Trong đời sống thường nhật, nhiều người thường có thói quen tìm kiếm các cây thuốc nam mọc quanh vườn nhà để sắc uống chữa bệnh xương khớp, viêm họng hay các chứng phì đại tiền liệt tuyến. Cây náng (thường được biết đến với tên gọi náng hoa trắng, đại tướng quân hay cùng chi với trinh nữ hoàng cung) là một trong những loại thảo mộc rất quen thuộc trong các bài thuốc dân gian lưu truyền miệng. Tuy nhiên, trước băn khoăn "Người mắc bệnh tim mạch có được tự ý dùng cây náng hay không?", câu trả lời từ góc độ y học và dược lý hiện đại là hoàn toàn không nên.
Việc tự ý thu hái, sắc uống hoặc tự dùng các chế phẩm từ cây náng mà không có sự chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa tiềm ẩn những rủi ro khó lường đối với hệ tuần hoàn. Các nghiên cứu dược lý đã chỉ ra rằng trong các loài thực vật thuộc chi náng chứa các hợp chất alkaloid có hoạt tính sinh học rất mạnh. Những hoạt chất này có khả năng can thiệp trực tiếp vào hệ thần kinh giao cảm điều hòa tim mạch, dẫn tới hiện tượng hạ huyết áp đột ngột và làm chậm nhịp tim một cách bất thường, đặc biệt nguy hiểm đối với những người vốn đã có bệnh lý tim mạch tiềm ẩn hoặc đang dùng thuốc điều trị.
Cây náng và những công dụng trong y học cổ truyền
Theo các tài liệu thực vật học và dược điển, cây náng thuộc chi Crinum, nằm trong họ Amaryllidaceae [1]. Chi Crinum bao gồm khoảng 160 loài hoa đẹp mắt, thường mọc tự nhiên tại các dải bờ biển thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Các loài thực vật thuộc chi này phân bố vô cùng rộng rãi trên khắp các châu lục, từ châu Phi, châu Á, châu Úc cho đến châu Mỹ [1].
Từ xa xưa, các loài thực vật thuộc chi Crinum đã được ứng dụng trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia để xử lý nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau [1]. Tại Trung Quốc và Việt Nam, các loài cây chi Crinum theo quan niệm dân gian được cho là có đặc tính kháng virus và kích thích hệ miễn dịch [1]. Dạng dịch chiết nước nóng từ lá của loài Crinum latifolium (thường gọi là trinh nữ hoàng cung) được dân gian sử dụng như một tác nhân hỗ trợ kháng u bướu [1]. Trong khi đó, loài Crinum asiaticum (náng hoa trắng hay đại tướng quân) lại được người dân Malaysia ứng dụng để hỗ trợ điều trị thấp khớp và làm dịu các cơn đau tại chỗ [1]. Còn tại Việt Nam, loài Crinum amabile Donn. từng được ghi nhận trong dân gian với tác dụng gây nôn, cũng như hỗ trợ chứng phong thấp và đau tai [1].
Không chỉ ở Đông Nam Á, tại Ấn Độ, thân hành của loài Crinum asiaticum L. trong y học truyền thống được coi là một vị thuốc bổ, nhuận tràng, long đờm và dùng để xử lý các vấn đề đường tiết niệu [1]. Phần hạt của cây được sử dụng như thuốc tẩy xổ, lợi tiểu và thuốc bổ; phần rễ tươi dùng làm chất gây nôn, trong khi lá cây lại được ứng dụng trong việc kiểm soát các vấn đề về da, tình trạng viêm nhiễm và ho [1].
Chính vì những ứng dụng lâu đời và đa dạng được truyền miệng như vậy, không ít người lầm tưởng rằng cây náng hoàn toàn vô hại và có thể dùng cho bất cứ ai, kể cả người cao tuổi có nhiều bệnh nền.
Mối liên hệ nguy hiểm giữa alkaloid trong cây náng và hệ tim mạch
Dù có lịch sử sử dụng phong phú trong dân gian, các loài cây thuộc chi náng không đơn thuần là những ngọn rau hay cỏ ngọt lành tính. Điểm cốt lõi làm nên tác dụng điều trị nhưng đồng thời cũng là nguồn gốc độc tính của chi Crinum nằm ở nhóm hoạt chất alkaloid đặc trưng của họ Amaryllidaceae.
Khi người dùng tự ý sắc uống các bộ phận của cây như củ, rễ hoặc lá tươi, một lượng lớn alkaloid chưa được định chuẩn liều lượng sẽ hấp thu nhanh chóng vào hệ tuần hoàn. Hệ tim mạch của con người hoạt động trơn tru nhờ vào sự cân bằng tinh tế giữa hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm thông qua các thụ thể trên mạch máu và cơ tim. Các thụ thể alpha-1 và beta-1 adrenoceptor giữ vai trò sống còn trong việc co thắt mạch máu để duy trì áp lực tưới máu và kích thích nút xoang duy trì nhịp đập bình thường của quả tim.
Nếu các thụ thể này bị phong bế hoặc ức chế bởi các hóa chất ngoại lai có cấu trúc tương tự, lòng mạch sẽ giãn ra nhanh chóng và sức co bóp cơ tim bị suy giảm, dẫn đến sự sụt giảm tức thì của cả huyết áp lẫn nhịp tim. Đối với người khỏe mạnh, sự dao động nhẹ có thể chỉ gây choáng váng thoáng qua, nhưng đối với người có tiền sử nhồi máu cơ tim, suy tim hay xơ vữa động mạch, một đợt tụt huyết áp sâu kèm theo chậm nhịp tim có thể gây thiếu máu cơ tim cấp, đột quỵ thiếu máu não hoặc ngất xỉu chấn thương.
Nghiên cứu khoa học: Alkaloid từ chi náng làm tụt huyết áp và chậm nhịp tim ra sao?
Để làm sáng tỏ tác động của các hợp chất trong chi náng lên huyết động, một nghiên cứu dược lý thực nghiệm công bố năm 2014 đã khảo sát chuyên sâu về hippadine - một alkaloid đặc trưng được phân lập từ loài Crinum macowanii (thuộc chi Crinum, họ Amaryllidaceae) [2]. Được biết, loài thảo mộc Crinum macowanii này vốn có nguồn gốc từ khu vực Nam Phi và thường được dân địa phương dùng để xử lý phù nề, bệnh tim, sốt thấp khớp, ung thư và bệnh ngoài da [2].
Nghiên cứu được thiết kế trên mô hình động vật là những cá thể chuột cống trắng Wistar đực bị tăng huyết áp tự phát (SHR) đã được gây mê [2]. Mục tiêu của thử nghiệm là đánh giá tác động trực tiếp của hippadine đối với huyết áp (BP) và nhịp tim (HR), đồng thời làm rõ xem liệu các thụ thể giao cảm alpha-1 và/hoặc beta-1 adrenoceptor có đóng vai trò trung gian trong tác động này hay không [2].
Trong thử nghiệm, các nhà khoa học đã tiến hành tiêm truyền tĩnh mạch hippadine ở các mức liều từ 2,5 đến 12,5 mg/kg, song song đó là các nhóm dùng adrenaline (liều 0,05 đến 0,20 mg/kg), atenolol (liều 0,5 đến 40 mg/kg) và prazosin hydrochloride (liều 100 đến 500 microg/kg) [2]. Chỉ số huyết áp và nhịp tim của các đối tượng được ghi nhận và đo lường chính xác thông qua đầu dò áp lực kết nối trực tiếp với động mạch đùi cùng hệ thống phân tích dữ liệu PowerLab [2].
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự đối lập rõ rệt giữa các chất:
- Trong khi adrenaline làm gia tăng cả huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương và huyết áp động mạch trung bình, thì hippadine, atenolol và prazosin lại lần lượt làm suy giảm cả huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương lẫn huyết áp động mạch trung bình [2].
- Xét về khía cạnh nhịp tim, sự gia tăng nhịp tim được quan sát thấy ở cả hai nhóm dùng adrenaline và prazosin; ngược lại, hiện tượng suy giảm nhịp tim rõ rệt lại được ghi nhận ở nhóm dùng atenolol và hippadine [2].
- Đáng chú ý, khi các nhà nghiên cứu tiến hành truyền adrenaline trên những cá thể chuột đã được tiền xử lý bằng atenolol (30 mg/kg), prazosin (400 microg/kg) và hippadine (10 mg/kg), mức độ gia tăng huyết áp và nhịp tim đều diễn ra tương tự nhau ở tất cả các nhóm [2].
- Tất cả những biến đổi về nhịp tim và huyết áp do hippadine tạo ra đều đạt mức có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) và thể hiện tính chất phụ thuộc rõ rệt vào liều lượng sử dụng [2].
Từ các dữ liệu cụ thể này, các nhà nghiên cứu đã đi đến kết luận rằng hoạt chất hippadine từ cây chi Crinum làm hạ huyết áp và giảm nhịp tim ở động vật tăng huyết áp tự phát [2]. Tác động này được xác định là do cơ chế ức chế đồng thời cả hai thụ thể alpha-1 và beta-1 adrenoceptor [2].
Lợi ích lý thuyết và giới hạn thực tế của các bằng chứng khoa học
Nhìn từ góc độ phát triển thuốc trong tương lai, phát hiện về khả năng ức chế thụ thể giao cảm của alkaloid chi náng mở ra triển vọng cho các nhà nghiên cứu tìm kiếm những phân tử mới nhằm kiểm soát huyết áp hoặc điều hòa nhịp tim [2]. Tuy nhiên, từ một kết quả trên mô hình động vật đến một vị thuốc an toàn cho con người là một khoảng cách vô cùng xa.
Giới hạn lớn nhất của các nghiên cứu hiện tại là việc thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng, thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột Wistar) và sử dụng hợp chất đơn lẻ đã qua tinh chế, định lượng chính xác [2]. Khi người dân tự ý hái lá, củ náng để đun nấu uống tại nhà, họ đang đưa vào cơ thể một hỗn hợp thô chứa hàng chục loại alkaloid khác nhau cùng các tạp chất. Không ai có thể kiểm soát được nồng độ hoạt chất trong mỗi bát nước thuốc sắc, bởi hàm lượng alkaloid thay đổi rất lớn tùy theo mùa vụ, độ tuổi của cây, thổ nhưỡng và cách chế biến.
Chính vì tác động hạ áp và chậm nhịp của hoạt chất phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng [2], chỉ một sơ suất nhỏ trong việc đong đếm liều lượng cũng có thể đẩy người dùng từ trạng thái bình thường sang tình trạng ngộ độc cấp tính, trụy tim mạch không thể kiểm soát.
Những hiểu lầm tai hại khi dùng thảo dược ở người bệnh tim mạch
Trong thực tế thăm khám y tế, các bác sĩ thường xuyên gặp phải những quan niệm sai lệch khiến người bệnh tim mạch tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm:
Hiểu lầm thứ nhất là tư duy "thảo dược tự nhiên luôn an toàn, không có độc tính". Rất nhiều người nghĩ rằng cây cỏ mọc ngoài vườn nếu không bổ thì cũng vô hại. Nhưng trên thực tế, alkaloid là vũ khí tự nhiên của thực vật giúp chống lại các loài ăn cỏ và sâu bọ. Nhiều loại alkaloid trong tự nhiên có độc tính sinh học cực mạnh. Khi đi vào cơ thể người, chúng hoạt động giống hệt như các hóa chất tổng hợp, tác động trực tiếp lên hệ dẫn truyền tim và hệ thần kinh giao cảm [2].
Hiểu lầm thứ hai là việc cho rằng "cây náng giúp hạ huyết áp nên người cao huyết áp uống càng nhiều càng tốt". Mặc dù nghiên cứu cho thấy alkaloid hippadine làm giảm huyết áp tâm thu, tâm trương và huyết áp trung bình [2], việc tự ý hạ áp bằng thảo mộc thô là hành động vô cùng mạo hiểm. Thuốc điều trị huyết áp của y học hiện đại được định lượng chuẩn từng miligam để hạ áp từ từ, bảo vệ mạch máu não và thận. Tụt huyết áp ồ ạt do thảo mộc thô có thể gây thiếu máu não cục bộ, dẫn đến ngất xỉu hoặc đột quỵ nhồi máu não.
Hiểu lầm thứ ba là suy nghĩ "uống thảo dược chung với thuốc tây giúp tăng hiệu quả điều trị". Đây là sai lầm nguy hiểm nhất. Hoạt chất trong chi náng có cơ chế ức chế thụ thể giao cảm tương tự như các nhóm thuốc chẹn thụ thể (như atenolol hay prazosin) [2]. Khi người bệnh đang uống thuốc tim mạch của bệnh viện mà tự ý uống thêm nước sắc cây náng, tác dụng hiệp đồng cộng gộp sẽ xảy ra. Hậu quả là nhịp tim có thể bị kéo tụt xuống mức cực kỳ nguy hiểm, thậm chí gây block nhĩ thất hoặc ngừng tim đột ngột.
Những ai cần tuyệt đối thận trọng và tránh xa cây náng?
Dựa trên các bằng chứng về cơ chế tác động lên tim mạch và huyết áp [2], các chuyên gia y tế khuyến cáo những nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối không được tự ý sử dụng cây náng dưới bất kỳ hình thức uống nào:
- Người có tiền sử huyết áp thấp hoặc huyết áp dao động không ổn định: Tác động làm giảm cả huyết áp tâm thu lẫn tâm trương của alkaloid trong chi náng [2] có thể khiến huyết áp tụt sâu không phanh, dẫn tới choáng váng, ngất và suy tuần hoàn cấp.
- Người mắc các chứng rối loạn nhịp tim chậm: Những bệnh nhân có nhịp tim xoang chậm tự nhiên, người mắc hội chứng suy nút xoang, block nhánh hoặc block nhĩ thất cần tránh xa cây náng. Do alkaloid trong cây có khả năng ức chế thụ thể beta-1 gây giảm nhịp tim [2], dùng cây náng có thể khiến tim đập chậm rời rạc, không đủ cung cấp máu nuôi cơ thể.
- Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc tim mạch: Bất kỳ ai đang dùng thuốc hạ áp, thuốc chẹn thụ thể beta (như atenolol, metoprolol, bisoprolol) hay thuốc chẹn thụ thể alpha đều không được dùng náng vì nguy cơ tương tác thuốc cực kỳ nghiêm trọng [2].
- Người cao tuổi mắc nhiều bệnh mạn tính: Chức năng gan và thận ở người cao tuổi đã suy giảm, khiến việc chuyển hóa và đào thải các alkaloid phức tạp trở nên chậm hơn, làm tăng tích lũy độc tính lên tim mạch.
- Phụ nữ có thai và người có thể trạng suy nhược: Do nhiều loài trong chi Crinum có đặc tính gây nôn mửa mạnh mẽ theo ghi nhận y học dân gian [1], việc dùng qua đường uống có thể gây rối loạn điện giải nghiêm trọng và kích thích co bóp tử cung.
Áp dụng thực tế: Sử dụng an toàn và xử trí khi gặp sự cố
Để bảo vệ sức khỏe và tính mạng bản thân cũng như người thân, việc tiếp cận các bài thuốc dân gian từ cây náng cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa nghiêm ngặt:
Thứ nhất, phân biệt rõ giữa dùng ngoài và dùng trong. Trong y học cổ truyền, cây náng hoa trắng thường được dùng đắp ngoài để giảm sưng đau, bầm tím do chấn thương hoặc thấp khớp [1]. Việc hơ nóng lá náng rồi chườm, đắp ngoài da tương đối an toàn vì hoạt chất khó hấp thu ồ ạt qua da lành vào máu. Nguy cơ ngộ độc tim mạch chủ yếu xảy ra khi người bệnh hái lá, củ tươi đem sắc đặc hoặc ngâm rượu để uống trực tiếp vào đường tiêu hóa.
Thứ hai, nếu muốn sử dụng các sản phẩm hỗ trợ điều trị phì đại tiền liệt tuyến hoặc u xơ tử cung có nguồn gốc từ chi Crinum (như trinh nữ hoàng cung), người bệnh tim mạch bắt buộc phải đem theo sản phẩm đến hỏi ý kiến bác sĩ điều trị. Chỉ nên lựa chọn các sản phẩm dạng viên nang đã được cơ quan y tế cấp phép lưu hành, bởi các sản phẩm này đã trải qua quá trình chiết xuất loại bỏ bớt tạp chất gây hại và có liều lượng được kiểm soát rõ ràng, không dùng các loại lá khô trôi nổi không rõ nguồn gốc.
Thứ ba, nhận diện sớm các dấu hiệu ngộ độc tim mạch. Nếu sau khi lỡ uống nước sắc từ cây náng mà xuất hiện các biểu hiện như: hoa mắt, chóng mặt dữ dội, vã mồ hôi lạnh, xây xẩm mặt mày khi đứng lên, nôn mửa liên tục [1], cảm giác tim đập chậm một cách bất thường, hụt hơi hoặc ngất xỉu, cần lập tức đưa người bệnh đến ngay phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất. Hãy mang theo mẫu cây hoặc bã thuốc mà người bệnh đã uống để các bác sĩ có định hướng giải độc và xử trí kịp thời.
Lời khuyên cho bạn đọc
Các loài thảo dược thuộc chi náng vốn có bề dày lịch sử sử dụng trong dân gian [1], nhưng chúng cũng mang trong mình những dược chất có hoạt tính sinh học vô cùng mạnh mẽ [2]. Đối với người mắc bệnh tim mạch, sự an toàn của trái tim phải luôn được đặt lên hàng đầu. Tự ý dùng thảo mộc để trị bệnh dựa trên kinh nghiệm truyền miệng là một ván cược nguy hiểm với tính mạng. Hãy luôn tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tim mạch trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào, để bảo đảm rằng mỗi quyết định trị liệu đều đem lại sự an toàn và bền vững cho sức khỏe của bạn.
