Khoai tây là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình Việt Nam. Nhiều người cho rằng khoai tây chỉ chứa tinh bột gây tăng cân, nhưng loại củ này lại là nguồn cung cấp kali dồi dào cho cơ thể.

Với người có chức năng thận khỏe mạnh, kali từ khoai tây hỗ trợ hạ huyết áp và bảo vệ sức khỏe tim mạch [1]. Ngược lại, ở người mắc bệnh suy thận mạn giai đoạn muộn, lượng kali này có thể tích tụ trong máu và gây nguy hiểm cho tính mạng [2], [3].

Vai trò của khoai tây và kali đối với cơ thể

Khoai tây được xếp vào nhóm thực phẩm quan trọng giàu khoáng chất kali, bên cạnh các loại đậu, ngũ cốc và rau củ khác [1]. Kali là dưỡng chất thiết yếu tham gia vào chức năng tế bào, giúp duy trì cân bằng dịch và độ thẩm thấu của tế bào [1].

Ở người bình thường, thận là cơ quan chính đảm nhiệm việc duy trì cân bằng kali [1]. Phần lớn lượng kali dung nạp từ bữa ăn hàng ngày sẽ được đào thải an toàn qua đường nước tiểu [1]. Trên phạm vi toàn cầu, chế độ ăn của đa số người dân hiện nay chưa đạt mức khuyến nghị về kali [1].

Bằng chứng khoa học về lợi ích hạ huyết áp của kali

Chế độ ăn giàu kali mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho hệ thống mạch máu [1]. Nghiên cứu tổng quan về kali chỉ ra bằng chứng mạnh mẽ về mối liên hệ nghịch giữa lượng kali ăn vào và mức huyết áp [1]. Chế độ ăn nhiều kali kết hợp ít natri (muối) cho thấy hiệu quả hạ huyết áp rõ rệt [1].

Bên cạnh hạ huyết áp, các dữ liệu gián tiếp cũng cho thấy chế độ ăn đủ kali liên quan đến việc giảm nguy cơ bệnh tim mạch [1]. Hai biến cố thường gặp là đột quỵ và bệnh mạch vành đều có xu hướng giảm khi cơ thể nhận đủ kali [1]. Việc can thiệp tăng kali trong bữa ăn góp phần cải thiện dinh dưỡng và giảm các bệnh mạn tính không lây [1].

Thiếu hụt kali lâu dài còn gây hại ngược lại cho thận. Nghiên cứu năm 1977 trên 21 bệnh nhân thiếu kali kéo dài trung bình 3,4 đến 8,8 năm do suy dinh dưỡng hoặc lạm dụng thuốc nhuận tràng, thuốc lợi tiểu cho thấy bệnh thận mạn tính có thể tiến triển âm thầm [4]. 13 bệnh nhân được sinh thiết thận đều có hình ảnh viêm thận kẽ mạn tính [4]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2016 trên 705 bệnh nhân ghép thận theo dõi trong 3,1 năm cho thấy nhóm có lượng kali bài tiết qua nước tiểu 24 giờ thấp nhất (dưới 55 mmol/24 giờ ở nữ và dưới 65 mmol/24 giờ ở nam) bị tăng nguy cơ hỏng tạng ghép gấp 3,7 lần và tăng nguy cơ tử vong gấp 2,66 lần [5].

Nguy cơ tăng kali máu ở người suy thận mạn giai đoạn muộn

Trái ngược với người bình thường, bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn muộn bị suy giảm nghiêm trọng khả năng lọc chất thải [2]. Nghiên cứu năm 2010 thực hiện trên 1.035 bệnh nhân tim mạch nội trú cho thấy mức độ suy giảm chức năng thận đánh giá qua độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) là yếu tố độc lập liên quan đến tăng nồng độ kali máu [2].

Khi thận mất dần chức năng bài tiết, kali từ các thực phẩm như khoai tây sẽ ứ đọng lại trong máu [1], [2]. Tăng kali máu là biến chứng rất thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn [3]. Trường hợp một bệnh nhân nữ 73 tuổi bị suy thận nặng (độ lọc cầu thận chỉ đạt 8,88 mL/phút) nhập viện trong tình trạng kali máu tăng cao đến 7,50 mmol/L kèm các triệu chứng hồi hộp, khó thở và suy kiệt [3].

Tình trạng ứ đọng kali ở bệnh nhân suy thận mạn đặc biệt trầm trọng khi dùng kèm các thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) hoặc bệnh nhân có đái tháo đường [2]. Nghiên cứu trên 1.035 bệnh nhân ghi nhận việc dùng thuốc ức chế hệ RAAS và bệnh đái tháo đường qua chỉ số HbA1c là các yếu tố làm tăng kali huyết tương [2]. Nghiên cứu năm 1985 trên 19 bệnh nhân lớn tuổi bị suy thận khi dùng thuốc lợi tiểu giữ kali cho thấy thuốc này khiến chức năng thận suy giảm thêm, đặc biệt khi kết hợp với thuốc chống viêm không steroid (NSAID) [6].

Lợi ích và giới hạn từ các nghiên cứu hiện tại

Các bằng chứng khoa học khẳng định rõ chế độ ăn giàu kali có lợi cho huyết áp và giảm nguy cơ sỏi thận, suy thận mạn ở người có thận khỏe mạnh [1]. Tuy nhiên, các mối liên hệ giữa kali và việc phòng ngừa đột quỵ hay bệnh mạch vành phần lớn vẫn là bằng chứng gián tiếp [1].

Đối với bệnh nhân thận mạn tính, các nghiên cứu trên động vật cho thấy khả năng đào thải điện giải bị xáo trộn. Thí nghiệm năm 1992 trên chuột bị cắt bỏ 75% khối lượng thận cho thấy việc phong bế thụ thể alpha hoặc beta không thể kích thích đào thải natri và kali qua nước tiểu giống như ở chuột có thận bình thường [7]. Do đó, dữ liệu trên động vật và bệnh nhân lâm sàng đều nhấn mạnh rằng thận tổn thương không còn cơ chế điều hòa kali linh hoạt [2], [7].

Hiểu lầm thường gặp về khoai tây và kali

Nhiều người lầm tưởng người bệnh tim mạch nào cũng phải kiêng khoai tây để tránh quá tải kali. Trên thực tế, nghiên cứu năm 2010 chỉ ra rằng ở bệnh nhân suy tim có chức năng thận còn bảo tồn, nồng độ kali máu thực tế lại có xu hướng giảm khi bệnh suy tim tiến triển nặng hơn hoặc khi dùng thuốc lợi tiểu [2]. Vì vậy, việc hạn chế kali chỉ áp dụng cho người suy giảm chức năng thận, không áp dụng đại trà cho mọi bệnh nhân tim mạch [2].

Một hiểu lầm khác là kết quả xét nghiệm kali máu cao luôn phản ánh đúng lượng kali dư thừa trong cơ thể người bệnh thận. Báo cáo năm 2020 ghi nhận hiện tượng tăng kali máu giả do bệnh tăng tiểu cầu nguyên phát ở bệnh nhân suy thận [3]. Khi lượng tiểu cầu vượt quá 500 x 10^9/L, việc ly giải tế bào tiểu cầu trong ống nghiệm có thể làm sai lệch kết quả kali huyết thanh [3]. Bác sĩ cần xét nghiệm cả kali huyết thanh và kali huyết tương để tránh xử trí sai lầm [3].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Người mắc bệnh suy thận mạn giai đoạn muộn hoặc bệnh nhân đang lọc máu cần kiểm soát chặt chẽ lượng khoai tây tiêu thụ [8]. Báo cáo năm 1987 trên bệnh nhân suy thận mạn chạy thận nhân tạo cho thấy việc thay thế khoai tây và bánh mì bằng củ sắn giúp giảm lượng protein, natri, phospho và kali đưa vào, hỗ trợ ổn định nồng độ urê máu [8].

Người cao tuổi có chức năng thận suy giảm đang điều trị thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc phối hợp với thuốc giảm đau NSAID cũng cần đặc biệt lưu ý [6]. Nhóm bệnh nhân đái tháo đường kèm suy giảm độ lọc cầu thận hoặc đang dùng thuốc ức chế hệ RAAS cần theo dõi định kỳ nồng độ kali máu [2]. Những bệnh nhân có bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng để biết mức tiêu thụ khoai tây phù hợp.

Áp dụng khoai tây hợp lý trong bữa ăn

Đối với người khỏe mạnh và người có huyết áp cao nhưng chức năng thận bình thường, khoai tây là thực phẩm tốt để bổ sung kali [1]. Nên chế biến khoai tây theo dạng luộc, hấp hoặc nấu canh với lượng vừa phải, kết hợp cùng chế độ ăn giảm bớt muối để phát huy tác dụng hạ huyết áp [1].

Người mắc bệnh suy thận mạn hoặc có tiền sử tăng kali máu không nên tự ý ăn nhiều khoai tây nếu chưa có hướng dẫn dinh dưỡng. Khi chức năng thận suy giảm, việc kiểm soát thực phẩm giàu kali giúp tránh nguy cơ biến chứng tim mạch và rối loạn điện giải nguy hiểm [2], [3].

Khoai tây là nguồn bổ sung kali hữu ích giúp kiểm soát huyết áp cho người có hệ bài tiết khỏe mạnh. Tuy nhiên, với bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn muộn, việc tiêu thụ thực phẩm giàu kali như khoai tây cần được cân nhắc cẩn thận dưới sự theo dõi của nhân viên y tế để đảm bảo an toàn.