Nhiều người thường tin dùng các loại thảo dược tự nhiên để bồi bổ sức khỏe hoặc điều trị các bệnh lý thông thường khi mang thai. Tuy nhiên, không phải loại cây cỏ nào mang danh tự nhiên cũng an toàn tuyệt đối cho người mẹ và thai nhi.

Bạch hoa xà (tên khoa học là Plumbago zeylanica) là thảo dược có nguy cơ rất cao đối với thai kỳ, bao gồm độc tính trực tiếp lên phôi thai, ngăn cản quá trình làm tổ và gây sảy thai. Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên dùng loại cây này.

Nguy cơ tiềm ẩn từ bài thuốc truyền miệng

Trong y học cổ truyền dân gian, rễ của cây bạch hoa xà thường được biết đến với công dụng kích thích tiêu hóa, tăng cảm giác ngon miệng, hỗ trợ điều trị chứng khó tiêu, trĩ và các bệnh lý ngoài da [1]. Thảo dược này cũng từng được sử dụng để gây toát mồ hôi hoặc nghiền thành bột hít qua mũi nhằm giảm đau đầu [1].

Tuy nhiên, bên cạnh các công dụng trị bệnh tiêu hóa, rễ bạch hoa xà trong y học cổ truyền còn được ghi nhận việc sử dụng như một chất kích thích gây co bóp tử cung hoặc dùng uống trong nhằm mục đích phá thai [1]. Việc sử dụng thảo dược chứa dược tính mạnh mà không qua kiểm soát có thể đẩy thai phụ vào tình thế nguy hiểm đến tính mạng do kích thích tử cung bất thường.

Tác động ngăn cản làm tổ và nguy cơ gây sảy thai

Bên cạnh các ghi chép dân gian, nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra các cơ chế sinh học trực tiếp của thảo dược này đối với hệ sinh sản. Một nghiên cứu năm 2011 trên chuột cống trắng Wistar trưởng thành cho thấy chiết xuất cồn không chứa plumbagin từ rễ cây bạch hoa xà có khả năng chống làm tổ của phôi và gây sảy thai rõ rệt [2].

Cụ thể, nghiên cứu tiến hành thử nghiệm độc tính cấp đường uống với ngưỡng tử vong LD50 là 5.000 mg/kg thể trọng [2]. Khi dùng liều 300 mg/kg và 500 mg/kg qua đường uống, chiết xuất rễ cây này đã bộc lộ hoạt tính chống làm tổ và gây sảy thai có ý nghĩa thống kê cao [2].

Chiết xuất từ rễ cây đã làm giảm nồng độ progesterone, hormone kích thích nang trứng (FSH) và hormone hoàng thể hóa (LH) trong huyết thanh theo tỷ lệ phụ thuộc vào liều dùng [2]. Đồng thời, nồng độ prolactin trong huyết thanh lại tăng lên theo mức liều đưa vào [2]. Khi kết hợp với ethinyl estradiol trên chuột chưa trưởng thành đã cắt buồng trứng, chiết xuất này thể hiện hoạt tính kháng estrogen rõ rệt [2].

Sự xáo trộn các hormone quan trọng duy trì thai kỳ, đặc biệt là sự sụt giảm nghiêm trọng của progesterone, chính là căn nguyên cản trở quá trình phôi thai bám rễ vào tử cung [2]. Các thông số sinh hóa và huyết học của chuột trong nghiên cứu không có biến đổi đáng kể và các chỉ số sinh sản phục hồi về bình thường sau 30 ngày ngừng dùng, cho thấy tác động kháng thụ thai này có tính thuận nghịch [2].

Nguy cơ độc tính thai nhi từ các loài cùng chi

Độc tính đối với thai kỳ không chỉ dừng lại ở loài Plumbago zeylanica mà còn được ghi nhận ở các loài cùng chi thuộc họ Đuôi công (Plumbaginaceae). Một nghiên cứu năm 2007 thực hiện tại Malaysia trên chuột mang thai và cơ tử cung cô lập đã đánh giá tác động của loài Plumbago rosea [3]. Loài cây này trong dân gian khu vực Đông Nam Á từ lâu đã được sử dụng như một phương thuốc phá thai truyền thống [3].

Kết quả thử nghiệm cho thấy chiết xuất rễ cây qua dung môi methanol có tác dụng ức chế đáp ứng co bóp tử cung gây ra bởi các tác nhân kích thích chuyển dạ trên tử cung chuột cô lập [3]. Đáng chú ý, khi cho chuột mang thai uống chiết xuất với liều cao gồm 400 mg/kg và 800 mg/kg mỗi ngày một lần trong 10 ngày (bắt đầu từ ngày thứ 10 của thai kỳ), các nhà khoa học ghi nhận hoạt tính gây độc phôi thai rõ rệt cùng tiềm năng gây sảy thai nhẹ [3].

Điều này chứng minh trong các loài thuộc chi này tồn tại các hợp chất tác động trực tiếp lên tử cung [3]. Việc xuất hiện độc tính thai nhi và sảy thai ở liều cao càng củng cố rủi ro nguy hiểm nếu phụ nữ mang thai vô tình hấp thụ phải các chiết xuất từ nhóm thực vật này [3].

Tác động ức chế rụng trứng từ lá cây

Không chỉ phần rễ cây mới mang hoạt tính dược lý mạnh mẽ lên chức năng sinh sản. Một nghiên cứu công bố năm 2009 trên chuột bạch tạng cái đã khảo sát hoạt tính kháng thụ thai từ các chiết xuất khác nhau của lá cây bạch hoa xà [4].

Các nhà nghiên cứu đã dùng các chiết xuất ete dầu hỏa, chloroform, acetone, ethanol và nước từ lá bạch hoa xà ở hai mức liều 200 mg/kg và 400 mg/kg [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất acetone và ethanol có hiệu quả rõ rệt nhất trong việc làm gián đoạn chu kỳ động dục của động vật thí nghiệm [4].

Động vật sử dụng các chiết xuất này có giai đoạn nghỉ động dục kéo dài, tương ứng với tình trạng ức chế rụng trứng tạm thời [4]. Cả hai chiết xuất trên đều thể hiện hoạt tính estrogen và kháng estrogen có ý nghĩa thống kê [4]. Tác động ức chế rụng trứng này có thể phục hồi khi ngừng tiếp xúc với chiết xuất [4].

Dù hiện tượng ức chế rụng trứng có tính thuận nghịch sau khi ngưng sử dụng, việc làm rối loạn chu kỳ nội tiết và các thụ thể estrogen cho thấy các bộ phận của cây bạch hoa xà đều chứa hoạt chất có khả năng can thiệp sâu vào trục nội tiết sinh sản [4].

Giá trị dược liệu và giới hạn của bằng chứng

Không thể phủ nhận họ thực vật Plumbaginaceae sở hữu nhiều giá trị dược lý phong phú. Các loài trong họ này như Plumbago zeylanica hay Plumbago rosea được báo cáo có hoạt tính chống ung thư, kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, bảo vệ gan và bảo vệ thần kinh [5]. Plumbagin - một hợp chất tự nhiên quan trọng từ rễ cây bạch hoa xà - còn có tác dụng kháng khuẩn Helicobacter pylori mạnh mẽ [6].

Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2006 trên chuột nhắt trắng Swiss cho thấy chiết xuất cồn từ rễ bạch hoa xà ở liều 250 mg/kg và 500 mg/kg uống trong 5 ngày giúp bảo vệ cơ thể khỏi độc tính di truyền và stress oxy hóa do thuốc cyclophosphamide gây ra [7]. Chiết xuất này làm giảm hồng cầu đa sắc có vi nhân và giảm các sản phẩm peroxy hóa lipid [7].

Mặc dù có nhiều tiềm năng chữa bệnh, hầu hết các nghiên cứu về độc tính sinh sản và tác động gây sảy thai của bạch hoa xà hiện nay mới dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm (chuột cống, chuột nhắt trắng) hoặc trên cơ tử cung cô lập [1, 2, 3]. Y học hiện đại chưa có các thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người vì lý do an toàn sinh học và đạo đức nghiên cứu y khoa. Tuy nhiên, sự tương đồng giữa các dữ liệu thực nghiệm và kinh nghiệm sử dụng dân gian từ xưa là lời cảnh báo khoa học xác đáng về mức độ nguy hiểm của loại cây này đối với phụ nữ mang thai [1, 2, 7].

Hiểu lầm thường gặp về thảo dược tự nhiên

Một quan niệm sai lầm phổ biến trong cộng đồng là cho rằng cây cỏ tự nhiên nếu không bổ dưỡng thì cũng vô hại, không gây tác dụng phụ như thuốc tổng hợp. Thực tế, nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học rất cao. Ở cây bạch hoa xà, hoạt chất có thể gây độc cho tế bào thai nhi hoặc kích ứng lớp cơ và niêm mạc tử cung [2, 7].

Một hiểu lầm khác là cho rằng chỉ phần rễ cây mới có dược tính độc hại còn lá hoặc cành nấu nước uống sẽ an toàn. Như nghiên cứu năm 2009 đã chỉ ra, chiết xuất từ lá cây bạch hoa xà vẫn chứa các chất làm đảo lộn nội tiết tố và gián đoạn chức năng buồng trứng [4]. Do đó, việc tự ý hái dùng các bộ phận của cây để đun nấu uống hoàn toàn tiềm ẩn rủi ro khó lường.

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối tránh xa

Dựa trên các nghiên cứu khoa học, phụ nữ mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào tuyệt đối không được sử dụng các chế phẩm, bài thuốc có chứa rễ, thân hay lá cây bạch hoa xà. Nguy cơ thai chết lưu, sảy thai hoặc dị tật phôi thai là rất lớn [1, 2].

Bên cạnh đó, phụ nữ đang có kế hoạch sinh con hoặc đang điều trị hiếm muộn cũng không nên tiếp xúc với thảo dược này. Hoạt tính chống làm tổ và ức chế rụng trứng của cây sẽ cản trở quá trình thụ thai tự nhiên [1, 3].

Người chuẩn bị có thai hoặc đang cho con bú khi có các vấn đề về tiêu hóa, da liễu hay trĩ nên tìm đến các phương pháp điều trị y khoa chính thống đã được chứng minh an toàn, thay vì dùng các bài thuốc truyền miệng từ rễ bạch hoa xà [1].

Lời khuyên an toàn trong đời sống

Trong đời sống thường ngày, tuyệt đối không tự ý thu hái cây cỏ ven đường để sắc uống chữa bệnh khi chưa có sự xác định rõ ràng về định danh thực vật. Cây bạch hoa xà có thể mọc hoang hoặc được trồng làm thuốc, rất dễ bị nhầm lẫn nếu không có chuyên môn.

Nếu gia đình có trồng loại cây này làm cảnh hoặc làm dược liệu, thai phụ nên tránh tiếp xúc trực tiếp hoặc vô tình sử dụng nhầm. Đối với bất kỳ loại trà thảo mộc hay bài thuốc y học cổ truyền nào chuẩn bị sử dụng trong thời kỳ mang thai, thai phụ bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa phụ sản và các thầy thuốc y học cổ truyền uy tín.

Khi có các triệu chứng bất thường như đau bụng, rối loạn tiêu hóa hay bệnh ngoài da trong thai kỳ, việc tự điều trị bằng thảo dược dân gian có thể vô tình làm hại đứa trẻ. Hãy luôn ghi nhớ rằng việc bảo vệ sự an toàn cho thai nhi phải được đặt lên hàng đầu trong mọi quyết định chăm sóc sức khỏe.