Nhiều người lao động cho rằng làm ca đêm cố định giúp cơ thể "quen giấc" và ít hại sức khỏe hơn việc xoay ca liên tục giữa sáng, chiều và đêm. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy đây phần lớn là một sự lầm tưởng về mặt sinh học. Cả hai hình thức đều gây xáo trộn nghiêm trọng, nhưng mức độ tổn hại chuyển hóa và khả năng thích nghi của đồng hồ sinh học ở mỗi nhóm lại có những điểm khác biệt đáng chú ý.
Thực tế, ca xoay vòng liên tục làm gián đoạn nhịp thức - ngủ nghiêm trọng hơn, liên quan trực tiếp đến nguy cơ thừa cân và béo phì. Trong khi đó, người làm ca đêm cố định lại gần như không thể đảo ngược hoàn toàn nhịp sinh học nội sinh, đồng thời phải đối mặt với tình trạng hoạt động thần kinh giao cảm bị kích thích kéo dài ngay cả trong giấc ngủ.
Đồng hồ sinh học có thực sự "lật ngược" khi làm đêm cố định?
Nhịp sinh học của con người được điều khiển bởi hệ thống đồng hồ nội sinh, phản ứng mạnh mẽ với chu kỳ ánh sáng và bóng tối tự nhiên. Nhiều người tin rằng nếu duy trì lịch làm việc ban đêm liên tục trong thời gian dài, cơ thể sẽ tự động thiết lập lại toàn bộ hoạt động trao đổi chất và bài tiết hormone để biến đêm thành ngày.
Tuy nhiên, các chỉ dấu sinh hóa cho thấy khả năng thích nghi thực sự của cơ thể diễn ra rất hạn chế. Hormone melatonin – chất chỉ thị rõ nét nhất cho hoạt động của đồng hồ sinh học nội sinh – hầu như không thể đảo ngược chu kỳ tiết khi con người vẫn sống trong môi trường xã hội bình thường.
Bên cạnh đó, việc cơ thể không thể điều chỉnh hoàn toàn chu kỳ sinh học khiến giấc ngủ ban ngày của người trực đêm cố định không mang lại hiệu quả phục hồi chuyển hóa như giấc ngủ đêm tự nhiên. Dù tổng thời gian ngủ có thể dài hơn ở một số thời điểm, sự lệch pha giữa môi trường bên ngoài và hoạt động nội tiết bên trong vẫn âm thầm diễn ra.
Bằng chứng khoa học: Đồng hồ sinh học thích nghi đến đâu?
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2008 đã phân tích 6 công trình nghiên cứu về sự điều chỉnh nhịp tiết melatonin nội sinh ở những người làm ca đêm cố định trong môi trường sống bình thường [1]. Kết quả chỉ ra rằng chỉ có một tỷ lệ rất nhỏ (dưới 3%) công nhân làm ca đêm cố định có sự điều chỉnh "hoàn toàn" nhịp tiết melatonin theo giờ làm việc đêm [1]. Thậm chí, chưa đến 1 trong 4 người (dưới 25%) có được sự thích nghi ở mức "đáng kể" để mang lại lợi ích cho sức khỏe và an toàn lao động [1]. Nghiên cứu cũng xác nhận không có sự khác biệt về mức độ thích ứng giữa nam và nữ, cũng như giữa môi trường ánh sáng bình thường hay ánh sáng mờ [1].
Về mặt sinh lý nhiệt độ, một nghiên cứu thực nghiệm năm 1990 trên 30 nữ điều dưỡng làm ca đêm cố định và 30 nữ điều dưỡng làm ca xoay vòng tại cùng một bệnh viện đã theo dõi nhật ký giấc ngủ và nhiệt độ miệng [2]. Kết quả cho thấy lượng giấc ngủ ban ngày giữa hai nhóm là tương đương nhau [2]. Đặc biệt, độ giảm thân nhiệt trong khoảng từ nửa đêm đến 4 giờ sáng ở cả hai nhóm đều như nhau (khoảng 0,5 độ F) [2]. Điều này chứng minh rằng cảm giác khỏe khoắn hơn ở nhóm làm cố định xuất phát từ lối sống và thói quen sinh hoạt xã hội, chứ không phải do cơ thể họ đã chuyển đổi hoàn toàn sang nhịp sống về đêm [2].
Về chức năng thần kinh thực vật liên quan đến giấc ngủ, nghiên cứu năm 2011 so sánh 12 điều dưỡng làm ca đêm cố định và 12 điều dưỡng xoay 3 ca ngẫu nhiên qua đo đa ký giấc ngủ lưu động [3]. Kết quả cho thấy nhóm làm đêm cố định có chỉ số tần số thấp (LF) và tỷ lệ LF/HF cao hơn đáng kể so với nhóm xoay ca trong cả giấc ngủ ban ngày lẫn trạng thái thức [3]. Trong các giai đoạn ngủ sâu từ NREM 1 đến 3 và giai đoạn REM 1, nhóm ca đêm cố định cũng có hoạt động thần kinh giao cảm cao hơn [3]. Điều này cho thấy ca xoay 3 ca có thể ít gây căng thẳng lên hệ điều hòa thần kinh tự chủ của tim hơn so với làm đêm cố định [3].
Rối loạn giấc ngủ: Ca xoay hay ca cố định chịu thiệt hại lớn hơn?
Thời lượng và chất lượng giấc ngủ là yếu tố then chốt quyết định tốc độ thoái hóa chuyển hóa ở người làm ca. Một phân tích gộp năm 2000 dựa trên 36 nghiên cứu gốc với 165 lượng kích thước hiệu ứng (effect sizes) đã so sánh thời lượng giấc ngủ của các dạng ca kíp với nhóm làm việc ban ngày cố định [4]. Kết quả chỉ ra rằng làm ca đêm cố định làm giảm thời lượng ngủ, trong khi ca chiều cố định lại giúp tăng thời lượng ngủ [4].
Trong các hệ thống ca xoay vòng, những đêm phải trực đêm có tác động tiêu cực đến thời lượng giấc ngủ mạnh hơn cả những người làm ca đêm cố định [4]. Ngoài ra, ca sáng trong hệ thống xoay ca cũng làm giảm thời lượng ngủ ở mức độ vừa phải [4]. Nghiên cứu cũng ghi nhận hệ thống xoay ca chậm nhìn chung ít gây ảnh hưởng tiêu cực nhất đến thời lượng giấc ngủ trong số các lịch làm việc có ca đêm [4].
Đánh giá về chất lượng giấc ngủ, một nghiên cứu năm 1988 khảo sát 125 người làm ca ngày cố định, 125 người làm ca xoay 2 ca (hai tuần đổi một lần) và 50 người làm ca xoay 3 ca (hàng tuần đổi một lần) [5]. Kết quả chỉ ra rằng chất lượng giấc ngủ của nhóm xoay ca kém hơn nhóm làm ban ngày cố định [5]. Trong hai nhóm xoay ca, nhóm làm việc theo hệ thống 3 ca liên tục (bao gồm cả ca đêm) có chất lượng giấc ngủ kém hơn nhóm làm 2 ca gián đoạn không có ca đêm [5].
Về tốc độ và hướng xoay ca, một bài tổng quan năm 1995 chỉ ra rằng hệ thống xoay ca nhanh và theo chiều kim đồng hồ (thuận chiều: sáng -> chiều -> đêm) có xu hướng hạn chế tối đa sự xáo trộn của hệ thống nhịp sinh học và giảm sự tích lũy thiếu ngủ [6]. Bài báo cũng lưu ý rằng việc bố trí một tuần làm ca đêm liên tiếp dường như là phương án tệ nhất về hiệu suất làm việc và nguy cơ tai nạn [6].
Nguy cơ béo phì và tổn hại chuyển hóa lâu dài
Sự xáo trộn liên tục của đồng hồ sinh học ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số khối cơ thể (BMI) và tích tụ mỡ thừa – mầm mống của hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường type 2. Một nghiên cứu dịch tễ học năm 2017 trên 1.561 nam giới tại vùng đông bắc Ontario (Canada) đã phân tích mối liên quan giữa tiền sử làm việc theo ca và tình trạng thừa cân, béo phì [7].
Dữ liệu cho thấy những người từng làm ca xoay vòng có nguy cơ bị thừa cân tăng 34% (OR = 1,34; khoảng tin cậy 95%: 1,05 - 1,73) và nguy cơ béo phì tăng 57% (OR = 1,57; khoảng tin cậy 95%: 1,12 - 2,21) so với người chưa từng làm việc theo ca [7]. Nghiên cứu cũng phát hiện xu hướng gia tăng rõ rệt nguy cơ thừa cân và béo phì khi thời gian làm ca xoay vòng càng kéo dài [7]. Trong khi đó, mối liên quan giữa việc làm ca chiều hoặc ca đêm cố định với tình trạng thừa cân, béo phì không đạt ý nghĩa thống kê [7].
Ngoài gánh nặng chuyển hóa, sự đảo lộn nhịp sinh học do làm ca đêm còn để lại hệ lụy nghiêm trọng về mặt tế bào. Một nghiên cứu bệnh chứng năm 2012 thực hiện trên đoàn hệ điều dưỡng Đan Mạch với 310 ca ung thư vú nguyên phát và nhóm đối chứng theo tỷ lệ 1:4 cho thấy làm ca xoay sau nửa đêm làm tăng nguy cơ ung thư vú lên 1,8 lần (OR = 1,8; CI 95%: 1,2 - 2,8) so với người chỉ làm ban ngày [8]. Đặc biệt, phân nhóm điều dưỡng vừa làm ca đêm cố định vừa kết hợp các giai đoạn xoay ca ngày - đêm có tỷ lệ rủi ro cao gấp 2,9 lần (OR = 2,9; CI 95%: 1,1 - 8,0) [8]. Nhóm xoay ca ngày - đêm kéo dài cũng ghi nhận nguy cơ tăng vọt lên mức 2,6 lần (OR = 2,6; CI 95%: 1,8 - 3,8) [8].
Hiểu lầm thường gặp về làm việc ca kíp
Hiểu lầm phổ biến nhất là nghĩ rằng làm ca đêm cố định giúp cơ thể "miễn nhiễm" với các tác hại chuyển hóa nhờ sự ổn định giả tạo. Thực chất, dù người làm ca đêm cố định có thể cảm thấy dễ chịu hơn về mặt chủ quan và sắp xếp được lịch trình xã hội tốt hơn, cơ chế điều hòa thần kinh tự chủ tim mạch của họ vẫn liên tục ở trạng thái giao cảm quá mức [3], trong khi nhịp bài tiết melatonin nội sinh hầu như không dịch chuyển [1].
Một hiểu lầm khác là cho rằng xoay ca càng chậm thì cơ thể càng kịp thích nghi. Theo các đánh giá khoa học, một tuần làm ca đêm liên tục trong hệ thống xoay ca lại là lựa chọn kém nhất về mặt hiệu suất và nguy cơ tai nạn do sự tích tụ thiếu ngủ [6]. Việc xoay ca nhanh và theo chiều thuận thời gian (sáng - chiều - tối) mới là giải pháp giúp hệ thống sinh học ít bị đảo lộn nặng nề nhất [6].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Những người có tiền sử thừa cân, béo phì hoặc đang mắc hội chứng chuyển hóa cần đặc biệt thận trọng với lịch làm việc ca xoay vòng, do bằng chứng cho thấy nguy cơ béo phì gia tăng theo thời gian gắn bó với loại ca kíp này [7]. Nhóm đối tượng này nếu tiếp tục chịu đựng sự thay đổi giờ giấc thất thường sẽ đẩy nhanh tiến trình kháng insulin và rối loạn lipid máu.
Người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc huyết áp không ổn định cần hết sức lưu ý nếu phải làm ca đêm cố định. Tình trạng tăng trương lực thần kinh giao cảm (chỉ số LF và LF/HF tăng cao) xuất hiện xuyên suốt cả khi ngủ lẫn khi thức ở nhóm này có thể gây áp lực thường trực lên hệ tuần hoàn [3]. Bất kỳ ai xuất hiện các triệu chứng hồi hộp, mất ngủ triền miên hoặc kiệt sức cần đi khám chuyên khoa để nhận tư vấn y khoa phù hợp, không tự ý dùng thuốc ngủ kéo dài.
Gợi ý thích ứng trong thực tế lao động
Đối với các đơn vị sử dụng lao động bố trí ca kíp, việc sắp xếp lịch làm việc luân phiên nên ưu tiên xoay ca nhanh và đi theo chiều kim đồng hồ (từ ca sáng chuyển sang ca chiều, rồi mới đến ca đêm) nhằm hạn chế tối đa việc tích lũy thiếu ngủ [6]. Cần tránh việc xếp người lao động làm liên tục 7 ca đêm trong một đợt xoay ca [6].
Trường hợp bắt buộc phải duy trì lực lượng làm ca đêm cố định do đặc thù vận hành, cần tạo điều kiện tối đa cho giấc ngủ ngày bằng cách cách âm, che chắn ánh sáng phòng ngủ thật tối và kiểm soát tiếng ồn xung quanh [1, 3]. Người lao động ca đêm không nên chủ quan nghĩ rằng cơ thể đã "quen giấc" để lơ là chế độ dinh dưỡng; cần chủ động kiểm soát khẩu phần ăn, hạn chế ăn nhiều tinh bột hấp thu nhanh hoặc chất béo bão hòa vào giữa đêm.
Nhìn chung, cả làm ca đêm cố định lẫn ca kíp luân phiên đều đặt hệ thống chuyển hóa và sinh học vào tình thế bất lợi. Ca xoay vòng gây áp lực nặng nề hơn lên cân nặng, nguy cơ béo phì và thời lượng giấc ngủ tức thời, trong khi ca đêm cố định lại duy trì sự căng thẳng thần kinh tim mạch âm thầm và thất bại trong việc thiết lập lại đồng hồ sinh học. Lựa chọn lịch làm việc khoa học kết hợp kiểm soát sức khỏe định kỳ là giải pháp thực tế nhất để bảo vệ bản thân.




