Trà hoa thảo mộc rất phổ biến với phụ nữ mang thai muốn tìm đồ uống thư giãn, không chứa caffeine. Hoa thanh cúc (tên khoa học Centaurea cyanus L., thuộc chi Centaurea, họ Cúc Asteraceae) thường có mặt trong các túi trà hoa hỗn hợp nhờ màu xanh tím bắt mắt [4, 6]. Nhiều thai phụ băn khoăn liệu loại hoa này có thực sự lành tính cho mẹ và thai nhi hay không.
Câu trả lời ngắn gọn là phụ nữ mang thai không nên tự ý uống trà hoa thanh cúc. Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn của thanh cúc trên thai phụ. Ngược lại, các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy thực vật thuộc chi Centaurea chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào trên mô hình nuôi cấy máu người và mang rủi ro tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật từ quá trình canh tác [1, 2, 4].
Thành phần hóa học và cơ chế tác động của thanh cúc
Thanh cúc không chỉ chứa sắc tố tạo màu hay hương thơm tự nhiên. Phân tích hóa thực vật cho thấy cây và hạt thanh cúc chứa nhiều hợp chất sinh học có khả năng tác động trực tiếp đến tế bào sống [4, 6].
Trong chiết xuất ethanol từ hoa thanh cúc (Centaurea cyanus L.), hai thành phần chính được xác định là catechol và alpha-amyrin [1]. Đối với phần hạt thanh cúc, chiết xuất methanol chứa bốn hợp chất alkaloid khung indole gồm moschamine, cis-moschamine, centcyamine và cis-centcyamine [2]. Alkaloid là nhóm hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học mạnh, thường được giới khoa học sàng lọc độc tính tổng quát trước khi ứng dụng [2].
Bên cạnh đó, nghiên cứu trên loài Centaurea behen L. cùng chi Centaurea cho thấy tinh dầu của loài này làm thay đổi cân bằng oxy hóa trong tế bào máu người nuôi cấy [3]. Cụ thể, tinh dầu này làm giảm tổng khả năng chống oxy hóa (TAC - thước đo năng lực bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do) và làm tăng tổng trạng thái oxy hóa (TOS - chỉ số phản ánh mức độ căng thẳng oxy hóa gây hại tế bào) [3]. Sự mất cân bằng này dẫn đến tổn thương màng tế bào và làm giảm tỷ lệ sống của tế bào máu trong ống nghiệm [3].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hoa thanh cúc và chi Centaurea?
Cho đến nay, các tài liệu khoa học về thanh cúc và các loài cùng chi Centaurea chủ yếu dừng lại ở phân tích thành phần hóa học, thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và nghiên cứu nông học [1, 2, 4, 6]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá trực tiếp việc uống trà hoa thanh cúc ở phụ nữ mang thai. Dưới đây là chi tiết các dữ liệu thực nghiệm hiện có.
Một nghiên cứu công bố năm 2001 đã phân tích thành phần hóa học và độc tính từ hạt cây thanh cúc (Centaurea cyanus, họ Cúc Asteraceae) [2]. Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo điều chế (preparative RP-HPLC) trên dịch chiết methanol của hạt thanh cúc và phân lập được bốn alkaloid indole: moschamine, cis-moschamine, centcyamine và cis-centcyamine (hai chất sau là hợp chất tự nhiên mới được phát hiện) [2]. Cấu trúc của chúng được xác định bằng phân tích quang phổ toàn diện, và độc tính chung của các chất phân lập được đánh giá thông qua thử nghiệm gây chết ấu trùng tôm nước mặn (Brine Shrimp Lethality bioassay) [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là chỉ đánh giá độc tính sơ bộ trên mô hình sinh vật bậc thấp từ chiết xuất hạt bằng dung môi methanol, không cung cấp dữ liệu về liều an toàn trên động vật có vú hay người mang thai [2].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 đánh giá so sánh thành phần hóa thực vật và hoạt tính sinh học của dịch chiết từ các loài cây có hoa thuộc chi Centaurea tại dải miền trung Liên bang Nga, bao gồm thanh cúc (Centaurea cyanus L.), Centaurea jacea L. và Centaurea scabiosa L. [1]. Bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ, nghiên cứu xác định catechol và alpha-amyrin là thành phần chính trong dịch chiết ethanol của hoa thanh cúc (Centaurea cyanus L.), trong khi flavone là chất chính ở hoa Centaurea jacea L., và pyranone, coumaran cùng 5-hydroxymethylfurfural lần đầu được tìm thấy trong dịch chiết ethanol và methanol của Centaurea scabiosa L. [1]. Về hoạt tính sinh học, dịch chiết ethanol từ hoa thanh cúc (Centaurea cyanus L.) thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa thấp [1]. Khi thử nghiệm độc tính thực vật trên sự nảy mầm của cây cải xoong vườn (garden cress), các dịch chiết không ngăn cản hạt nảy mầm nhưng lại ức chế sự phát triển của cây non, đặc biệt là phần rễ; hiệu ứng độc thực vật mạnh nhất ghi nhận ở dịch chiết bằng dung môi methyl tert-butyl ether với mức suy giảm chỉ số tăng trưởng từ 35% trở lên [1]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ khảo sát hoạt tính kháng bệnh thực vật và ức chế rễ cây non bằng dung môi hữu cơ, không đánh giá tác động của dịch pha nước nóng (như pha trà) lên cơ thể người [1].
Về khía cạnh độc tính tế bào của chi Centaurea, một nghiên cứu in vitro năm 2019 đã kiểm tra tác động gây độc tế bào và oxy hóa của tinh dầu loài Centaurea behen L. trên môi trường nuôi cấy tế bào máu toàn phần của người [3]. Các nhà khoa học thực hiện hai xét nghiệm độc tính tế bào là MTT và giải phóng enzyme lactate dehydrogenase (LDH), đồng thời đo tổng khả năng chống oxy hóa (TAC) và tổng trạng thái oxy hóa (TOS) [3]. Kết quả cho thấy tất cả các nồng độ tinh dầu Centaurea behen được thử nghiệm đều gây độc tế bào và làm giảm khả năng sống sót của tế bào trong cả hai xét nghiệm MTT và LDH [3]. Ngoài ra, tinh dầu này làm tăng đáng kể mức TOS và làm giảm mức TAC trên tế bào máu người nuôi cấy [3]. Giới hạn của công trình này là thực hiện trên tinh dầu của loài Centaurea behen trong ống nghiệm, không phải dịch hãm nước từ hoa Centaurea cyanus, nhưng kết quả cảnh báo rằng việc sử dụng các loài thuộc chi Centaurea trong y học cổ truyền không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không có độc tính [3].
Một khía cạnh quan trọng khác đối với nguyên liệu pha trà là nguy cơ tồn dư hóa chất nông nghiệp. Nghiên cứu công bố năm 2023 khảo sát đặc tính sinh học và khả năng kháng thuốc diệt cỏ ức chế enzyme acetolactate synthase (ALS) của 4 loài cỏ dại mùa đông thuộc chi Centaurea (gồm C. cyanus L., C. diluta Aiton, C. melitensis L. và C. pullata L. subsp. baetica Talavera) trên các cánh đồng ngũ cốc hạt nhỏ ở vùng trung-nam bán đảo Iberia [4]. Kết quả cho thấy cả 4 loài đều có khả năng dung nạp bẩm sinh với thuốc diệt cỏ tribenuron-methyl (TM), với liều gây chết 50% quần thể (LD50) cao hơn liều dùng ngoài đồng ruộng (20 g hoạt chất/ha); cụ thể LD50 của C. diluta là 702 g/ha, C. pullata là 180 g/ha, C. cyanus (thanh cúc) là 65 g/ha và C. melitensis là 32 g/ha [4]. Riêng thanh cúc (C. cyanus) và C. melitensis có mức giữ thuốc trên lá cao hơn (150-180 microlít dung dịch thuốc diệt cỏ), tỷ lệ hấp thụ từ 14-28% và vận chuyển thuốc trong cây từ 7-12% so với hai loài còn lại [4]. Nhờ hệ enzyme cytochrome P450 (Cyt-P450) monooxygenase, thanh cúc (C. cyanus) và C. melitensis có thể chuyển hóa tới 25% lượng thuốc diệt cỏ TM thành các dạng liên hợp và hydroxyl hóa không độc đối với cây (như hydroxylated OH-metsulfuron-methyl và conjugated-metsulfuron-methyl), giúp 80-100% cây sống sót khi bị phun các thuốc florasulam, imazamox hoặc metsulfuron-methyl [4]. Để tiêu diệt thanh cúc trên đồng ruộng, người ta phải dùng nhóm thuốc diệt cỏ bắt chước auxin (như 2,4-D, clopyralid, dicamba, fluroxypir và MCPA) hoặc phối hợp nhiều loại hóa chất [4]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào nông học, nhưng nó cho thấy hoa thanh cúc thu hái tự nhiên hoặc từ vùng canh tác nông nghiệp rất dễ mang theo thuốc diệt cỏ đã hấp thụ vào mô lá và các chất chuyển hóa của chúng [4].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Nhiều người tìm đến trà hoa thanh cúc vì kỳ vọng khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn giúp tăng cường sức đề kháng trong thai kỳ. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm năm 2021 chỉ ra rằng chiết xuất ethanol từ hoa thanh cúc (Centaurea cyanus L.) thực tế có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn thấp [1]. Do đó, lợi ích sức khỏe nhận được từ loại hoa này là rất hạn chế [1].
Về mặt bằng chứng an toàn, giới hạn lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng hoàn toàn các nghiên cứu trên phụ nữ mang thai. Các dữ liệu hiện có mới dừng ở mức phân lập alkaloid có độc tính trên ấu trùng tôm từ hạt thanh cúc [2], ghi nhận sự ức chế phát triển rễ cây non từ chiết xuất hoa thanh cúc [1], và phát hiện độc tính tế bào máu người từ tinh dầu loài cùng chi Centaurea behen [3]. Khi lợi ích chống oxy hóa thấp nhưng rủi ro độc tính tế bào và nguy cơ nhiễm hóa chất nông nghiệp lại hiện hữu, nguyên tắc an toàn sản khoa là tránh sử dụng [1, 2, 6].
Những hiểu lầm thường gặp về trà hoa thanh cúc
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng thảo mộc tự nhiên được dùng lâu đời trong dân gian thì hoàn toàn vô hại cho bà bầu. Thực tế, các loài thuộc chi Centaurea dù được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền nhưng kiến thức về độc tính của chúng vẫn còn hạn chế, và khi đưa vào thử nghiệm trên tế bào máu người, tinh dầu loài Centaurea behen đã làm giảm sức sống tế bào ở mọi nồng độ khảo sát [3].
Hiểu lầm thứ hai là hoa thanh cúc mọc tự nhiên trên các cánh đồng lúa mì là nguồn nguyên liệu sạch. Nghiên cứu nông học năm 2023 cho thấy thanh cúc (Centaurea cyanus) là loài cỏ dại phổ biến trên ruộng ngũ cốc, có khả năng giữ lại 150-180 microlít dung dịch thuốc diệt cỏ trên lá, hấp thụ 14-28% lượng thuốc vào cây mà vẫn sống sót với tỷ lệ 80-100% [4]. Nếu thu hái những bông hoa vẫn đang tươi tốt sau đợt phun thuốc trên đồng ruộng để làm trà, người uống có nguy cơ đưa trực tiếp thuốc diệt cỏ và các chất chuyển hóa của nó vào cơ thể [4].
Hiểu lầm thứ ba là chỉ cần uống trà thanh cúc để nạp chất chống oxy hóa. Như phân tích năm 2021 đã chứng minh, hoạt tính chống oxy hóa của hoa thanh cúc thấp, không phải là nguồn bổ sung chất chống oxy hóa hiệu quả cho cơ thể [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng hoa thanh cúc?
Phụ nữ đang mang thai ở mọi tam cá nguyệt và phụ nữ đang cho con bú là nhóm đối tượng đầu tiên cần tránh uống trà hoa thanh cúc dưới dạng trà đơn chất hoặc trà hoa phối trộn. Sự hiện diện của các hợp chất catechol, alpha-amyrin ở hoa và các alkaloid indole ở hạt chưa được kiểm chứng về khả năng đi qua hàng rào nhau thai hoặc sữa mẹ [4, 6].
Những người có bệnh lý về máu hoặc đang trong tình trạng căng thẳng oxy hóa cao cũng nên thận trọng với các chế phẩm từ chi Centaurea, do dữ liệu in vitro đã ghi nhận hiện tượng tăng chỉ số oxy hóa TOS và gây độc tế bào máu người ở loài Centaurea behen [3].
Ngoài ra, người có cơ địa dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae) hoặc người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại trà thảo mộc nào có chứa thành phần từ chi Centaurea [1, 4].
Cách xử lý và áp dụng thực tế trong đời sống
Đối với phụ nữ mang thai, cách áp dụng an toàn nhất là kiểm tra kỹ bảng thành phần của các loại trà túi lọc, trà hoa dưỡng nhan hoặc trà thảo mộc hỗn hợp trước khi mua. Hoa thanh cúc thường được trộn chung với các loại trà khác để tạo màu xanh tím đẹp mắt; nếu thấy tên thanh cúc hoặc Centaurea cyanus (cornflower) trên nhãn, thai phụ nên chủ động loại bỏ [1].
Trong trường hợp trà hoa dạng rời có lẫn các cánh hoa thanh cúc khô, bà bầu có thể nhặt bỏ phần cánh hoa này và cả phần đài hoa (nơi có thể lẫn hạt chứa alkaloid indole như moschamine và centcyamine) trước khi hãm nước [2]. Tuyệt đối không sử dụng các loại hoa thanh cúc khô không rõ nguồn gốc, không có chứng nhận canh tác hữu cơ, nhằm tránh nguy cơ phơi nhiễm dư lượng thuốc diệt cỏ nhóm ức chế ALS hoặc nhóm bắt chước auxin tồn lưu trong mô thực vật [2, 6].
Để đảm bảo sức khỏe trong thai kỳ, thay vì tìm kiếm chất chống oxy hóa từ các loại hoa dại có hoạt tính thấp như thanh cúc [1], thai phụ nên uống đủ nước lọc, bổ sung dưỡng chất thông qua chế độ ăn cân bằng với trái cây, rau xanh quen thuộc và luôn hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi dùng bất kỳ loại dược liệu nào.
Tóm lại, hoa thanh cúc có hoạt tính chống oxy hóa thấp nhưng lại chứa các hợp chất sinh học chưa rõ độ an toàn cho thai nhi và tiềm ẩn nguy cơ tồn dư thuốc diệt cỏ nông nghiệp [2, 4, 6]. Phụ nữ mang thai nên ưu tiên sự an toàn bằng cách tạm ngưng sử dụng trà hoa thanh cúc và lựa chọn các thức uống lành mạnh đã được bác sĩ khuyến nghị.
