Nhiều người mua phi điệp kép bồi bổ sức khỏe thường phân vân chọn cành tươi mọng nước hay dược liệu sấy khô đóng gói. Không ít người tin đồ tươi giữ nguyên chất, trong khi người khác chuộng đồ khô vì tiện bảo quản và đậm vị.
Thực tế, dữ liệu khoa học cho thấy dược liệu qua chế biến nhiệt và sấy khô đúng kỹ thuật giữ hàm lượng polysaccharide cùng alkaloid cao hơn phơi tự nhiên hoặc dùng thô. Tỷ lệ thu hồi hoạt chất còn phụ thuộc lớn vào phương pháp sơ chế, nhiệt độ sấy, bộ phận của cây và điều kiện môi trường trước khi thu hoạch.
Dược chất bên trong phi điệp kép hoạt động thế nào?
Phi điệp kép và các loài cùng chi Lan hoàng thảo (Dendrobium) được sử dụng lâu đời tại vùng cận nhiệt đới phía nam sông Dương Tử và các tỉnh Quý Châu, Vân Nam, Quảng Tây [1]. Nhóm thực vật này chứa nhiều hợp chất sinh học như polysaccharide, alkaloid, phenolic, phenanthrene, bibenzyl, stilbene, glycoside, sesquiterpene và fluorenone [2], [1]. Trong đó, hai hoạt chất nổi bật nhất làm nên giá trị dược liệu là polysaccharide (một dạng đường đa phân tử) và dendrobine (một hoạt chất nhóm alkaloid) [3], [4].
Polysaccharide trong chi Dendrobium thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, bảo vệ gan, bảo vệ thần kinh, kháng virus và hỗ trợ kháng u [2]. Cấu trúc hóa học của polysaccharide quyết định trực tiếp tác dụng dược lý thông qua thành phần đường đơn (monosaccharide) như mannose và glucose [5], [1]. Chẳng hạn, hợp chất O-acetyl-glucomannan (Dendronan) phân lập từ loài Dendrobium officinale đã được xác nhận có khả năng điều hòa miễn dịch và cải thiện sức khỏe đại tràng trên mô hình chuột thí nghiệm [5].
Một nghiên cứu năm 2022 trên loài Dendrobium nobile (thường gọi là thạch hộc kim thoa, loài cùng chi liên quan mật thiết với phi điệp kép) đã phân lập hai phân đoạn polysaccharide là DNP1 (trọng lượng phân tử 67,72 kDa, gồm 75,86% mannose và 24,14% glucose) và DNP2 (37,45 kDa, gồm 72,32% mannose và 27,68% glucose) [1]. Ở nồng độ 200 microgam/mL trên mô hình tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích viêm bằng LPS, cả hai phân đoạn đều ức chế phản ứng viêm mạnh mẽ [1]. Chúng làm giảm mức độ chất trung gian gây viêm NO xuống còn khoảng 13,39% và giảm các cytokine tiền viêm (TNF-alpha còn hơn 43%, IL-1beta còn 15,37-17,80%, IL-6 còn 13,84-20,66%), đồng thời tăng tiết cytokine chống viêm IL-10 lên hơn 900% so với nhóm đối chứng [1].
Song song với đường đa, dendrobine là một alkaloid quý có công thức phân tử C16H25NO2 và trọng lượng phân tử 264,195 [4]. Hoạt chất này tập trung nhiều ở các loài lan hoàng thảo và đóng vai trò là chỉ số quan trọng để định lượng chất lượng dược liệu [3], [4].
Sấy khô hay để tự nhiên giữ nhiều chất hơn?
Nhiều người lầm tưởng phơi gió tự nhiên hoặc dùng tươi sẽ bảo toàn trọn vẹn dưỡng chất của phi điệp kép (Dendrobium loddigesii). Tuy nhiên, nghiên cứu công bố năm 2007 khảo sát trực tiếp trên loài Dendrobium loddigesii đã so sánh 4 phương pháp chế biến: phơi trong bóng râm, sấy lửa ở các nhiệt độ khác nhau, vò xoắn kết hợp sấy lửa, và chần nước sôi rồi vò xoắn kết hợp sấy lửa [6]. Kết quả cho thấy phương pháp chần nước sôi, sau đó vò xoắn và sấy lửa mang lại tỷ lệ dược liệu khô khoảng 36% và giữ được hàm lượng polysaccharide cao nhất, đạt 16,39%, vượt trội hơn hẳn việc phơi râm tự nhiên [6].
Kết quả này tương đồng với nghiên cứu năm 2001 trên loài cùng chi là Dendrobium moniliforme [7]. Nhóm nghiên cứu đo lường hàm lượng alkaloid, polysaccharide bằng phương pháp quang phổ tử ngoại (UV) và các nguyên tố vi lượng bằng phương pháp ICP ở phần thân trên, thân giữa, thân dưới và rễ sau các quy trình làm khô khác nhau [7]. Dữ liệu chỉ ra sự phân bố polysaccharide và alkaloid ở các bộ phận bị ảnh hưởng rất lớn bởi quy trình sấy [7]. Quy trình lý tưởng nhất sau thu hoạch được xác định là sấy lửa ở nhiệt độ cao, sau đó làm khô kiệt ở mức nhiệt 60 độ C [7].
Một tổng quan khoa học năm 2017 trên loài Dendrobium officinale cũng khẳng định hàm lượng đường trung tính trung bình trong dược liệu đã làm khô đạt tới 58,3% [5]. Khi so sánh các công nghệ làm khô khác nhau trên cùng một nguồn nguyên liệu, hàm lượng polysaccharide thu được xếp theo thứ tự giảm dần: sấy khí nóng (hot air drying) cao hơn sấy chân không (vacuum drying), tiếp đến là sấy thăng hoa chân không (vacuum freeze drying) và thấp nhất là phơi khô tự nhiên (natural drying) [5]. Như vậy, tác động nhiệt chủ động (chần nước sôi, sấy khí nóng, sấy ở 60 độ C) giúp cố định và bảo toàn hàm lượng polysaccharide tốt hơn để tự nhiên.
Môi trường sống và cách chiết xuất tác động ra sao?
Không chỉ khâu chế biến sau thu hoạch, hàm lượng polysaccharide và dendrobine ngay từ khi cây còn tươi đã biến đổi mạnh theo điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác. Nghiên cứu năm 2020 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã đánh giá sự thay đổi hoạt chất của cây Dendrobium nobile chịu ảnh hưởng bởi sương giá mùa xuân [3]. Cây chịu sương giá bị tổn thương sinh trưởng nặng nề, biểu hiện qua giảm độ dày lá, giảm diệp lục, giảm tốc độ làm khô và tăng proline tự do [3]. Tuy nhiên, hàm lượng polysaccharide lại tăng vọt trong giai đoạn đang có sương giá và giảm mạnh sau khi đợt sương giá đi qua [3]. Ngược lại, hoạt chất dendrobine lại tích lũy tăng vọt ở giai đoạn sau sương giá [3].
Thử nghiệm hoạt tính sinh học trong nghiên cứu năm 2020 này cũng cho thấy dịch chiết cây trong giai đoạn sương giá đạt tỷ lệ ức chế tế bào ung thư phổi A549 cao nhất lên tới 33,08%, trong khi trước sương giá chỉ đạt 15,63% và sau sương giá là 12,12% [3]. Phân tích sâu hơn chỉ ra 75,82% các đỉnh sắc ký thay đổi đáng kể giữa 3 giai đoạn, trong đó 11 hợp chất ít phân cực tăng lên trong đợt sương giá có tương quan thuận với khả năng ức chế tế bào A549 ở nồng độ tương đối cao [3].
Bên cạnh yếu tố thời tiết, công nghệ nuôi cấy hiện đại cũng làm thay đổi hàm lượng dendrobine trong cây tươi. Một nghiên cứu trên cây giống Dendrobium nobile 12 tháng tuổi cho thấy việc nuôi cấy đồng thời với nấm nội sinh Trichoderma longibrachiatum (chủng MD33) trong bình thử nghiệm truyền thống giúp tăng lượng dendrobine lên gấp 2,6 lần (đạt 1804,23 ng/ml so với 685,95 ng/ml ở nhóm đối chứng) [4]. Khi chuyển sang hệ thống phản ứng sinh học ngâm chìm tạm thời (TIBS) chỉ sau 7 ngày, hàm lượng dendrobine tăng vọt gấp 9,7 lần, đạt 4415,77 ng/ml so với 454,01 ng/ml ở nhóm đối chứng [4].
Khi đưa dược liệu vào sử dụng, phương pháp chiết xuất quyết định lượng hoạt chất đi vào dung dịch. Nghiên cứu năm 2019 áp dụng chiết xuất nước dưới tới hạn (SWE) cho thấy ở điều kiện tối ưu gồm nhiệt độ 129,83 độ C, thời gian 16,71 phút và áp suất 1,12 MPa, hiệu suất thu hồi polysaccharide thực tế đạt tới 21,88% (cao hơn dự đoán mô hình là 20,67%) [2]. Trong khi đó, một nghiên cứu năm 2016 dùng dung môi xanh polyethylene glycol-200 (PEG-200) nồng độ 45% kết hợp sóng siêu âm công suất 193W ở nhiệt độ 58,5 độ C thu được hiệu suất polysaccharide là 15,23%, không có sự khác biệt đáng kể về hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm so với chiết bằng nước [8]. Một thử nghiệm khác năm 2022 chỉ dùng sóng siêu âm 400W trong 30 phút với tỷ lệ lỏng-rắn 40 mL/g cho hiệu suất chiết polysaccharide ở mức 5,16% [1].
Giá trị thực sự và giới hạn của các bằng chứng
Các dữ liệu trên chứng minh phi điệp kép và các loài lan hoàng thảo cùng chi là nguồn cung cấp polysaccharide và alkaloid dồi dào [2], [7], [6]. Việc sơ chế bằng nhiệt (như chần nước sôi, sấy khí nóng, sấy ở 60 độ C) không làm mất đi polysaccharide mà trái lại giúp giữ hàm lượng hoạt chất cao hơn so với phơi khô tự nhiên [5], [7], [6].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện tại. Phần lớn các thử nghiệm đánh giá tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa hay ức chế tế bào ung thư phổi A549 đều mới dừng lại ở mô hình trong ống nghiệm (in vitro) trên dòng tế bào nuôi cấy hoặc trên động vật (chuột) [3], [5], [1], [8]. Hiệu suất chiết xuất cao (từ 15,23% đến 21,88%) đạt được trong phòng thí nghiệm nhờ các thiết bị chuyên dụng có áp suất cao, nhiệt độ trên 129 độ C hoặc sóng siêu âm công suất lớn, khác biệt rất nhiều so với cách pha trà hay sắc uống thông thường tại gia đình [2], [1], [8].
Ngoài ra, các nghiên cứu chỉ ra cấu trúc của polysaccharide (như tỷ lệ mannose trên glucose, sự tồn tại của các nhánh phân tử) chưa hoàn toàn đồng nhất giữa các báo cáo và chịu ảnh hưởng mạnh bởi vùng trồng (như Quảng Đông, Vân Nam, Chiết Giang), tuổi cây cũng như nguồn gốc hoang dã hay trồng trọt [5].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng phi điệp kép
Hiểu lầm phổ biến nhất là cứ dùng cây tươi giã lấy nước hoặc phơi阴 (phơi trong bóng râm) mới giữ được nguyên vẹn tinh chất tự nhiên. Thực nghiệm trên chính loài phi điệp kép (Dendrobium loddigesii) đã bác bỏ điều này: phơi râm cho hàm lượng polysaccharide thấp hơn phương pháp chần qua nước sôi rồi vò xoắn và sấy lửa [6]. Tương tự ở loài Dendrobium officinale, phơi tự nhiên đứng cuối bảng về khả năng bảo toàn polysaccharide so với sấy khí nóng hay sấy chân không [5].
Hiểu lầm thứ hai là bộ phận nào của cây cũng có giá trị như nhau và cây càng trồng lâu năm càng tốt. Nghiên cứu trên Dendrobium officinale chỉ ra cây trồng 2 năm tuổi (biennial) có lượng polysaccharide cao hơn cây 1 năm tuổi hoặc 3 năm tuổi, và cây hoang dã có hàm lượng cao hơn cây trồng [5]. Về bộ phận dùng, ở loài Dendrobium officinale, polysaccharide phân bố nhiều nhất ở thân giữa, sau đó đến thân trên, thân dưới và thấp nhất ở rễ [5]. Trong khi đó, ở loài Dendrobium moniliforme, cả polysaccharide và alkaloid lại tập trung cao nhất ở phần thân trên [7]. Rễ cây luôn là bộ phận chứa ít hoạt chất nhất [5], [7].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù là dược liệu có nguồn gốc tự nhiên, phi điệp kép chứa các hợp chất sinh học có hoạt tính mạnh như alkaloid (dendrobine) và nhiều dẫn xuất phenolic, bibenzyl, phenanthrene [3], [2], [4]. Các hoạt chất này tác động trực tiếp đến phản ứng miễn dịch và các chất trung gian hóa học trong cơ thể [5], [1].
Do chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đánh giá độc tính và liều lượng an toàn tuyệt đối trên các nhóm nhạy cảm, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh tự ý sử dụng. Những người có bệnh lý nền mạn tính về gan, thận, tim mạch, huyết áp hoặc rối loạn chuyển hóa (như tăng đường huyết, tăng mỡ máu) đang điều trị bằng thuốc tây y phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng [1]. Tuyệt đối không dùng phi điệp kép để thay thế các phác đồ điều trị y khoa chính thống, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư hay viêm nhiễm cấp tính.
Cách chọn và chế biến thực tế tại nhà
Để thu được lượng hoạt chất tối ưu từ phi điệp kép, người dùng nên ưu tiên chọn phần thân cây (đặc biệt là đoạn thân giữa và thân trên), hạn chế mua phần rễ vì hàm lượng polysaccharide và alkaloid ở rễ rất thấp [5], [7]. Nếu tự thu hoạch từ vườn nhà, nên chọn các thân cây đạt độ tuổi khoảng 2 năm [5].
Thay vì treo cây tươi trong bóng râm cho tự héo khô, bạn có thể áp dụng quy trình sơ chế đã được kiểm chứng khoa học: đem thân phi điệp kép rửa sạch, chần nhanh qua nước sôi, vò xoắn nhẹ để phá vỡ cấu trúc tế bào rồi đem sấy khô [6]. Nếu có tủ sấy gia đình hoặc nồi chiên không dầu có chế độ sấy, hãy chỉnh phương pháp sấy khí nóng và duy trì nhiệt độ làm khô ở mức 60 độ C cho đến khi dược liệu khô kiệt [5], [7].
Khi sử dụng dược liệu khô để nấu nước uống, cần lưu ý polysaccharide cần nhiệt độ đủ cao và thời gian tiếp xúc hợp lý để hòa tan ra nước [2]. Thay vì chỉ hãm nước sôi trong bình giữ nhiệt vài phút, bạn nên cắt nhỏ thân đã sấy khô, đun sôi nhỏ lửa trên bếp từ 15 đến 30 phút để nước nóng chiết xuất được nhiều dưỡng chất hơn [2], [1].
Phi điệp kép sấy khô đúng cách là giải pháp vừa tiện bảo quản, vừa tối ưu hóa hàm lượng hoạt chất sinh học so với để héo tự nhiên. Chọn đúng phần thân cây, sơ chế qua nhiệt ở mức 60 độ C và đun nấu kỹ sẽ giúp bạn tận dụng hiệu quả nguồn dưỡng chất từ loài thảo dược này. Với người có bệnh nền, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung vào chế độ sinh hoạt hàng ngày.



