Bơ là loại trái cây giàu dinh dưỡng, thường xuyên xuất hiện trong thực đơn ăn uống lành mạnh của nhiều gia đình. Tuy nhiên, với người mắc bệnh thận, đặc biệt là suy thận mạn tính, món ăn quen thuộc này lại tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Không ít người bệnh thắc mắc liệu mình có thể ăn bơ hàng ngày như người khỏe mạnh hay không.

Câu trả lời ngắn gọn: người suy thận mạn hoặc có nguy cơ tăng kali máu cần hạn chế tối đa hoặc tránh ăn bơ [1]. Bơ nằm trong nhóm thực phẩm có hàm lượng kali cao, dễ khiến nồng độ chất điện giải này tích tụ trong máu, vượt quá khả năng đào thải của thận đã suy yếu [1, 4].

Vì sao kali trở thành gánh nặng lớn cho người suy thận?

Thận là cơ quan giữ vai trò trung tâm trong việc điều hòa, hấp thu và bài tiết kali nhằm duy trì cân bằng điện giải bên trong cơ thể [3, 7]. Ở người khỏe mạnh, thận hoạt động tốt để xử lý lượng kali nạp vào khoảng 2.000 đến 3.500 mg (tương đương 50-90 mEq) mỗi ngày [2]. Khi thận hoạt động bình thường, tình trạng tăng kali máu rất hiếm khi xảy ra [3].

Tuy nhiên, khi chức năng thận suy giảm dần ở bệnh nhân suy thận mạn, khả năng đào thải ion kali qua nước tiểu bị suy yếu rõ rệt [4, 6]. Nồng độ kali máu thường được xác định là tăng khi vượt ngưỡng 5,0 hoặc 5,5 mEq/L [4]. Nguy cơ này tăng dần theo từng giai đoạn tiến triển của bệnh thận, với tỷ lệ ghi nhận lên tới 10% ở nhóm bệnh nhân suy thận mạn chưa cần ghép thận [4]. Lượng kali dư thừa không thoát được ra ngoài sẽ ứ đọng lại trong máu, gây nên hàng loạt biến chứng nguy hiểm [4, 7].

Nghiên cứu nói gì về chế độ ăn kiêng bơ ở người bệnh thận?

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá các tài liệu hướng dẫn ăn kiêng giảm kali từ 6 cơ quan y tế cấp tỉnh tại Canada cùng 6 tài liệu từ các cơ quan cấp quốc gia (gồm 4 của Canada và 2 của Hoa Kỳ) [1]. Kết quả khảo sát cho thấy, tài liệu hướng dẫn chủ yếu tập trung hạn chế rau củ quả [1]. Đáng chú ý, bơ là một trong 5 loại thực phẩm bị khuyến cáo hạn chế phổ biến nhất, bên cạnh chuối, khoai tây, cam và dưa lưới [1]. Nghiên cứu này ghi nhận toàn bộ 100% tài liệu đều khuyến cáo hạn chế trái cây và rau xanh, 67% hạn chế sản phẩm từ sữa, 57% hạn chế ngũ cốc nguyên hạt, 62% hạn chế đạm thực vật, 67% hạn chế các món như cà phê, trà, chocolate, trong khi chỉ có 28% tài liệu đề cập đến phụ gia kali trong thực phẩm siêu chế biến [1].

Bên cạnh đó, các tổng quan y khoa cho thấy việc tích tụ kali qua đường ăn uống hoặc thực phẩm bổ sung là yếu tố kích hoạt trực tiếp các đợt tăng kali máu cấp [2, 3]. Một báo cáo lâm sàng năm 2016 đã ghi nhận trường hợp bệnh nhân nam 68 tuổi mắc bệnh thận mạn giai đoạn 2 kèm đái tháo đường, suy tim và tăng huyết áp, phải nhập viện tới 3 lần trong một tháng vì tăng kali máu tái phát [2]. Lần nhập viện đầu tiên ghi nhận mức kali huyết thanh lên tới 6,7 mmol/L cùng chỉ số creatinin 1,1 mg/dL do ảnh hưởng từ thuốc điều trị tim mạch [2]. Trường hợp này nhấn mạnh việc khai thác kỹ tiền sử ăn uống và các nguồn nạp kali ngoại sinh là cực kỳ thiết yếu đối với người bệnh thận [2].

Nguy hiểm khôn lường khi nồng độ kali trong máu tăng cao

Tăng kali máu là một rối loạn điện giải nghiêm trọng và thường gặp ở người suy thận mạn [2, 3, 4]. Dấu hiệu cảnh báo ban đầu thường rất mơ hồ, dễ bị bỏ qua, chẳng hạn như yếu cơ, mệt mỏi rã rời hoặc cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực [2].

Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, tình trạng tăng kali máu nặng sẽ trở thành cấp cứu y khoa [5]. Rối loạn này có thể dẫn tới các cơn loạn nhịp tim ác tính như rung thất, ngừng tim và đột tử [2, 3, 4, 6]. Mối liên hệ giữa tăng kali máu và tỷ lệ tử vong đã được chứng minh ở nhiều nhóm đối tượng, thậm chí rủi ro tử vong gia tăng ngay cả ở các mức kali huyết thanh chưa chạm ngưỡng can thiệp y khoa thông thường [3]. Do đó, kiểm soát tốt nồng độ kali là yếu tố sống còn để kéo giảm tỷ lệ tử vong ở người bệnh thận [6].

Lợi ích tiềm năng và tranh luận khoa học xung quanh chế độ ăn thực vật

Dù bơ và nhiều loại thực vật giàu kali bị hạn chế, các bằng chứng khoa học gần đây cũng chỉ ra những khía cạnh cần cân nhắc đa chiều. Các thực phẩm có nguồn gốc thực vật chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ, mang lại lợi ích giảm huyết áp, hạ nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ [4]. Một số nghiên cứu cho thấy thực phẩm giàu kali tự nhiên có thể hỗ trợ làm chậm tiến triển suy thận và giảm tỷ lệ tử vong [4]. Ngoài ra, việc kiêng khem kali quá mức cũng không hoàn toàn có lợi, vì tình trạng hạ kali máu cũng làm tăng nguy cơ tử vong, làm trầm trọng thêm chứng tăng huyết áp mạn tính, tụt huyết áp khi lọc máu, hoặc gây xơ hóa và hình thành nang thận [7].

Hiện nay, sự phát triển của các thuốc gắn kali mới như patiromer hoặc sodium zirconium cyclosilicate đang mở ra hướng điều trị mới [3, 7]. Các thuốc này giúp đào thải bớt kali qua đường tiêu hóa, cho phép người bệnh duy trì các loại thuốc điều trị tim mạch thiết yếu, đồng thời có thể nới lỏng chế độ ăn để tận dụng lợi ích từ thực vật mà không lo ngại kali tăng vọt [3, 7]. Dẫu vậy, các chuyên gia nhấn mạnh vẫn cần thêm nghiên cứu sâu hơn trước khi có thể tự do mở rộng thực đơn cho nhóm người bệnh này [4].

Những hiểu lầm thường gặp về quả bơ và kali

Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng chỉ đồ ngọt nhân tạo hoặc thực phẩm chế biến sẵn mới gây hại cho thận, còn trái cây tươi tự nhiên như bơ thì ăn bao nhiêu cũng an toàn. Thực tế, bơ thuộc nhóm chứa lượng kali tự nhiên rất cao, tương tự như chuối hay khoai tây [1].

Một hiểu lầm khác là cho rằng ăn bơ rồi chỉ cần uống nhiều nước sẽ tự đào thải được hết độc chất và khoáng chất thừa. Ở người đã bị suy giảm chức năng lọc của thận, việc uống quá nhiều nước không những không thải trừ được lượng kali đã tích tụ mà còn gây ứ dịch, phù nề và tăng áp lực lên tim [2, 4]. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ăn bù các loại trái cây giàu kali khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ điều trị [6].

Những ai cần đặc biệt thận trọng với quả bơ?

Người suy thận tiến triển hoặc bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối phải chạy thận nhân tạo là nhóm đối tượng bắt buộc phải tuân thủ việc hạn chế kali nghiêm ngặt hàng ngày [7, 8]. Một nghiên cứu trên bệnh nhân chạy thận nhân tạo chỉ ra rằng lượng kali nạp vào cao hơn có liên quan đến việc gia tăng tỷ lệ tử vong [7]. Ngược lại, việc bắt buộc hạn chế kali chưa thực sự cần thiết ở giai đoạn suy thận rất sớm nếu chưa có chỉ định [7].

Đặc biệt, nguy cơ tăng kali máu sẽ tăng vọt nếu người suy thận có mắc kèm bệnh đái tháo đường, suy tim hoặc đang sử dụng các loại thuốc giữ kali [2, 3, 5, 6]. Các loại thuốc điển hình gồm thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone (như thuốc ức chế men chuyển ACEi), thuốc chẹn thụ thể beta, thuốc kháng thụ thể mineralocorticoid hoặc thuốc chống viêm không steroid [2, 3, 5, 6]. Người cao tuổi có các bệnh nền kết hợp này cần theo dõi nồng độ điện giải định kỳ thường xuyên [2, 8].

Áp dụng chế độ ăn uống thực tế cho người bệnh

Để bảo vệ chức năng thận và ổn định nhịp tim, người bệnh cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa thận hoặc chuyên gia dinh dưỡng để biết chính xác chỉ số kali máu hiện tại của bản thân trước khi quyết định thêm bơ vào khẩu phần [6].

Nếu được bác sĩ cho phép ăn với lượng rất nhỏ, người bệnh chỉ nên dùng một lát bơ mỏng không thường xuyên, tránh ăn cả quả hoặc uống sinh tố bơ đậm đặc. Cần phối hợp với các loại trái cây và rau củ có hàm lượng kali thấp hơn để đảm bảo tổng lượng kali nạp vào mỗi ngày nằm trong ngưỡng an toàn do nhân viên y tế quy định [1, 4]. Ngoài việc kiểm soát bơ, người bệnh cần đọc kỹ nhãn thành phần thực phẩm để tránh các chất phụ gia chứa kali ẩn trong thực phẩm chế biến sẵn và tuyệt đối thận trọng với các loại muối ăn kiêng thay thế natri bằng kali [1, 2].

Quả bơ rất tốt cho sức khỏe tổng thể nhưng lại là nguồn rủi ro lớn đối với người bệnh suy thận mạn tính và người có cơ địa dễ tăng kali máu. Việc chủ động lắng nghe cơ thể, tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc và xây dựng thực đơn ăn uống khoa học theo ý kiến bác sĩ là chìa khóa quan trọng nhất giúp người bệnh kiểm soát tốt chức năng thận và kéo dài sự sống.