Nhiều người Việt có thói quen hễ rối loạn tiêu hóa, đầy bụng hoặc sau một đợt dùng kháng sinh là tự tìm mua men vi sinh (probiotics) về uống. Đa số xem đây là thực phẩm chức năng bổ dưỡng, lành tính vô hại và ai dùng cũng được.

Tuy nhiên, các bằng chứng y khoa khẳng định men vi sinh bản chất là các vi sinh vật sống [1]. Đối với người khỏe mạnh, chúng hỗ trợ tiêu hóa an toàn, nhưng với nhóm người suy giảm miễn dịch, bệnh nhân nằm viện nặng hoặc người mang ống thông mạch máu, việc tự ý bổ sung có thể dẫn đến nhiễm trùng máu, viêm nội tâm mạc và thậm chí tử vong [2], [3], [1].

Men vi sinh: Lợi khuẩn hay mầm bệnh cơ hội?

Men vi sinh chứa các vi khuẩn hoặc nấm men sống nhằm tạo tác động có lợi cho đường ruột [4], [1]. Ở người bình thường, hệ thống niêm mạc ruột lành lặn hoạt động như một bức tường thành vững chắc, ngăn không cho các vi sinh vật này di chuyển vào máu [1]. Chúng hỗ trợ ức chế mầm bệnh bằng việc tiết axit lactic, bacteriocin, tổng hợp axit butyric và củng cố miễn dịch tế bào [5].

Dù vậy, về mặt an toàn y khoa, ba mối lo ngại lớn nhất khi dùng men vi sinh đã được xác định gồm: nguy cơ gây bệnh nhiễm trùng xâm lấn (nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc), độc tính đường ruột và khả năng truyền gen kháng thuốc kháng sinh sang các vi khuẩn khác [6], [4], [5]. Khi hàng rào niêm mạc ruột bị suy yếu hoặc hệ miễn dịch của cơ thể tê liệt, chính những "lợi khuẩn" được đưa vào từ bên ngoài có thể vượt ranh giới đường ruột, xâm nhập trực tiếp vào hệ tuần hoàn và trở thành mầm bệnh gây tử vong [2], [3], [1].

Dữ liệu lâm sàng về biến chứng nhiễm trùng máu

Nhiễm trùng máu (bacteremia) và nhiễm nấm huyết (fungemia) do men vi sinh đã được ghi nhận qua nhiều báo cáo y khoa thực tế [2], [6]. Một đánh giá công bố năm 2016 về việc dùng men vi sinh ở trẻ bệnh nặng chỉ ra rằng nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Lactobacillus liên quan trực tiếp đến việc uống men vi sinh, xuất hiện chủ yếu ở các trường hợp suy giảm miễn dịch hoặc viêm nội tâm mạc [2].

Nghiên cứu trên cũng viện dẫn báo cáo của Land và cộng sự về hai trường hợp trẻ em bị nhiễm trùng huyết do men vi sinh: một bé 4 tháng tuổi bị tiêu chảy liên quan kháng sinh sau phẫu thuật tim xuất hiện viêm nội tâm mạc do Lactobacillus GG sau 3 tuần uống men, và một bé gái 6 tuổi bị bại não xuất hiện nhiễm khuẩn huyết Lactobacillus GG vào ngày thứ 44 điều trị [2]. Ngoài ra, Kunz và cộng sự ghi nhận 2 trẻ sinh non mắc hội chứng ruột ngắn được nuôi ăn qua mở thông dạ dày hoặc hỗng tràng đã phát triển nhiễm khuẩn huyết Lactobacillus khi dùng chế phẩm bổ sung Lactobacillus GG [2]. Các ca nhiễm nấm máu và nhiễm trùng huyết do nấm men Saccharomyces boulardii, hay nhiễm khuẩn huyết do Bifidobacterium longum ở trẻ sinh non cũng được y văn ghi nhận [2].

Một báo cáo ca bệnh năm 2024 mô tả bệnh nhân nam 79 tuổi có tiền sử dùng men vi sinh, nhập viện vì tiêu chảy cấp trên nền mạn tính, hạ natri máu, suy tim kèm nhiều bệnh nền phức tạp như bệnh thận mạn giai đoạn 3, đái tháo đường type 2, bệnh Parkinson, mang máy tạo nhịp tim và từng thay van động mạch chủ sinh học [3]. Quá trình nằm viện, bệnh nhân bị nhiễm khuẩn huyết tái phát do Lactobacillus rhamnosus kháng lại các phác đồ kháng sinh điều trị [3]. Do hàng loạt biến chứng nặng liên quan đến chủng vi khuẩn từ men vi sinh này, bệnh nhân đã không qua khỏi sau vài tuần [3].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Ở góc độ tổng thể dân số, men vi sinh vẫn cho thấy tính an toàn cao khi dùng đúng đối tượng [2], [4]. Một phân tích kinh tế y tế năm 2017 tại Mỹ cho thấy bổ sung men vi sinh giúp tiết kiệm chi phí trong việc phòng ngừa nhiễm trùng đường ruột do Clostridium difficile ở người lớn nằm viện điều trị kháng sinh, đặc biệt mang lại hiệu quả rõ rệt nhất ở nhóm người từ 65 tuổi trở lên [7]. Nguy cơ nhiễm trùng máu từ vi khuẩn men vi sinh ước tính dưới 1 ca trên 1 triệu người dùng, và nguy cơ nhiễm nấm máu từ S. boulardii chỉ khoảng 1 ca trên 5,6 triệu người [8]. Các nghiên cứu dịch tễ lớn cho thấy tỷ lệ nhiễm trùng xâm lấn nói chung dao động ở mức rất thấp, khoảng 0,05% đến 0,40% [2], [8].

Tuy nhiên, các dữ liệu an toàn này có giới hạn quan trọng. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên thường chủ động loại trừ nhóm bệnh nhân suy giảm miễn dịch và bệnh nhân nguy kịch ra khỏi nghiên cứu [7]. Do đó, con số an toàn trên dân số chung không phản ánh đúng rủi ro của những người có thể trạng suy kiệt [7], [3]. Nguy hiểm hơn, một thử nghiệm lâm sàng dùng hỗn hợp 6 chủng vi khuẩn (gồm L. acidophilus, L. casei, L. salivarius, L. lactis, B. bifidum, và B. infantis) để điều trị cho bệnh nhân viêm tụy cấp nặng đã làm gia tăng tỷ lệ tử vong ở nhóm này, bất chấp việc hỗn hợp này cho kết quả kháng khuẩn rất tốt trong các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật trước đó [6].

Các hiểu lầm phổ biến khi sử dụng

Nhiều người lầm tưởng men vi sinh được bán dưới dạng thực phẩm chức năng nên hoàn toàn lành tính như sữa chua hay thực phẩm lên men [1]. Trên thực tế, các chế phẩm men vi sinh không bị kiểm soát bằng các quy chuẩn ngặt nghèo như dược phẩm điều trị, dẫn đến việc chất lượng kiểm soát vi sinh vật sống trong từng lô sản phẩm có thể không đồng đều [1].

Hiểu lầm khác là dùng men vi sinh càng nhiều chủng và liều càng cao thì càng nhanh hồi phục đường ruột. Một số chủng vi khuẩn thông dụng như Lactobacillus reuteri và Lactobacillus plantarum đã được phát hiện mang gen kháng thuốc kháng sinh, tiềm ẩn nguy cơ chuyển giao gen kháng thuốc này cho các vi khuẩn gây bệnh khác trong lòng ruột [6], [1]. Bên cạnh đó, các tác dụng phụ thông thường như trướng bụng, đầy hơi vẫn có thể xuất hiện khi mới dùng men vi sinh, dù thường nhẹ và tự hết [8].

Nhóm đối tượng tuyệt đối không tự ý dùng

Dựa trên các bằng chứng lâm sàng, những nhóm người sau đây tuyệt đối không được tự ý mua men vi sinh về uống nếu không có chỉ định và giám sát trực tiếp từ bác sĩ:

  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nghiêm trọng: Người ghép tạng, nhiễm HIV, bệnh nhân ung thư hoặc người cao tuổi mắc đồng thời nhiều bệnh mạn tính nặng [7], [3], [1]. Phần lớn các ca nhiễm trùng xâm lấn nặng được ghi nhận xảy ra trên nhóm người lớn suy giảm miễn dịch [8].
  • Bệnh nhân đang đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm (CVC): Việc mở vỏ nang men vi sinh (đặc biệt là nấm men Saccharomyces) ngay tại đầu giường bệnh có thể làm phát tán vi sinh vật vào không khí, gây nhiễm bẩn dây truyền tĩnh mạch và dẫn tới nhiễm nấm máu [1].
  • Người mắc hội chứng ruột ngắn hoặc tổn thương tính toàn vẹn của niêm mạc ruột: Tổn thương thực thể tại thành ruột tạo điều kiện cho vi khuẩn sống di chuyển thẳng vào hệ tuần hoàn gây nhiễm khuẩn huyết [2], [1].
  • Bệnh nhân nằm hồi sức cấp cứu, người mắc viêm tụy cấp nặng: Nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện hoặc tăng tỷ lệ tử vong đã được chứng minh qua thử nghiệm lâm sàng [2], [6].
  • Người có cơ địa dị ứng đặc thù: Chế phẩm chứa Lactobacillus chống chỉ định ở người mẫn cảm với đường lactose hoặc sữa; chế phẩm chứa S. boulardii chống chỉ định ở người dị ứng với nấm men [1].

Áp dụng thực tế an toàn cho cộng đồng

Đối với người khỏe mạnh bình thường, việc chăm sóc hệ vi sinh đường ruột nên ưu tiên chế độ ăn uống cân bằng, bổ sung chất xơ tự nhiên, uống đủ nước và hạn chế lạm dụng rượu bia hay thực phẩm siêu chế biến. Khi cần dùng men vi sinh sau đợt dùng kháng sinh để phòng ngừa rối loạn tiêu hóa, người dân cần tuân thủ hướng dẫn về liều lượng và thời gian [7], [8].

Khi trong gia đình có người thân đang ốm nặng, người cao tuổi có nhiều bệnh nền nằm viện hoặc bệnh nhân có vết thương hở, mang ống thông mạch máu, tuyệt đối không tự ý pha hay mở các viên nang men vi sinh tại phòng bệnh để tránh lây nhiễm chéo [1]. Trong mọi trường hợp có bệnh nền mạn tính hoặc đang điều trị tại bệnh viện, việc dùng thêm bất kỳ chế phẩm vi sinh sống nào đều phải được thông qua ý kiến chuyên môn của bác sĩ điều trị [3], [1].

Men vi sinh mang lại nhiều lợi ích cho đường tiêu hóa nhưng không phải sản phẩm vô hại cho tất cả mọi người [4], [5]. Việc nhận biết rõ rủi ro nhiễm trùng huyết ở nhóm người có thể trạng suy giảm miễn dịch giúp cộng đồng phòng tránh được những tai biến y khoa đáng tiếc [2], [3]. Hãy xem men vi sinh như một liệu pháp y khoa cần thận trọng thay vì một món đồ bổ uống tùy tiện [3], [1].