Thói quen cất thuốc vào tủ lạnh khi trời nồm

Mùa nồm ẩm tại miền Bắc thường mang theo độ ẩm không khí tăng vọt, đôi khi vượt mức 80% đến 90%. Trước cảnh sàn nhà "đổ mồ hôi", tường ẩm mốc và đồ đạc hư hỏng, nhiều gia đình có thói quen gom toàn bộ các loại thuốc tây trong nhà bỏ vào tủ lạnh vì nghĩ nhiệt độ thấp sẽ giúp bảo quản thuốc tốt hơn.

Tuy nhiên, đây là một sai lầm phổ biến. Trừ một số thuốc sinh học đặc thù có hướng dẫn bảo quản lạnh (2–8 độ C), phần lớn viên nén và viên nang thông thường được thiết kế để bảo quản ở điều kiện phòng khô ráo. Việc đưa thuốc vào môi trường tủ lạnh trong mùa nồm vô tình đẩy thuốc vào một môi trường có độ ẩm rất cao, dẫn tới nguy cơ biến chất nhanh chóng. Giải pháp tối ưu chính là giữ thuốc nguyên vỉ trong hộp kín hoặc tủ chống ẩm riêng biệt.

Hơi ẩm phá hủy thuốc viên như thế nào?

Nhiều người nghĩ viên nén là một khối rắn chắc bất biến, nhưng thực tế chúng được tạo nên từ hoạt chất cùng hệ tá dược độn, tá dược rã và tá dược dính. Khi độ ẩm môi trường tăng cao, các phân tử nước xâm nhập vào các vi mao quản của viên thuốc và kích hoạt hàng loạt phản ứng lý-hóa bất lợi.

Một nghiên cứu công bố năm 2012 cho thấy trong môi trường nhiệt độ và độ ẩm cao, tá dược erythritol bị chảy rữa rồi kết tụ lại với các tiểu phân khác ở nhiệt độ phòng [1]. Quá trình này làm sụt giảm số lượng các lỗ rỗng vi mô cả trên bề mặt lẫn bên trong viên thuốc, thu hẹp đường dẫn dung môi vào bên trong, từ đó làm chậm đáng kể tốc độ giải phóng paracetamol (acetaminophen) [1]. Như vậy, dù chưa quá hạn dùng, viên thuốc bị ẩm có thể không tan ra kịp thời trong ống tiêu hóa, khiến cơ thể không hấp thu đủ hoạt chất.

Không chỉ cản trở hòa tan, độ ẩm cao còn trực tiếp làm thay đổi cấu trúc tinh thể của hoạt chất. Nghiên cứu năm 2011 trên viên nén telmisartan phân tán rắn ghi nhận mẫu bảo quản ở điều kiện 25 độ C cùng độ ẩm 75% trong 3 tháng, hoặc 40 độ C cùng độ ẩm 75% trong 1 tháng đã bị tái kết tinh dược chất [2]. Hiện tượng này làm suy giảm tương tác liên phân tử giữa hoạt chất telmisartan và tá dược kiềm hóa magie oxit (MgO), kéo theo sự sụt giảm độ hòa tan của thuốc trong dịch ruột nhân tạo (pH 6,8) [2].

Về mặt cơ học, nghiên cứu năm 2021 trên 16 công thức viên nén nén trực tiếp chỉ ra rằng viên thuốc bảo quản ở độ ẩm cao bị tăng độ xốp và suy giảm độ bền kéo, đặc biệt nghiêm trọng ở các công thức chứa tá dược độn hút ẩm mạnh như cellulose vi tinh thể (MCC) [3]. Nghiên cứu năm 2012 trên viên nén hai lớp cũng khẳng định độ ẩm làm giảm độ bền cơ học của viên chứa Avicel và lactose theo thời gian lưu trữ [4]. Viên thuốc khi đó rất dễ bở vụn, nứt vỡ hoặc mềm nhũn trước khi uống.

Bằng chứng khoa học về việc lưu trữ và đóng gói thuốc

Mỗi dạng bào chế và mỗi công thức hoạt chất phản ứng rất khác nhau trước điều kiện môi trường nhiệt đới ẩm. Việc hiểu rõ bằng chứng thực nghiệm giúp nhận diện nguy cơ thực sự đối với tủ thuốc gia đình.

Nghiên cứu năm 1995 đánh giá độ ổn định của viên ngậm oxytocin và desamino-oxytocin dưới 7 điều kiện kiểm soát giả lập vùng nhiệt đới trong 1 năm [5]. Kết quả ghi nhận độ ẩm là yếu tố bất lợi nhất làm mất ổn định hoạt chất, với sự phân hủy biểu hiện rõ rệt sau 20 tuần bảo quản trong điều kiện ẩm, bất kể nhiệt độ ra sao [5]. Khi tiếp xúc với ánh sáng sau 1 năm, nồng độ desamino-oxytocin giảm mạnh xuống còn 55,6% hàm lượng ghi nhãn, trong khi oxytocin giảm còn 85% [5]. Tuy nhiên, các viên ngậm oxytocin được đóng gói kín trong bao bì nhôm nguyên bản của nhà sản xuất giữ được độ ổn định trong 21 tuần ở độ ẩm tương đối 75% [5].

Một nghiên cứu năm 2022 khảo sát độ ổn định lý-hóa của các nhãn hiệu viên nén telmisartan khi chia lẻ vào hộp chia liều (DAA) ở điều kiện nhiệt đới (30 độ C và độ ẩm tương đối 75%) trong 28 ngày [6]. Kết quả cho thấy sự mất ổn định vật lý xảy ra do hơi nước thấm qua bao bì hộp chia liều, và mức độ ảnh hưởng phụ thuộc lớn vào từng nhãn hiệu thương mại chứ không chỉ do bản thân hoạt chất [6]. Trong khi nhãn hiệu Micardis bị hút ẩm nhanh, nhãn hiệu Mizart lại vượt qua các bài kiểm tra quang hóa và lý-hóa nhờ công thức tá dược phù hợp [6]. Nghiên cứu cũng nhắc đến dữ liệu cho thấy bảo quản lạnh hộp chia liều giúp cải thiện độ ổn định của nang dabigatran, viên aspirin, levothyroxine và natri valproate bao tan trong ruột, nhưng lại không cải thiện được cho viên natri valproate giải phóng tức thì [6].

Đối với các dạng viên rã nhanh (FDT), nghiên cứu năm 2014 trên viên cetirizine hydrochloride và nghiên cứu năm 2013 trên viên salbutamol sulphate đều cho thấy khi thuốc được bọc kín trong giấy nhôm mô phỏng vỉ Alu-Alu và đặt trong bình kín khí, thuốc duy trì rất tốt hàm lượng, độ rã và độ đồng đều sau 1 tháng ở nhiệt độ phòng lẫn điều kiện gia tốc [7], [8]. Ở nhiệt độ 40 độ C, độ cứng của viên tăng lên kéo theo thời gian rã kéo dài do mất độ ẩm, nhưng toàn bộ vẫn nằm trong giới hạn cho phép dưới 3 phút [7], [8].

Sai lầm thường gặp khi bảo quản thuốc mùa nồm

Sai lầm phổ biến nhất là nghĩ tủ lạnh là nơi khô ráo. Không gian bên trong tủ lạnh gia đình thường có độ ẩm tương đối rất cao do tích tụ hơi nước từ thực phẩm và hoạt động mở cửa. Quan trọng hơn, mỗi lần mở hộp lấy thuốc từ tủ lạnh ra ngoài trời nồm, bề mặt viên thuốc và bao bì lạnh sẽ gặp khối không khí nóng ẩm bên ngoài, gây ra hiện tượng ngưng tụ hơi nước (đọng sương). Hơi nước bám trực tiếp lên viên nén hoặc vỏ nang gelatin sẽ làm nang mềm dính, vỏ viên phân rã cục bộ và hoạt chất phân hủy nhanh chóng.

Sai lầm thứ hai là thói quen bóc sẵn thuốc ra khỏi vỉ nhôm rồi chia vào các hộp nhựa phân liều dùng cho cả tuần. Như dữ liệu nghiên cứu đã chỉ ra, vỉ nhôm đóng kín là lá chắn hiệu quả ngăn chặn độ ẩm môi trường xâm nhập vào viên nén [6], [5], [7], [8]. Việc bóc vỏ sớm tước đi lớp bảo vệ duy nhất, khiến viên thuốc trần tiếp xúc trực tiếp với không khí ẩm ướt mùa nồm.

Sai lầm thứ ba là đặt tủ thuốc ở những khu vực ẩm thấp nhất trong nhà như cạnh bồn rửa, trong phòng tắm hoặc sát sàn nhà. Nhiều người cũng có thói quen tiện tay vứt bỏ gói hút ẩm có sẵn trong các lọ thuốc viên ngay khi vừa mở nắp, làm giảm khả năng kiểm soát ẩm của lọ thuốc trong suốt thời gian sử dụng sau đó.

Nhóm thuốc và đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Độ ẩm cao gây nguy cơ suy giảm chất lượng trên hầu hết các nhóm thuốc, nhưng đặc biệt nguy hiểm với các nhóm hoạt chất có khoảng điều trị hẹp hoặc dùng cho bệnh mạn tính:

Người mắc bệnh tim mạch, huyết áp cần lưu ý vì các thuốc như telmisartan rất nhạy cảm với ẩm, dễ bị tái kết tinh và giảm sinh khả dụng nếu không được bảo vệ [6], [2]. Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông dabigatran hay thuốc động kinh natri valproate cũng cần thận trọng tuyệt đối với điều kiện bảo quản viên nang và viên nén khi thời tiết chuyển nồm [6].

Người dùng thuốc giảm đau, hạ sốt chứa paracetamol dạng viên nén OTC cần để ý tốc độ rã của thuốc, bởi môi trường ẩm có thể làm chậm quá trình hòa tan hoạt chất, khiến cơn sốt hoặc cơn đau chậm được kiểm soát [1]. Bên cạnh đó, các thuốc rã nhanh cho trẻ em hoặc người già như viên cetirizine trị dị ứng hay salbutamol điều trị co thắt phế quản cần được bảo vệ nguyên vẹn trong lớp màng nhôm kín khí để tránh thay đổi cấu trúc [7], [8]. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về chất lượng thuốc, người bệnh cần tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ điều trị chứ không tự ý tăng liều.

Hướng dẫn bảo quản thuốc chuẩn xác trong mùa nồm

Để giữ trọn hoạt tính và độ an toàn của dược phẩm khi độ ẩm không khí chạm đỉnh, người dân nên áp dụng các bước thực tế sau:

  • Giữ nguyên vỉ gốc của nhà sản xuất: Tuyệt đối không cắt lẻ từng viên hoặc bóc thuốc ra khỏi vỉ nhôm trước thời điểm uống. Vỉ Alu-Alu là lớp màng ngăn ẩm tối ưu đã được kiểm nghiệm [5], [7], [8]. Nếu dùng thuốc đóng lọ, hãy vặn thật chặt nắp ngay sau khi lấy thuốc và giữ lại gói hút ẩm bên trong.
  • Sử dụng hộp kín chống ẩm: Gom các vỉ thuốc cần thiết cho vào một hộp nhựa có gioăng cao su kín khí (loại lock&lock) hoặc hộp chống ẩm chuyên dụng máy ảnh. Đặt thêm 2–3 gói hút ẩm silica gel bên trong hộp để duy trì môi trường khô ráo.
  • Chọn vị trí khô thoáng: Đặt hộp thuốc ở vị trí cao ráo, cách sàn nhà ít nhất 1 mét, tránh xa nguồn ẩm, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Chỉ dùng tủ lạnh khi có chỉ định: Chỉ cất vào ngăn mát tủ lạnh những chế phẩm mà bao bì ghi rõ "Bảo quản ở 2–8 độ C" (như một số loại insulin, thuốc tiêm sinh học, vắc xin). Ngay cả với các thuốc này, cần bọc kín trong hộp nhựa riêng biệt để tránh lây nhiễm chéo mùi và hơi ẩm từ thực phẩm.

Mùa nồm ẩm tuy gây nhiều phiền toái cho sinh hoạt nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát được nguy cơ hư hỏng thuốc nếu bảo quản đúng cách. Một chiếc hộp nhựa kín có gioăng cao su kèm vài gói hút ẩm đặt ở nơi cao ráo chính là "chiếc tủ bảo vệ" an toàn và kinh tế nhất cho tủ thuốc gia đình.