Nhiều người có thói quen tháo kính cận khi ngồi làm việc với máy tính, đặc biệt là khi cúi sát màn hình, vì tin rằng việc này giúp mắt đỡ mỏi và tránh tăng độ. Tuy nhiên, hành động tưởng chừng vô hại này lại tiềm ẩn nguy cơ gây mỏi mắt kéo dài, làm xáo trộn phản xạ điều tiết tự nhiên và tạo điều kiện cho độ cận tiến triển nhanh hơn.

Câu trả lời ngắn gọn là người cận thị không nên tự ý tháo kính khi làm việc sát màn hình. Khi bỏ kính và nhìn quá gần, mắt sẽ rơi vào trạng thái mất cân bằng quang học nghiêm trọng, gia tăng sai lệch tiêu điểm trên võng mạc và làm suy giảm khả năng kiểm soát thị lực.

Cơ chế điều tiết và hiện tượng trễ điều tiết ở mắt cận

Để nhìn rõ một vật thể ở cự ly gần, thể mi trong mắt phải co lại, làm tăng độ cong của thể thủy tinh nhằm hội tụ ánh sáng chính xác lên võng mạc. Quá trình này được gọi là sự điều tiết quang học của mắt. Khoảng cách vật thể càng gần thì nhu cầu điều tiết của hệ thị giác càng tăng cao.

Tuy nhiên, hệ thống thị giác không phải lúc nào cũng điều tiết chính xác 100% theo nhu cầu thực tế. Hiện tượng mắt điều tiết không đủ so với khoảng cách nhìn gần được gọi là trễ điều tiết (accommodative lag). Khi xảy ra trễ điều tiết, mặt phẳng tiêu cự của hình ảnh sẽ rơi ra phía sau võng mạc, tạo nên tình trạng sai lệch tiêu điểm viễn thị (hyperopic defocus). Tình trạng tiêu điểm rơi sau võng mạc này được xem là một trong những tín hiệu kích thích trục nhãn cầu dài ra, dẫn tới sự gia tăng độ cận thị [1].

Khi người cận thị tháo kính và ghé sát vào màn hình, khoảng cách nhìn giảm xuống quá mức, buộc mắt phải duy trì trạng thái hội tụ trục nhãn cầu tối đa nhưng lại thiếu sự hỗ trợ quang học chuẩn xác. Điều này không chỉ gây mệt mỏi cho hệ cơ vận nhãn mà còn làm trầm trọng thêm các sai lệch quang học tại trung tâm và ngoại vi võng mạc.

Kính gọng và kính áp tròng tác động thế nào đến phản xạ điều tiết?

Phương thức hiệu chỉnh tật khúc xạ đóng vai trò trực tiếp đối với độ ổn định của điều tiết mắt. Một nghiên cứu đã đánh giá phản xạ điều tiết động ở 21 người có độ khúc xạ trung bình -0,79 +- 1,39 Diop khi nhìn ở 5 khoảng cách khác nhau gồm 50 cm, 40 cm, 33 cm, 25 cm và 20 cm [2]. Kết quả ghi nhận độ trễ điều tiết khi đeo kính áp tròng mềm cao hơn đáng kể so với khi đeo kính gọng với giá trị p = 0,04 [2].

Đồng thời, nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng độ biến thiên điều tiết ở cự ly gần khi dùng kính áp tròng mềm cao hơn rõ rệt so với kính gọng với giá trị p < 0,001 [2]. Các nhà khoa học nhận định độ trễ và sự dao động điều tiết lớn khi dùng kính áp tròng mềm là cơ sở giải thích cho tình trạng mỏi mắt và cơ chế tiến triển cận thị [2]. Cả hai phương pháp hiệu chỉnh đều cho thấy độ lặp lại rất tốt qua các lần đo độc lập [2].

Bên cạnh đó, cấu trúc quang học của từng loại kính cũng ảnh hưởng sâu sắc đến phản xạ này. Khi khảo sát 20 người trưởng thành từ 18 đến 25 tuổi có độ cận từ -0,50 đến -5,50 Diop (trung bình -2,1 +- 1,6 Diop), các nhà khoa học đã so sánh 5 loại kính áp tròng khác nhau ở các cự ly 4 m, 1 m, 0,5 m, 0,33 m và 0,25 m [3]. Kết quả cho thấy kính đơn tròng và kính hai tiêu cự đồng tâm tạo ra phản xạ điều tiết tương đương với mức kích thích thị giác [3].

Ngược lại, các dòng kính phi cầu khiến phản ứng điều tiết sụt giảm khoảng 1,0 Diop trên toàn bộ dải kích thích, với tốc độ thay đổi chỉ đạt khoảng 0,84 Diop trên mỗi 1 Diop thay đổi kích thích [3]. Kính hai tiêu cự đồng tâm tuy giảm thiểu được độ trễ nhưng lại gây ra sự mất ổn định khúc xạ lớn hơn so với các loại kính khác [3]. Sự sụt giảm phản xạ này diễn ra độc lập với công suất cộng thêm được ghi trên nhãn kính [3].

Mắt thay đổi ra sao khi nhìn màn hình điện tử liên tục?

Việc nhìn gần kéo dài trong các tác vụ công nghệ tạo ra những biến đổi quang học đáng kể theo thời gian. Một nghiên cứu tiến hành trên trẻ em làm việc liên tục 60 phút với thiết bị điện tử ở khoảng cách gần đã ghi nhận độ trễ điều tiết tăng dần theo thời gian sử dụng màn hình [4]. Mặc dù kính áp tròng hai tiêu cự kiểm soát cận thị vẫn tạo ra được độ lệch tiêu điểm cận thị trên võng mạc trong suốt thời gian tiếp xúc thiết bị, biên độ của độ lệch có lợi này đã suy giảm dần do sự gia tăng của độ trễ điều tiết [4].

Nguy cơ trễ điều tiết cũng xuất hiện khi mắt nhận sự hỗ trợ quang học cộng thêm. Một nghiên cứu trên 24 người cận thị trẻ tuổi ở khoảng cách kích thích 3 Diop cho thấy độ trễ điều tiết đạt 1,12 Diop khi dùng kính áp tròng đa tiêu cự cộng thêm +1,5 Diop và đạt 0,82 Diop khi cộng thêm +3 Diop [1]. Với công suất cộng thêm +2,5 Diop, độ trễ đo được là 1,26 Diop ở người chính thị và lên tới 1,43 Diop ở người cận thị [1].

Khi đánh giá 15 trẻ em cận thị đeo kính đa tiêu cự công suất cộng thêm +2,5 Diop, tình trạng khúc xạ ghi nhận ở mức 1,75 Diop đối với nhu cầu điều tiết 4 Diop [1]. Ở nhu cầu 4 Diop này, độ trễ đo được là 1,65 Diop ở mắt chính thị và 1,77 Diop ở mắt cận thị [1]. Sự thư giãn điều tiết quá mức ở cự ly gần có thể tạo ra độ trễ lớn hơn, đưa tiêu điểm ra sau võng mạc và tiềm ẩn nguy cơ kích thích trục nhãn cầu dài ra [1]. Dù vậy, một số nghiên cứu khác ghi nhận không có sự khác biệt đáng kể giữa kính đơn tròng và kính đa tròng, thậm chí có báo cáo ghi nhận hiện tượng dẫn trước điều tiết khi đeo kính hai tròng [1].

Tác động của các giải pháp kính tiến bộ: DIMS, Ortho-K và kính đa tròng

Quang học vùng ngoại vi từ lâu được giả định là yếu tố tác động đến sự tiến triển của cận thị. Để kiểm tra giả thuyết này, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2025 đã theo dõi phản xạ điều tiết động khi chuyển đổi tiêu điểm từ xa (3 m trong 3 giây) sang gần (0,22 m tương đương 4,5 Diop ở người lớn và 0,18 m tương đương 5,5 Diop ở trẻ em trong 5 giây) rồi quay lại khoảng cách xa [5].

Nghiên cứu chia làm ba nhóm: nhóm 1 gồm 13 người lớn (28 +- 4,5 tuổi) đeo thử nghiệm các dòng tròng kính kiểm soát cận thị chuyên dụng; nhóm 2 thực hiện quy trình tương tự trên trẻ em (9,8 +- 1,7 tuổi); nhóm 3 gồm 8 người lớn (27,9 +- 5,3 tuổi) đeo kính tiêu chuẩn bị khoét lỗ tròn trung tâm đường kính 12 mm để thử nghiệm các mức khúc xạ khác nhau gồm phẳng, lệch tiêu điểm +3 Diop, lệch tiêu điểm -3 Diop và loạn thị nghiêng -3 Diop [5]. Kết quả cho thấy độ trễ điều tiết đều dưới 0,5 Diop đối với mọi mắt khi kích thích nhìn gần, và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về biên độ điều tiết giữa các loại kính kiểm soát cận thị hay kính khoét lỗ [5]. Điều này chứng minh rằng việc biến đổi quang học vùng ngoại vi không làm xáo trộn khả năng điều tiết của mắt [5].

Đối với tròng kính vi điểm tích hợp độ lệch tiêu điểm (DIMS), một nghiên cứu trên 21 trẻ cận thị từ 7 đến 12 tuổi theo dõi trong 12 tháng ghi nhận độ tương đương cầu chuyển từ -2,90 +- 1,15 Diop sang -3,19 +- 1,25 Diop, còn chiều dài trục nhãn cầu tăng nhẹ từ 24,51 +- 0,99 mm lên 24,60 +- 0,97 mm [6]. Sau 12 tháng, độ trễ điều tiết, độ nhạy lập thể và tỷ lệ AC/A có sự cải thiện rõ rệt với p < 0,001, đồng thời thị lực nhìn xa và nhìn gần ở cả độ tương phản cao lẫn thấp đều tăng lên [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu này không có nhóm đối chứng, do đó các thay đổi ghi nhận được có thể chịu ảnh hưởng từ sự phát triển tự nhiên hoặc hiện tượng hồi quy về giá trị trung bình [6].

Về phương pháp chỉnh hình giác mạc đêm (Ortho-K) và kính Medcall, một nghiên cứu trên 240 trẻ cận thị chia thành 3 nhóm: kính gòng thông thường (90 trẻ), kính Ortho-K Mouldway (90 trẻ) và kính Medcall (60 trẻ) sau 1 năm theo dõi đã cho thấy độ trễ điều tiết ở nhóm dùng Ortho-K và kính Medcall giảm rõ rệt so với ban đầu, trong đó hiệu quả ở nhóm Ortho-K là rõ nét nhất [7]. Độ linh hoạt điều tiết của cả ba nhóm đều tăng, nhưng tăng mạnh nhất ở nhóm Ortho-K và Medcall [7].

Với kính gọng đa tròng lũy tiến (PAL), một thử nghiệm theo dõi 52 người cận thị từ 18 đến 27 tuổi cho thấy tại thời điểm ban đầu, kính PAL với công suất cộng thêm +1,50 Diop giúp giảm độ trễ điều tiết đáng kể so với kính đơn tròng thông thường (p < 0,05 và p < 0,01) [8]. Tuy nhiên, sau 12 tháng sử dụng liên tục, hiệu quả giảm độ trễ của kính PAL không còn giữ được ý nghĩa thống kê ngoại trừ ở khoảng cách 40 cm [8]. Khi bổ sung thêm công suất kích hoạt từ +0,50 Diop đến +0,75 Diop, độ trễ điều tiết mới giảm trở lại mức ban đầu [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng mắt trước màn hình

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng việc tháo kính sẽ giúp mắt "tập thể dục" và không bị lệ thuộc vào kính. Thực tế, khi người cận thị bỏ kính để nhìn sát màn hình ở khoảng cách 20-25 cm, mắt phải quy tụ hai trục nhãn cầu vào trong rất mạnh. Sự mất cân đối giữa hoạt động quy tụ và hoạt động điều tiết tự nhiên là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới co quắp điều tiết, nhức đầu và mỏi mắt mãn tính [2].

Một hiểu lầm khác là việc đưa mắt lại thật sát màn hình sẽ giúp nhìn rõ mà không hại mắt. Khi khoảng cách nhìn giảm xuống dưới 30 cm, nhu cầu quang học tăng lên rất cao (trên 3,3 Diop đến 4,5 Diop) [1, 3]. Điều này khiến độ trễ điều tiết tích lũy nhanh chóng sau 60 phút làm việc liên tục, làm suy giảm các yếu tố bảo vệ quang học trên bề mặt võng mạc và dễ dẫn tới tình trạng tăng độ [4].

Nhiều người cũng nghĩ rằng mọi loại kính nhìn gần đều có tác dụng bảo vệ mắt như nhau. Các bằng chứng thực nghiệm đã khẳng định thiết kế bề mặt kính, từ kính phi cầu, kính hai tiêu cự đến kính đa tròng lũy tiến, đều tạo ra những phản ứng điều tiết và độ ổn định quang học hoàn toàn khác nhau đối với từng mắt [6, 8].

Ai nên thận trọng khi điều chỉnh thói quen thị giác?

Trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi đi học là đối tượng cần đặc biệt lưu tâm. Do mắt của trẻ vẫn đang trong giai đoạn phát triển trục nhãn cầu, mọi sai lệch tiêu điểm kéo dài khi nhìn màn hình thiết bị điện tử đều có thể đẩy nhanh tốc độ tiến triển cận thị [4, 7]. Trẻ em tuyệt đối không nên tự ý bỏ kính hoặc ngồi xem thiết bị ở cự ly quá gần.

Người làm việc văn phòng, lập trình viên và những người phải xử lý văn bản liên tục trên màn hình máy tính suốt nhiều giờ cũng cần cẩn trọng. Nhóm đối tượng này dễ gặp phải hội chứng thị giác màn hình, biến thiên điều tiết thất thường và mỏi mắt kéo dài nếu sử dụng sai loại thấu kính hoặc tháo kính làm việc sai khoảng cách [2].

Những người đang sử dụng các phương pháp can thiệp đặc biệt như kính Ortho-K, kính DIMS hay kính áp tròng kiểm soát cận thị cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định. Mọi thay đổi về độ trễ điều tiết hoặc sự suy giảm công suất bảo vệ quang học cần được thăm khám định kỳ bởi chuyên gia khúc xạ thay vì tự phỏng đoán dựa trên cảm giác cá nhân [4, 8].

Hướng dẫn bảo vệ mắt chuẩn khoa học khi làm việc văn phòng

Để duy trì hiệu suất làm việc và bảo tồn thị lực, người cận thị cần thiết lập thói quen làm việc khoa học dựa trên các nguyên tắc công thái học và quang học chuẩn xác:

Duy trì khoảng cách làm việc tối thiểu: Đặt màn hình máy tính cách mắt từ 50 cm đến 70 cm. Không bao giờ cúi sát mắt vào màn hình dưới 33 cm vì đây là vùng cự ly gây quá tải điều tiết nghiêm trọng [2, 6].

Đeo kính đúng độ khúc xạ: Khi làm việc ở cự ly bàn máy tính chuẩn, hãy luôn đeo kính đã được bác sĩ chuyên khoa nhãn khoa hoặc chuyên viên khúc xạ chỉnh đúng số. Kính gọng chuẩn giúp duy trì phản xạ điều tiết ổn định hơn và ít gây biến thiên quang học hơn so với việc tự ý tháo kính hay lạm dụng kính áp tròng [2].

Áp dụng quy tắc ngắt quãng thị giác: Sau mỗi 20 đến 30 phút làm việc tập trung, hãy phóng tầm mắt nhìn ra xa trên 6 m trong ít nhất 20 đến 30 giây. Việc chuyển đổi tiêu cự từ gần ra xa giúp cơ thể mi được thả lỏng hoàn toàn, giải tỏa áp lực trễ điều tiết tích tụ sau thời gian dài nhìn gần [1, 4].

Điều chỉnh ánh sáng không gian: Đảm bảo độ sáng của phòng làm việc tương đồng với độ sáng của màn hình, tránh ánh sáng phản chiếu trực tiếp gây lóa mắt. Khám mắt định kỳ mỗi 6 tháng một lần để kịp thời điều chỉnh đơn kính nếu xuất hiện dấu hiệu suy giảm điều tiết [7, 8].

Lời khuyên giúp giữ thị lực ổn định

Việc tháo kính khi ngồi làm việc sát màn hình máy tính không phải là giải pháp giúp mắt thư giãn mà trái lại, còn gia tăng nguy cơ sai lệch tiêu điểm và gây mệt mỏi cho hệ thị giác. Người cận thị nên duy trì việc đeo kính đúng độ, giữ khoảng cách màn hình hợp lý từ 50 cm trở lên và cho mắt nghỉ ngơi ngắt quãng đều đặn. Khi nhận thấy mắt có dấu hiệu mờ nhòe, nhức mỏi thường xuyên hoặc nghi ngờ sai lệch khúc xạ, hãy đến cơ sở chuyên khoa mắt để được thăm khám và tư vấn giải pháp quang học phù hợp.