Nguồn gốc và bản chất sinh học hoàn toàn khác biệt

Mật ong và keo ong đều là sản phẩm nổi tiếng từ loài ong, thường được nhắc đến với công dụng làm lành vết thương ngoài da. Nhiều người vẫn nhầm lẫn hai dược liệu này có cùng cơ chế hoặc có thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau. Tuy nhiên, nguồn gốc tự nhiên và thành phần hoạt chất chính của chúng lại có sự phân định rất rõ ràng [1], [2].

Mật ong là chất lỏng sánh ngọt được ong mật luyện từ mật hoa hoặc dịch tiết của thực vật. Trong cấu trúc sinh hóa, mật ong chứa lượng lớn các loại đường đơn, chủ yếu là glucose và fructose [1], [3]. Ngược lại hoàn toàn, keo ong là một hỗn hợp dạng nhựa dẻo do ong thợ thu gom từ chồi cây, dòng nhựa chảy hoặc các nguồn thực vật khác như cây dương, liễu, bạch dương, trăn, thông hay dẻ ngựa [2], [4].

Thành phần của keo ong có tính biến thiên rất cao, phụ thuộc mật thiết vào khu vực địa lý, thời điểm thu hoạch, mùa trong năm, điều kiện ánh sáng, độ cao và nguồn thức ăn của ong [2]. Nếu mật ong mang tính thân nước nhờ hàm lượng đường dồi dào, thì keo ong lại đặc trưng bởi tính chất nhựa cây thực vật, đậm đặc các hợp chất phenolic phức tạp [5], [2], [3].

Hoạt chất sinh học chính: Đường đơn và polyphenol đặc hiệu

Khả năng hỗ trợ làm lành thương tổn của mật ong bắt nguồn trực tiếp từ nguồn năng lượng đường đơn cùng hệ enzyme và các hợp chất chống oxy hóa [1], [3]. Trên da, glucose trong mật ong có thể khuếch tán tự do vào dịch kẽ của lớp hạ bì và biểu bì để tế bào sử dụng [3]. Hơn một nửa lượng glucose mà da hấp thụ được biểu bì tiêu thụ, với mức tiêu thụ cao hơn ở lớp đáy [3]. Ngoài ra, mật ong chứa nhiều loại carbohydrate, bao gồm đa dạng các hexose và acid sialic cấu thành nên bào quan, màng tế bào, màng đáy và glycocalyx của tế bào sừng [3].

Trong khi đó, hoạt tính sinh học của keo ong được quy định bởi mạng lưới polyphenol và flavonoid phong phú [1], [3]. Các hợp chất flavonoid tìm thấy trong keo ong (và một phần trong mật ong) có thể kể đến quercetin, kaempferol, luteolin, apigenin, rutoside và chrysin [3]. Đặc biệt, những hợp chất polyphenol hiện diện với hàm lượng cao trong keo ong như acid ferulic, acid p-coumaric và acid caffeic đóng vai trò then chốt vào tác dụng hỗ trợ tái tạo mô [3].

Các phân tích cho thấy các đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus và chống oxy hóa của các sản phẩm từ ong chủ yếu bắt nguồn từ các thành phần polyphenol này [1]. Sự khác biệt về thành phần cấu tạo khiến cơ chế diệt khuẩn và tương tác tại bề mặt vết loét của hai nguyên liệu diễn ra theo hai hướng chuyên biệt [1], [2].

Cơ chế kháng khuẩn và tái tạo mô: Hai hướng tiếp cận

Cơ chế kháng khuẩn của mật ong vận hành qua hai con đường chính: ức chế sự phát triển của vi sinh vật bằng hydro peroxide ($H_2O_2$) và các hoạt tính không dựa trên peroxide [1]. Hydro peroxide nội sinh được tạo ra từ glucose thông qua hoạt động xúc tác của enzyme [1]. Ở góc độ vật lý, mật ong có tính ưa nước, khi đưa vào các màng vật liệu sinh học nano (bionanomaterial) sẽ làm gia tăng khả năng hấp thu nước của sợi [5]. Điển hình, sự kết hợp giữa mật ong ưa nước và Carica papaya trong polyurethane (PU) giúp nâng khả năng hút nước của mẫu sợi nano từ 285,13% lên đến 761,67% [5]. Các nhóm acid carboxylic trong mật ong tạo ra lực đẩy tĩnh điện, làm tăng độ phồng ở pH 7, hỗ trợ thấm hút dịch tiết từ vết thương [5].

Keo ong lại tác động lên vi khuẩn và biểu mô hóa theo cơ chế cơ sinh học khác biệt. Một yếu tố lớn gây cản trở liền thương là sự tạo màng sinh học (biofilm); keo ong đóng vai trò như chất kháng khuẩn giúp giảm sinh màng sinh học, từ đó đẩy nhanh tiến trình liền mô [2]. Ở cấp độ tế bào, keo ong kích thích giải phóng $H_2O_2$ ngoại bào, phân tử này đi qua màng huyết tương thông qua kênh dẫn nước aquaporin 3 (AQP3) để điều hòa phản ứng nội bào, thúc đẩy di chuyển tế bào sừng [4]. Keo ong cũng giúp giảm nồng độ gốc tự do ngay tại nền vết thương [1].

Đối với pha liền mô, các flavonoid trong keo ong giúp thúc đẩy biểu mô hóa, gia tăng tốc độ co rút vết thương, kích thích hình thành mạch máu mới, giảm stress oxy hóa và điều hòa phản ứng viêm [3]. Hợp chất này làm tăng quá trình tăng sinh, biệt hóa và bài tiết của tế bào sừng, kích thích biểu hiện metalloproteinase-9 màng (MMP-9) vốn cần cho quá trình tái biểu mô hóa, đồng thời thúc đẩy nguyên bào sợi di chuyển [3].

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu nói gì về hiệu quả?

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng để làm rõ công năng của hai chế phẩm này trên mô tổn thương [1], [2], [6].

Về keo ong, một tổng quan hệ thống công bố năm 2018 đã tổng hợp dữ liệu từ cơ sở dữ liệu PubMed, ScienceDirect và Cochrane Library (từ 1/1/2000 đến 1/1/2017), bao gồm 16 nghiên cứu trên động vật và 3 nghiên cứu lâm sàng [2]. Phân tích gộp các thử nghiệm lâm sàng cùng nghiên cứu trên động vật chỉ ra keo ong là chất tự nhiên không độc hại, có khả năng ức chế biofilm và tăng tốc liền thương [2]. Trong một nghiên cứu in vitro năm 2019 sử dụng mô hình tạo vết xước tế bào sừng bất tử ở người, keo ong chứng minh khả năng kích thích đáng kể sự di chuyển của tế bào sừng để khép miệng vết xước thông qua việc điều hòa thụ thể AQP3 [4]. Keo ong cũng đã được ghi nhận an toàn in vivo, giúp cải thiện sức khỏe răng miệng trong viêm niêm mạc do hóa trị và giảm triệu chứng ở người mắc COVID-19 [1], [7].

Về mật ong, chứng cứ lâm sàng từ lâu đã củng cố công dụng trong điều trị vết thương, vết bỏng hóa chất, tiêu chảy và đái tháo đường [1], [3]. Hiện nay, các loại băng gạc tẩm mật ong y tế (đặc biệt là mật ong Manuka) đã được đưa vào ứng dụng thực tế tại các cơ sở lâm sàng [8]. Các nghiên cứu công nghệ nano chỉ ra mật ong giúp tăng độ phồng để hút dịch nhưng cũng có thể làm tăng tốc độ phân hủy sợi và giảm độ bám dính tự nhiên của một số vật liệu [5].

Đáng chú ý, một nghiên cứu năm 2016 trên 75 chuột cống Wistar (nặng 200-250g) được gây vết thương hình vuông kích thước 1,5 x 1,5 mm ở sau gáy [6]. Động vật chia thành các nhóm: đối chứng, dùng mật ong cỏ xạ hương đơn thuần, dùng keo ong đơn thuần, dùng phối hợp mật ong - keo ong, và dùng kem phenytoin 1%, theo dõi ở các mốc ngày 4, 7 và 14 [6]. Kết quả cho thấy tỷ lệ lành thương ở nhóm phối hợp mật ong và keo ong có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng (P < 0,05), chứng minh việc kết hợp hai hoạt chất tạo ra hiệu ứng cộng hưởng (synergistic effect) trên vết thương hở ở chuột [6].

Lợi ích thực tế và những giới hạn của bằng chứng

Mặc dù có tiềm năng rất lớn, người dùng cần nhìn nhận rõ ranh giới giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và ứng dụng đời sống [1], [2].

Mật ong y tế có ưu thế về khả năng cung cấp dinh dưỡng cục bộ tại chỗ (glucose), tạo môi trường ẩm thẩm thấu và cơ chế phóng thích peroxide ổn định [1], [3]. Chúng đã được tiêu chuẩn hóa thành các sản phẩm băng gạc y tế được phê duyệt lâm sàng [8]. Giới hạn của mật ong là tính hút ẩm cao có thể làm rã nhanh các cấu trúc màng bảo vệ nếu không được bào chế đúng công nghệ nano [5].

Đối với keo ong, ưu thế vượt trội nằm ở năng lực kháng biofilm, kháng viêm sâu và hạ thấp gốc tự do [1], [2]. Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của keo ong là sự thiếu hụt thông tin chính xác về liều lượng tối ưu, tác dụng phụ và hiệu quả lâm sàng diện rộng trên từng nhóm vết thương cụ thể [2]. Tính biến thiên cao về thành phần hóa học theo mùa vụ và vùng địa lý khiến việc kiểm chuẩn chất lượng đồng nhất giữa các sản phẩm keo ong thương mại gặp nhiều rào cản [2].

Hơn nữa, một số lượng lớn bằng chứng sinh học hiện nay vẫn đang dừng lại ở các mô hình động vật gặm nhấm hoặc mô hình nuôi cấy tế bào ống nghiệm, chưa thể suy diễn trực tiếp cho các tổn thương mạn tính phức tạp trên người [2], [6], [4].

Những hiểu lầm tai hại khi tự ý chăm sóc vết thương

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là sử dụng mật ong ăn thông thường hoặc keo ong thô tự chế để bôi trực tiếp lên các vết thương hở, vết rách sâu hoặc vết bỏng. Mật ong dùng trong y tế để đắp vết thương là loại đã qua xử lý tiêu chuẩn hóa và loại bỏ tạp khuẩn [8]. Mật ong thương phẩm dạng thực phẩm có thể chứa bào tử nấm hoặc vi khuẩn kỵ khí, khi tra vào vết rách sâu có nguy cơ bội nhiễm mô mềm nghiêm trọng [7].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng keo ong hoàn toàn lành tính cho mọi cơ địa vì là "chất tự nhiên". Mặc dù keo ong được công nhận là không gây độc tính in vivo, nhưng các nghiên cứu đã mô tả nhiều trường hợp bị dị ứng và viêm da tiếp xúc với hợp chất này, phổ biến nhất là ở những người nuôi ong [2]. Việc tự ý pha trộn cồn keo ong chứa cồn ethanol nồng độ cao trực tiếp vào vết loét có thể làm hoại tử tế bào sừng non và khiến thương tổn lan rộng [4], [3].

Nhiều người cũng ngộ nhận keo ong hay mật ong có thể thay thế thuốc kháng sinh toàn thân hoặc chữa khỏi hoàn toàn các vết loét bàn chân do đái tháo đường mà không cần chăm sóc y khoa. Thực tế, khi vi khuẩn đã xâm lấn qua lớp trung bì gây viêm mô tế bào hoặc áp-xe, việc bôi đắp bên ngoài không thể kiểm soát được nhiễm trùng toàn thân [7].

Ai nên thận trọng khi tiếp cận sản phẩm từ ong?

Những người có tiền sử dị ứng với phấn hoa, vết đốt của ong hoặc từng bị viêm da tiếp xúc với các chế phẩm từ tổ ong tuyệt đối không nên tự ý dùng keo ong [2]. Phản ứng quá mẫn có thể gây ngứa rát dữ dội, nổi ban, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm mô tại vết thương [2].

Người bệnh có các vết thương mạn tính như loét bàn chân đái tháo đường, loét tì đè sâu, hoại tử hoặc vết bỏng diện rộng cần đến bệnh viện điều trị chuyên khoa, không được tự ý đắp mật ong hay bôi keo ong [2], [7].

Hiện nay, chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu đối chứng về độ an toàn và liều lượng sử dụng của keo ong bôi vết thương trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ sơ sinh; các dữ liệu hiện có chủ yếu tiến hành trên người trưởng thành, động vật thực nghiệm hoặc mô hình tế bào [2], [6], [4]. Các đối tượng nhạy cảm này cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm ngoài da nào chứa chiết xuất keo ong [2].

Gợi ý ứng dụng an toàn và hiệu quả trong đời sống

Để sử dụng an toàn các đặc tính làm lành của ong, người tiêu dùng chỉ nên lựa chọn các sản phẩm bôi ngoài da, thuốc mỡ hoặc băng dán hydrogel chứa mật ong/keo ong y tế đã được cấp phép kiểm định [3], [8].

Với các vết trầy xước nhẹ, nông và sạch, có thể dùng thuốc mỡ tiêu chuẩn chứa phức hợp sáp ong, mật ong và keo ong với một lượng vừa phải thoa nhẹ lên bề mặt sau khi đã rửa sạch bằng nước muối sinh lý [6], [3]. Không bôi lớp quá dày gây bít tắc mô hạt. Cần theo dõi phản ứng của vùng da lành xung quanh; nếu xuất hiện dấu hiệu đỏ, ngứa hoặc châm chích, phải ngưng sử dụng ngay lập tức do nguy cơ viêm da tiếp xúc [2].

Không tự ý chế cồn keo ong thương mại lên vết thương hở [2]. Khi gặp các tổn thương da có mủ, bốc mùi, vết rách sâu hoặc vết thương không có dấu hiệu co miệng sau nhiều ngày, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và chỉ định điều trị phù hợp, không tự ý thay thế phác đồ y khoa [2], [7].