Nhiều gia đình thường truyền tai nhau cách dùng quả đào tiên như một bài thuốc dân gian để bồi bổ sức khỏe, ngâm rượu hoặc nấu nước uống hằng ngày. Tuy nhiên, một băn khoăn rất lớn của người dùng là nên phơi khô hay nấu chín quả để vừa bảo tồn tối đa hoạt chất chống oxy hóa quý giá, vừa loại bỏ được các hợp chất bất lợi hoặc độc tính tiềm ẩn tự nhiên.
Khoa học thực phẩm hiện đại cho thấy không có một phương pháp duy nhất nào hoàn hảo tuyệt đối cho mọi tiêu chí; thay vào đó, phơi sấy khô thường giúp cô đặc và bảo tồn tốt nhóm polyphenol, flavonoid, trong khi các kỹ thuật gia nhiệt bằng nhiệt ẩm (như nấu, chần) lại có ưu thế vượt trội trong việc loại trừ các độc chất tự nhiên và bất hoạt enzyme có hại.
Cơ chế biến đổi hoạt chất và độc chất dưới tác động nhiệt
Khi các loại quả thực vật trải qua quá trình xử lý nhiệt hoặc phơi sấy, cấu trúc tế bào thực vật sẽ bị phá vỡ, từ đó giải phóng các hợp chất chống oxy hóa tự do hoặc chuyển hóa các chất liên kết thành dạng dễ hấp thu hơn [1], [2]. Tác động nhiệt không chỉ đơn thuần làm suy giảm dưỡng chất như nhiều người lầm tưởng, mà ở một số điều kiện nhiệt độ thích hợp, tổng hoạt tính chống oxy hóa thậm chí còn gia tăng đáng kể [1]. Cơ chế này thường bắt nguồn từ việc nhiệt độ giúp phóng thích các hợp chất kỵ nước hoặc làm gia tăng các hợp chất ưa dầu có khả năng dập tắt gốc tự do [3].
Ở chiều ngược lại, các hợp chất có thể gây độc hoặc chất kháng dinh dưỡng trong mô thực vật thường nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm. Quá trình xử lý nhiệt ẩm giúp làm biến tính các protein bất lợi, hòa tan hoặc phân hủy một phần các chất có khả năng kích ứng đường tiêu hóa. Đồng thời, nhiệt độ làm bất hoạt các enzyme nội sinh gây phản ứng oxy hóa sẫm màu và giảm tải vi sinh vật bám trên bề mặt nguyên liệu [4].
Bằng chứng khoa học về phơi khô và sấy nhiệt
Để hiểu rõ sự khác biệt giữa các phương pháp chế biến, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đối chứng trực tiếp trên các loại quả có đặc tính tương đồng về chất chống oxy hóa.
Trong một nghiên cứu công bố năm 2025 về dưa dại (Cucumis melo var. agrestis), các tác giả đã so sánh tác động của phơi nắng, sấy khử nước, chiên và nấu chín đối với thành phần dinh dưỡng [5]. Kết quả phân tích thành phần gần đúng cho thấy các phương pháp làm khô (phơi nắng và sấy nhiệt) làm tăng nồng độ các chất dinh dưỡng thiết yếu như carbohydrate, protein và chất xơ nhờ quá trình giảm độ ẩm [5]. Đáng chú ý, phương pháp phơi nắng và sấy khô bảo tồn hàm lượng hợp chất phenolic và flavonoid cao hơn hẳn, từ đó tăng cường tiềm năng chống oxy hóa của quả [5]. Ngược lại, phương pháp chiên làm tăng hàm lượng chất béo nhưng lại làm hao hụt các vitamin nhạy cảm với nhiệt và chất chống oxy hóa [5]. Điểm giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào biến đổi hóa học tĩnh, đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn về mức độ sinh khả dụng thực tế trong cơ thể người [5].
Nghiên cứu khác năm 2023 trên quả mướp đắng (Momordica charantia) ở các giai đoạn phát triển khác nhau đã làm rõ tác động của nhiệt độ sấy đến hoạt tính chống oxy hóa [3]. Các nhà nghiên cứu phát hiện hoạt tính chống oxy hóa của quả gia tăng khi nhiệt độ sấy tăng lên, bất kể quả ở giai đoạn chín nào [3]. Tổng hàm lượng phenolic tăng lên đáng kể ở từng độ chín sau khi xử lý nhiệt, trong đó hàm lượng cao nhất được ghi nhận ở mẫu quả giai đoạn chín già xử lý nhiệt ở 90 độ C, cao hơn vượt trội so với các giai đoạn quả non hơn [3]. Bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), nghiên cứu xác định sự gia tăng của các hợp chất phenolic ở bước sóng 280 nm [3]. Tuy nhiên, mặt hạn chế là quá trình xử lý nhiệt này lại làm suy giảm đáng kể lượng carotenoid và diệp lục [3].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2025 khảo sát quá trình sấy quả Yerba-mate (Ilex paraguariensis) ở các mức nhiệt độ 60 độ C, 80 độ C và 110 độ C [6]. Kết quả cho thấy thời gian sấy giảm dần khi nhiệt độ tăng, đồng thời quả non có tốc độ sấy nhanh hơn [6]. Phân tích hóa thực vật chỉ ra quả non chứa hàm lượng saponin cao hơn, trong khi quả chín tích lũy nhiều anthocyanin hơn, và các mức nhiệt sấy khác nhau tạo ra sự biến đổi rõ rệt lên các hợp chất này [6]. Điều này cho thấy độ chín của nguyên liệu kết hợp với nhiệt độ gia nhiệt là những yếu tố cốt lõi quyết định hàm lượng hoạt chất còn giữ lại [3], [6].
Vai trò của nấu chín và tiền xử lý nhiệt trong giảm độc tính
Mặc dù sấy khô giúp cô đặc hoạt chất, việc nấu chín hoặc chần nước nóng trước khi chế biến lại là bước then chốt nếu mục tiêu hàng đầu là giảm độc tính và loại trừ tạp chất có hại.
Theo công bố năm 2022 về đặc tính sấy nông sản, chần nhiệt là phương pháp tiền xử lý vật lý đơn giản nhưng đem lại hiệu quả cao [4]. Việc gia nhiệt nông sản nhanh đến nhiệt độ định trước và giữ trong một khoảng thời gian xác định có khả năng loại bỏ các thành phần độc hại, loại trừ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, làm giảm tải lượng vi sinh vật và loại bỏ không khí trong mô thực vật [4]. Ngoài ra, chần nhiệt còn giúp bất hoạt các enzyme phá hủy chất lượng, từ đó hạn chế quá trình biến màu và suy giảm hoạt chất trong các công đoạn chế biến tiếp theo [4]. Điển hình, việc sử dụng nước ấm ở 60 độ C trong 10 phút đã được áp dụng nhằm giảm thiểu tình trạng nhũn nát cấu trúc so với chần nước sôi ở 70 đến 100 độ C [4].
Tuy nhiên, chế biến nhiệt ẩm kéo dài cũng tồn tại mặt hạn chế lớn là hiện tượng thất thoát hoạt chất vào môi trường nước. Nghiên cứu năm 2021 về quá trình đóng hộp nhiệt trên xoài và dứa cho thấy nhiệt độ xử lý cao gây sụt giảm và thôi nhiễm hoạt chất chống oxy hóa [2]. Các hộp mẫu được xử lý nhiệt ở 4 mức nhiệt độ khác nhau trong các khoảng thời gian biến thiên; giá trị năng lực chống oxy hóa tương đương Trolox (TEAC) ở điều kiện 130 độ C trong 40 phút ghi nhận ở mức 3,1 micromol Trolox/g trọng lượng tươi trong miếng xoài và 1,9 micromol Trolox/g trong nước si-rô, chứng minh sự khuếch tán và thôi nhiễm hoạt chất ra dung dịch [2]. Hàm lượng các hợp chất tăng cường sức khỏe được khảo sát trong sản phẩm đóng hộp thấp hơn đáng kể so với quả tươi ban đầu [2]. Như vậy, khi nấu chín trong nước, nhiều chất chống oxy hóa hòa tan sẽ bị khuếch tán ra ngoài môi trường nấu [2].
Nghiên cứu tổng quan năm 2015 cũng chỉ ra rằng chế biến nhiệt gây ra cả tác động tích cực lẫn tiêu cực; nó làm suy giảm một số chất nhạy cảm như vitamin C nhưng có thể làm tăng hoạt tính chống oxy hóa tổng thể ở một số nền mẫu thực phẩm như cà chua và ngô ngọt [1]. Tổng quan năm 2024 bổ sung thêm rằng sự phân hủy hóa học do quá trình chế biến nhiệt làm giảm mức độ các hợp chất có hoạt tính sinh học tự nhiên, đòi hỏi cần kiểm soát tối ưu quy trình xử lý [7].
Đánh giá điểm mạnh và hạn chế của các bằng chứng
Các bằng chứng khoa học hiện có cung cấp cái nhìn chi tiết và khách quan về mặt động học của các hợp chất thực vật dưới tác động nhiệt. Ưu điểm nổi bật của các dữ liệu này là được đo lường định lượng chính xác bằng các kỹ thuật hiện đại như HPLC, quang phổ hấp thụ và đánh giá đa chỉ tiêu từ polyphenol, flavonoid đến khả năng bắt gốc tự do [3], [5], [2].
Dẫu vậy, hạn chế lớn nhất là các nghiên cứu cụ thể được tiến hành trên các mô hình quả thực vật khác nhau như mướp đắng, dưa dại, quả yerba-mate, xoài hoặc dứa [3], [6], [5], [2]. Dù các nguyên lý về phản ứng bẻ gãy liên kết ma trận tế bào, khuếch tán hoạt chất và bất hoạt enzyme mang tính quy luật chung trong công nghệ sau thu hoạch, hàm lượng hợp chất đặc thù trong quả đào tiên vẫn có thể có tốc độ thoái biến riêng tùy thuộc vào độ dày của vỏ và độ ẩm bên trong thịt quả. Hơn nữa, các chỉ số hoạt tính in vitro chưa phản ánh hoàn toàn khả năng hấp thu tại đường ruột người [5], [7].
Những hiểu lầm thường gặp khi chế biến quả dược liệu
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ phơi khô tự nhiên là giữ nguyên 100% hoạt chất". Trên thực tế, nếu phơi nắng trực tiếp ở điều kiện ẩm thấp hoặc nhiệt độ không đủ để bất hoạt enzyme nội sinh, enzyme polyphenol oxidase vẫn tiếp tục hoạt động gây oxy hóa sẫm màu và làm suy giảm hoạt chất sinh học [3], [4]. Nghiên cứu chỉ ra nhiệt độ thấp trong thời gian dài có thể gây ra hiện tượng hóa nâu do enzyme, trong khi nhiệt độ cao thúc đẩy phản ứng nâu hóa phi enzyme [3].
Một sai lầm khác là cho rằng "nấu chín làm mất hết chất bổ". Trái lại, nghiên cứu xác nhận việc nấu chín có thể làm giảm một số hợp chất nhạy nhiệt nhưng lại giúp một số hợp chất khác trở nên dễ giải phóng và tăng sinh khả dụng hơn [5]. Xử lý nhiệt kiểm soát ở mức 90 độ C thậm chí còn ghi nhận mức phenolic cao nhất trên một số loại quả [3].
Nhiều người cũng nghĩ rằng sau khi nấu chín, chỉ cần ăn bã quả là đủ. Bằng chứng từ quá trình xử lý nhiệt cho thấy hiện tượng thôi nhiễm hoạt chất hòa tan sang môi trường lỏng diễn ra rất mạnh mẽ [2]. Do đó, nếu bỏ qua phần nước nấu thì người dùng đã vô tình vứt bỏ một lượng lớn hoạt chất chống oxy hóa quý giá [2].
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Dù các loại quả như đào tiên chứa nhiều chất chống oxy hóa tiềm năng, một số đối tượng vẫn cần hết sức lưu ý:
- Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, người già hoặc trẻ nhỏ: Thịt quả chưa qua xử lý nhiệt kỹ có thể chứa các hợp chất gây kích ứng ruột, saponin hoặc hoạt chất làm tăng nhu động ruột, dễ dẫn đến đau bụng hoặc tiêu chảy [6], [4].
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Quả chứa các hợp chất hoạt tính sinh học chưa được kiểm soát đầy đủ về độc tính phát triển thai nhi, không nên tùy tiện sử dụng các dịch chiết đậm đặc.
- Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Các hợp chất phenolic và flavonoid nồng độ cao có thể tương tác với enzyme chuyển hóa thuốc tại gan [5], [2]. Những người này cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.
Hướng dẫn áp dụng thực tế để tối ưu hoạt chất và an toàn
Dựa trên các nguyên lý khoa học đã được chứng minh, người dùng có thể áp dụng các bước chế biến kết hợp để đạt hiệu quả cao nhất:
- Bước tiền xử lý (chần nhiệt): Trước khi đem phơi hoặc chế biến sâu, nên chần nhẹ phần thịt quả qua nước ấm hoặc nước nóng (khoảng 60 độ C trong 10 phút, hoặc chần nhanh ở nhiệt độ cao hơn) [4]. Bước này giúp loại bỏ dư lượng bám ngoài, bất hoạt các enzyme gây thâm đen và phân hủy một phần các chất có tính kích ứng [4].
- Kết hợp nhiệt độ khi sấy: Nếu muốn phơi hoặc sấy khô để tích trữ lâu dài, hãy đảm bảo sấy ở dải nhiệt độ thích hợp (từ 60 độ C đến 90 độ C) để kích thích sự giải phóng tối đa các hợp chất phenolic tự do mà không làm cháy khét dược liệu [3], [6].
- Phương thức nấu chín: Khi nấu nước uống, nên đậy kín nắp để tránh bay hơi các hợp chất dễ bay hơi. Vì hoạt chất chống oxy hóa có xu hướng khuếch tán mạnh vào dung dịch [2], người dùng nên sử dụng cả phần nước nấu thay vì chỉ giữ lại phần bã.
- Liều lượng và cách dùng: Dùng với lượng vừa phải, không nấu quá đặc và không sử dụng liên tục dài ngày để thay thế hoàn toàn nước lọc. Không dùng sản phẩm đã bị ẩm mốc trong quá trình bảo quản.
Tóm lại, phơi sấy khô là giải pháp tuyệt vời để cô đặc dưỡng chất và kéo dài thời gian bảo quản, trong khi xử lý nhiệt ẩm hay nấu chín lại giữ vai trò quyết định trong việc bất hoạt enzyme và loại trừ tạp chất có hại. Việc kết hợp thông minh giữa chần nhiệt sơ bộ và chế biến đúng nhiệt độ sẽ giúp tận dụng trọn vẹn giá trị sức khỏe mà vẫn đảm bảo an toàn tối đa.
