Nhiều người xét nghiệm thấy mỡ máu cao liền tìm mua củ nần nghệ về sắc uống hoặc dùng dạng viên chiết xuất. Tuy nhiên, không ít người có tiền sử huyết áp thấp lại băn khoăn liệu thảo dược này có làm tụt huyết áp, gây hoa mắt, chóng mặt hay không.

Câu trả lời ngắn gọn: Người huyết áp thấp cần hết sức thận trọng khi dùng nần nghệ. Y học cổ truyền ghi nhận thân rễ nần nghệ được dùng hỗ trợ điều trị tăng mỡ máu [1]. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm trên loài cùng chi Củ nâu (Dioscorea) cho thấy chiết xuất từ nhóm thực vật này có hoạt tính làm hạ huyết áp rõ rệt [2]. Do đó, người có nền huyết áp thấp tự ý dùng nần nghệ liều cao có nguy cơ gặp tình trạng tụt huyết áp sâu hơn.

Nần nghệ và vị trí trong chi Củ nâu (Dioscorea)

Nần nghệ có tên khoa học là Dioscorea collettii, thuộc họ Củ nâu (Dioscoreaceae) [1]. Đây là loài cây thân thảo sống lâu năm, phân bố rộng rãi tại khu vực Tây Nam Trung Quốc, Myanmar và Ấn Độ [1]. Trong tài liệu dược học năm 2020, dược liệu từ thân rễ loài này còn được gọi là Hoàng khương (gừng vàng) [3].

Theo y học cổ truyền, thân rễ nần nghệ có vị đắng, tính bình, quy vào ba kinh Can (gan), Vị (dạ dày) và Bàng quang [3]. Dược liệu này thường được dùng trong lâm sàng để xử lý các chứng tiểu dưỡng chấp, lậu, khí hư, đau nhức xương khớp do phong thấp, tê liệt khớp và hội chứng đau lưng mỏi gối [3].

Một phân tích hệ gen lục lạp công bố năm 2023 cho thấy chi Dioscorea là một nhóm đơn ngành có quan hệ họ hàng chặt chẽ [4]. Trong đó, loài Dioscorea collettii (nần nghệ) nằm chung một nhánh phân hóa rõ rệt với 4 loài khác gồm D. futchauensis, D. quinquelobata, D. villosa và D. zingiberensis [4]. Việc nắm rõ đặc điểm phân loại giúp giới khoa học hiểu vì sao các loài trong cùng chi Dioscorea thường chia sẻ nhiều nhóm hoạt chất sinh học tương đồng.

Cơ chế tác động của các hoạt chất trong nần nghệ

Để hiểu vì sao nần nghệ vừa tác động lên mỡ máu vừa ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn, cần nhìn vào bảng thành phần hóa học của nó. Nghiên cứu công bố năm 2021 xác định thành phần hoạt chất chính trong thân rễ Dioscorea collettii là nhóm saponin steroid [1]. Tại Trung Quốc, thân rễ D. collettii kết hợp cùng phân loài D. collettii var. hypoglauca đã được sử dụng lâm sàng làm thuốc cổ truyền điều trị tăng mỡ máu (hyperlipidemia), tăng axit uric máu, viêm khớp do gút, viêm nhiễm và khối u [1].

Bên cạnh saponin steroid, các nhà khoa học đã phân lập được dẫn xuất diarylheptanoid ba vòng chứa tới 34 hợp chất cùng hoạt chất tsaokoarylone từ loài này [1]. Năm 2021, nhóm nghiên cứu tiếp tục tìm thấy trong thân rễ nần nghệ một hợp chất dihydroisocoumarin mới đặt tên là (-)-montroumarin (1a), cùng 5 hợp chất đã biết gồm montroumarin (1b), dẫn xuất benzene (2), hai đồng phân (3R) và (3S)-3'-O-methylviolanone (3a, 3b) và (RS)-sativanone (4) [1]. Ba hợp chất từ 3a đến 4 là các dihydroisoflavone lần đầu tiên được ghi nhận trong họ Dioscoreaceae [1].

Sự hiện diện đa dạng của saponin steroid, diarylheptanoid và flavonoid giải thích khả năng can thiệp đa đích của dược liệu này vào quá trình chuyển hóa lipid và phản ứng viêm. Tuy nhiên, các hoạt chất thuộc chi Dioscorea cũng đồng thời tác động trực tiếp lên trương lực mạch máu và huyết áp [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tác động hạ huyết áp và phản ứng của cơ thể?

Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đánh giá riêng lẻ mức độ hạ huyết áp của Dioscorea collettii trên người bệnh huyết áp thấp. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trên loài cùng chi và các nghiên cứu sinh lý học về huyết áp thấp cung cấp nhiều dữ kiện quan trọng.

Nghiên cứu thứ nhất công bố năm 2010 đánh giá tác động hạ huyết áp của hoạt chất chiết xuất từ cồn của loài Dioscorea cirrhosa Lour (củ nâu, cùng chi Dioscorea với nần nghệ) trên mô hình chuột [2]. Nhóm nghiên cứu tách chiết hàng loạt phân đoạn từ dịch chiết tổng, dịch chiết ligroin, ethyl acetate, cồn n-butyl (normal butanol) và dịch chiết nước [2]. Các hoạt chất phân lập được đưa vào cơ thể chuột qua ống thông động mạch cảnh chung và tiêm tĩnh mạch đuôi để đo huyết áp [2]. Kết quả cho thấy hợp chất A phân lập và tinh chế từ phân đoạn n-butanol có tác dụng làm hạ huyết áp rõ rệt trên chuột thí nghiệm [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là thực hiện trên động vật và dùng đường tiêm truyền trực tiếp, chưa phải đường uống ở người [2].

Khi huyết áp bị kéo giảm, cơ thể sẽ kích hoạt hàng loạt cơ chế bù trừ. Nghiên cứu thứ hai công bố năm 1990 trên chuột tỉnh táo có đặt ống thông động mạch và tĩnh mạch đã làm rõ mối liên hệ giữa tụt huyết áp và cảm giác khát [5]. Các nhà khoa học tiêm tĩnh mạch hoạt chất giãn mạch mạnh diazoxide với liều 5-50 mg/kg, gây giảm huyết áp động mạch trung bình (MAP) nhanh, kéo dài và phụ thuộc liều, đồng thời kích thích chuột uống nước [5]. Lượng nước uống tương quan chặt chẽ với mức độ tụt huyết áp khi chỉ số MAP giảm từ 10-65 mmHg dưới mức bình thường [5]. Tại thời điểm khát, áp lực tĩnh mạch trung tâm, áp lực thẩm thấu huyết tương hay nồng độ natri, kali không đổi, nhưng đường huyết tăng khoảng 35% và thể tích máu tăng khoảng 10% [5]. Khi tiêm dưới da captopril (100 mg/kg) để khóa hệ thống renin-angiotensin, tác dụng hạ áp càng mạnh hơn nhưng phản xạ khát biến mất; việc truyền tĩnh mạch angiotensin II sau đó đã khôi phục lại hành vi uống nước [5]. Điều này chứng minh tình trạng tụt huyết áp kích thích mạnh cảm giác khát thông qua hormone angiotensin II nhằm bù dịch cho lòng mạch [5].

Ở những người có cơ địa huyết áp thấp mạn tính hoặc rối loạn thần kinh tự chủ, khả năng tự nâng huyết áp khi gặp tác nhân hạ áp thường rất kém. Nghiên cứu thứ ba công bố năm 1987 báo cáo ca bệnh một phụ nữ 30 tuổi mắc chứng rối loạn thần kinh tự chủ gia đình kèm hạ huyết áp tư thế đứng nghiêm trọng [6]. Kết quả kiểm tra cho thấy sự bài tiết của tủy thượng thận không thích ứng được với sự sụt giảm huyết áp, hoàn toàn không có sự gia tăng tiết dopamine ngay cả khi gây hạ đường huyết bằng insulin [6]. Khi thử nghiệm dùng thuốc tác động lên thụ thể alpha và beta-adrenergic kết hợp fludrocortisone, huyết áp và nhịp tim của bệnh nhân có tăng lên, chứng tỏ các thụ thể catecholamine ngoại vi vẫn hoạt động [6]. Phác đồ hiệu quả nhất cho trường hợp hạ huyết áp tư thế này là kết hợp dihydroergotamine và fludrocortisone [6].

Vai trò của hormone tuyến thượng thận và hệ thần kinh trung ương trong việc giữ huyết áp cũng được chứng minh qua hai nghiên cứu khác. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược thực hiện giai đoạn 2016-2017 (công bố năm 2019) trên 35 trẻ sơ sinh bị ngạt có tình trạng hạ huyết áp kháng dịch truyền (định nghĩa là chỉ số MAP thấp hơn tuổi thai tính bằng tuần) [7]. Trẻ được chia ngẫu nhiên nhận 0,5 mg/kg hydrocortisone mỗi 6 giờ hoặc giả dược, kết hợp cùng phác đồ dopamine tiêu chuẩn trong quá trình hạ thân nhiệt [7]. Kết quả, nhóm dùng hydrocortisone có tỷ lệ đạt mục tiêu tăng ít nhất 5 mmHg chỉ số MAP sau 2 giờ cao vượt trội so với nhóm giả dược (94% so với 58%, P = 0,02) [7]. Thời gian cần hỗ trợ tim mạch (P = 0,001) cũng như tổng liều và liều đỉnh thuốc vận mạch (P < 0,001) đều thấp hơn ở nhóm có hydrocortisone [7]. Mô hình hồi quy chỉ ra mức tăng 4 mmHg MAP nhờ hydrocortisone tương đương tác dụng của 15 mcg/kg/phút dopamine [7]. Nồng độ cortisol huyết thanh ban đầu ở cả hai nhóm đều thấp (trung vị 3,5 và 3,3 mcg/dL, P = 0,87), cho thấy sự suy giảm chức năng thượng thận làm trầm trọng thêm tình trạng tụt huyết áp [7].

Ngược lại, khi hormone căng thẳng tăng cao kéo dài, huyết áp sẽ bị đẩy lên. Nghiên cứu năm 2014 cấy viên nén chứa 10% corticosterone lên bề mặt não sau lưng (DHB) của chuột đực Sprague-Dawley và đo huyết áp bằng sóng vô tuyến [8]. Nồng độ corticosterone tại vùng não này tăng lên 60 ± 15 ng/g mô so với 14 ± 2 ng/g ở nhóm giả phẫu thuật (P < 0,05) [8]. Việc tăng corticosterone làm tăng vọt phản ứng huyết áp động mạch tích hợp trong 60 phút chịu đựng căng thẳng vào các ngày 6, 13 và 14 (ví dụ ngày thứ 6 đạt 1.204 ± 68 so với 731 ± 170 mmHg/60 phút ở nhóm đối chứng, P < 0,05) [8]. Đến ngày 15, huyết áp nền của chuột cũng tăng từ 99 ± 2 lên 108 ± 3 mmHg (P < 0,05), kèm theo tăng nồng độ norepinephrine, neuropeptide Y huyết tương và kích hoạt các tế bào thần kinh tiết vasopressin tại vùng dưới đồi [8].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Nhìn vào bức tranh dữ liệu trên, có thể thấy lợi ích của nần nghệ (Dioscorea collettii) đối với bệnh lý tăng mỡ máu, tăng axit uric và viêm khớp đã được ghi nhận trong thực hành y học cổ truyền tại Trung Quốc và bước đầu làm rõ thành phần saponin steroid [1]. Thử nghiệm năm 2021 trên dòng tế bào NCI-H460 cũng cho thấy các hợp chất phân lập từ nần nghệ có độ an toàn nhất định ở cấp độ tế bào: hai hợp chất dihydroisocoumarin (1a và 1b) chỉ thể hiện độc tính tế bào ở mức trung bình, trong khi 4 hợp chất còn lại hoàn toàn không gây độc tế bào [1].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là thiếu các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác định liều lượng chuẩn của nần nghệ cho người vừa mỡ máu cao vừa huyết áp thấp. Bằng chứng về tác dụng hạ huyết áp mới dừng lại ở thực nghiệm tiêm dịch chiết loài cùng chi (Dioscorea cirrhosa) trên chuột [2]. Dù vậy, do tính chất đồng nhất về mặt phân loại học trong chi Dioscorea [4], nguy cơ giao thoa tác dụng dược lý làm giảm áp lực máu là hoàn toàn có cơ sở khoa học.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược hạ mỡ máu

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng thảo dược tự nhiên chỉ tác động vào đúng bộ phận bị bệnh — tức chỉ làm giảm mỡ máu mà không ảnh hưởng đến huyết áp hay nhịp tim. Thực tế, một dược liệu chứa hàng chục hợp chất khác nhau như saponin steroid, diarylheptanoid, dihydroisoflavone [1] sẽ tác động toàn thân lên nhiều hệ cơ quan cùng lúc.

Hiểu lầm thứ hai là thấy khát nước, khô miệng sau khi uống thảo dược liền nghĩ do "nóng trong người" rồi cố uống thêm nước sắc đặc hơn. Như nghiên cứu sinh lý học đã chỉ ra, cảm giác khát dữ dội có thể là tín hiệu báo động của cơ thể khi huyết áp trung bình bị tụt giảm từ 10-65 mmHg, kích hoạt hệ thống angiotensin II để đòi bù nước giữ thể tích tuần hoàn [5]. Nếu tiếp tục nạp thêm hoạt chất gây giãn mạch, hạ áp, huyết áp sẽ càng tụt sâu.

Ai nên thận trọng khi sử dụng nần nghệ?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là người có tiền sử huyết áp thấp mạn tính hoặc hạ huyết áp tư thế đứng (thường xuyên choáng váng khi đổi từ tư thế nằm, ngồi sang đứng). Ở những đối tượng này, hệ thần kinh giao cảm và tuyến thượng thận đôi khi phản ứng chậm chạp, không tiết đủ hormone vận mạch như dopamine hay cortisol để nâng huyết áp kịp thời [6][7]. Việc dùng thêm dược liệu họ Củ nâu có hoạt tính hạ áp [2] dễ dẫn đến ngất xỉu, té ngã.

Nhóm thứ hai là người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh nền tim mạch, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc ức chế men chuyển (như captopril). Thực nghiệm cho thấy sự kết hợp giữa chất ức chế men chuyển và tác nhân gây giãn mạch không chỉ làm trầm trọng thêm mức độ tụt huyết áp mà còn làm mất phản xạ khát bảo vệ cơ thể [5]. Ngoài ra, phụ nữ mang thai, người có bệnh lý gan thận mạn tính hoặc suy tuyến thượng thận cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào từ nần nghệ.

Cách áp dụng thực tế an toàn cho người có mỡ máu cao

Nếu bạn có chỉ số mỡ máu cao kèm theo nền huyết áp thấp và muốn tìm hiểu sử dụng nần nghệ hỗ trợ, nguyên tắc đầu tiên là phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị, tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc tây hạ mỡ máu để chuyển sang uống rễ cây tự sắc.

Khi được bác sĩ cho phép dùng thử các chế phẩm chuẩn hóa từ nần nghệ, hãy bắt đầu bằng liều thấp để thăm dò phản ứng của cơ thể. Nên uống sau bữa ăn và tránh uống vào lúc bụng đói hoặc ngay trước khi đi ngủ để hạn chế nguy cơ tụt huyết áp đột ngột.

Trong quá trình sử dụng, cần trang bị máy đo huyết áp tại nhà để kiểm tra định kỳ. Hãy chú ý lắng nghe cơ thể: nếu xuất hiện cảm giác khát nước bất thường [5], hoa mắt, bủn rủn tay chân hoặc tim đập nhanh khi đứng dậy [6], cần ngưng sử dụng ngay, nằm nghỉ ngơi ở tư thế chân kê cao và uống bổ sung nước lọc hoặc nước điện giải. Song song đó, duy trì chế độ ăn giảm mỡ bão hòa, tăng cường chất xơ và tập thể dục vừa sức vẫn là nền tảng an toàn nhất để kiểm soát mỡ máu mà không làm xáo trộn huyết áp.

Tóm lại, thân rễ nần nghệ chứa nhiều hoạt chất quý như saponin steroid được y học cổ truyền ứng dụng hỗ trợ giảm mỡ máu và giảm viêm [1]. Tuy nhiên, do dược liệu thuộc chi Dioscorea tiềm ẩn hoạt tính làm hạ huyết áp [2], người có cơ địa huyết áp thấp không nên tự ý sử dụng bừa bãi mà cần có sự tư vấn và theo dõi sát sao từ bác sĩ.