Nhu cầu xét nghiệm vitamin D rộ lên trong các gói khám sức khỏe
Hiện nay, khi đăng ký các gói khám sức khỏe tổng quát hoặc tầm soát định kỳ, không ít người chủ động yêu cầu xét nghiệm thêm nồng độ vitamin D trong máu. Sự quan tâm này xuất phát từ tâm lý lo ngại lối sống hiện đại ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và nỗi sợ các vấn đề về xương khớp hay suy giảm miễn dịch. Nhiều người tin rằng việc kiểm tra chỉ số này là một bước phòng ngừa bệnh tật cần thiết.
Tuy nhiên, đối với một người trưởng thành hoàn toàn khỏe mạnh và không hề xuất hiện triệu chứng bất thường, câu trả lời từ các cơ quan y tế uy tín là: không cần thiết phải xét nghiệm định kỳ. Việc sàng lọc đại trà cho mọi người dân không mang lại lợi ích rõ ràng về mặt sức khỏe, đồng thời có thể gây lãng phí chi phí không đáng có.
Vai trò của vitamin D và lý do khó xác định mức "chuẩn"
Vitamin D là một loại vitamin tan trong chất béo, giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng canxi và chuyển hóa xương của cơ thể [1]. Bên cạnh hệ xương, loại vitamin này còn tham gia vào nhiều chức năng điều hòa tế bào khác [1]. Vì lý do đó, tình trạng thiếu hụt dưỡng chất này thường được cho là có liên quan đến các kết cục sức khỏe bất lợi [2].
Mặc dù giữ vai trò thiết yếu, việc xác định ngưỡng thiếu hụt lại là bài toán rất phức tạp trong y học thực hành. Nhu cầu vitamin D có sự khác biệt rõ rệt tùy theo từng cá nhân [1]. Do đó, y học hiện nay không có một điểm cắt nồng độ vitamin D huyết thanh duy nhất nào để định nghĩa sự thiếu hụt [1]. Đồng thời, giới chuyên môn cũng chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối về mức nồng độ vitamin D trong huyết thanh đại diện cho tình trạng tối ưu hoặc đầy đủ của sức khỏe [1].
Sự bất đồng này thể hiện rất rõ giữa các hướng dẫn chuyên môn lớn trên thế giới. Viện Y học Hoa Kỳ (IOM) nhận định rằng mức nồng độ 25-hydroxyvitamin D huyết thanh trên 20 ng/ml không mang lại thêm lợi ích rõ rệt nào cho sức khỏe của xương [3]. Trái lại, Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ lại coi ngưỡng nồng độ 30 ng/ml mới là mức tối ưu [3]. Hai cơ quan này cũng đưa ra mức tiêu thụ khuyến nghị hằng ngày khác nhau để đạt được các mục tiêu nồng độ huyết thanh tương ứng [3].
Các cơ quan y tế khuyến cáo gì về việc tầm soát đại trà?
Trước thực trạng nhiều người tự ý làm xét nghiệm, Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Phòng ngừa Hoa Kỳ (USPSTF) đã tiến hành đánh giá toàn diện các bằng chứng khoa học [4]. Hướng dẫn của cơ quan này áp dụng cho đối tượng là người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên sống tại cộng đồng, không mang thai, không có dấu hiệu hay triệu chứng thiếu vitamin D và không mắc các bệnh lý cần điều trị dưỡng chất này [4].
Sau khi rà soát kỹ lưỡng, USPSTF kết luận rằng bằng chứng hiện tại chưa đủ để đánh giá sự cân bằng giữa lợi ích và tác hại của việc sàng lọc thiếu hụt vitamin D ở người trưởng thành không có triệu chứng, xếp khuyến cáo này ở mức I [4]. Bản cập nhật năm 2021 của USPSTF tiếp tục khẳng định bằng chứng tổng thể về lợi ích của việc xét nghiệm sàng lọc vẫn còn thiếu hụt, do đó không thể xác định được cán cân giữa lợi ích và nguy cơ [1].
Điểm mấu chốt nằm ở việc chưa từng có nghiên cứu khoa học nào đánh giá trực tiếp hiệu quả của việc làm xét nghiệm so với không làm xét nghiệm vitamin D đối với các kết cục sức khỏe lâm sàng thực tế [5]. Thiếu vắng mắt xích này khiến các bác sĩ không có đủ cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định việc phát hiện sớm nồng độ thấp ở người khỏe mạnh sẽ giúp họ sống lâu hơn hay khỏe mạnh hơn [6].
Dù có những điểm bất đồng về tiêu chuẩn nồng độ, cả Viện Y học Hoa Kỳ và Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ đều có chung quan điểm phản đối việc xét nghiệm sàng lọc vitamin D định kỳ cho toàn bộ dân số nói chung [3]. Việc tổng hợp và so sánh các hướng dẫn lâm sàng dựa trên bằng chứng qua các thập kỷ cũng cho thấy bức tranh cần sự chuẩn hóa chặt chẽ hơn [7].
Uống bổ sung khi không có triệu chứng có mang lại lợi ích?
Nhiều người cho rằng cứ xét nghiệm ra chỉ số thấp thì uống bổ sung là sẽ phòng ngừa được bệnh tật. Tuy nhiên, các phân tích dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra nhiều điểm đáng lưu ý. Một tổng quan hệ thống dựa trên 11 nghiên cứu cho thấy việc điều trị bằng vitamin D có liên quan đến việc giảm nguy cơ tử vong chung so với dùng giả dược hoặc không can thiệp, với tỷ số nguy cơ gộp là 0,83 [6].
Mặc dù vậy, lợi ích giảm tử vong này trên thực tế chỉ giới hạn ở nhóm người cao tuổi sống trong các viện dưỡng lão hoặc cơ sở chăm sóc dài hạn, với tỷ số nguy cơ là 0,72 qua 3 thử nghiệm [6]. Khi loại trừ các nghiên cứu trên nhóm người sống trong các cơ sở nuôi dưỡng này, lợi ích giảm tử vong ở người sống trong cộng đồng hoàn toàn biến mất trong phân tích 8 nghiên cứu còn lại, với tỷ số nguy cơ là 0,93 [2].
Đối với nguy cơ té ngã, việc can thiệp vitamin D cho thấy có khả năng làm giảm nguy cơ gặp ít nhất một lần ngã, với tỷ số nguy cơ là 0,84 qua 5 nghiên cứu [2]. Can thiệp này cũng giúp giảm tổng số lần ngã ở mỗi người với tỷ suất mới mắc là 0,66 [2]. Dẫu vậy, việc điều trị bổ sung vitamin D lại không giúp làm giảm nguy cơ gãy xương, ghi nhận qua 5 nghiên cứu với tỷ số nguy cơ là 0,98 [2].
Về độ an toàn, việc sử dụng vitamin D không làm gia tăng đáng kể nguy cơ xảy ra các biến cố bất lợi nghiêm trọng, với tỷ số nguy cơ là 1,17 [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại vẫn chịu ảnh hưởng bởi sự biến thiên lớn giữa các phòng xét nghiệm khi định lượng 25-hydroxyvitamin D, sự khác nhau về nồng độ ban đầu của người tham gia, liều lượng dùng, việc có kết hợp canxi hay không và thời gian theo dõi [2].
Hiểu lầm phổ biến và tình trạng lạm dụng chỉ định
Một khảo sát từ Khảo sát Chăm sóc Y tế Cấp cứu Ngoại trú Quốc gia Hoa Kỳ cho thấy tỷ lệ chẩn đoán thiếu hụt vitamin D đã gia tăng rõ rệt từ năm 2007 đến năm 2010 [3]. Đáng chú ý, phần lớn các chẩn đoán này được đưa ra cho những bệnh trạng không xác định, đồng nghĩa với việc xét nghiệm vitamin D được dùng như một biện pháp phòng ngừa nhiều hơn là mục đích chẩn đoán ở bệnh nhân có triệu chứng [3].
Sự chênh lệch giữa các hướng dẫn lâm sàng khiến chính các bác sĩ điều trị đôi khi cũng bối rối trong việc quyết định đối tượng nào cần sàng lọc và can thiệp [3]. Một nghiên cứu nhỏ của Tarn và các cộng sự chỉ ra rằng sự thiếu chắc chắn bắt nguồn từ các hướng dẫn không được giải thích rõ cho người bệnh, dẫn đến việc bệnh nhân bị xét nghiệm và chỉ định điều trị thiếu hụt vitamin D một cách không cần thiết [3].
Rất nhiều người khỏe mạnh lầm tưởng rằng chỉ số vitamin D trong máu càng cao thì càng tốt và xét nghiệm là cách duy nhất để duy trì sức khỏe tối ưu. Thực tế, việc xét nghiệm tràn lan có thể dẫn đến hiện tượng chẩn đoán quá mức một tình trạng sinh lý bình thường thành bệnh lý, kéo theo việc tự ý sử dụng các chế phẩm bổ sung liều cao mà không có sự theo dõi y khoa.
Những ai mới thực sự cần được xét nghiệm và thận trọng?
Dù không khuyến nghị xét nghiệm đại trà cho toàn dân, y học vẫn xác định các nhóm nguy cơ cao cần được chú ý đặc biệt. Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ đã chỉ ra các nhóm có nguy cơ cao thiếu hụt vitamin D bao gồm người Mỹ gốc Phi, người gốc Tây Ban Nha, người béo phì và người lớn tuổi từng có tiền sử gãy xương [3].
Nhóm người cao tuổi sống tại các trung tâm điều dưỡng hoặc cơ sở bảo trợ xã hội là đối tượng được ghi nhận có lợi ích thực sự về mặt giảm tỷ lệ tử vong khi được can thiệp vitamin D [5]. Những người bị hạn chế khả năng vận động ngoài trời, người mắc các hội chứng kém hấp thu, bệnh lý xương khớp rõ rệt hoặc đang điều trị các bệnh mạn tính cần được bác sĩ đánh giá cẩn trọng.
Người khỏe mạnh bình thường không nên tự ý tìm đến các phòng xét nghiệm khi không có chỉ định từ bác sĩ. Trong trường hợp bản thân thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao hoặc đang nghi ngờ có triệu chứng bệnh lý về xương khớp, người dân nên trao đổi trực tiếp với nhân viên y tế để được thăm khám tổng thể thay vì chỉ chăm chú vào một chỉ số đơn lẻ.
Lời khuyên duy trì vitamin D tự nhiên trong đời sống
Đối với người trưởng thành khỏe mạnh không có triệu chứng, việc duy trì lối sống lành mạnh là giải pháp an toàn và hiệu quả nhất để đảm bảo cơ thể không bị thiếu hụt dưỡng chất. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời một cách điều độ vào buổi sáng sớm giúp cơ thể tự tổng hợp vitamin D tự nhiên qua da một cách an toàn mà không cần phụ thuộc vào xét nghiệm.
Bên cạnh đó, việc xây dựng chế độ ăn uống đa dạng là nền tảng cốt lõi. Hãy chú ý bổ sung các loại thực phẩm giàu dưỡng chất như cá béo (cá hồi, cá thu, cá trích), lòng đỏ trứng và các sản phẩm từ sữa được tăng cường vi chất. Chế độ dinh dưỡng cân bằng kết hợp với vận động thể chất thường xuyên giúp bảo vệ sức khỏe xương khớp vững chắc.
Người dân tuyệt đối không nên tự ý mua các loại thuốc hoặc viên uống vitamin D liều cao để dự phòng khi chưa có chẩn đoán xác thực từ bác sĩ. Nếu đang mắc các bệnh lý nền hoặc đang trong quá trình sử dụng các loại thuốc điều trị khác, mọi quyết định bổ sung vi chất đều cần có sự tư vấn chuyên môn để tránh các tương tác bất lợi.
Lời kết
Xét nghiệm máu định kỳ kiểm tra vitamin D không phải là danh mục cần thiết cho người khỏe mạnh không có triệu chứng lâm sàng. Việc sàng lọc đại trà chưa chứng minh được lợi ích bảo vệ sức khỏe lâu dài, trong khi lối sống cân bằng và tiếp xúc ánh nắng hợp lý đã đủ để duy trì nồng độ ổn định. Hãy lắng nghe cơ thể, thăm khám bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường và tránh lãng phí vào các xét nghiệm không cần thiết.
