Nỗi băn khoăn quen thuộc giữa hai loại rau gia vị

Trên mâm cơm của người Việt, đĩa rau thơm hiếm khi thiếu vắng vài nhánh húng quế ăn kèm phở, bún bò hay bánh xèo. Trong khi đó, các món mì Ý hay sốt pesto trứ danh của phương Tây lại không thể trọn vị nếu thiếu húng quế tây (sweet basil). Dù cùng mang tên húng quế, nhiều người nội trợ lẫn người tiêu dùng vẫn băn khoăn: liệu hai loại rau này có giá trị dược tính giống nhau, và sự khác biệt về mùi vị bắt nguồn từ đâu?

Thực tế, cả hai loại rau đều thuộc chi Ocimum của họ Hoa môi (Lamiaceae), nhưng cấu trúc hợp chất thơm và dược tính sinh học lại có sự phân hóa đáng kể [1], [2]. Phân tích hóa học cho thấy tỷ lệ các hoạt chất chính gồm methyl chavicol (estragole), linalool và eugenol là chìa khóa tạo nên sự khác biệt về mùi thơm nồng hay ngọt dịu, cũng như các tác dụng kháng khuẩn hay chống oxy hóa của từng loại [1], [3].

Cơ chế tạo nên hương thơm và hoạt tính sinh học

Mùi vị đặc trưng và giá trị kinh tế của các giống húng quế bắt nguồn từ nhóm phenylpropanoid (như eugenol, chavicol) và nhóm terpenoid (như cồn monoterpene linalool, limonene) [3]. Nhóm phenolic đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và trung hòa các gốc tự do, phân hủy peroxide nhờ vào đặc tính oxy hóa khử tự nhiên [3].

Bên cạnh đó, linalool – một hợp chất tạo mùi thơm dịu – đã được ghi nhận là thành phần chủ chốt giúp tinh dầu húng quế ức chế sự phát triển của vi sinh vật, đặc biệt là các chủng vi khuẩn Gram dương [3], [4]. Nhóm flavonoid trong rau cũng có khả năng thúc đẩy hoạt động thực bào của bạch cầu trung tính, góp phần vào hiệu ứng kích thích miễn dịch trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [3].

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt giữa các phân loài

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm nhằm phân lập và so sánh các nhóm hóa học (chemotype) của các giống húng quế khác nhau. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã chưng cất lôi cuốn hơi nước và phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) tinh dầu từ ba giống húng quế: O. basilicum var. purpureum, O. basilicum var. thyrsiflora (húng quế lá hẹp/húng quế hoa chùm, dạng phổ biến tại châu Á) và O. citriodorum [1]. Kết quả cho thấy sự phân hóa cực kỳ sâu sắc về thành phần định lượng: tinh dầu O. basilicum var. purpureum chứa tới 57,3% methyl chavicol (estragole), trong khi O. basilicum var. thyrsiflora lại chiếm ưu thế tuyệt đối với 68,0% linalool [1]. Tinh dầu của giống thyrsiflora thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao nhất qua thử nghiệm DPPH và khả năng ức chế tyrosinase vượt trội nhất [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là các phép đo hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro), chưa đánh giá trên cơ thể sống [1].

Một nghiên cứu khác năm 2013 phân tích 21 mẫu thuộc hai giống Ocimum basilicum L. tại Iran (var. purpurascens và var. dianatnejadii) cho thấy methyl chavicol chiếm từ 33,6% đến 49,1% và linalool chiếm từ 14,4% đến 39,3% trong tổng số 49 hợp chất được xác định [5]. Cả hai giống này đều quy về nhóm hóa học chính là methyl chavicol/linalool [5]. Trong một khảo sát phân loại năm 1996 trên 16 mẫu O. basilicum, các nhà khoa học nhận thấy linalool, methyl chavicol, eugenol, methyl eugenol và geraniol là các hợp chất chiếm trên 20% tổng lượng tinh dầu tùy mẫu [6]. Đáng chú ý, khi sấy đông khô lá, hàm lượng methyl chavicol và eugenol có xu hướng giảm sút so với linalool [6].

Hàm lượng các chất này còn phụ thuộc rất lớn vào môi trường sống. Một báo cáo năm 2022 tổng hợp dữ liệu cho thấy húng quế trồng dưới bóng râm tích lũy hàm lượng eugenol cao hơn, trong khi cây trồng ngoài ánh sáng tự nhiên đầy đủ lại sản sinh lượng linalool cao hơn [3]. Đối với các phân loài khác thuộc chi Ocimum, chẳng hạn như O. tenuiflorum, thành phần eugenol có thể đạt mức áp đảo từ 23% đến 77% và methyl eugenol từ 36% đến 93% [7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có

Dù mang hàm lượng hoạt chất dồi dào, phần lớn các kết luận về đặc tính chống ung thư, bảo vệ tế bào hay ức chế vi khuẩn của húng quế hiện nay mới dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và mô hình động vật [3]. Điển hình, axit rosmarinic trong húng quế cho thấy khả năng ức chế tổng hợp ADN và protein trên dòng tế bào ung thư gan HepG2, giúp giảm phân mảnh ADN trong điều kiện phòng thí nghiệm [3]. Tương tự, hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán thạch chứng minh tinh dầu húng quế có tiềm năng làm chất bảo quản tự nhiên hoặc phụ gia mỹ phẩm [1].

Người tiêu dùng không nên xem các phát hiện này là bằng chứng rằng ăn húng quế tươi có thể chữa khỏi bệnh hay thay thế thuốc điều trị. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu sử dụng tinh dầu cô đặc chiết xuất công nghiệp hoặc dịch chiết cồn thủy phân, có nồng độ hoạt chất cao gấp nhiều lần so với lượng rau thơm ăn kèm bữa ăn hàng ngày [1], [4].

Hiểu lầm thường gặp về mùi vị và công dụng

Nhiều người lầm tưởng rằng húng quế tây và húng quế Việt có thể thay thế hoàn hảo cho nhau trong mọi công thức ẩm thực và bài thuốc dân gian. Trên thực tế, húng quế Việt mang vị the, cay nồng và thoảng mùi đinh hương rõ rệt nhờ sự góp mặt của methyl chavicol cùng các dẫn xuất eugenol [1], [6]. Ngược lại, húng quế tây chứa nhiều linalool tạo nên hậu vị ngọt mát, hương hoa dịu, nếu dùng nấu các món nước kiểu Việt sẽ thiếu đi độ nồng đặc trưng, và ngược lại nếu dùng húng quế Việt làm sốt pesto có thể khiến món ăn bị hăng gắt.

Một lầm tưởng khác là dược tính của cây húng quế luôn cố định. Bằng chứng khoa học chứng minh nồng độ các hoạt chất bay hơi biến động mạnh tùy theo đợt thu hoạch, kỹ thuật canh tác trong nhà kính hay ngoài đồng ruộng, cũng như dạng sử dụng tươi hay khô [6], [8].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Dù húng quế ăn tươi rất lành tính với đại đa số người khỏe mạnh, việc sử dụng các sản phẩm tinh dầu đậm đặc hoặc chiết xuất liều cao cần có sự cẩn trọng. Tinh dầu chứa tỷ lệ cao methyl chavicol (estragole) hoặc eugenol có thể gây kích ứng niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc dùng quá liều [1], [7].

Hiện tại, chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng kiểm chứng độ an toàn của tinh dầu chiết xuất từ các phân loài húng quế trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ; các dữ liệu hiện có chủ yếu được thực hiện trên tế bào, vi khuẩn hoặc người trưởng thành khỏe mạnh [1], [4]. Những người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa nên hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tự ý dùng các loại chế phẩm bổ sung chiết xuất từ húng quế.

Gợi ý áp dụng húng quế vào bữa ăn hàng ngày

Đối với húng quế Việt, cách dùng tối ưu là rửa sạch và ăn sống cùng các món ăn nóng, thêm vào sau khi đã tắt bếp để tránh làm thất thoát các hợp chất monoterpene dễ bay hơi như linalool [1], [6]. Do quá trình làm khô có thể làm suy giảm nồng độ methyl chavicol và eugenol, việc ưu tiên lá tươi sẽ giúp bảo toàn trọn vẹn hương vị và các chất chống oxy hóa tự nhiên [6].

Húng quế tây thích hợp khi xay nhuyễn tươi cùng dầu ô liu hoặc thêm vào các món sốt cà chua nguội nhằm giữ lại các flavonoid và hoạt chất phenolic như axit rosmarinic [4]. Nên đa dạng hóa các loại rau gia vị trong chế độ ăn cân bằng để hấp thu phong phú các nhóm dưỡng chất bảo vệ tế bào.

Húng quế Việt hay húng quế tây đều là những loại rau gia vị quý giá với các hoạt chất sinh học nổi bật như linalool, methyl chavicol và eugenol. Tận dụng đúng loại rau cho từng món ăn không chỉ nâng tầm vị giác mà còn mang lại lợi ích hỗ trợ sức khỏe tự nhiên từ nguồn chất chống oxy hóa dồi dào.