Nhiều người Việt duy trì thói quen ăn cơm gạo lứt muối mè mỗi ngày để giữ gìn vóc dáng và thanh lọc cơ thể. Món ăn dân dã này từ lâu đã trở thành biểu tượng gắn liền với các phương pháp thực dưỡng. Không ít người tin rằng muối mè chứa hoạt chất đặc biệt giúp đốt cháy mỡ thừa và mang lại hiệu quả giảm cân thần tốc.

Thực tế, muối mè không có khả năng đốt mỡ hay làm tiêu hao chất béo như lời đồn. Hạt mè là loại hạt giàu năng lượng và chứa hàm lượng dầu rất lớn [1]. Món ăn này cung cấp nhiều dưỡng chất tốt cho tim mạch và đường huyết, nhưng nếu lạm dụng, lượng calo dồi dào từ mè và lượng natri từ muối hoàn toàn có thể gây tăng cân hoặc ảnh hưởng xấu đến huyết áp.

Giá trị dinh dưỡng của hạt mè và thành phần muối

Mè (vừng) là loại hạt chứa mật độ năng lượng cao. Thành phần hóa học của hạt mè chứa khoảng 44% đến 58% là dầu [1]. Ngoài ra, hạt mè còn là nguồn cung cấp protein thực vật dồi dào với các axit amin chất lượng tốt cần thiết cho sự phát triển của cơ thể [1]. Dầu mè và bơ mè chứa nhiều axit béo không bão hòa đơn [1]. Mè cũng chứa các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên như lignan [2, 3].

Thành phần muối trong muối mè đóng vai trò cung cấp gia vị và khoáng chất natri, giúp cân bằng điện giải. Tuy nhiên, việc giã mè cùng muối tạo ra một món ăn đậm đà, dễ kích thích vị giác nhưng tiềm ẩn nguy cơ dư thừa natri nếu người dùng nêm nếm quá tay. Tỷ lệ dầu cao khiến hạt mè rất nhạy cảm với việc kiểm soát năng lượng nạp vào hằng ngày [1].

Cơ chế tác động đến chuyển hóa và kiểm soát đường huyết

Dù không thể tiêu mỡ, hạt mè lại hỗ trợ tích cực cho quá trình chuyển hóa chất béo và kiểm soát đường huyết. Các axit béo không bão hòa đơn trong mè giúp bảo vệ tế bào beta tuyến tụy và tăng cường độ nhạy insulin [1]. Khi độ nhạy insulin được cải thiện, cơ thể xử lý glucose hiệu quả hơn, hạn chế tình trạng đường huyết tăng vọt sau ăn [1].

Đối với chuyển hóa mỡ máu, các dưỡng chất và hợp chất lignan trong mè tác động tích cực đến các chỉ số lipid [2]. Khi đi vào cơ thể, mè kích thích hoạt động của các enzyme chống oxy hóa nội sinh, từ đó làm giảm quá trình peroxy hóa lipid – nguyên nhân chính gây tổn thương mạch máu [2]. Nhờ đó, mè giúp dọn dẹp các gốc tự do và cải thiện hồ sơ mỡ máu một cách tự nhiên [2, 4].

Các bằng chứng khoa học về tác động của mè

Khoa học đã thực hiện nhiều thử nghiệm để đánh giá chính xác tác động của mè lên cơ thể người và động vật. Kết quả cho thấy lợi ích tập trung vào mỡ máu, đường huyết và chống oxy hóa, thay vì giảm mỡ cơ thể.

Một thử nghiệm lâm sàng năm 2012 thực hiện trên 38 bệnh nhân tăng lipid máu trong thời gian 60 ngày [2]. Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm và cùng duy trì chế độ dùng thuốc [2]. Nhóm can thiệp ăn 40 g hạt mè trắng mỗi ngày, đồng thời khẩu phần ăn được cắt giảm 240 kcal tương ứng để bù trừ năng lượng [2].

Kết quả sau 60 ngày cho thấy nhóm ăn mè giảm đáng kể nồng độ cholesterol toàn phần, chỉ số cholesterol xấu (LDL-C) và tỷ lệ cholesterol toàn phần trên HDL-C [2]. Mức độ peroxy hóa lipid (TBARS) giảm, trong khi hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa như glutathione peroxidase (GPX) và superoxide dismutase (SOD) tăng lên rõ rệt [2]. Đáng chú ý, các chỉ số nhân trắc học bao gồm cân nặng và chỉ số khối cơ thể (BMI) của người tham gia không có bất kỳ thay đổi có ý nghĩa thống kê nào [2].

Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2022 đã tổng hợp dữ liệu từ 8 thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người trưởng thành, tìm kiếm đến tháng 2 năm 2021 [3]. Các sản phẩm mè được can thiệp bao gồm dầu mè, sesamin và sốt bơ mè (tahini), với thời gian thử nghiệm kéo dài từ 45 ngày đến 9 tuần [3].

Kết quả phân tích gộp chỉ ra rằng mè và các chế phẩm giúp giảm đường huyết lúc đói trung bình 21,31 mg/dl (khoảng tin cậy 95%: -41,23 đến -1,39) và giảm chỉ số HbA1c trung bình 0,75% (khoảng tin cậy 95%: -1,16 đến -0,34) [3]. Tuy nhiên, tác động lên nồng độ insulin huyết thanh lúc đói và chỉ số kháng insulin (HOMA-IR) không có ý nghĩa thống kê [3].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2016 trên chuột mắc bệnh tiểu đường do hóa chất streptozotocin (STZ) cho thấy việc bổ sung dầu mè và bơ mè giúp cải thiện tình trạng sụt cân do bệnh lý tiểu đường gây ra [1]. Chuột không được điều trị bị mất cơ và sụt cân nặng nề do thiếu hụt insulin và đường huyết tăng cao [1]. Bổ sung dầu mè giúp kiểm soát đường huyết, qua đó ngăn chặn hiện tượng dị hóa protein và bảo tồn trọng lượng cơ thể [1].

Về mặt chống oxy hóa, một tổng quan hệ thống năm 2016 khảo sát 7 thử nghiệm lâm sàng trên người tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và đái tháo đường tuýp 2 [4]. Kết quả ghi nhận việc dùng mè làm tăng chất chống oxy hóa enzyme lẫn không enzyme, đồng thời giảm các dấu ấn stress oxy hóa [4]. Lợi ích này thể hiện rõ nhất khi dùng dầu mè liên tục trong 2 tháng ở người tăng huyết áp, hoặc dùng viên nang bột mè đen trong 4 tuần ở người tiền tăng huyết áp [4].

Giới hạn của bằng chứng hiện có

Mặc dù các dữ liệu ban đầu cho thấy hạt mè mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, người tiêu dùng cần nhìn nhận thận trọng về mặt khoa học. Các nghiên cứu hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế nhất định về quy mô và phương pháp.

Theo báo cáo tổng quan năm 2016, hầu hết các nghiên cứu về mè đều có cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn, khác nhau giữa các nhóm thử nghiệm [4]. Sự không đồng nhất về mặt đối tượng nghiên cứu, chủng loại mè (dầu mè, bơ mè hay bột mè) và liều lượng sử dụng cũng là yếu tố gây nhiễu [4]. Đáng lưu ý, nguy cơ sai lệch trong khâu phân nhóm ngẫu nhiên và làm mù ở các thử nghiệm còn cao, làm giảm độ tin cậy của bằng chứng khoa học [4]. Do đó, mè chỉ đóng vai trò hỗ trợ chế độ ăn, không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa chuẩn [3, 4].

Hiểu lầm phổ biến: Muối mè đốt mỡ thần kỳ

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là quan niệm ăn nhiều cơm gạo lứt muối mè sẽ giúp tiêu mỡ bụng và giảm cân nhanh. Niềm tin này xuất phát từ việc nhiều người giảm cân thành công khi bước vào chế độ ăn kiêng ngặt nghèo của thực dưỡng.

Thực chất, việc giảm cân trong các thực đơn này đến từ sự thâm hụt calo tổng thể khi người ăn cắt giảm toàn bộ thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt và thịt mỡ. Bản thân hạt mè chứa tới 44-58% là chất béo và rất giàu năng lượng [1]. Nếu ăn muối mè không kiểm soát hoặc thêm quá nhiều vào bữa ăn mà không cắt giảm các nguồn calo khác, cơ thể sẽ tích lũy mỡ thừa thay vì giảm mỡ [1, 2]. Trong thử nghiệm bổ sung 40 g hạt mè mỗi ngày, các nhà khoa học buộc phải cắt giảm 240 kcal từ khẩu phần ăn khác của bệnh nhân thì cân nặng và BMI mới được giữ ở mức ổn định [2].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng muối mè?

Muối mè là món ăn bổ dưỡng nhưng không hoàn toàn lành tính cho mọi đối tượng. Một số nhóm người cần kiểm soát chặt chẽ lượng dùng hằng ngày:

  • Người thừa cân, béo phì: Mật độ calo trong hạt mè rất cao do chứa nhiều chất béo [1]. Ăn không kiểm soát sẽ gây dư thừa năng lượng, cản trở mục tiêu giảm cân [1, 2].
  • Người mắc bệnh thận hoặc tăng huyết áp: Lượng muối trộn trong mè có thể làm tăng lượng natri nạp vào, dẫn đến giữ nước và tăng áp lực lên thành mạch. Người bệnh cần gia giảm lượng muối xuống mức tối thiểu hoặc chỉ ăn mè rang mộc.
  • Người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường: Do mè có tác dụng hỗ trợ hạ đường huyết lúc đói và HbA1c [1, 3], việc dùng lượng lớn cùng lúc với thuốc điều trị có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để theo dõi chỉ số đường huyết định kỳ.

Áp dụng muối mè an toàn và đúng cách trong bữa ăn

Để khai thác tối đa lợi ích chống oxy hóa và cải thiện mỡ máu của mè mà không lo tăng cân hay tăng huyết áp, người tiêu dùng nên áp dụng các nguyên tắc sau:

Về tỷ lệ pha trộn, nên thay đổi công thức làm muối mè truyền thống bằng cách giảm lượng muối và tăng lượng mè. Tỷ lệ khuyến cáo an toàn là 1 phần muối kết hợp với 15 đến 20 phần hạt mè rang. Cách trộn này giúp hạt mè bám một lớp mặn nhẹ mà không gây dư thừa natri.

Về lượng dùng hằng ngày, chỉ nên dùng khoảng 10 đến 20 g hạt mè (tương đương 1-2 thìa cà phê muối mè) mỗi ngày. Khi bổ sung mè vào bữa ăn, cần chủ động giảm bớt lượng dầu mỡ dùng để chiên xào món khác nhằm duy trì mức cân bằng năng lượng [2]. Có thể rắc muối mè lên rau luộc, salad hoặc cơm ngũ cốc nguyên hạt. Tránh việc giã mè quá nhuyễn rồi bảo quản lâu ngày ở nhiệt độ phòng vì lượng dầu dồi dào trong mè dễ bị oxy hóa gây ôi thiu [1].

Muối mè là một nét ẩm thực bổ dưỡng, cung cấp nguồn chất béo không bão hòa và chất chống oxy hóa quý giá cho sức khỏe tim mạch và đường huyết [1, 2, 3]. Tuy nhiên, món ăn này không sở hữu quyền năng đốt mỡ thần kỳ như những lời đồn thổi. Độc giả nên nhìn nhận muối mè như một loại gia vị hạt lành mạnh trong thực đơn cân bằng, kết hợp tập luyện thể chất đều đặn thay vì lạm dụng cho mục đích giảm cân.