Bữa ăn hằng ngày của người mắc bệnh thận mạn tính luôn là một bài toán khó. Nhiều người bệnh thường lo sợ rằng việc ăn các loại thịt đỏ như bò, heo sẽ làm tăng gánh nặng đào thải cho thận, nhưng nếu cắt giảm đạm quá mức lại dẫn đến suy dinh dưỡng và mệt mỏi suy kiệt. Vì vậy, xu hướng tìm kiếm các nguồn đạm thực vật, đặc biệt là đậu nành và các chế phẩm từ đậu nành, đang thu hút sự chú ý của nhiều bệnh nhân và gia đình.

Thực tế, việc thay thế đạm động vật bằng đạm đậu nành mang lại nhiều tác động tích cực đối với sức khỏe của người bệnh thận mạn. Các bằng chứng khoa học cho thấy loại đạm thực vật này hỗ trợ kiểm soát tình trạng đạm niệu, góp phần làm chậm tiến trình suy giảm chức năng lọc của thận và cải thiện chuyển hóa mỡ máu [1, 8]. Tuy nhiên, việc áp dụng cần được tính toán cụ thể trên từng cá nhân và từng giai đoạn bệnh để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Áp lực lọc máu và gánh nặng từ đạm niệu

Bệnh thận mạn tính là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, gia tăng song hành cùng các yếu tố nguy cơ như tuổi cao, béo phì, tăng huyết áp và đái tháo đường [1]. Hiện tại vẫn chưa có biện pháp can thiệp dược lý nào có thể chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này, khiến chế độ dinh dưỡng trở thành chìa khóa hàng đầu để làm chậm đà tổn thương thận [1]. Đạm niệu, tức sự hiện diện bất thường của protein trong nước tiểu, vừa là dấu ấn chẩn đoán vừa là yếu tố thúc đẩy bệnh tiến triển nhanh đến giai đoạn cuối [2].

Khi màng lọc cầu thận bị tổn hại, các protein trong huyết tương rò rỉ vào khoang niệu và tiếp xúc trực tiếp với các tế bào biểu mô ống lượn gần [5, 6]. Tại đây, việc các protein bị tái hấp thu và thoái hóa quá mức gây độc trực tiếp lên tế bào [2]. Quá trình này kích hoạt phản ứng viêm kẽ thận, kích thích các yếu tố gây xơ hóa, gia tăng các gốc oxy hóa tự do và thúc đẩy tế bào biểu mô ống thận chết theo chương trình [5, 6]. Hơn nữa, dòng protein rò rỉ qua màng lọc cầu thận còn làm biến đổi hình thái và suy giảm chức năng của các tế bào có chân (podocyte), kéo theo vòng xoắn bệnh lý làm đạm niệu ngày càng nặng hơn [3].

Chính vì đạm niệu mang độc tính trực tiếp lên nhu mô thận, việc kiểm soát và kéo giảm lượng đạm rò rỉ qua chế độ ăn là giải pháp cốt lõi để bảo tồn cầu thận còn sót lại [2, 5]. Khi giảm tải lượng đạm đưa vào hoặc thay đổi nguồn gốc protein phù hợp, áp lực lọc nội cầu thận giảm đi, từ đó ức chế phản ứng viêm và hạn chế quá trình xơ hóa mô kẽ thận [2, 6].

Bằng chứng bảo vệ thận từ đạm đậu nành

Đậu nành hiện là nguồn protein thực vật được nghiên cứu sâu rộng nhất trên các mô hình bệnh lý thận [1]. Nhiều thử nghiệm lâm sàng ghi nhận tiêu thụ đạm đậu nành giúp làm chậm tốc độ sụt giảm độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) và cải thiện rõ rệt lượng protein niệu ở cả bệnh nhân thận do đái tháo đường lẫn không do đái tháo đường [1]. Bên cạnh đó, nguồn đạm này còn cải thiện tình trạng chống oxy hóa và giảm viêm toàn thân ở các giai đoạn bệnh thận khác nhau [1].

Một phân tích gộp có hệ thống công bố năm 2024 đã đánh giá toàn diện tác động của đạm đậu nành so với đạm động vật trên các bệnh nhân suy thận mạn [4]. Công trình này tổng hợp dữ liệu từ 18 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với tổng cộng 522 người tham gia [4]. Kết quả phân tích cho thấy việc dùng đạm đậu nành giúp giảm lượng đạm niệu trung bình 140,53 mg/ngày (khoảng tin cậy 95%: -205,83 đến -75,23 mg/ngày) [4]. Đồng thời, lượng mỡ máu cũng cải thiện rõ rệt với mức giảm cholesterol toàn phần trung bình 20,55 mg/dL và giảm cholesterol LDL 8,26 mg/dL [4].

Tuy vậy, phân tích gộp năm 2024 cũng chỉ ra rằng việc can thiệp bằng đạm đậu nành chưa tạo ra thay đổi có ý nghĩa thống kê đối với nồng độ creatinin huyết thanh, triglycerid, canxi, protein phản ứng C (CRP), cholesterol HDL, axit uric hay nồng độ phospho trong máu [4]. Điều này phản ánh rằng đạm đậu nành hỗ trợ giảm tải biến chứng đạm niệu và rối loạn lipid máu, nhưng không thể thay đổi thần kỳ toàn bộ các chỉ số sinh hóa thận trong thời gian ngắn [4]. Ngoài ra, số lượng nghiên cứu và cỡ mẫu bệnh nhân trong phân tích gộp này còn tương đối khiêm tốn, đòi hỏi cần thêm các thử nghiệm quy mô lớn hơn để củng cố kết luận [4].

Các quan sát từ nghiên cứu thực nghiệm

Để hiểu rõ hơn tác động sinh học sâu xa của đạm đậu nành lên cấu trúc thận, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đối chứng trên động vật với các mốc thời gian cụ thể. Một nghiên cứu năm 2004 trên 87 chuột đực Han:SPRD-cy ở giai đoạn rất sớm của bệnh thận mạn đã so sánh khẩu phần chứa đạm đậu nành với khẩu phần chứa casein (loại đạm chính từ sữa động vật) [5]. Chuột được theo dõi các chỉ số thận sau 1 tuần và 3 tuần can thiệp [5].

Kết quả ghi nhận chế độ ăn đạm đậu nành làm giảm xơ hóa thận 22% sau 1 tuần và giảm tới 38% sau 3 tuần can thiệp so với chế độ ăn dùng casein [5]. Kích thước nang thận ở nhóm ăn đậu nành cũng thấp hơn 34% sau 3 tuần [5]. Đồng thời, đạm đậu nành cải thiện việc ức chế sản sinh prostaglandin E2 (PGE2) - một chất trung gian bảo vệ lưu lượng máu qua thận; lượng PGE2 giải phóng từ mô thận ở nhóm đạm đậu nành cao hơn 31-32% so với nhóm dùng casein [5]. Lợi ích bảo vệ này được nhìn thấy rõ rệt chỉ sau 1 tuần áp dụng khẩu phần [5].

Tiếp tục hướng tiếp cận này, một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá tác động của đạm đậu nành trên mô hình chuột già hóa tự nhiên [6]. Nghiên cứu đo lường tỷ lệ protein:creatinin trong nước tiểu (UPC) và ghi nhận khẩu phần đậu nành ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng tăng đạm niệu theo tuổi tác [6]. Hiện tượng giảm đạm niệu xuất hiện ngay trong tháng can thiệp đầu tiên [6]. Trong thử nghiệm độc lập thứ hai kéo dài từ 16 đến 18 tháng tuổi trên 6 cá thể chuột mỗi nhóm, chỉ số UPC ở nhóm ăn đạm đậu nành chỉ ở mức 2,0 ± 0,20 so với mức 3,0 ± 0,3 ở nhóm đối chứng [6].

Cũng trong nghiên cứu năm 2021, biểu hiện gen của Kim-1 (Havcr1) - một dấu ấn sinh học phản ánh tổn thương ống thận cấp và mạn tính thúc đẩy xơ hóa - đã giảm tới 80% ở nhóm ăn đậu nành so với đối chứng [6]. Đạm đậu nành đồng thời làm giảm nồng độ cystatin C huyết tương tăng theo tuổi, cho thấy độ lọc cầu thận được duy trì ổn định hơn [6]. Mặc dù đánh giá mô học mù về xơ hóa cầu thận và mô kẽ ống thận ở nhóm ăn đậu nành có thấp hơn nhóm chứng nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê, lượng hydroxyproline (chỉ số phản ánh collagen mô xơ) vẫn ghi nhận sự giảm thiểu đáng kể [6].

Những hiểu lầm thường thấy về đạm thực vật

Trong cộng đồng người bệnh thận, tồn tại định kiến phổ biến cho rằng đạm thực vật là nguồn protein "kém chất lượng", nghèo dưỡng chất và không thể đáp ứng nhu cầu duy trì khối cơ so với đạm động vật. Nỗi lo lắng này khiến nhiều bệnh nhân tiếp tục duy trì lượng lớn thịt đỏ hoặc thịt gia cầm trong khẩu phần hằng ngày dù thận đã suy yếu. Tuy nhiên, đạm đậu nành là nguồn protein thực vật hoàn chỉnh hiếm hoi, sở hữu hàm lượng axit amin cân bằng và đã được chứng minh duy trì cân bằng nitơ ổn định cho cơ thể [1, 2].

Một hiểu lầm khác là người suy thận phải cắt bỏ đạm triệt để, chỉ ăn rau củ và tinh bột để "thanh lọc" cơ thể. Việc tiết chế đạm là nguyên tắc đúng đắn, nhưng cắt giảm quá mức sẽ đẩy bệnh nhân vào tình trạng suy dinh dưỡng protein - năng lượng, một yếu tố dự báo tử vong hàng đầu ở người suy thận mạn [7]. Người bệnh thận cần duy trì mức đạm thích hợp, trong đó việc tráo đổi nguồn đạm động vật sang đạm đậu nành giúp đáp ứng dinh dưỡng thiết yếu mà không gây quá tải áp lực lọc lên cầu thận [1, 7].

Ngược lại, cũng có người ngộ nhận rằng đạm đậu nành có thể thay thế thuốc chữa bệnh hoặc "đảo ngược" hoàn toàn tình trạng suy thận. Khoa học khẳng định đạm đậu nành chỉ đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng, giảm biến chứng đạm niệu và rối loạn lipid, chứ không loại bỏ được nguyên nhân gốc rễ hay đảo ngược sẹo xơ hóa thận đã hình thành [1, 8].

Nhóm người bệnh cần cẩn trọng

Dù đạm đậu nành mang lại nhiều điểm sáng, phương pháp dinh dưỡng này không phù hợp đại trà cho mọi thể bệnh thận. Trước hết, các dữ liệu đối nghịch từ y văn khuyến cáo không nên sử dụng chế độ ăn dựa trên đạm đậu nành cho bệnh nhân mắc hội chứng thận hư [8]. Hội chứng thận hư có cơ chế bệnh sinh và rối loạn chuyển hóa protein phức tạp, đòi hỏi các can thiệp y khoa chuyên sâu và hướng dẫn dinh dưỡng nghiêm ngặt từ bác sĩ điều trị [8].

Bên cạnh đó, các bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn muộn (tiền chạy thận hoặc đang lọc máu chu kỳ) thường đối mặt với nguy cơ tăng kali máu và tăng phospho máu. Các sản phẩm đậu nành chế biến sẵn, sữa đậu nành công nghiệp hoặc các loại bột đậu nguyên cám có thể chứa hàm lượng khoáng chất kali và phospho tương đối cao. Việc tiêu thụ đạm đậu nành ở những bệnh nhân này cần được kiểm tra kỹ hàm lượng khoáng để tránh các biến cố tim mạch và rối loạn xương do ứ đọng điện giải. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng đậu nành cũng bắt buộc phải tránh xa nhóm thực phẩm này.

Cách sử dụng đạm đậu nành an toàn và hiệu quả

Để đưa đạm đậu nành vào bữa ăn một cách khoa học, người bệnh thận cần lưu ý điều phối liều lượng và hình thức chế biến:

  • Lựa chọn nguồn thực phẩm tươi: Ưu tiên các loại đậu phụ trắng truyền thống, đậu phụ tươi luộc hoặc hấp thay vì các sản phẩm đồ hộp, thực phẩm chay giả mặn chế biến sẵn vốn chứa nhiều muối natri và chất bảo quản gốc phospho.
  • Thay thế từng phần: Người bệnh không nên cắt bỏ đột ngột toàn bộ đạm quen thuộc mà nên thay thế từng phần thịt đỏ (thịt bò, thịt heo) bằng đậu phụ từ 2 đến 3 bữa mỗi tuần, sau đó điều chỉnh từ từ dựa trên cảm giác ngon miệng và đáp ứng cơ thể.
  • Kiểm soát lượng dùng: Tổng lượng protein tiêu thụ trong ngày phải tuân thủ nghiêm ngặt theo phác đồ chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng tiết chế, thường dao động tùy theo từng giai đoạn suy thận [1, 7]. Tuyệt đối không ăn đậu nành không giới hạn vì nghĩ là đạm thực vật lành tính.
  • Phương pháp chế biến: Hạn chế chiên rán ngập dầu mỡ hay nêm nếm nhiều gia vị mặn, nước tương. Luộc, hấp hoặc nấu canh thanh đạm là cách tốt nhất để giữ dưỡng chất mà không nạp thêm gánh nặng muối cho thận.

Cân bằng dinh dưỡng để bảo tồn chức năng thận

Thay thế thịt đỏ bằng đạm đậu nành là một hướng tiếp cận dinh dưỡng giàu tiềm năng, giúp người bệnh thận mạn giảm nhẹ đạm niệu, hạ mỡ máu xấu và hạn chế tổn thương xơ hóa tiến triển [1, 3, 8]. Tuy nhiên, đậu nành không phải là "thần dược" chữa lành bệnh thận và không thể thay thế phác đồ điều trị nội khoa tiêu chuẩn [1, 8]. Người bệnh cần chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để thiết lập khẩu phần ăn cá nhân hóa, vừa bảo vệ thận tối ưu vừa duy trì thể trạng khỏe mạnh lâu dài.