Nhiều phụ nữ chuẩn bị mang thai hoặc người quan tâm đến sức khỏe tim mạch thường băn khoăn trước quầy thực phẩm chức năng: liệu có nên chi số tiền gấp nhiều lần để mua folate thế hệ mới dạng muối glucosamine mang tên Quatrefolic thay vì axit folic truyền thống? Các lời quảng cáo thường gán cho sản phẩm này khả năng hấp thu vượt trội và sinh khả dụng thần kỳ.
Thực tế khoa học cho thấy câu trả lời không hoàn toàn màu hồng như tiếp thị thương mại. Dù dạng muối glucosamine của 5-MTHF có những ưu thế nhất định về nồng độ đỉnh trong một số thử nghiệm trên động vật, bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người lại chỉ ra sinh khả dụng của nó không vượt trội so với các dạng muối folate khác, thậm chí chưa đủ dữ liệu lâm sàng quy mô lớn để thay thế hoàn toàn vai trò phòng ngừa dị tật bẩm sinh của axit folic kinh điển.
Bản chất của axit folic và bước tiến mang tên Quatrefolic
Folate là tên gọi chung của vitamin B9 tan trong nước, giữ vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa tế bào, điều hòa axit amin và tổng hợp axit nucleic [1]. Con người và động vật không thể tự tổng hợp folate nội sinh mà bắt buộc phải hấp thu thông qua chế độ ăn uống hoặc bổ sung vi chất [1]. Tình trạng thiếu hụt folate có thể làm gia tăng nguy cơ mắc các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng như dị tật ống thần kinh (NTDs) và dị tật tim bẩm sinh ở thai nhi [1]. Bổ sung folate từ lâu đã được khuyến nghị đặc biệt cho phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nhằm ngăn ngừa dị tật ống thần kinh trong thai kỳ, cũng như hỗ trợ phòng ngừa rối loạn thần kinh trong quá trình phát triển phôi và các bệnh lý tim mạch [2].
Dạng bổ sung phổ biến và lâu đời nhất là axit folic, có tên hóa học là axit pteroylglutamic [3]. Đây là dạng vitamin B9 đơn phân tử, tan trong nước và đã bị oxy hóa hoàn toàn [3]. Khi vào cơ thể, axit folic cần trải qua nhiều bước biến đổi nhờ các enzyme chuyển hóa, trong đó có enzyme methylenetetrahydrofolate reductase (MTHFR), để trở thành dạng có hoạt tính sinh học là 5-methyltetrahydrofolate (5-MTHF) [4].
Quatrefolic là tên thương mại được cấp bằng sáng chế cho hợp chất muối glucosamine của (6S)-5-methyltetrahydrofolate [2]. Khác với axit folic tổng hợp cần quá trình chuyển hóa nội sinh phức tạp, 5-MTHF chính là dạng folate khử tự nhiên mà cơ thể có thể sử dụng trực tiếp [2], [5].
Cơ chế tác động: Giảm tải áp lực cho chu trình chuyển hóa
Điểm mấu chốt tạo nên sự khác biệt giữa các dạng folate nằm ở con đường đồng hóa trong cơ thể. Enzyme MTHFR đóng vai trò là chất xúc tác chuyển hóa 5,10-methylenetetrahydrofolate thành 5-MTHF [4]. 5-MTHF sau đó tham gia trực tiếp vào phản ứng tái methyl hóa homocysteine thành methionine, giúp kiểm soát nồng độ homocysteine huyết tương [4].
Ở những cá nhân mang đột biến đồng hợp tử 677C->T trên gen mã hóa enzyme MTHFR, hoạt tính enzyme này bị suy giảm, dẫn đến nguy cơ gia tăng các bệnh lý tim mạch [4]. Việc cung cấp trực tiếp 5-MTHF giúp vượt qua khâu enzym bị tắc nghẽn này, hỗ trợ quá trình tái methyl hóa homocysteine diễn ra thuận lợi hơn so với việc bổ sung axit folic thông thường [4].
Bên cạnh đó, việc bổ sung dẫn xuất folate tự nhiên 5-MTHF còn mang lại lợi thế lý thuyết là không che lấp dấu hiệu thiếu máu của tình trạng thiếu hụt vitamin B12 như khi dùng liều cao axit folic [5]. Khi đi vào hệ tiêu hóa, các muối của 5-MTHF sẽ phân ly thành ion mang điện tích dương và ion l-methylfolate tự do để hấp thu vào tuần hoàn máu [6].
Nghiên cứu trên động vật: Lợi thế ban đầu của muối Glucosamine
Nghiên cứu dược động học công bố năm 2016 trên chuột cống đực Sprague-Dawley từ 54 đến 55 ngày tuổi đã so sánh sinh khả dụng của Quatrefolic với muối canxi của (6S)5-MTHF và axit folic [2]. Các nhà nghiên cứu chia 18 con chuột thành 3 nhóm, mỗi nhóm 6 con, cho uống một liều đơn tương đương 70 microgam/kg (6S)5-MTHF, sau đó đo nồng độ folate trong huyết tương bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC [2].
Kết quả ghi nhận nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) của Quatrefolic đạt 879,6 +- 330,3 ng/mL, cao gấp 1,8 lần so với dạng muối canxi (486,8 +- 184,1 ng/mL) và cao gấp 3,1 lần so với axit folic (281,5 +- 135,7 ng/mL) [2]. Thời gian đạt nồng độ đỉnh (tmax) ở cả ba dạng là tương đương nhau [2]. Diện tích dưới đường cong trong 8 giờ (AUC8h) của Quatrefolic đạt 1123,9 ng/mL.h, cao gấp 9,7 lần so với axit folic (114,7 ng/mL.h) và cao gấp 1,12 lần so với muối canxi (997,6 ng/mL.h) [2]. Nghiên cứu kết luận Quatrefolic giúp nâng cao sinh khả dụng đường uống so với axit folic và muối canxi trên mô hình chuột [2].
Tuy nhiên, bức tranh sinh khả dụng và tính ổn định không chỉ dừng lại ở kết quả khả quan đó. Một nghiên cứu công bố năm 2021 cũng trên chuột cống đực đã so sánh dạng muối canxi kết tinh dạng C mới (MTHF CAC) với dạng muối canxi kết tinh dạng I (MTHF CA) và muối glucosamine vô định hình (MTHF GA) [1]. Bằng phương pháp phân tích sắc ký khối phổ kép LC-MS/MS, các nhà khoa học nhận thấy dạng kết tinh canxi MTHF CAC có độ ổn định tốt hơn hẳn dạng muối canxi thông thường và dạng muối glucosamine [1].
Thời gian lưu trú trung bình trong cơ thể của MTHF CAC đạt 3,7 +- 1,9 giờ, dài hơn rõ rệt so với 1,0 +- 0,2 giờ của MTHF CA (p < 0,01) và 1,5 +- 0,3 giờ của muối glucosamine MTHF GA (p < 0,05) [1]. Sinh khả dụng tương đối của dạng canxi kết tinh mới này đạt tới 218% khi so sánh với chính dạng muối glucosamine [1]. Điều này cho thấy dạng muối glucosamine chưa hẳn đã là dạng tối ưu tuyệt đối về tính bền vững và thời gian lưu chuyển hóa học [1].
Bằng chứng trên người: Đắt tiền có thực sự khác biệt?
Trái ngược với sự chênh lệch lớn trên động vật, các bằng chứng lâm sàng trên cơ thể người lại mang lại góc nhìn thận trọng hơn rất nhiều. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) trong báo cáo khoa học năm 2022 đã xem xét một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên bắt chéo trên 24 tình nguyện viên nam và nữ khỏe mạnh từ 18 đến 55 tuổi, với thời gian đào thải thuốc giữa các đợt là 7 ngày [7]. Thử nghiệm so sánh sinh khả dụng giữa 5-MTHF glucosamine và 5-MTHF canxi (CaLMF) sau một liều uống đơn 400 microgam 5-MTHF tự do (kèm 400 microgam axit folic) và theo dõi nồng độ folate huyết thanh liên tục trong 12 giờ [7].
Kết quả phân tích hậu kiểm cho thấy diện tích dưới đường cong chuẩn hóa (AUCt) của nhóm dùng 5-MTHF glucosamine đạt 549 +- 143 nmol/L/h, trong khi nhóm dùng muối canxi đạt 501 +- 151 nmol/L/h [7]. Sự khác biệt về nồng độ tổng folate huyết thanh giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê [7]. Hội đồng khoa học EFSA khẳng định nghiên cứu này cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa sinh học nào về mặt sinh khả dụng giữa dạng muối canxi và dạng muối glucosamine của folate [7]. Bản chất của ion kim loại hay gốc liên kết (cation) đi kèm 5-MTHF gần như không làm thay đổi sinh khả dụng của chất trong cơ thể người, dù độ hòa tan ban đầu của các muối có thể khác nhau [7].
Tương tự, khi đánh giá dạng muối monosodium của 5-MTHF vào năm 2023, hội đồng khoa học của EFSA cũng chỉ ra rằng các dạng muối 5-MTHF khi vào cơ thể sẽ nhanh chóng phân ly thành ion tự do để hấp thu, do đó sinh khả dụng của folate từ các nguồn muối khác nhau là hoàn toàn tương đương nhau [6].
Thậm chí, khi so sánh dạng folate tự nhiên [6S]-5-MTHF nói chung với axit folic truyền thống, một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi bắt chéo năm 2004 trên 13 người đàn ông khỏe mạnh (được bão hòa trước với axit folic) đã cho thấy sinh khả dụng ngắn hạn của hai chất là tương đương [5]. Với liều đơn 500 microgam, nồng độ đỉnh trong huyết tương của nhóm dùng axit folic là 33,4 +- 3,9 nmol/L và nhóm dùng [6S]-5-MTHF là 31,8 +- 3,9 nmol/L, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p = 0,7) [5]. Diện tích dưới đường cong nồng độ huyết tương của cả hai dạng đều không ghi nhận sự chênh lệch [5].
Một nghiên cứu bắt chéo khác năm 2004 trên bệnh nhân tim mạch có đột biến MTHFR 677C->T cho thấy uống 5 mg dạng hỗn hợp đồng phân quang học 6[R,S] 5-MTHF tạo nồng độ đỉnh cao gấp gần 7 lần so với axit folic [4]. Tuy nhiên, sau 1 tuần, các nhà nghiên cứu phát hiện đồng phân không tự nhiên 6[R] 5-MTHF vẫn còn tồn lưu và tích lũy trong cơ thể, dấy lên cảnh báo rằng không thể loại trừ những tác động bất lợi tiềm tàng khi tích tụ nồng độ cao dạng đồng phân không tự nhiên này [4].
Những hiểu lầm phổ biến về Quatrefolic
Nhiều người tiêu dùng hiện nay lầm tưởng rằng bắt buộc phải dùng Quatrefolic mới ngăn ngừa được dị tật thai nhi. Đây là một quan điểm sai lệch về mặt y học thực chứng. Theo tổng quan khoa học năm 2024, axit folic kinh điển vẫn là hợp chất duy nhất được chứng minh đầy đủ qua nhiều thập kỷ nghiên cứu về vai trò phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở phôi thai [3]. Tổng quan này nhấn mạnh hiện vẫn còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng thực tế đánh giá hiệu quả phòng ngừa dị tật ống thần kinh của 5-MTHF [3]. Do đó, giới khoa học khẩn thiết kêu gọi cần thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô để xác định hiệu lực, liều lượng, thời điểm dùng và tính an toàn trước khi khẳng định 5-MTHF có thể thay thế hoàn toàn axit folic [3].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "muối glucosamine hấp thu tốt hơn gấp nhiều lần muối canxi trên người". Như phân tích từ dữ liệu của EFSA, dù trên chuột thí nghiệm có sự chênh lệch nồng độ đỉnh [2], nhưng trên người khỏe mạnh, sự hấp thu giữa muối canxi và muối glucosamine là hoàn toàn tương đương [7]. Nồng độ folate trong hồng cầu (RBC folate) mới là chỉ dấu đáng tin cậy nhất phản ánh tình trạng folate dài hạn trong 120 ngày tuổi thọ của tế bào máu [7], và các bằng chứng hiện tại không cho thấy Quatrefolic tạo ra sự khác biệt vượt trội về mặt dự trữ tế bào so với các dạng folate khử khác [7].
Ai nên thận trọng khi lựa chọn dạng bổ sung?
Phụ nữ dự định có thai hoặc đang mang thai cần đặc biệt cẩn trọng. Mặc dù 5-MTHF có tiềm năng sinh học cao, nhưng axit folic truyền thống vẫn là tiêu chuẩn vàng đã được thiết lập vững chắc trong các hướng dẫn y tế toàn cầu để phòng ngừa dị tật ống thần kinh [3]. Nếu muốn chuyển đổi hoàn toàn sang dùng các dạng 5-MTHF như Quatrefolic, thai phụ nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa sản để đảm bảo mức liều chính xác.
Bên cạnh đó, việc bổ sung bất kỳ dạng folate nào cũng cần kiểm soát tổng lượng nạp vào. Tổng lượng folate từ thực phẩm chức năng bổ sung và các dạng muối folate mới không được vượt quá mức giới hạn trên an toàn (UL) đã được quy định cho từng nhóm tuổi [6]. Khi chế biến hoặc phối trộn các dạng folate mới vào thực phẩm, điều kiện bảo quản và quy trình chế biến cần được kiểm soát nghiêm ngặt để tránh làm suy giảm độ ổn định của hoạt chất [6]. Những bệnh nhân có bệnh lý mạn tính như xơ gan hay tim mạch đang điều trị bằng các thuốc chuyên khoa (ví dụ propranolol) cũng cần có chỉ định của bác sĩ khi dùng phối hợp 5-MTHF [8].
Lời khuyên áp dụng vào đời sống hàng ngày
Đối với đại đa số người bình thường có nhu cầu bảo vệ sức khỏe hoặc chuẩn bị thai kỳ, axit folic tiêu chuẩn vẫn là giải pháp bổ sung hiệu quả cao, chi phí kinh tế và được kiểm chứng an toàn đầy đủ nhất [5], [3]. Nếu bạn có điều kiện kinh tế và không gặp rào cản tài chính, việc dùng muối folate hoạt tính như Quatrefolic hoặc muối canxi 5-MTHF là một lựa chọn sinh học khả dĩ [2], [7].
Để đảm bảo hiệu quả tối ưu, người dùng nên uống viên bổ sung đều đặn mỗi ngày, tránh dùng quá liều khuyến cáo. Cần bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp vì các muối 5-MTHF nhạy cảm hơn về độ ổn định [6], [1]. Quan trọng nhất, việc bổ sung vi chất viên uống không bao giờ thay thế được một chế độ dinh dưỡng cân bằng và đa dạng các loại rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt.
Tóm lại, Quatrefolic là một bước tiến công nghệ hóa dược đáng chú ý với khả năng cung cấp trực tiếp dạng folate có hoạt tính cho cơ thể mà không phụ thuộc nhiều vào enzyme chuyển hóa [2], [4]. Tuy nhiên, việc gán cho nó danh xưng "thần dược" hấp thu vượt bậc trên người để định giá quá đắt đỏ là chưa tương xứng với các dữ liệu lâm sàng hiện nay [7], [5]. Người tiêu dùng nên dựa trên nhu cầu thực tế, khả năng tài chính và tư vấn y khoa để đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất.







