Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để cải thiện sức khỏe, trong đó chiết xuất Feverfew (cúc thơm) thường được quan tâm nhờ các ứng dụng thảo dược truyền thống. Tuy nhiên, với những ai từng bị hắt hơi, sổ mũi hoặc nổi mẩn ngứa khi tiếp xúc với phấn hoa cúc, việc dùng thảo dược này lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Liệu cơ địa dị ứng phấn hoa họ Cúc có thể an tâm sử dụng chiết xuất Feverfew hay không?

Câu trả lời ngắn gọn là không nên tự ý sử dụng. Người có cơ địa nhạy cảm hoặc dị ứng với phấn hoa họ Cúc (Asteraceae/Compositae) đối mặt với nguy cơ dị ứng chéo rất cao khi tiếp xúc hoặc uống chiết xuất Feverfew. Thủ phạm chính đứng sau phản ứng này là các hợp chất hóa học đặc trưng của họ thực vật này, đặc biệt là nhóm sesquiterpene lactone.

Bản chất của hiện tượng dị ứng chéo họ Cúc

Dị ứng chéo xảy ra khi hệ thống miễn dịch nhầm lẫn giữa các protein hoặc hợp chất hóa học có cấu trúc tương tự nhau giữa các loài thực vật có quan hệ họ hàng gần. Chiết xuất Feverfew, có tên khoa học là Tanacetum parthenium, là một thành viên tiêu biểu thuộc họ Cúc (Asteraceae hay Compositae) [1], [2].

Cơ chế gây mẫn cảm và viêm da tiếp xúc chủ yếu bắt nguồn từ nhóm hợp chất thứ cấp có tên là sesquiterpene lactone (SLs) [3], [4]. Các chất này hiện diện nhiều trong dịch tiết nhựa dầu ở lá, thân, hoa và phấn hoa [3]. Khi xâm nhập qua da hoặc đường tiêu hóa, sesquiterpene lactone có khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch quá mẫn cả dạng tức thì lẫn dạng muộn [4].

Không dừng lại ở đó, phấn hoa họ Cúc còn chứa các dị nguyên toàn diện (panallergens), đóng vai trò kích hoạt chính cho hội chứng dị ứng phấn hoa kết hợp thức ăn hoặc phấn hoa kết hợp dược liệu [4]. Do đó, người đã mẫn cảm với một loài cúc rất dễ phản ứng tương tự khi gặp Feverfew [1]. Khi hệ thống miễn dịch đã "ghi nhớ" cấu trúc của các sesquiterpene lactone, phản ứng dị ứng có thể bùng phát ngay cả khi bạn chỉ mới dùng Feverfew lần đầu [1], [4].

Bằng chứng khoa học về tính mẫn cảm của Feverfew

Mối liên hệ giữa Feverfew và các phản ứng dị ứng tiếp xúc đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng từ sớm. Năm 1981, một báo cáo ghi nhận trường hợp một thợ cắm hoa nữ 40 tuổi phát triển viêm da tái phát ở mặt, cổ, tay và cẳng tay sau nửa năm tiếp xúc với giống Feverfew cảnh [1]. Khi tiến hành kiểm tra áp da (epicutaneous test), người này cho kết quả dương tính với 10 loài thuộc họ Cúc, bao gồm hoa cúc, cúc tây (aster), cúc vạn thọ Pháp (Gaillardia), cúc kim tiền (Arnica) và cúc La Mã thực sự (chamomile) [1].

Phản ứng mạnh nhất được ghi nhận với cánh hoa và lá của Feverfew [1]. Hợp chất parthenolide – một thành phần sesquiterpene lactone chính trong Feverfew châu Âu – được chứng minh là dị nguyên tiếp xúc gây nên tình trạng này [1]. Đáng chú ý, các phản ứng dị ứng chéo với parthenolide xuất hiện thường xuyên ở những người vốn đã nhạy cảm với hoa cúc thông thường [1].

Năm 1983, một nghiên cứu khác công bố trường hợp quá mẫn muộn do tiếp xúc lặp lại với Feverfew tự nhiên [5]. Các nhà khoa học phát hiện hàm lượng parthenolide trong hoa của mẫu thử nghiệm cao gấp 10 lần các năm trước, chiếm từ 0,6% đến 0,9% [5]. Thử nghiệm trên động vật (chuột lang) đã xác nhận khả năng gây mẫn cảm mạnh mẽ của loài thực vật này [5]. Khi kiểm tra chéo, phản ứng dị ứng xuất hiện với 11 trong số 21 loài thực vật (phần lớn thuộc họ Cúc) có chứa sesquiterpene lactone tương đồng về cấu trúc hóa học, trong đó phản ứng mạnh nhất xảy ra với cúc ngải gai (tansy), cỏ thi (yarrow), cúc marguerite, cúc tây, hoa hướng dương, nguyệt quế và rêu tản Frullania [5].

Nguy cơ viêm da từ bụi khí và môi trường

Dị ứng với Feverfew không nhất thiết phải đến từ việc chạm trực tiếp vào cây tươi hay uống chiết xuất lỏng. Năm 1985, một nghiên cứu ghi nhận hai cá nhân cao tuổi bị viêm da cấp tính tái phát ở các vùng da tiếp xúc với ánh sáng trong giai đoạn từ mùa xuân đến mùa thu [6]. Thử nghiệm áp da (patch test) cho thấy phản ứng mạnh với Feverfew và thành phần parthenolide, kèm theo dị ứng chéo với hàng loạt loài họ Cúc khác [6].

Nguồn gốc gây bệnh được xác định là các hạt bụi thực vật khô trôi nổi trong không khí bám vào da khi người bệnh ở ngoài trời trong thời gian dài [6]. Dạng viêm da tiếp xúc qua không khí này có biểu hiện đặc trưng: thử nghiệm áp da với chiết xuất thực vật họ Cúc dương tính, không có tổn thương da vào mùa đông, và tổn thương xuất hiện ở cả những vị trí thường khuất ánh sáng như mí mắt trên, vùng sau tai và vùng dưới cằm [6].

Bên cạnh sesquiterpene lactone, các hợp chất dễ bay hơi khác cũng có thể đóng vai trò kích ứng. Một nghiên cứu năm 2002 trên 17 bệnh nhân có phản ứng dương tính mạnh (++ / +++) với Feverfew và parthenolide đã tiến hành thử nghiệm với 15 monoterpene và 2 sesquiterpene chọn lọc [7]. Kết quả ghi nhận 13 trong 17 người có phản ứng dương tính hoặc nghi ngờ dương tính với một hoặc nhiều loại monoterpene [7]. Đáng chú ý, có 1 bệnh nhân dị ứng với nhiều loại monoterpene cùng lúc; bệnh nhân này có tiền sử viêm da họ Cúc tăng dần rồi chuyển thành viêm da nghi do bụi khí, và các triệu chứng biến mất hoàn toàn sau khi loại bỏ cây Feverfew [7].

Dù cơ chế mẫn cảm với sesquiterpene lactone không bắt buộc phải đi kèm với mẫn cảm monoterpene, các monoterpene bay hơi này vẫn có thể là yếu tố góp phần gây viêm da tiếp xúc qua không khí [7].

Bệnh cảnh lâm sàng và nguy cơ toàn thân

Tác động gây dị ứng của nhóm thực vật này tương đối đa dạng. Nghiên cứu tổng quan năm 2007 chỉ ra rằng Tanacetum parthenium (Feverfew) và Parthenium hysterophorus là những nguyên nhân quan trọng gây viêm da tiếp xúc dị ứng do thực vật [3]. Viêm da do Parthenium ở dạng cổ điển thể hiện dưới dạng viêm da tiếp xúc qua không khí, ảnh hưởng chủ yếu đến các vùng da hở và các nếp gấp [3]. Bệnh cảnh lâm sàng có thể biến chuyển sang thể viêm da tiết bã, viêm da lan tỏa hoặc viêm da tróc vảy, thậm chí tiến triển thành viêm da nhạy cảm ánh sáng giống như viêm da mạn tính do quang hóa [3].

Các dị nguyên sesquiterpene lactone tan tốt trong dung môi hữu cơ như axeton, cồn, ête và nước, trong đó chiết xuất bằng axeton tạo ra độ nhạy tiếp xúc cao hơn chiết xuất nước khi thử nghiệm áp da [3].

Nguy cơ không dừng lại ở bề mặt da. Theo tổng quan công bố năm 2025, các chất chuyển hóa thứ cấp thuộc nhóm sesquiterpene lactone của họ Asteraceae không chỉ gây kích ứng và viêm da cục bộ mà còn có tiềm năng kích động các phản ứng toàn thân khi người đã mẫn cảm nuốt hoặc uống phải [4]. Đánh giá năm 2019 cũng nhấn mạnh các loài họ Cúc là yếu tố nguy cơ gây dị ứng tiếp xúc lẫn dị ứng toàn thân; việc tiếp xúc với các bộ phận của cây có thể gây chàm ở bàn tay, nách, mặt hoặc chàm tăng sừng mạn tính, đồng thời có thể gây sốc phản vệ ở bệnh nhân cơ địa dị ứng [8]. Báo cáo năm 2019 còn chỉ ra các hội chứng dị ứng chéo nghiêm trọng giữa họ Cúc và thực phẩm như hội chứng cần tây - ngải cứu - gia vị, hoặc phản ứng chéo giữa ngải cứu với cúc La Mã, mù tạt, đào [8].

Về mặt độc tính chung, tinh dầu Feverfew không cho thấy độc tính cấp khi dùng đường uống trên mô hình chuột cống Wistar [2]. Thử nghiệm dùng liều 1,0 g/kg thể trọng mỗi ngày trong 28 ngày trên chuột chỉ làm thay đổi một số chỉ số huyết học và sinh hóa huyết thanh mà không gây tử vong, không làm đổi thể trọng hay tổn thương mô học ở não, tim, dạ dày, gan, lách, thận [2]. Dù vậy, việc an toàn về độc tính chung không loại trừ được nguy cơ dị ứng miễn dịch trên cơ địa người nhạy cảm.

Những ai nên thận trọng?

Dựa trên các dữ liệu khoa học đã ghi nhận, những nhóm người sau đây cần tuyệt đối thận trọng hoặc tránh sử dụng Feverfew và các sản phẩm chứa chiết xuất từ loài cây này:

  • Người có tiền sử dị ứng phấn hoa họ Cúc, bao gồm cỏ phấn hương (ragweed), ngải cứu (mugwort), cúc La Mã (chamomile), cúc vạn thọ, cúc thược dược và hoa hướng dương [1], [5], [8].
  • Người từng bị viêm da tiếp xúc, ngứa hoặc nổi mẩn khi cắm hoa, làm vườn hoặc tiếp xúc với các loài hoa cúc cảnh [1].
  • Người có cơ địa dị ứng hô hấp, viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc hen suyễn khởi phát do phấn hoa trong không khí [6], [4], [8].
  • Bệnh nhân mắc hội chứng dị ứng chéo giữa phấn hoa và thực phẩm (như dị ứng liên quan đến cần tây, mù tạt, cúc La Mã) [8].

Các trường hợp viêm da tiếp xúc nặng do thực vật họ Cúc đôi khi không chỉ cần bôi thuốc tại chỗ mà phải dùng corticoid toàn thân hoặc thuốc ức chế miễn dịch azathioprine theo chỉ định y khoa [3].

Hiểu lầm thường gặp và khuyến cáo thực tế

Nhiều người lầm tưởng rằng các loại thảo dược thiên nhiên hay thực phẩm chức năng chiết xuất từ cỏ cây thì luôn lành tính và không gây dị ứng. Thực tế, chính các hoạt chất tự nhiên tạo nên đặc tính thảo dược như sesquiterpene lactone hay monoterpene lại là những chất gây mẫn cảm mạnh [1], [5], [7].

Một hiểu lầm khác là chỉ khi chạm trực tiếp vào cây tươi mới bị dị ứng. Các bằng chứng cho thấy hạt khô trong không khí hoặc chiết xuất dạng uống đều có thể kích hoạt triệu chứng [6], [4].

Để phòng ngừa rủi ro cho sức khỏe, người tiêu dùng nên thực hiện các biện pháp sau:

  • Kiểm tra kỹ nhãn sản phẩm: Đọc kỹ bảng thành phần của các thực phẩm bổ sung, trà thảo mộc hoặc mỹ phẩm. Tìm kiếm các tên gọi khoa học như Tanacetum parthenium, Chrysanthemum parthenium hoặc thông tin nguồn gốc từ họ Asteraceae/Compositae [1], [2].
  • Thử nghiệm phản ứng trước khi dùng: Nếu chưa rõ bản thân có dị ứng hay không nhưng có cơ địa nhạy cảm, người dùng nên thực hiện kiểm tra áp da (patch test) với chiết xuất hoặc thảo dược để kiểm tra độ nhạy cảm [6], [3].
  • Ngừng dùng ngay khi có dấu hiệu bất thường: Nếu xuất hiện các triệu chứng viêm da ở mặt, mí mắt, cổ, tay hoặc các biểu hiện quá mẫn toàn thân sau khi dùng Feverfew, cần dừng sản phẩm lập tức và đến cơ sở y tế [1], [6], [4]. Việc điều trị viêm da cục bộ thường cần dùng thuốc bôi ngoài da chứa steroid, kháng histamin và quan trọng nhất là tránh xa nguồn gây dị ứng [3].

Tóm lại, Feverfew là một loại thảo dược mang lại nhiều giá trị nghiên cứu nhưng lại chứa các chất gây dị ứng mạnh như sesquiterpene lactone [1], [5]. Người đã có tiền sử dị ứng với bất kỳ loại hoa nào thuộc họ Cúc không nên tùy tiện sử dụng chiết xuất Feverfew nhằm tránh các phản ứng dị ứng chéo nguy hiểm. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa dị ứng hoặc chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ sản phẩm thảo dược mới nào vào chế độ chăm sóc sức khỏe hàng ngày.