Mỗi mùa nhãn chín, hầu hết mọi người đều chỉ thưởng thức phần cùi mọng nước rồi vứt bỏ lớp vỏ nâu cùng hạt cứng vào thùng rác. Gần đây, không ít tin đồn truyền tai nhau việc giữ lại vỏ nhãn để đun nước uống nhằm bồi bổ trí não và ngừa bệnh thần kinh.
Thực tế, vỏ nhãn chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa nhóm phenolic và polyphenol [1] [2]. Mặc dù một số hoạt chất thuộc nhóm này có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh trước tổn thương oxy hóa trong phòng thí nghiệm [3] [4], hiện chưa có nghiên cứu trực tiếp nào chứng minh việc dùng vỏ nhãn giúp phòng hay trị bệnh thoái hóa thần kinh ở người.
Vỏ nhãn thực chất chứa những hoạt chất gì?
Nhãn (Dimocarpus longan Lour.) là loại trái cây phổ biến ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới với phần cùi thơm ngon, từ lâu được biết đến với các đặc tính hỗ trợ giảm mất ngủ, giảm đau thần kinh, giảm sưng và điều hòa miễn dịch [2]. Quá trình ăn tươi hoặc chế biến nhãn tạo ra lượng lớn phụ phẩm là vỏ và hạt [2] [5]. Phân tích hóa học cho thấy lớp vỏ tưởng chừng vô dụng này lại chứa lượng lớn các hợp chất polyphenol và phenolic [1] [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2007 đã tách chiết và xác định được hai hợp chất polyphenol đại diện trong mô vỏ nhãn là axit 4-O-methylgallic và (-)-epicatechin [1]. Trong đó, (-)-epicatechin chính là chất nền phản ứng với enzyme polyphenol oxidase làm cho vỏ quả nhãn chuyển màu nâu sau thu hoạch [1]. Cả hai hợp chất này đều thể hiện khả năng quét các gốc tự do trong ống nghiệm, với axit 4-O-methylgallic có năng lực khử và dọn gốc tự do DPPH, gốc hydroxyl và gốc superoxide mạnh hơn (-)-epicatechin [1].
Đến năm 2019, phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên dịch chiết vỏ nhãn giống Shixia tinh chế ghi nhận hàm lượng phenolic đạt 57,8 ± 0,6 mg đương lượng axit gallic trên mỗi gam vỏ khô [2]. Nhóm nghiên cứu xác định được 6 hợp chất cụ thể gồm: axit protocatechuic, isoscopoletin, quercetin, axit ellagic, corilagin và proanthocyanidins C1 [2]. Một công trình khác cùng năm 2019 phân tích vỏ và hạt nhãn cũng tìm thấy 4 polyphenol là axit gallic, ethyl gallate, corilagin và axit ellagic [6]. Trong đó, corilagin là hợp chất chiếm hàm lượng cao nhất ở cả vỏ (2,15 ± 0,08 mg/g) và hạt (5,53 ± 0,05 mg/g), còn axit gallic chiếm tỷ lệ thấp nhất (chỉ khoảng 0,08 mg/g và 0,49 mg/g ở hai bộ phận này) [6].
Ngay cả trong phần bã vỏ và hạt nhãn khô còn sót lại sau chế biến công nghiệp, lượng dưỡng chất vẫn được giữ lại đáng kể [5]. Nghiên cứu năm 2023 cho thấy tổng hàm lượng phenolic trong phụ phẩm vỏ và hạt nhãn khô đạt lần lượt 39,58 ± 3,54 mg/g và 69,53 ± 1,99 mg/g trọng lượng khô, tương đương 60-80% so với mẫu tươi [5]. Hàm lượng tannin ngưng tụ có thể chiết xuất ở vỏ khô đạt 19,25 ± 6,71 mg/g và ở hạt khô đạt 44,59 ± 2,05 mg/g, giữ được 60-70% so với mẫu tươi [5].
Cơ chế chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào thần kinh
Để hiểu vì sao các hợp chất trong thực vật lại được liên hệ với sức khỏe não bộ, cần nhìn vào vai trò của "căng thẳng oxy hóa" (oxidative stress). Căng thẳng oxy hóa là tình trạng dư thừa các gốc tự do (ROS), góp phần thúc đẩy sự tiến triển của các bệnh thoái hóa thần kinh ở cả hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, bao gồm bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson, đột quỵ và bệnh thần kinh do tiểu đường [3]. Dù dây thần kinh ngoại biên có khả năng tái tạo tốt hơn so với não hay tủy sống, tình trạng căng thẳng oxy hóa mạn tính vẫn dẫn đến thoái hóa thần kinh ngoại biên không thể hồi phục [3].
Tổn thương thần kinh do gốc tự do cũng xuất hiện rõ trong bệnh lý thần kinh ngoại biên do hóa trị ung thư (CIPN) [7]. Trên mô hình chuột dùng thuốc hóa trị oxaliplatin, các dấu hiệu căng thẳng oxy hóa như quá trình peroxy hóa lipid, protein bị cacbonyl hóa và oxy hóa DNA tăng lên trong hệ tuần hoàn, dây thần kinh tọa và tủy sống thắt lưng [7]. Các thuốc hóa trị khác như cisplatin và bortezomib cũng làm tăng sản sinh gốc tự do [7]. Khi các nhà khoa học dùng chất chống oxy hóa hoặc chất dọn gốc tự do không đặc hiệu như phenyl N-tert-butylnitrone (PBN) trên chuột dùng thuốc paclitaxel, tình trạng quá mẫn cảm cơ học và nhạy cảm với lạnh ở bàn chân sau của chuột đã giảm bớt [7]. Ngược lại, khi cho chuột dùng auranofin — một chất làm tăng căng thẳng oxy hóa — các biểu hiện đau thần kinh do thuốc hóa trị càng trở nên trầm trọng hơn [7].
Các hợp chất thực vật, đặc biệt là nhóm polyphenol, hoạt động như những chất chống oxy hóa giúp trung hòa gốc tự do, tương tác với các phân tử oxy phản ứng (ROS) để giảm tổn thương tế bào thần kinh [3]. Ngoài ra, polyphenol còn hỗ trợ bảo vệ thần kinh trước tình trạng viêm thần kinh và độc tính tế bào thông qua việc điều hòa các con đường tín hiệu sống còn bên trong tế bào như Nrf2 hoặc điều chỉnh biểu hiện gen Fkbp5 liên quan đến thụ thể hormone căng thẳng [4].
Nghiên cứu nói gì về hoạt tính của vỏ nhãn và polyphenol?
Cho đến nay, các nghiên cứu khoa học được cung cấp tách biệt thành hai mảng rõ rệt: một mảng đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết vỏ nhãn trong ống nghiệm, và mảng kia thử nghiệm tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh của các hoạt chất polyphenol đơn lẻ (như quercetin, xanthohumol, apigenin).
Về khả năng bảo vệ tế bào thần kinh của polyphenol, một nghiên cứu năm 2019 đã thử nghiệm hai chất quercetin (hợp chất cũng được tìm thấy trong vỏ nhãn [2]) và xanthohumol trên các tế bào vỏ não nguyên phát chứa cả tế bào thần kinh (neuron) và tế bào hình sao (astrocyte) [4]. Trong thí nghiệm này, tế bào vỏ não được ủ trước với các nồng độ quercetin và xanthohumol khác nhau, sau đó tiếp xúc với corticosterone — một chất gây độc tế bào mô phỏng tình trạng căng thẳng [4]. Kết quả cho thấy cả hai polyphenol đều ngăn chặn sự sụt giảm khả năng sống sót của tế bào, giữ ổn định số lượng tế bào thần kinh và tế bào hình sao, đồng thời đảo ngược tình trạng sụt giảm mức mRNA của Bdnf (yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não) do corticosterone gây ra [4]. Đáng chú ý, chất ức chế Nrf2 chặn tác dụng bảo vệ của xanthohumol nhưng không chặn được tác dụng của quercetin; ngược lại, chỉ có quercetin mới điều chỉnh biểu hiện của Fkbp5 [4].
Một nghiên cứu khác năm 2019 đánh giá apigenin — một polyphenol có trong mùi tây, cỏ xạ hương, cần tây và trà hoa cúc — đối với sự thoái hóa dây thần kinh ngoại biên [3]. Kết quả chỉ ra apigenin có tác dụng bảo vệ chống lại sự thoái hóa dây thần kinh ngoại biên thông qua bốn biểu hiện chính: ngăn thoái hóa sợi trục, giảm phân mảnh bao myelin, cùng với tác động lên sự khử biệt hóa chuyển tiếp và tăng sinh của tế bào Schwann qua các quá trình độc lập với Krox20 và kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào [3].
Riêng với các chiết xuất trực tiếp từ vỏ nhãn, các nghiên cứu hiện tại tập trung vào hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và gây độc tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm chứ chưa thử nghiệm trên mô hình thần kinh. Cụ thể, nghiên cứu năm 2019 trên vỏ nhãn giống Shixia thử nghiệm các hợp chất phenolic ở nồng độ 10 µM và dịch chiết tinh chế ở nồng độ 1,0 mg/mL [2]. Kết quả cho thấy corilagin đạt tỷ lệ quét gốc tự do DPPH tốt nhất là 71,8 ± 0,5% và tỷ lệ ức chế gốc OH đạt 75,9 ± 0,3%, trong khi axit protocatechuic có khả năng tạo phức (chelate) với ion sắt Fe2+ mạnh nhất ở mức 36,4 ± 0,7% [2]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư phổi A549 trong ống nghiệm, corilagin thể hiện độc tính tế bào mạnh với giá trị IC50 là 28,8 ± 1,2 µM [2].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2023 về tannin ngưng tụ chiết xuất từ phụ phẩm vỏ và hạt nhãn cho thấy khả năng chống oxy hóa của chúng giữ được trên 60% so với mẫu tươi [5]. Các chiết xuất này còn ức chế rõ rệt 4 chủng vi khuẩn gây bệnh là Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Salmonella và Staphylococcus aureus, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của dịch chiết vỏ nhãn là 3 mg/mL đối với cả 4 loại vi khuẩn [5]. Nhờ đặc tính này, dịch chiết tannin từ vỏ nhãn (nồng độ 2 mg/mL) và hạt nhãn (1 mg/mL) đã được ứng dụng thử nghiệm để bảo quản củ sen tươi cắt lát, giúp giảm độ thâm nâu, hạn chế mất dinh dưỡng, ức chế vi khuẩn sinh sôi và làm chậm quá trình lão hóa tế bào thực vật [5].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Nhìn vào bức tranh dữ liệu trên, có thể thấy vỏ nhãn là nguồn nguyên liệu tự nhiên dồi dào các hợp chất phenolic có hoạt tính sinh học cao [2] [5]. Việc tận dụng phụ phẩm vỏ và hạt nhãn mở ra tiềm năng lớn trong ngành công nghiệp thực phẩm (như làm chất bảo quản tự nhiên cho rau củ cắt sẵn) và chiết xuất dược liệu [6] [5]. Sự hiện diện của các chất như quercetin hay corilagin trong vỏ nhãn là cơ sở để giới khoa học tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về giá trị y học của loại phụ phẩm này [2] [6].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là rất lớn nếu xét dưới góc độ áp dụng trực tiếp cho sức khỏe con người. Thứ nhất, các kết quả về vỏ nhãn mới chỉ dừng lại ở việc định danh hóa chất và thử nghiệm phản ứng chống oxy hóa trong ống nghiệm (in vitro), trên dòng tế bào ung thư phổi hoặc trên vi khuẩn và củ sen [1] [2] [5]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào cho người uống nước vỏ nhãn để đo lường hiệu quả lên não bộ hay hệ thần kinh.
Thứ hai, hiệu quả chiết xuất hoạt chất phụ thuộc rất chặt chẽ vào dung môi và quy trình công nghệ. Nghiên cứu năm 2019 chỉ ra rằng dùng cồn ethanol 70% chiết xuất được lượng polyphenol từ vỏ và hạt nhãn cao hơn hẳn so với dùng ethanol 50% [6]. Hơn nữa, hàm lượng 4 hợp chất quý (axit gallic, ethyl gallate, corilagin, axit ellagic) trong hạt nhãn thực chất cao gấp 2 đến 5 lần so với trong vỏ nhãn [6]. Việc đun nấu bằng nước thông thường tại nhà không thể tạo ra hàm lượng và độ tinh khiết chuẩn xác như quy trình sắc ký cột trong phòng thí nghiệm [1] [6].
Thứ ba, ngay cả trong lĩnh vực nghiên cứu chất chống oxy hóa cho bệnh lý thần kinh (như tổn thương thần kinh do hóa trị), không phải chất quét gốc tự do nào cũng phát huy tác dụng như nhau [7]. Chẳng hạn, chất dọn gốc superoxide đặc hiệu là TEMPOL không làm giảm và cũng không ngăn ngừa được bệnh thần kinh do thuốc paclitaxel trên loài gặm nhấm [7]. Ngoài ra, dù nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy chất chống oxy hóa có lợi trong điều trị hoặc phòng ngừa bệnh thần kinh do hóa trị, hầu hết các nghiên cứu lại không báo cáo liệu chúng có làm ảnh hưởng đến hiệu quả diệt tế bào ung thư của thuốc điều trị hay không — đây vẫn là một khoảng trống kiến thức lớn [7].
Những hiểu lầm thường gặp về vỏ và cùi nhãn
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng công dụng của cùi nhãn với vỏ nhãn, hoặc cho rằng "vỏ nhãn có chất chống oxy hóa nghĩa là uống nước vỏ nhãn sẽ chữa được suy giảm trí nhớ, đau thần kinh". Trong y học cổ truyền và tài liệu giới thiệu, phần cùi nhãn ăn được mới là bộ phận thường dùng để bồi bổ, giảm mất ngủ hay giảm đau thần kinh [2]. Vỏ nhãn tuy chứa quercetin — chất bảo vệ tế bào vỏ não trong thí nghiệm [4] [2] — nhưng hàm lượng thu được khi đun nước uống tại nhà và khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa để vượt qua hàng rào máu não vào đến tế bào thần kinh là chuyện hoàn toàn khác.
Một hiểu lầm khác là nghĩ rằng vỏ nhãn để càng lâu hoặc chuyển màu nâu sẫm thì càng "nhiều chất". Thực tế, vỏ nhãn hóa nâu là do hợp chất (-)-epicatechin bị oxy hóa dưới tác động của enzyme polyphenol oxidase (PPO) và peroxidase (POD), đi kèm với sự tích tụ các gốc tự do O2- và H2O2 làm hỏng màng tế bào vỏ quả [1] [8]. Để giữ được lượng phenolic và flavonoid tự nhiên trong vỏ nhãn sau thu hoạch, các nhà khoa học phải nghiên cứu những biện pháp bảo quản chuyên biệt ở nhiệt độ thấp nhằm ức chế quá trình hóa nâu này [8].
Ai nên thận trọng?
Trước hết, người tiêu dùng tuyệt đối không nên tự ý lấy vỏ nhãn tươi mua ngoài chợ về đun nước uống để tự điều trị các triệu chứng thần kinh. Quả nhãn trong quá trình canh tác và bảo quản sau thu hoạch có thể tiếp xúc với nhiều hóa chất nông nghiệp hoặc chất xử lý bề mặt. Ngay trong nghiên cứu bảo quản năm 2021, quả nhãn sau thu hoạch cũng được thử nghiệm ngâm trong dung dịch melatonin 0,4 mM để kéo dài thời gian tươi và chống thâm vỏ [8]. Lớp vỏ bên ngoài là nơi lưu giữ trực tiếp bụi bẩn, vi sinh vật và dư lượng chất bảo quản nếu có.
Đặc biệt, những bệnh nhân đang có bệnh lý nền về thần kinh (như Alzheimer, Parkinson, biến chứng thần kinh do đái tháo đường) hoặc bệnh nhân ung thư đang gặp tác dụng phụ tê bì chân tay do hóa trị không được tự ý dùng các loại nước sắc từ phụ phẩm thực vật hay thực phẩm chức năng chống oxy hóa liều cao [3] [7]. Như tài liệu khoa học đã cảnh báo, tác động của việc bổ sung chất chống oxy hóa lên hiệu quả chống ung thư của phác đồ hóa trị vẫn chưa được làm rõ đầy đủ [7]. Mọi sự bổ sung ở nhóm đối tượng này đều cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị.
Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn và hiệu quả?
Thay vì tìm cách chế biến vỏ nhãn làm thuốc khi chưa có hướng dẫn y khoa chuẩn xác, cách tốt nhất để tận dụng lợi ích từ quả nhãn là thưởng thức phần cùi nhãn tươi hoặc long nhãn khô với lượng vừa phải trong chế độ ăn đa dạng [2]. Phần cùi nhãn vừa dễ tiêu hóa, có hương vị thơm ngon, lại mang đến những giá trị nâng đỡ sức khỏe, hỗ trợ giấc ngủ và miễn dịch đã được ghi nhận [2].
Khi chọn mua nhãn tươi, bạn nên ưu tiên những chùm nhãn có vỏ còn sáng màu, nguyên vẹn, không bị dập nát hay thâm nâu. Quá trình thâm vỏ không chỉ làm giảm giá trị cảm quan mà còn phản ánh sự suy giảm các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên và sự gia tăng quá trình oxy hóa lipid màng tế bào ở vỏ quả [1] [8]. Khi ăn nhãn, cần rửa sạch vỏ dưới vòi nước chảy trước khi bóc để tránh vi khuẩn từ bề mặt vỏ (như E. coli, Salmonella, Staphylococcus aureus vốn rất dễ hiện diện trong môi trường) lây nhiễm vào phần cùi bên trong [5].
Nếu muốn bổ sung các hợp chất polyphenol và flavonoid có lợi cho hệ thần kinh như quercetin hay apigenin, bạn hoàn toàn có thể tìm đến những thực phẩm quen thuộc, an toàn và ăn được trực tiếp hàng ngày. Chẳng hạn, hoạt chất apigenin có mặt tự nhiên trong các loại rau gia vị và đồ uống quen thuộc như rau mùi tây, cỏ xạ hương, cần tây và trà hoa cúc [3]. Kết hợp đa dạng rau xanh, trái cây tươi cùng lối sống vận động hợp lý vẫn là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ tế bào trước căng thẳng oxy hóa.
Tóm lại, vỏ và hạt nhãn thực sự là kho chứa nhiều hợp chất phenolic có khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn mạnh mẽ trong phòng thí nghiệm [2] [5]. Tuy nhiên, từ chiết xuất trong ống nghiệm đến một bài thuốc bảo vệ tế bào thần kinh cho người là khoảng cách rất xa. Hãy thưởng thức cùi nhãn như một thức quà dinh dưỡng lành mạnh và luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa khi cần chăm sóc các vấn đề về sức khỏe thần kinh.
