Nhiều bà mẹ khi rã đông sữa trữ lạnh bàng hoàng phát hiện túi sữa có mùi chua nhẹ, mùi tanh nồng hoặc giống như mùi xà phòng, khiến họ lo sợ sữa đã bị ôi thiu và vội vã đổ bỏ. Thực tế, không phải mọi túi sữa mẹ có mùi lạ đều là sữa hỏng; trong phần lớn trường hợp trữ đông, đây là kết quả tự nhiên của hoạt động phân giải chất béo do enzyme lipase tạo nên.

Để phân biệt chính xác, người mẹ cần dựa vào đồng thời cả mùi, vị, sự thay đổi kết cấu sau khi lắc nhẹ và thời điểm mùi lạ xuất hiện. Nắm vững bản chất sinh học của sữa mẹ sẽ giúp phụ huynh tránh lãng phí những giọt sữa quý giá, đồng thời bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt của trẻ một cách an toàn nhất.

Lipase trong sữa mẹ: Vệ sĩ tiêu hóa hay thủ phạm gây mùi?

Trong thành phần tự nhiên của sữa mẹ luôn có sẵn một loại enzyme tiêu hóa chất béo quan trọng mang tên lipase kích thích bởi muối mật (BSSL) [1]. Khi trẻ mới chào đời, đặc biệt là trong vài tháng đầu, tuyến tụy của bé chưa phát triển hoàn thiện và lượng enzyme lipase tự thân tiết ra còn rất hạn chế [1]. Sự hiện diện của enzyme BSSL trong sữa mẹ đóng vai trò bù đắp, giúp trẻ sơ sinh hấp thu tối đa nguồn năng lượng từ chất béo để tăng trưởng thể chất và hoàn thiện hệ thần kinh [1].

Tuy nhiên, enzyme lipase không ngừng hoạt động ngay cả khi sữa mẹ đã được vắt ra và bảo quản trong ngăn mát hoặc ngăn đá tủ lạnh. Quá trình này bẻ gãy các phân tử chất béo (chất béo trung tính triglycerides) thành các axit béo tự do và glycerol. Khi nồng độ axit béo tự do tăng lên cục bộ, sữa sẽ tỏa ra mùi xà phòng đặc trưng, mùi hơi kim loại hoặc thoang thoảng vị chua ngậy.

Hiện tượng nồng độ lipase cao là một đặc tính sinh hóa hoàn toàn bình thường, không phải do vi khuẩn gây ra và không làm biến đổi giá trị dinh dưỡng của sữa. Đứa trẻ bú sữa nhiều lipase vẫn hấp thu đầy đủ calo và vi chất. Trở ngại duy nhất là một số em bé có khứu giác nhạy cảm sẽ từ chối bú bình do không quen với mùi vị lạ này.

4 dấu hiệu phân biệt chuẩn xác giữa sữa hỏng và sữa thừa lipase

Để tránh nhầm lẫn tai hại giữa sữa giàu lipase và sữa đã bị nhiễm khuẩn lên men chua, người nuôi con có thể dựa vào 4 tiêu chí cảm quan và thời gian sau:

Tiêu chí đầu tiên và quan trọng nhất là mùi hương. Sữa mẹ có nồng độ lipase cao thường tỏa ra mùi xà phòng giặt, mùi ngai ngái giống dầu nhờn hoặc thoảng mùi kim loại, đôi khi hơi chua nhẹ kiểu men bơ nhưng không hề gắt. Ngược lại, sữa mẹ bị hỏng do vi khuẩn xâm nhập sẽ bốc mùi hôi thối nồng nặc, mùi chua nồng gay gắt giống sữa bò bị thiu lâu ngày, hoặc mùi tanh lợm giọng khiến người lớn ngửi thấy cũng phải dội ngược.

Tiêu chí thứ hai là vị giác khi nếm thử. Mẹ có thể nhỏ một giọt sữa lên đầu lưỡi để kiểm tra. Sữa chứa nhiều lipase có thể có vị xà phòng, hơi tanh hoặc chua nhẹ nhưng dư vị vẫn giữ được độ ngọt béo tự nhiên của đường lactose. Trong khi đó, sữa đã biến chất sẽ có vị chua gắt khó chịu, vị đắng chát hoặc nhớt nháp, tuyệt đối không còn vị ngọt dịu ban đầu.

Tiêu chí thứ ba là sự thay đổi trạng thái và hiện tượng tách lớp. Sữa mẹ bình thường khi để lắng sẽ tự nhiên tách thành hai lớp: lớp chất béo màu vàng hoặc trắng đục nổi lên trên và lớp nước trong hơn ở bên dưới. Với sữa nhiều lipase nhưng an toàn, chỉ cần lắc nhẹ bình hoặc xoay tròn cổ tay, hai lớp này sẽ lập tức hòa quyện lại thành một thể đồng nhất mịn màng. Ngược lại, sữa hỏng thường xuất hiện các mảng vón cục như sữa chua đông kết, nổi váng bọt bất thường, nhớt dính hoặc dù có lắc mạnh thế nào thì các cục vón vẫn không thể tan ra.

Tiêu chí thứ tư là thời điểm mùi lạ bắt đầu xuất hiện. Sữa có lipase cao khi mới vắt ra luôn có mùi thơm ngọt đặc trưng, hoàn toàn không có mùi xà phòng; mùi lạ chỉ bắt đầu phát triển sau vài giờ trong tủ mát hoặc sau vài tuần, vài tháng trữ trong ngăn đông. Nếu sữa vừa vắt xong hoặc chỉ mới để ngoài nhiệt độ phòng một thời gian ngắn đã có mùi chua gắt, đó chắc chắn là dấu hiệu sữa bị hỏng do dụng cụ hút hoặc bình chứa không đảm bảo vệ sinh.

Khoa học nói gì về phản ứng của trẻ và bản chất enzyme lipase?

Cơ chế phân giải chất béo và cảm nhận mùi vị của trẻ sơ sinh đã được nhiều công trình khoa học phân tích chuyên sâu nhằm tìm ra phương thức chăm sóc tối ưu.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2009 về quá trình học mùi vị sớm chỉ ra rằng sở thích vị giác của trẻ nhỏ mang tính bẩm sinh rất mạnh mẽ [2]. Trẻ sơ sinh vốn dĩ có xu hướng tự nhiên yêu thích vị ngọt, vị umami (vị đạm ngọt thịt) và vị mặn, trong khi bẩm sinh lại có phản xạ từ chối, né tránh các chất có vị đắng và nhiều chất mang vị chua [2]. Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng khuynh hướng bẩm sinh này hoàn toàn có thể được điều chỉnh thông qua trải nghiệm tiếp xúc sớm từ giai đoạn bào thai và tiếp diễn trong các cữ bú sữa mẹ ban đầu [2]. Các hợp chất bay hơi kích thích khứu giác sẽ tạo nền tảng cho việc hình thành khẩu vị và thói quen ăn uống lâu dài của trẻ [2]. Điều này lý giải vì sao một số trẻ dễ dàng chấp nhận sữa có mùi chua nhẹ do lipase, trong khi những trẻ khác lại phản ứng cự tuyệt ngay từ giọt đầu tiên.

Sự nhạy bén của trẻ sơ sinh tiếp tục được làm rõ trong một nghiên cứu công bố năm 2020 về tín hiệu khứu giác trong các bữa ăn của trẻ sinh non [3]. Các nhà nghiên cứu phát hiện trẻ sơ sinh có khả năng cảm nhận khứu giác vô cùng tinh tế, cho phép phát hiện các phân tử mùi ngay cả ở nồng độ cực kỳ đậm đặc hoặc rất loãng [3]. Đáng chú ý, quá trình cảm nhận mùi không chỉ diễn ra qua đường mũi mà còn thông qua đường vòm họng hầu họng (retronasal) trong lúc trẻ nuốt sữa, khiến trải nghiệm bú làm khuếch đại cảm giác về các hợp chất bay hơi [3]. Nghiên cứu cũng xác nhận hồ sơ các chất bay hơi tạo mùi của sữa mẹ sinh non có sự khác biệt rõ rệt so với các dạng dinh dưỡng khác [3]. Mặc dù vậy, công trình có hạn chế là lượng mẫu sữa mẹ sinh non bị giới hạn nên chưa thể phân tích lặp đôi cho tất cả các mẫu [3].

Về mặt sinh hóa của enzyme, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2020 đã khảo sát hoạt tính của enzyme BSSL trong sữa mẹ dưới tác động của các kỹ thuật xử lý nhiệt và thanh trùng khác nhau [1]. Kết quả cho thấy phương pháp thanh trùng nhiệt độ thấp thời gian dài Holder truyền thống (62,5°C trong 30 phút) đã phá hủy gần như toàn bộ BSSL, chỉ còn lưu giữ được 0,3% hoạt tính [1]. Ngược lại, phương pháp áp suất cao (HPP ở 550 MPa trong 5 phút) giữ lại được tới 62% hoạt tính BSSL, trong khi tia cực tím UV-C giữ được 35% và chiếu xạ gamma IR giữ được 29% [1]. Nghiên cứu cũng xác định liều lượng UV-C ở mức 8.250 J/L là đủ để giảm 5-log10 nồng độ của 7 chủng vi khuẩn thử nghiệm [1]. Giới hạn của nghiên cứu là mới chỉ thực hiện trên mẫu sữa mẹ hiến tặng và cần thêm các thử nghiệm lâm sàng dài hạn trên trẻ sinh non [1].

Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 1990 theo dõi 42 người mẹ khỏe mạnh ở tuần thứ 2 sau sinh, tiếp tục theo dõi 30 người ở tuần 6, 16 người ở tuần 10 và 13 người ở tuần 14 đã ghi nhận hoạt tính của BSSL suy giảm rõ rệt theo thời gian cho con bú (p < 0,05) [4]. Nồng độ các muối mật như cholate và chenodeoxycholate cũng giảm dần theo thời gian tiết sữa (p < 0,05) [4]. Tuy nhiên, nồng độ axit béo tự do (FFA) lại duy trì ổn định trong suốt các giai đoạn nuôi con và không tương quan trực tiếp với hoạt tính BSSL hay muối mật [4]. Đáng chú ý, khi so sánh với 12 trẻ bị vàng da do sữa mẹ, hoạt tính BSSL và nồng độ FFA hoàn toàn tương đương với nhóm trẻ bình thường, bác bỏ giả thuyết cho rằng lipase tăng cao gây vàng da [4].

Lợi ích và giới hạn từ các bằng chứng y khoa hiện tại

Các bằng chứng khoa học hiện có mang lại cái nhìn rất tích cực cho các bà mẹ đang nuôi con nhỏ. Điểm sáng lớn nhất là y học đã chứng minh rõ ràng enzyme lipase và BSSL là thành phần sinh lý quý báu, đóng vai trò sống còn trong việc hỗ trợ hệ tiêu hóa non nớt của trẻ hấp thu chất béo [1]. Sự biến đổi mùi vị do giải phóng axit béo tự do không đồng nghĩa với độc tố hay sự suy giảm giá trị dinh dưỡng của nguồn sữa.

Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm cũng chỉ ra giới hạn nhất định. Các nghiên cứu hiện đại về bảo tồn hoạt tính sinh học hay hồ sơ bay hơi phần lớn được tiến hành trên quy mô ngân hàng sữa hoặc nhóm trẻ sinh non tại phòng chăm sóc tích cực NICU [1], [3]. Tại môi trường gia đình, việc bảo quản bằng tủ lạnh thông thường không thể kiểm soát tuyệt đối nhiệt độ lý tưởng, dẫn đến tốc độ hoạt động của lipase ở mỗi cơ địa người mẹ là hoàn toàn khác nhau. Ngoài ra, việc xác định ngưỡng chấp nhận mùi vị của từng đứa trẻ vẫn mang tính cá thể hóa rất cao [2].

Những hiểu lầm phổ biến khiến mẹ lãng phí dòng sữa

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "sữa mẹ cứ có mùi lạ hoặc mùi xà phòng là đã bị thiu". Nhiều phụ nữ sau sinh vì quá lo lắng đã đổ bỏ hàng chục lít sữa trữ đông quý giá chỉ vì ngửi thấy mùi ngai ngái. Đây là sự lãng phí rất đáng tiếc bởi loại sữa này hoàn toàn vô hại đối với sức khỏe của trẻ.

Một sai lầm khác là vội vã kết luận sữa hỏng khi thấy sữa phân tách thành hai lớp nước và váng mỡ riêng biệt trong tủ lạnh. Sự tách lớp này thực chất chỉ là hiện tượng vật lý tự nhiên do chất béo trong sữa mẹ nhẹ hơn nước nên nổi lên trên bề mặt, không liên quan đến việc sữa bị chua hay biến chất. Chỉ cần váng sữa tan đều khi lắc nhẹ, bình sữa đó vẫn hoàn toàn đạt chuẩn chất lượng.

Nhiều gia đình cũng lầm tưởng rằng nếu trẻ quay đầu cự tuyệt bú bình thì chắc chắn sữa đó "có độc" hoặc "bị nhiễm trùng". Thực tế, phản xạ nhăn mặt hay từ chối của bé đơn thuần là phản ứng bẩm sinh trước các kích thích vị giác hơi chua hoặc mùi lạ lẫm so với cữ bú trực tiếp từ bầu ngực mẹ [2], [3].

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Dù sữa nhiều lipase an toàn cho trẻ khỏe mạnh, một số trường hợp vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ từ phụ huynh:

Nhóm thứ nhất là trẻ sinh non (dưới 37 tuần tuổi) hoặc trẻ nhẹ cân đang được chăm sóc đặc biệt. Hệ tiêu hóa và khả năng bài tiết của nhóm trẻ này rất mỏng manh [1]. Mọi dấu hiệu bất thường của sữa cần được rà soát kỹ lưỡng để loại trừ nguy cơ nhiễm khuẩn chéo từ dụng cụ bảo quản.

Nhóm thứ hai là những trẻ có tiền sử rối loạn tiêu hóa, viêm ruột hoặc đang bị trào ngược dạ dày nặng. Axit béo tự do nồng độ cao đôi khi có thể kích thích niêm mạc dạ dày nhạy cảm của một số bé, gây nôn trớ nhiều hơn bình thường. Khi nhận thấy bé bú sữa rã đông liên tục quấy khóc, đầy bụng hoặc đi ngoài phân lỏng bất thường, mẹ nên tạm dừng cữ sữa đó và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nhi.

Cuối cùng, nếu túi sữa có dấu hiệu hỏng rõ rệt như vón cục không tan, có mùi thối chua nồng nặc do bảo quản sai quy trình (như mất điện tủ đông kéo dài), người mẹ phải dứt khoát vứt bỏ, tuyệt đối không cố gắng cho trẻ uống hay đun sôi để tái sử dụng.

Hướng dẫn xử lý thực tế: Cách khử mùi và bảo quản sữa chuẩn xác

Để khắc phục tình trạng sữa có nồng độ lipase cao và tối ưu hóa chất lượng bảo quản tại nhà, các mẹ có thể áp dụng các bước thực nghiệm sau:

Trước hết, hãy thực hiện bài kiểm tra phản ứng của sữa. Mẹ vắt một lượng sữa nhỏ, chia thành các phần và để trong ngăn mát tủ lạnh, sau đó nếm và ngửi thử ở các mốc 12 giờ, 24 giờ và 48 giờ. Việc này giúp mẹ xác định chính xác sau bao lâu thì sữa của mình bắt đầu biến đổi mùi do lipase, từ đó định hình thời gian cấp đông sữa phù hợp.

Nếu phát hiện sữa có xu hướng biến đổi mùi rất nhanh, phương pháp làm nóng sữa khử enzyme (scalding) trước khi cấp đông là giải pháp triệt để nhất. Bản chất của phương pháp này dựa trên hiện tượng nhiệt độ cao sẽ vô hiệu hóa enzyme lipase, tương tự cơ chế phá hủy hoạt tính BSSL khi xử lý nhiệt [1]. Cách thực hiện: Cho sữa mới vắt vào nồi nhỏ hoặc cách thủy, đun nóng đến khoảng 71°C – 82°C (quan sát thấy sữa sủi tăm lăn tăn ở mép nồi, tuyệt đối không để sôi bùng vì sẽ làm hao hụt các kháng thể quý), sau đó nhấc ngay ra, làm nguội nhanh trong âu nước đá rồi mới cho vào túi trữ đông.

Với những túi sữa trữ đông đã lỡ có mùi xà phòng nồng, mẹ không cần làm nóng lại. Thay vào đó, hãy thử trộn sữa rã đông với sữa mới vắt theo tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2. Cách kết hợp này sẽ làm loãng nồng độ axit béo tự do, hòa tan mùi xà phòng và giúp trẻ dễ dàng tiếp nhận cữ bú mà không nhận ra sự khác biệt [2], [3].

Song song đó, mẹ cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vệ sinh: rửa tay bằng xà phòng trước khi hút sữa, tiệt trùng phễu hút và bình chứa bằng nước sôi hoặc máy tiệt trùng chuyên dụng, ghi rõ ngày giờ vắt lên từng túi trữ. Khi rã đông, nên chuyển sữa từ ngăn đá xuống ngăn mát qua đêm thay vì rã đông đột ngột bằng nước quá nóng.

Lời khuyên cân bằng cho hành trình nuôi con bằng sữa mẹ

Mùi lạ trong sữa mẹ trữ đông là hiện tượng sinh hóa rất thường gặp và phần lớn bắt nguồn từ hoạt động hữu ích của enzyme lipase chứ không phải do sữa bị hỏng. Cha mẹ hãy giữ sự bình tĩnh, cẩn trọng quan sát kết cấu, màu sắc và mùi vị của sữa theo các tiêu chí khoa học trước khi đưa ra quyết định. Nuôi con bằng sữa mẹ là một hành trình dài cần sự kiên nhẫn; hiểu đúng về cơ thể và nguồn sữa của mình sẽ giúp người mẹ vững tâm bảo vệ trọn vẹn dòng dinh dưỡng vô giá cho con yêu.