Nhiều phụ nữ chọn chế độ ăn thuần chay để thanh lọc cơ thể và hướng tới lối sống lành mạnh. Tuy nhiên, khi bước vào giai đoạn thai kỳ, chế độ dinh dưỡng không chứa thực phẩm động vật dễ đẩy thai phụ vào tình trạng thiếu hụt vitamin B12 nghiêm trọng [1], [2]. Rất nhiều thai phụ thắc mắc liệu việc chỉ bổ sung axit folic đã đủ bảo vệ thai nhi khỏi nguy cơ dị tật ống thần kinh hay chưa, và cơ thể cần bao nhiêu B12 mỗi ngày nếu hoàn toàn không ăn thịt, cá, trứng, sữa.

Câu trả lời trực tiếp là thai phụ ăn thuần chay bắt buộc phải bổ sung vitamin B12 từ viên uống hoặc thực phẩm tăng cường, với mức khuyến nghị hàng ngày là 4,5 microgam (theo tiêu chuẩn châu Âu) [1], [3]. B12 là yếu tố nguy cơ độc lập gây dị tật ống thần kinh; nếu chỉ uống axit folic mà bỏ qua B12, quá trình hoàn thiện hệ thống thần kinh của thai nhi vẫn đối mặt với rủi ro rất lớn [1], [4], [3], [2].

Mối liên hệ mật thiết giữa B12 và folate trong thai kỳ

Vitamin B12 đóng vai trò là một đồng yếu tố (cofactor) không thể thay thế trong chu trình methyl hóa [3]. Chu trình này chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc đảm bảo nguồn folate hoạt động hữu dụng cho quá trình tổng hợp axit deoxyribonucleic (DNA) cũng như sự nhân đôi của tế bào [3]. Khi cơ thể thiếu vitamin B12, nồng độ homocysteine trong huyết tương và axit methylmalonic (MMA) sẽ gia tăng đột biến [4], [5], [3].

Sự tích tụ nồng độ homocysteine máu được xác định là cơ chế chính dẫn tới dị tật ống thần kinh ở thai nhi và các tổn thương thần kinh nghiêm trọng [4]. Ngoài ra, việc thiếu hụt B12 còn làm giảm tetrahydrofolate, tăng chất độc thần kinh guanidinoacetate, kéo theo thoái hóa sợi trục, mất bao myelin và làm chết tế bào thần kinh non nớt [4], [3]. Vì vậy, folate và vitamin B12 luôn hoạt động hiệp đồng; thiếu một trong hai chất đều khiến chu trình sinh học này bị ngưng trệ [3], [6].

Bằng chứng khoa học về nồng độ B12 và nguy cơ dị tật

Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã phân tích mức độ ảnh hưởng của vi chất này đối với thai kỳ:

Nghiên cứu bệnh chứng thực hiện tại Ai Cập công bố năm 2018 trên 120 thai phụ (chia thành nhóm 50 người mang thai hoặc có tiền sử sinh con dị tật ống thần kinh và nhóm 70 người khỏe mạnh) cho thấy nồng độ B12 huyết thanh ở nhóm dị tật thấp hơn đáng kể (2,736 ng/mL so với 3,091 ng/mL) [5]. Đồng thời, chỉ số homocysteine và MMA ở nhóm dị tật tăng cao rõ rệt [5]. Các nhà khoa học xác định ngưỡng B12 tối ưu là 2,9 ng/mL; nồng độ dưới mức này cảnh báo nguy cơ dị tật với độ nhạy 60% và độ đặc hiệu 74,29% [5].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2007 cũng tại Ai Cập trên 36 thai phụ có thai nhi dị tật ống thần kinh và 35 thai phụ đối chứng ghi nhận mức folate huyết thanh giữa hai nhóm tương đương nhau, nhưng nồng độ B12 ở nhóm dị tật thấp hơn rõ rệt [7]. Mức B12 huyết thanh thấp làm tăng nguy cơ dị tật ống thần kinh lên từ 2 đến 3 lần [7].

Tại Ireland, một nghiên cứu công bố năm 2014 theo dõi 3 nhóm thuần tập lồng ghép với tổng cộng hàng trăm trường hợp dị tật và hàng trăm người đối chứng từ mẫu máu thu thập ở tuần thai thứ 15 [6]. Kết quả chỉ ra nhóm phụ nữ có mức B12 thuộc nhóm thấp nhất có tỷ số chênh (odds ratio) sinh con dị tật cao gấp 2 đến 3 lần so với nhóm có mức B12 cao nhất [6]. Nồng độ B12 trong máu khi mang thai dưới 250 ng/L liên quan đến nguy cơ cao nhất, từ đó nhóm nghiên cứu khuyến nghị phụ nữ nên đạt mức B12 trên 300 ng/L (tương đương 221 pmol/L) trước khi mang thai [6].

Nghiên cứu năm 2011 tại Nigeria đánh giá 143 thai phụ qua nồng độ holotranscobalamin II (dạng B12 hoạt động cho mô) ghi nhận 36% thai phụ thiếu hụt B12 (dưới ngưỡng 40 pmol/L) [2]. Holotranscobalamin II tương quan nghịch với homocysteine và tương quan thuận với folate hồng cầu, nhấn mạnh việc cần bổ sung B12 để ngừa dị tật [2]. Dù vậy, một nghiên cứu năm 1985 so sánh 32 sản phụ có con dị tật và 395 phụ nữ đối chứng lại không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về trung vị B12 và folate giữa hai nhóm [8].

Nguy cơ tiềm ẩn từ chế độ ăn thuần chay thiếu kiểm soát

Vitamin B12 chỉ tồn tại tự nhiên trong thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt, cá, sữa và các sản phẩm từ sữa [2]. Do đó, người ăn chay trường hoặc ăn thuần chay đối mặt với nguy cơ thiếu vi chất này rất cao nếu không sử dụng biện pháp bổ trợ [1], [2]. Chế độ ăn đơn điệu, thiếu cân bằng dưỡng chất trong thai kỳ sẽ dẫn tới tình trạng thiếu máu nặng và cạn kiệt nguồn dự trữ B12 của cơ thể [1], [4].

Đáng chú ý, nghiên cứu tổng quan năm 2023 chỉ ra rằng người mẹ ăn thuần chay có thể có tình trạng dinh dưỡng trước sinh kém, dẫn tới giảm lượng mỡ dự trữ cho quá trình cho con bú [1]. Việc tiêu thụ rau củ muối chua nhiều hơn 6 bữa mỗi tuần làm gia tăng nguy cơ dị tật ống thần kinh do lượng hợp chất chứa nitrat, nitrit và N-nitroso dư thừa [1]. Ngược lại, thai phụ ăn thịt, trứng hoặc sữa trên 1 lần mỗi tuần giúp giảm thiểu rõ rệt nguy cơ dị tật này [1].

Hơn nữa, nồng độ B12 của người mẹ quyết định trực tiếp lượng tích lũy B12 ở thai nhi và nguồn dự trữ cho trẻ sơ sinh [1], [2]. Trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn từ người mẹ thiếu hụt B12 có thể bộc lộ các tổn thương thần kinh, chậm lớn, thiếu máu hồng cầu to chỉ trong vài tháng sau sinh, ngay cả khi người mẹ chưa hề có biểu hiện thiếu máu trên lâm sàng [2]. Ngoài dị tật ống thần kinh, thiếu B12 còn kéo theo hệ lụy sảy thai tự nhiên, tiền sản giật, vỡ màng ối, thai chết lưu, thai chậm phát triển trong tử cung và sinh con nhẹ cân dưới bách phân vị thứ 10 [4], [3], [2].

Cảnh giác hiện tượng axit folic che giấu thiếu hụt B12

Một sai lầm rất phổ biến là thai phụ cho rằng chỉ cần uống nhiều axit folic liều cao là đủ ngăn ngừa mọi dị tật thần kinh. Mặc dù bổ sung axit folic có thể ngăn ngừa tới 50% đến 70% dị tật ống thần kinh, liều cao folate có thể chữa khỏi triệu chứng thiếu máu hồng cầu to vốn là dấu hiệu cảnh báo của thiếu B12 [3], [6]. Tình trạng này vô tình che giấu bệnh cảnh thiếu hụt B12 tiềm ẩn, khiến tổn thương thần kinh tiếp tục tiến triển âm thầm mà không được chẩn đoán [3].

Nồng độ folate cao kết hợp với nồng độ B12 thấp trong thai kỳ còn tạo ra các rối loạn chuyển hóa phức tạp [3]. Sự mất cân bằng này làm tăng nguy cơ đái tháo đường ở thai phụ, đồng thời khiến trẻ sinh ra có nguy cơ cao bị nhẹ cân, kháng insulin và thừa mỡ trong giai đoạn sau của cuộc đời [3]. Do đó, việc theo dõi định kỳ nồng độ B12 hoặc các chỉ số chuyển hóa như MMA và homocysteine là cần thiết, đặc biệt ở nhóm thai phụ dùng bổ sung folate nồng độ cao [5], [3].

Nhóm thai phụ cần đặc biệt thận trọng

Phụ nữ ăn chay trường, ăn thuần chay tuyệt đối hoặc có tiền sử sảy thai liên tiếp, sinh con dị tật ống thần kinh là những đối tượng bắt buộc phải khám và xét nghiệm vi chất chuyên sâu [4], [5], [2], [7]. Những người có chế độ ăn kiêng khem nghiêm ngặt hoặc hấp thu kém cần được giám sát năng lượng và khẩu phần thường xuyên [1].

Khi thai phụ có bệnh lý nền, thiếu máu nặng hoặc đang phải sử dụng thuốc điều trị kéo dài, tuyệt đối không được tự ý sử dụng các chế phẩm bổ sung vi chất mà cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa sản hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Đối với các trường hợp thiếu máu do thiếu hụt vitamin B12 nghiêm trọng, y văn ghi nhận phác đồ điều trị tấn công cần tiêm bắp hydroxocobalamin liều 1 mg hàng ngày đến hàng tuần trong vòng 1 đến 3 tháng trước khi chuyển sang liều duy trì [4].

Cách bổ sung B12 an toàn và hiệu quả cho người thuần chay

Để chuẩn bị một thai kỳ an toàn, các chuyên gia khuyến cáo phụ nữ nên chủ động kiểm tra và nâng mức vitamin B12 trong máu đạt trên 300 ng/L (221 pmol/L) từ giai đoạn tiền thụ thai [6]. Trong suốt thai kỳ, mức hấp thu khuyến nghị hàng ngày là 4,5 microgam B12 theo hướng dẫn của châu Âu [3].

Phụ nữ mang thai ăn thuần chay nên lựa chọn viên uống vi chất dành riêng cho bà bầu có chứa đủ B12 và folate hoặc tiêu thụ các thực phẩm đã được tăng cường vi chất [1], [3]. Song song với đó, thai phụ cần xây dựng chế độ dinh dưỡng phong phú từ đậu ngự, đậu lăng, đậu nành edamame, măng tây, quả bơ và các loại rau lá xanh đậm để nhận đủ nguồn folate tự nhiên [3]. Tránh lạm dụng các loại dưa cà muối chua để hạn chế hấp thu nitrat và nitrit [1].

Một chế độ ăn thuần chay hoàn toàn có thể song hành cùng một thai kỳ khỏe mạnh nếu người mẹ có sự hiểu biết đúng đắn về các vi chất thiết yếu [1]. Việc kết hợp chặt chẽ giữa axit folic và vitamin B12 là chìa khóa then chốt để bảo vệ ống thần kinh non nớt của thai nhi [5], [3], [7]. Hãy chủ động trao đổi với bác sĩ để thiết lập thực đơn cân bằng và sử dụng liều lượng vi chất bổ sung tối ưu nhất cho cả mẹ và con.