Trong những ngày nắng nóng oi bức, các loại thức uống giải khát tự nhiên như nước hạt é ngâm đường phèn, nước sâm hay mủ gôm thường được nhiều gia đình lựa chọn để thanh nhiệt. Đối với phụ nữ mang thai, cảm giác bốc hỏa và thân nhiệt tăng cao càng khiến nhu cầu tìm kiếm các loại đồ uống mát lành trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, việc sử dụng hạt é trong thai kỳ có thực sự vô hại như thói quen truyền miệng hay tiềm ẩn những tác động bất lợi đến tử cung và thai nhi vẫn là nỗi băn khoăn của nhiều thai phụ.
Câu trả lời ngắn gọn dựa trên cơ sở khoa học là: Phụ nữ mang thai không nên tùy tiện sử dụng hạt é, đặc biệt là với liều lượng lớn hoặc uống thường xuyên thay nước lọc. Dù là loại hạt giải khát quen thuộc, hạt é bắt nguồn từ cây é (thuộc chi Ocimum, cùng loài với húng quế Ocimum basilicum), vốn chứa các hợp chất hoạt tính sinh học có khả năng tác động đến hệ thống nội tiết sinh sản và môi trường tử cung. Trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo mộc nào, việc hiểu rõ bản chất dược lý và giới hạn an toàn là nguyên tắc tối quan trọng để bảo vệ thai kỳ.
Thói quen dùng thảo dược giải nhiệt và thực trạng sử dụng theo kinh nghiệm
Tại nhiều quốc gia đang phát triển cũng như ở Việt Nam, thói quen sử dụng thảo dược và các loại hạt tự nhiên trong thai kỳ xuất phát chủ yếu từ kinh nghiệm dân gian được truyền miệng giữa các thế hệ. Đa số người tiêu dùng thường mặc định rằng các sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật thì tuyệt đối lành tính, không chứa hóa chất độc hại và có thể dùng tùy ý để bồi bổ hoặc giải khát. Quan niệm này khiến không ít phụ nữ mang thai mất cảnh giác trước những nguy cơ tiềm ẩn từ chính các hoạt chất tự nhiên.
Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2021 khảo sát trên các phụ nữ nhập viện tại khoa phụ sản thuộc một bệnh viện thực hành tuyến cuối ở Ethiopia đã ghi nhận thực trạng đáng chú ý về thói quen sử dụng thảo dược [1]. Kết quả cho thấy trong số các ca nhập viện vì đình chỉ thai kỳ hoặc sảy thai, có 17,9% trường hợp từng dùng một hoặc nhiều loại thảo dược trong thai kỳ, trong đó bao gồm cả các loại hạt thảo dược tiềm ẩn nguy cơ kích thích co bóp tử cung [1]. Đáng chú ý, có tới 75,2% người tham gia khảo sát dùng thảo dược dựa trên lời khuyên của người thân trong gia đình, và 76,5% nguồn nguyên liệu được mua tự do tại các khu chợ truyền thống mà không qua kiểm duyệt y tế [1].
Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng bộ phận thực vật được sử dụng phổ biến nhất chính là các loại hạt (chiếm 57,6%), nguyên liệu dạng khô chiếm tỷ lệ cao nhất (60,1%), và đường là chất phụ liệu đi kèm thông dụng nhất (chiếm 27,8%) [1]. Phương thức dùng chủ yếu là đường uống (89,7%), với dụng cụ đong đếm phổ biến nhất là bằng cốc nước (chiếm 51,7%), trong đó liều một cốc mỗi ngày chiếm 47,5% và thời gian sử dụng kéo dài nhiều tháng suốt thai kỳ chiếm 32,9% [1]. Những con số này phản ánh rất sát thực tế đời sống, khi hạt thảo dược khô thường được ngâm cùng nước đường và uống theo từng ly lớn như một thức uống thường nhật mà hoàn toàn thiếu sự định lượng khoa học.
Cơ chế tác động lên nội tiết tố và mô tử cung của chi thảo mộc é
Để hiểu vì sao hạt é cần được tiếp cận thận trọng, cần xem xét nguồn gốc thực vật học và các thành phần hóa sinh của loài cây này. Hạt é được thu hái từ cây é (Ocimum basilicum), một phân loài hoặc biến thể cùng chi với húng quế. Các nghiên cứu chuyên sâu về dược tính của loài thực vật này cho thấy chúng sở hữu những hoạt chất tác động trực tiếp lên trục nội tiết sinh sản của cơ thể mẹ và chức năng của tử cung.
Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2022 được tiến hành trên mô hình chuột cống trắng nhằm đánh giá tác động của dịch ngâm chiết húng quế (Ocimum basilicum) đã làm sáng tỏ cơ chế sinh học phức tạp này [2]. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết từ loài cây này làm tăng đáng kể sự tổng hợp và bài tiết hai hormone sinh dục then chốt là estradiol và progesterone [2]. Sự gia tăng nồng độ estradiol có liên quan trực tiếp đến việc cải thiện chất lượng phát triển nang noãn, từ đó nang noãn chuyển hóa thành hoàng thể có chất lượng cao hơn, thúc đẩy hoàng thể tiết progesterone mạnh mẽ [2].
Dưới tác động của sự gia tăng nồng độ estradiol và progesterone trong huyết tương, cơ thể động vật ghi nhận sự gia tăng biểu hiện của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), từ đó thúc đẩy quá trình tăng sinh mạch máu mạnh mẽ tại tử cung [2]. Đồng thời, các hormone này kích thích sự sinh trưởng và phát triển cấu trúc tuyến tử cung nhằm gia tăng bài tiết dưỡng chất và các yếu tố tăng trưởng để chuẩn bị môi trường tiếp nhận phôi [2]. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng hormone steroid buồng trứng đóng vai trò điều hòa chính yếu đối với chức năng tử cung; trong đó estradiol chịu trách nhiệm tăng sinh nội mạc, tăng tiết dịch nhầy cổ tử cung và đẩy nhanh quá trình sinh tổng hợp steroid [2]. Mặc dù các hiệu ứng này có thể thuận lợi trong giai đoạn tiền thụ thai nhằm chuẩn bị cho việc làm tổ, nhưng việc biến động đột ngột nồng độ hormone steroid trong giai đoạn thai kỳ đang tiến triển có thể gây mất cân bằng nội môi tử cung.
Nguy cơ rối loạn quá trình sinh tổng hợp steroid ở đơn vị thai - nhau thai
Bên cạnh các tác động kích thích mạch máu và nội mạc, các hợp chất dễ bay hơi và tinh dầu có trong các bộ phận của cây é cũng mang lại những lo ngại sinh học đáng kể. Mối quan hệ giữa tuần hoàn của người mẹ, cấu trúc bánh nhau và thai nhi tạo thành một đơn vị chức năng nhạy cảm, nơi sự cân bằng nồng độ các hormone steroid đóng vai trò sống còn đối với sự duy trì thai kỳ.
Nghiên cứu công bố năm 2019 về tác động của các loại tinh dầu thực vật đối với quá trình sinh steroid thai - nhau thai đã sử dụng mô hình đồng nuôi cấy kết hợp giữa tế bào vỏ thượng thận dạng thai nhi (H295R) và tế bào nuôi dưỡng nguyên bào nuôi nhau thai (BeWo) [3]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá 5 loại tinh dầu phổ biến gồm húng quế (cùng chi với é), hạt tiểu hồi, cam, tiêu đen và xô thơm [3]. Sau 24 giờ tiếp xúc, kết quả ghi nhận chỉ có tinh dầu húng quế (basil) và hạt tiểu hồi làm gia tăng đáng kể nồng độ của hàng loạt hormone steroid quan trọng, bao gồm estradiol, estrone, dehydroepiandrosterone (DHEA), androstenedione, progesterone và estriol [3].
Phân tích sâu hơn ở cấp độ phân tử, tinh dầu có nguồn gốc từ chi thực vật này làm thay đổi rõ rệt mức độ biểu hiện của các enzyme tham gia vào quá trình vận chuyển cholesterol và sinh tổng hợp hormone steroid, cụ thể là StAR, CYP11A1, 3beta-HSD1/2, SULT2A1 cùng các tiểu loại HSD17beta1, HSD17beta4 và HSD17beta5 [3]. Ngoài ra, dịch chiết còn kích thích hoạt động phiên mã của promoter I.1 đặc hiệu ở nhau thai và promoter pII của gen CYP19 tương ứng trong tế bào BeWo và H295R, đồng thời gia tăng hoạt tính của enzyme CYP19 [3]. Các nhà khoa học kết luận rằng những bằng chứng này đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu kỹ lưỡng hơn về nguy cơ tiềm ẩn khi sử dụng các chế phẩm từ cây húng quế/é trong thai kỳ, do khả năng gây rối loạn hoạt tính và biểu hiện của các enzyme tổng hợp steroid in vitro [3]. Khi chu trình enzyme này bị can thiệp, nồng độ estrogen và androgen cục bộ có thể biến đổi bất thường, gián tiếp ảnh hưởng đến trương lực cơ trơn tử cung.
Lợi ích giả định và những giới hạn cốt lõi của bằng chứng khoa học
Trong đời sống thường nhật, hạt é thường được tán tụng với công dụng "làm mát", thanh lọc cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa và giảm bớt tình trạng táo bón – một triệu chứng rất phổ biến ở thai phụ do sự gia tăng tự nhiên của hormone progesterone làm giảm nhu động ruột. Lớp chất nhầy polysaccharide bao quanh hạt é khi ngâm nước thực sự có tính chất hút nước và tạo khối phân, giúp việc bài tiết diễn ra thuận lợi hơn theo cơ chế cơ học thuần túy.
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y học hiện nay là sự thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng về độ an toàn tuyệt đối của hạt é trực tiếp trên phụ nữ mang thai. Hầu hết các dữ liệu dược lý hiện có về chi thực vật này mới chỉ dừng lại ở các nghiên cứu in vitro trên mô hình nuôi cấy tế bào thai nhi - nhau thai [3], hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm chưa mang thai [2]. Việc chuyển dịch liều lượng và độc tính từ mô hình động vật hoặc tế bào sang cơ thể người mẹ mang thai luôn tồn tại khoảng cách lớn và rủi ro không thể lường trước.
Thêm vào đó, các nghiên cứu dịch tễ học như báo cáo năm 2021 tại Ethiopia cho thấy việc tự ý sử dụng các loại hạt và thảo mộc theo kinh nghiệm dân gian chiếm tỷ lệ đáng kể ở nhóm sản phụ gặp biến chứng thai kỳ [1]. Việc thiếu định lượng chuẩn hóa về hoạt chất, hàm lượng tạp chất và tương tác sinh học khiến hạt é không thể được xem là một thực phẩm bổ sung hoàn toàn vô hại cho thai phụ. Do đó, người mẹ không nên đánh đổi sức khỏe thai kỳ chỉ để tìm kiếm cảm giác giải nhiệt tức thời từ một loại đồ uống chưa được chứng minh an toàn toàn diện.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hạt é trong thai kỳ
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của các bà bầu là đánh đồng khái niệm "thực phẩm thiên nhiên" với "sự an toàn tuyệt đối". Nhiều người cho rằng hạt é chỉ đơn giản là một loại hạt giống như hạt chia, hạt sen hay hạt vừng nên có thể uống bao nhiêu tùy thích. Tuy nhiên, về mặt sinh học, mỗi loài thực vật đều chứa các nhóm hợp chất thứ cấp riêng biệt. Hạt é chứa các tinh dầu dễ bay hơi và hoạt chất phenolic có khả năng can thiệp vào quá trình chuyển hóa nội tiết tố [3], điều mà các loại hạt ngũ cốc thông thường không có.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm uống nước hạt é với đường phèn giúp "giải nhiệt nội nhiệt cho thai nhi". Trong y học hiện đại, không có khái niệm "nóng trong người" theo cách hiểu thông tục. Việc thân nhiệt phụ nữ mang thai tăng nhẹ là hệ quả sinh lý bình thường do tốc độ chuyển hóa cơ bản tăng cao để nuôi dưỡng thai nhi và sự hiện diện của hormone progesterone. Việc uống nhiều nước hạt é ngâm đường thực chất còn nạp vào cơ thể một lượng đường dư thừa [1], làm tăng nguy cơ rối loạn đường huyết hoặc tiểu đường thai kỳ, hoàn toàn không mang lại lợi ích thanh lọc thần kỳ nào cho đứa trẻ.
Sai lầm thứ ba là việc sử dụng hạt é ngâm chưa nở hoàn toàn. Lớp vỏ hạt é có tính háo nước cực kỳ mạnh. Khi thai phụ nuốt phải hạt é chưa ngậm đủ nước, chúng sẽ tiếp tục hút dịch lỏng trong đường tiêu hóa, dễ dẫn đến hiện tượng vón cục, gây đầy hơi, khó tiêu và thậm chí làm trầm trọng thêm tình trạng táo bón hoặc cản trở hấp thu các vi chất dinh dưỡng thiết yếu từ thức ăn.
Nhóm phụ nữ mang thai nào cần tuyệt đối thận trọng?
Dựa trên các đặc tính dược lý và ảnh hưởng tiềm tàng lên trục nội tiết sinh sản, một số nhóm thai phụ có nguy cơ cao cần đặc biệt tránh xa việc sử dụng hạt é và các chế phẩm liên quan:
- Thai phụ trong tam cá nguyệt thứ nhất (3 tháng đầu): Đây là giai đoạn phôi thai làm tổ và hình thành các cơ quan trọng yếu, hệ thống nội tiết bánh nhau đang trong giai đoạn thiết lập vô cùng nhạy cảm. Bất kỳ tác động nào làm xáo trộn nồng độ enzyme steroidogenesis [3] đều có thể làm tăng nguy cơ động thai hoặc sảy thai tự nhiên.
- Phụ nữ có tiền sử sảy thai liên tiếp, dọa sảy thai hoặc sinh non: Những người từng gặp bất thường về co bóp cơ tử cung hoặc suy hoàng thể không nên sử dụng các loại hạt có khả năng kích hoạt phản ứng mạch máu hay thay đổi cân bằng hormone progesterone/estrogen [2].
- Thai phụ đang mắc chứng đái tháo đường thai kỳ hoặc có nguy cơ cao: Hạt é tại các hàng quán vỉa hè hoặc công thức chế biến gia đình thường được ngâm cùng một lượng đường rất lớn để tạo độ ngọt dễ uống [1], gây biến động tiêu cực đến chỉ số glycemic huyết tương.
- Người có hệ tiêu hóa kém hoặc có tiền sử tắc ruột: Tính chất trương nở tạo gel nhầy của hạt é đòi hỏi hệ tiêu hóa phải làm việc nhiều hơn để tống đẩy khối chất xơ hòa tan này qua đường ruột.
Gợi ý giải pháp bù nước và giải nhiệt an toàn thay thế
Để làm mát cơ thể và xua tan cảm giác bức bối trong những ngày nắng nóng mà vẫn đảm bảo an toàn tối đa cho sự phát triển của thai nhi, phụ nữ mang thai nên ưu tiên các biện pháp khoa học và đã được kiểm chứng đầy đủ:
- Tăng cường uống nước lọc tinh khiết: Nước lọc vẫn là dung môi tối ưu nhất để duy trì thể tích tuần hoàn, hỗ trợ chức năng lọc của thận và điều hòa thân nhiệt hiệu quả. Thai phụ nên uống đều đặn từng ngụm nhỏ suốt cả ngày, duy trì tổng lượng nước từ 2 đến 2,5 lít tùy mức độ vận động và điều kiện thời tiết.
- Sử dụng các loại nước ép trái cây tươi ít đường: Nước ép dưa hấu, dưa chuột hoặc nước dừa tươi (sử dụng với lượng vừa phải từ tam cá nguyệt thứ hai) cung cấp nguồn điện giải tự nhiên dồi dào, kali và các vitamin nhóm C, B giúp giải khát an toàn mà không mang hoạt tính kích thích tử cung.
- Bổ sung chất xơ từ rau củ luộc và trái cây tươi: Thay vì trông cậy vào chất xơ của hạt é để chống táo bón, thai phụ nên ăn nhiều rau lang, khoai lang, bí xanh, táo, lê và yến mạch. Đây là những nguồn chất xơ cơ học lành tính, không chứa các hợp chất gây rối loạn nội tiết thai kỳ.
- Trong trường hợp thai phụ vô tình uống một vài ngụm nước hạt é loãng trong các bữa tiệc giải khát thông thường, không nên quá hoang mang lo lắng vì lượng hoạt chất hấp thu trong một lần dùng nhỏ là không đủ để gây tổn thương cấp tính. Tuy nhiên, tuyệt đối không duy trì thói quen pha chế loại hạt này uống hàng ngày với liều lượng tính bằng cốc lớn [1].
Nuôi dưỡng một thai kỳ khỏe mạnh đòi hỏi sự cẩn trọng trong từng thói quen ăn uống nhỏ nhất. Trước mọi lời khuyên dân gian về các thức uống thanh nhiệt hay bài thuốc thảo dược truyền miệng, việc tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ sản phụ khoa là nguyên tắc vàng để người mẹ có những quyết định sáng suốt nhất cho sức khỏe của bản thân và con yêu.




