Nhiều người làm việc vào ban đêm thường lo lắng khi thấy bản thân hiếm khi được nhìn thấy ánh nắng mặt trời. Khi cơ thể mệt mỏi, uể oải sau những chuỗi ca làm lệch nhịp sinh học, không ít người tự hỏi liệu mình có đang bị thiếu dưỡng chất trầm trọng. Nỗi băn khoăn phổ biến nhất là liệu người làm ca đêm có cần bổ sung vitamin D liều cao để bù lại lượng ánh nắng đã mất hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là không nên tự ý dùng vitamin D liều cao. Người làm việc ban đêm quả thực đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vi chất này do hạn chế tiếp xúc ánh nắng, nhưng việc tự nạp liều ồ ạt không mang lại lợi ích vượt trội, thậm chí còn tiềm ẩn rủi ro sức khỏe. Thay vào đó, việc đánh giá đúng mức độ thiếu hụt và bổ sung đúng liều lượng thông qua chế độ ăn, phơi nắng hợp lý mới là giải pháp bền vững.

Ánh nắng, làn da và bài toán thiếu hụt vitamin D

Cơ thể con người tổng hợp phần lớn lượng vitamin D thông qua việc phơi da dưới tia cực tím từ ánh nắng mặt trời [1]. Dưới tác động của tia UVB tự nhiên, các hợp chất sterol dưới da được chuyển hóa thành dạng tiền chất trước khi trải qua các bước hoạt hóa tại gan và thận [5, 7]. Đây là nguồn cung cấp tự nhiên hiệu quả nhất để duy trì nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] ổn định trong máu [1, 5].

Tuy nhiên, người làm ca đêm thường ngủ vào ban ngày và làm việc khi mặt trời đã lặn, dẫn đến việc tiếp nhận rất ít bức xạ tia UVB ban ngày [2]. Lối sống ngược nhịp sinh học này khiến cơ thể bị cắt giảm nguồn tổng hợp tự nhiên, buộc phải phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vitamin D ngoại sinh từ thực phẩm hoặc các sản phẩm bổ sung [2]. Vitamin D giữ vai trò thiết yếu đối với sức khỏe xương và cơ bắp [3]. Nồng độ vi chất này suy giảm kéo dài có thể làm tăng nguy cơ loãng xương, gãy xương và có mối liên hệ với các bệnh lý chuyển hóa, tim mạch hoặc ung thư [5, 6].

Bằng chứng khoa học về nồng độ vitamin D ở lao động ca đêm

Nhiều công trình nghiên cứu trên toàn cầu đã làm sáng tỏ tình trạng vitamin D ở nhóm đối tượng làm việc ngoài giờ hành chính. Một tổng quan hệ thống công bố năm 2017 chỉ ra rằng người làm ca kíp thuộc nhóm có nguy cơ thiếu hoặc không đủ vitamin D cao nhất so với các nhóm nghề nghiệp khác [2]. Nhóm lao động này chiếm khoảng 20% lực lượng lao động tại các quốc gia phát triển, và ca kíp được xem là yếu tố dự báo mạnh mẽ cho tình trạng thiếu hụt vi chất [2].

Nghiên cứu cắt ngang năm 2025 tại miền nam Brazil trên 304 nữ công nhân công nghiệp đã củng cố nhận định này [3]. Nghiên cứu xác định ngưỡng thiếu vitamin D là dưới 20 ng/ml và ngưỡng thiếu/không đủ là dưới 30 ng/ml [3]. Kết quả cho thấy tỷ lệ thiếu vitamin D chung là 36,5% và tỷ lệ không đủ là 75,7% [3]. Đáng chú ý, sau khi hiệu chỉnh các biến gây nhiễu, lao động nữ làm ca đêm có nguy cơ thiếu vitamin D cao hơn 65% (tỷ số hiện mắc PR = 1,65) và nguy cơ thiếu/không đủ cao hơn 17% (PR = 1,17) so với người làm ca ngày [3].

Tình trạng tương tự cũng được ghi nhận tại Đông Nam Á. Nghiên cứu năm 2020 tại Singapore trên các công nhân trong nhà (độ tuổi trung bình 42,5 tuổi; 76,5% là nam giới) ghi nhận nồng độ 25(OH)D trung bình là 59,6 nmol/L, thấp hơn mức tối ưu cho sức khỏe [4]. Khoảng 1/3 số người tham gia rơi vào ngưỡng thiếu hụt, trong đó công nhân làm ca đêm thuộc nhóm có nguy cơ thiếu hụt cao hơn [4].

Tại Jordan, nghiên cứu năm 2016 trên 140 nhân viên trưởng thành với nồng độ 25(OH)D trung bình là 23,8 ng/ml cũng cho thấy lao động nữ làm ca đêm có nồng độ vitamin D thấp hơn đáng kể so với lao động nữ làm ca ngày [5]. Đặc biệt, số lượng ca đêm mỗi tháng có mối tương quan nghịch rõ rệt với nồng độ vitamin D trong máu ở cả hai giới [5].

Tại một bệnh viện ở Ý năm 2018, nghiên cứu trên 88 nhân viên y tế xoay ca đêm và 200 nhân viên làm ca ngày phát hiện nồng độ vi chất này nhìn chung đều dưới ngưỡng bình thường trong suốt cả năm [6]. Vào mùa hè, chỉ có nhân viên làm ca ngày ghi nhận mức tăng nồng độ vi chất lên trung bình 25,9 ng/ml, trong khi nhóm xoay ca đêm không có sự gia tăng này (đạt trung bình 23,1 ng/ml) [6].

Dẫu vậy, không phải nghiên cứu nào cũng cho ra kết quả khác biệt tuyệt đối. Một khảo sát năm 2011 tại Nhật Bản trên các nam công nhân nhà máy sản xuất dụng cụ kim loại (chia thành ca ngày cố định n=6, xoay ca có làm đêm n=4 và xoay ca không làm đêm n=4) không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về nồng độ 25(OH)D giữa ba nhóm vào cuối tháng 7 [7]. Tương tự, nghiên cứu năm 2020 tại Bệnh viện Bundang thuộc Đại học Quốc gia Seoul trên 412 lao động ca đêm và 432 lao động ca ngày cũng không phát hiện sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê về nồng độ vi chất sau khi kiểm soát các yếu tố gây nhiễu [8]. Những khác biệt này phản ánh rằng mức độ thiếu hụt còn phụ thuộc vào thời gian ra ngoài trời vào ngày nghỉ, chế độ dinh dưỡng và đặc thù luân chuyển ca kíp [2].

Hiểu lầm về vitamin D liều cao và chất lượng giấc ngủ

Nhiều người lầm tưởng rằng làm việc ca đêm thì chắc chắn cạn kiệt vitamin D và cần uống ngay các viên uống liều cực cao để cải thiện giấc ngủ, giảm mệt mỏi. Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học không ủng hộ giả định này.

Tại nghiên cứu ở Bệnh viện Bundang (Hàn Quốc), việc đo lường khách quan bằng máy ghi vận động (actigraphy) trên 150 người làm ca đêm và 203 người làm ca ngày đã mang lại phát hiện bất ngờ [8]. Ở người làm ca ngày, thiếu vitamin D liên quan chặt chẽ đến việc giảm tổng thời gian ngủ (tỷ số chênh OR = 3,07), tăng buồn ngủ ban ngày (OR = 2,20) và suy giảm sức khỏe tâm lý (OR = 1,83) [8]. Nhưng ở nhóm làm ca đêm, các nhà nghiên cứu không quan sát thấy mối liên hệ có ý nghĩa nào giữa nồng độ vitamin D trong máu với các chỉ số giấc ngủ, triệu chứng lo âu, trầm cảm hay chất lượng sống [8].

Lý do là những rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng bắt nguồn từ chính việc đảo lộn nhịp sinh học đã lấn át tác động của vitamin D [2, 7]. Mặc dù vitamin D có mối liên hệ mật thiết với canxi huyết - yếu tố điều hòa giấc ngủ sóng chậm [1], nhưng việc tự ý dùng vitamin D liều cao không thể giải quyết được gốc rễ của sự lệch pha đồng hồ sinh học. Thậm chí, việc lạm dụng liều cao trong thời gian dài khi chưa có chỉ định có thể gây ngộ độc, tăng canxi máu và tạo gánh nặng lớn cho thận. Do đó, vai trò của việc bổ sung chế phẩm vitamin D trong cải thiện sức khỏe người làm ca đêm vẫn còn nhiều tranh luận và cần thêm các thử nghiệm rõ ràng [2, 3].

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Nhóm lao động làm ca đêm thường xuyên, đặc biệt là lao động nữ, cần hết sức chú ý đến sức khỏe xương và tình trạng vi chất của mình [4, 8]. Khi số ca trực đêm mỗi tháng càng nhiều, nguy cơ suy giảm nồng độ vitamin D càng rõ rệt [5].

Tuy nhiên, những người có bệnh lý nền như sỏi thận, bệnh lý về thận, rối loạn chuyển hóa canxi, hoặc người đang sử dụng các loại thuốc tim mạch, thuốc lợi tiểu cần hết sức cẩn trọng. Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các sản phẩm bổ sung vitamin D liều cao trôi nổi. Trước khi dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào, người lao động cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được kiểm tra chính xác.

Lời khuyên thực tế cho người làm ca đêm

Để duy trì nồng độ vi chất an toàn mà không cần phụ thuộc vào các giải pháp liều cao rủi ro, người làm ca kíp có thể áp dụng các bước đơn giản:

  • Chủ động tiếp xúc ánh nắng tự nhiên: Tận dụng các khoảng thời gian nghỉ giải lao, sau khi tan ca sáng hoặc trong những ngày nghỉ để ra ngoài trời hít thở không khí và đón nhận ánh sáng mặt trời [3, 5]. Chỉ cần những khoảng thời gian ngắn tiếp xúc ánh sáng tự nhiên điều độ cũng hỗ trợ làn da kích hoạt quá trình tự tổng hợp [5, 7].
  • Tăng cường thực phẩm giàu vitamin D: Bổ sung vào thực đơn các món ăn giàu vi chất như cá béo, trứng, nấm và các sản phẩm từ sữa được tăng cường dưỡng chất [4].
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Các cơ quan, doanh nghiệp nên đưa việc tầm soát nồng độ vitamin D vào chương trình khám sức khỏe định kỳ cho lao động làm ca đêm hoặc làm việc trong nhà kín [4].
  • Tham vấn y tế khi cần bổ sung: Nếu kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ 25(OH)D dưới ngưỡng 20 ng/ml (ngưỡng thiếu hụt), bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ bù đắp thích hợp với liều lượng chuẩn xác, tránh tâm lý tự ý dùng liều cao kéo dài [1, 4].

Người làm ca đêm hoàn toàn có nguy cơ thiếu vitamin D do rào cản ánh nắng mặt trời, nhưng giải pháp không nằm ở việc uống vội những viên thuốc liều cao. Một lối sống cân bằng, kết hợp phơi nắng hợp lý vào thời gian rảnh, ăn uống đa dạng và kiểm tra máu định kỳ là chìa khóa an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe dài lâu.