
Trẻ vị thành niên: Giai đoạn dậy thì có những biến đổi nội tiết đặc thù như tăng insulin máu sinh lý và nồng độ IGF1 tăng cao gấp 4 lần so với người trưởng thành [4]. Tiêu thụ nhiều đường lỏng từ đồ uống có đường trong lứa tuổi này dễ làm suy giảm độ nhạy insulin, gia tăng sự nhạy cảm với các tổn thương tiền ung thư sau này [4].
Áp dụng chế độ ăn uống khoa học trong đời sống
Để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa các rủi ro chuyển hóa liên quan đến ung thư, người dân nên áp dụng các nguyên tắc ăn uống cân bằng dựa trên khuyến cáo dinh dưỡng [1]:
- Cắt giảm tối đa đường bổ sung: Hạn chế tối đa các loại đồ uống có đường, nước ngọt có ga, bánh kẹo công nghiệp và các món tráng miệng từ sữa chứa nhiều đường [3], [4].
- Ưu tiên thực phẩm nguyên bản: Xây dựng chế độ ăn giàu thực phẩm tự nhiên, bổ sung chất xơ từ rau xanh, các loại hạt và trái cây tươi để duy trì độ nhạy insulin bình thường [1], [4].
- Giám sát nguồn đường fructose tự do: Tránh lạm dụng siro ngô có hàm lượng fructose cao thường ẩn giấu trong thực phẩm chế biến sẵn, bởi fructose tự do liều cao liên quan đến nguy cơ ung thư tụy và tạo mạch máu nuôi khối u [1], [6].
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Người có dấu hiệu thừa cân, vòng eo lớn cần tầm soát các chỉ số đường huyết lúc đói, mỡ máu và huyết áp để phát hiện sớm hội chứng kháng insulin [5]. Người đang điều trị bệnh lý nền hoặc ung thư cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn, tuyệt đối không tự ý nhịn ăn kiêng khem mù quáng.
Tóm lại, đường không trực tiếp "nuôi" tế bào ung thư theo cách hiểu truyền miệng, mà tác động gián tiếp thông qua con đường béo phì, kháng insulin và viêm mạn tính [1], [2]. Việc loại bỏ đường cực đoan là sai lầm nguy hại, nhưng chủ động cắt giảm đường bổ sung và duy trì lối sống lành mạnh là chìa khóa phòng bệnh bền vững [1], [3].




