Lạc tiên tây và lạc tiên mọc hoang: Thảo dược quen nhưng dễ nhầm
Tại Việt Nam, nhắc đến thảo dược an thần giúp ngủ ngon, đa số người dân đều nghĩ ngay đến cây lạc tiên mọc hoang ngoài bờ bụi, hàng rào. Đồng thời, trong các chế phẩm bổ não hay trà thảo mộc nhập khẩu, người tiêu dùng lại thường bắt gặp thành phần mang tên passionflower – tức lạc tiên tây.
Nhiều người mặc định hai loại cây này là một và có dược tính hoàn toàn tương đương nhau. Tuy nhiên, dưới góc nhìn phân loại thực vật học và hóa thực vật học, đây là hai loài riêng biệt thuộc chi Lạc tiên (Passiflora). Sự khác biệt sâu sắc về thành phần hoạt chất dẫn đến những điểm đặc thù rõ rệt trong nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.
Chi Passiflora trên thế giới có hơn 400 đến 500 loài, phân bố rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1, 8]. Trong số đó, chỉ có một số rất ít loài được xác minh khoa học cụ thể về công dụng dược lý [1]. Cây lạc tiên phổ biến tại vùng đồng quê Việt Nam thường là Passiflora foetida (hay còn gọi là lạc tiên lông, nhãn lồng mọc hoang dại) [4, 6]. Trong khi đó, dược liệu chính thức được đưa vào nhiều bộ Dược điển quốc tế để hỗ trợ trị lo âu và an thần lại là loài Passiflora incarnata [1, 7].
Hoạt chất tạo nên sự khác biệt giữa hai loài lạc tiên
Điểm mấu chốt tạo nên giá trị dược liệu của chi Passiflora nằm ở nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp, đặc biệt là các flavonoid. Một nghiên cứu quy mô lớn năm 2016 sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại gồm cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ (MS) để lập bản đồ chuyển hóa trên 17 mẫu thu thập thuộc chi Passiflora [1]. Kết quả phân tích đã xác định được sơ bộ 78 chất chuyển hóa, bao gồm 20 C-flavonoid, 8 O-flavonoid, 21 C, O-flavonoid, 2 cyanogenic glycoside và 23 liên hợp axit béo [1].
Nghiên cứu này phát hiện ra rằng Passiflora incarnata là loài giàu các hợp chất C-flavonoid nhất trong toàn bộ các loài được khảo sát [1]. Các tín hiệu chính góp phần phân biệt loài này gồm có isovitexin-2''-O-xyloside, luteolin-C-deoxyhexoside-O-hexoside, schaftoside, isovitexin và isoorientin [1]. Hàm lượng C-flavonoid vượt trội giải thích lý do vì sao loài P. incarnata được lựa chọn làm dược liệu chính thức trong các tài liệu y học phương Tây [1].
Đối với loài Passiflora foetida mọc hoang, các khảo sát hóa thực vật học sơ bộ cho thấy cây chứa các nhóm hoạt chất như sterol, flavonoid và carbohydrate [2]. Nghiên cứu dinh dưỡng và phân tích hóa học trên quả P. foetida hoang dại chỉ ra sự hiện diện của 65 hợp chất phenolic, bao gồm 39 phenolic tự do, 14 hợp chất dạng glycoside không hòa tan và 22 hợp chất dạng ester không hòa tan [3]. Ngoài ra, quả còn chứa 1097 mg axit amin tổng số trên 100 g, khoáng chất tổng số đạt 595,75 mg/100 g và hàm lượng axit béo không bão hòa chiếm 74,18 g/100 g tổng lượng chất béo [3]. Về mặt di truyền và hình thái, các nghiên cứu cũng chỉ ra loài P. foetida có sự phân kỳ rất cao, khác biệt rõ ràng so với các loài khác cùng chi [4].
Bằng chứng khoa học về tác dụng giảm lo âu và an thần
Dược tính chống lo âu của lạc tiên tây (P. incarnata) đã được chứng minh cụ thể trên mô hình thực nghiệm động vật. Một nghiên cứu năm 2008 tiến hành trên chuột thông qua thử nghiệm mê cung chữ thập nâng cao (elevated plus maze) nhằm đánh giá một chiết xuất thương mại của P. incarnata [5]. Bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), nhóm nghiên cứu xác định các flavonoid chủ đạo gồm homoorientin, orientin, vitexin và isovitexin [5].
Khi sử dụng qua đường uống ở liều 375 mg/kg thể trọng, chiết xuất này thể hiện tác dụng làm giảm lo âu tương đương với hoạt chất đối chứng diazepam liều 1,5 mg/kg [5]. Tác dụng này biểu hiện theo đường cong đáp ứng liều hình chữ U [5]. Để tìm hiểu cơ chế, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm đối kháng với chất chẹn thụ thể GABA(A)/benzodiazepine là flumazenil và chất đối kháng thụ thể 5-HT(1A) là WAY-100 635 [5]. Kết quả ghi nhận tác dụng của liều hữu hiệu bị triệt tiêu hoàn toàn bởi flumazenil, nhưng không bị ảnh hưởng bởi WAY-100 635 [5]. Đây là bằng chứng thực nghiệm đầu tiên khẳng định hoạt tính chống lo âu của chiết xuất P. incarnata được điều hòa trực tiếp qua hệ thống thụ thể GABA(A) trong cơ thể sinh vật sống [5].
Ngược lại, với Passiflora foetida, tài liệu ghi nhận loài này được dùng trong kinh nghiệm dân gian để hỗ trợ các vấn đề về hen suyễn và một số rối loạn thần kinh [2]. Tuy nhiên, dữ liệu chuẩn hóa về các thông số dược lý và cơ chế an thần trên hệ thần kinh trung ương của loài này vẫn còn rất sơ khai, chưa có những nghiên cứu chuyên sâu về thụ thể GABA như loài P. incarnata [2].
Khả năng chống oxy hóa: Tiềm năng của cả hai loài
Bên cạnh tác động lên hệ thần kinh, các nghiên cứu thực nghiệm cũng ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa rõ nét từ các chất chiết xuất của hai loài lạc tiên này.
Một nghiên cứu công bố năm 2022 khảo sát chiết xuất cồn từ lá cây Passiflora incarnata khô [6]. Phân tích hóa học ghi nhận hàm lượng phenolic tổng số đạt 2,48 mg đương lượng axit gallic/g chiết xuất lá và hàm lượng flavonoid tổng số đạt 2,1 [6]. Chiết xuất này thể hiện khả năng dọn gốc tự do mạnh mẽ qua các thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH, xét nghiệm khử màu cation ABTS, xét nghiệm khử gốc superoxide và gốc hydrogen peroxide (H2O2) [6]. Kết quả này chứng minh lá lạc tiên tây là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên [6].
Đối với Passiflora foetida, nghiên cứu năm 2018 trên quả hoang dại cũng xác nhận hoạt tính chống oxy hóa đáng kể [3]. Bột đông khô phần ăn được của quả chứa hàm lượng polyphenol cao hơn phần không ăn được [3]. Đặc biệt, nhóm polyphenol không chiết xuất được thu gom qua phương pháp thủy phân kiềm thể hiện khả năng dọn gốc tự do rất rõ qua thử nghiệm DPPH và ABTS [3].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay
Mặc dù có nhiều triển vọng, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các bằng chứng khoa học. Một bài tổng quan năm 2020 chỉ ra rằng đa số các nghiên cứu lâm sàng trên người của P. incarnata chỉ là các thử nghiệm sơ bộ (pilot studies) với quy mô mẫu nhỏ [7]. Một số nghiên cứu lâm sàng còn thiếu sự so sánh thỏa đáng giữa giả dược với các loại thuốc điều trị lo âu tiêu chuẩn [7].
Do đó, các bằng chứng lâm sàng hiện hành vẫn chưa đủ mạnh để công nhận công dụng y học của P. incarnata là hoàn toàn xác lập vững chắc [7]. Các khuyến nghị y khoa hiện thời phần lớn vẫn dựa trên lịch sử sử dụng lâu đời của thảo dược này trong việc hỗ trợ làm dịu các triệu chứng căng thẳng tinh thần nhẹ [7]. Ngoài ra, dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy chiết xuất cồn 40% có thể kém hoạt tính hơn chiết xuất nước, phản ánh rằng sự biến động nhỏ về thành phần hóa học có thể quyết định hiệu lực sinh học [7]. Việc chuẩn hóa nguồn nguyên liệu thực vật và xác định chất chỉ điểm hóa học thích hợp vẫn là thách thức lớn đối với ngành dược liệu [7].
Đối với cây Passiflora foetida mọc hoang dại, các nghiên cứu dược lý hiện đại còn rất khiêm tốn [2]. Hiện chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng quy mô trên người đối với các chế phẩm từ lá hay ngọn loài này.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lạc tiên
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loài cây thuộc chi Lạc tiên đều có tác dụng như nhau. Thực tế, ngay cả loài chanh leo ăn quả thông thường (Passiflora edulis) từng bị nhầm lẫn là đồng danh với Passiflora incarnata trong một thời gian dài ở thế kỷ 19, dẫn đến những tranh cãi và kết quả nghiên cứu mâu thuẫn [8]. Nghiên cứu xác nhận P. edulis chủ yếu dùng làm thực phẩm và hiếm khi có hoạt tính ức chế thần kinh trung ương đáng kể, đồng thời có đặc điểm lá và vi phẫu rất khác biệt so với P. incarnata [8].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm lạc tiên dân dã hoàn toàn thay thế được thuốc an thần do bác sĩ kê đơn. Dữ liệu thử nghiệm trên chuột của P. incarnata tuy cho thấy hiệu quả tương đương diazepam ở liều 375 mg/kg, nhưng đáp ứng lại diễn ra theo hình chữ U – nghĩa là tăng liều quá mức không đồng nghĩa với việc tăng hiệu quả an thần [5]. Việc tự ý ngưng thuốc điều trị để chuyển sang thảo dược mọc hoang không rõ hàm lượng hoạt chất có thể gây nguy cơ tái phát bệnh lo âu hoặc mất ngủ trầm trọng.
Những ai nên thận trọng khi sử dụng?
Do chiết xuất P. incarnata tác động trực tiếp lên hệ thụ thể GABA(A) – hệ thống đích của nhiều nhóm thuốc an thần kinh, gây ngủ [5] – người đang dùng các thuốc ức chế thần kinh trung ương, thuốc ngủ hoặc thuốc chống trầm cảm cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng để tránh nguy cơ tương tác thuốc làm tăng mức độ an thần quá mức.
Những người có các bệnh nền mạn tính, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc người có thể trạng suy nhược không nên tùy tiện sử dụng các loại chiết xuất đậm đặc. Hiện chưa có nghiên cứu chuyên sâu về độ an toàn của các loài lạc tiên này trên phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú hoặc trẻ nhỏ trong các trích dẫn khoa học chính thống; các dữ liệu thực nghiệm hiện có chỉ ghi nhận trên mô hình tế bào, chuột hoặc đối tượng người trưởng thành trong các khảo sát sơ bộ [2, 3, 5, 8]. Do đó, nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc thu hái hoang dã.
Hướng dẫn áp dụng an toàn và thực tế trong đời sống
Trong đời sống hằng ngày, nếu muốn dùng thảo dược hỗ trợ giấc ngủ và giảm căng thẳng tinh thần mức độ nhẹ, người dùng nên lưu ý:
- Phân biệt nguồn gốc: Nếu dùng các chế phẩm bổ sung dạng viên nang hay dịch chiết chuẩn hóa (passionflower), cần đọc kỹ nhãn thành phần để xác định đúng loài Passiflora incarnata có nguồn gốc rõ ràng, đã chuẩn hóa hoạt chất flavonoid [2, 5].
- Sử dụng lạc tiên hoang dại tại nhà: Với cây lạc tiên mọc hoang dại tại địa phương (Passiflora foetida), chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải theo kinh nghiệm truyền thống (như đun nước uống thanh nhiệt hoặc nấu canh ngọn non). Cần rửa thật sạch để loại bỏ bụi bẩn, đất cát bám ở các lông tơ của lá và cành [2].
- Thời điểm sử dụng: Các loại trà thảo mộc chứa lạc tiên thường phù hợp để uống vào buổi tối, trước khi đi ngủ khoảng 30 đến 60 phút nhằm hỗ trợ thư giãn tinh thần.
- Không tự ý tăng liều: Không lạm dụng việc uống trà thảo mộc quá đậm đặc dài ngày. Khi có triệu chứng mất ngủ kéo dài kèm lo âu nặng, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị bài bản, không nên chỉ dựa vào thảo dược thiên nhiên.
Tóm lại, cả lạc tiên tây (P. incarnata) và lạc tiên hoang dại (P. foetida) đều là những nguồn thảo mộc giàu chất chống oxy hóa [3, 8]. Tuy nhiên, chỉ có lạc tiên tây mới có bằng chứng rõ ràng về tác dụng an thần, giảm lo âu thông qua thụ thể GABA [5], trong khi lạc tiên mọc hoang tại Việt Nam chủ yếu vẫn dừng lại ở kinh nghiệm dân gian và cần thêm các nghiên cứu chuẩn hóa trong tương lai [4, 5].



